
Buổi làm ruộng của ông Lê Xuân Thủy bây giờ không còn giống những năm trước. Nhiều khâu đã có máy móc đảm nhận, nước tưới chủ động hơn, việc đồng áng cũng bớt nặng nhọc. Với người đã làm ruộng nhiều năm như ông, những thay đổi ấy khiến công việc quen thuộc trở nên dễ xoay xở hơn.
Ông Thủy sinh năm 1971. Hai mươi sào ruộng ông đang làm không phải tất cả đều là phần đất gia đình có từ trước. Có những thửa người khác không còn muốn canh tác, ông nhận thêm rồi dần dần thành diện tích 20 sào. Trong khi ở nhiều nơi, chuyện bỏ ruộng, cho thuê hoặc tìm người làm thay không còn xa lạ, ông lại chọn cách nhận thêm đất để tiếp tục cấy lúa.
Mỗi năm hai vụ, sản lượng cũng không cố định. Vụ xuân vừa qua, bình quân mỗi sào ông thu khoảng 3 tạ thóc. Với 20 sào, sản lượng vào khoảng 6 tấn. Nếu tính theo mức giá 75.000-94.000 đồng/yến mà ông cho biết, riêng lượng thóc vụ này có giá trị bán ra khoảng 45-56,4 triệu đồng.

Nhưng đó mới là tiền bán thóc. Để có số thóc ấy, gia đình phải bỏ tiền mua giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, thuê hoặc sử dụng máy móc ở những khâu cần thiết, rồi thu hoạch, vận chuyển. Một phần công việc trong nhà được gia đình tự làm; lúc cấy có khi đổi công với nhau nên cũng không dễ quy đổi thành một khoản tiền cụ thể.
Vì thế, nếu chỉ nhìn vào con số 45-56,4 triệu đồng, chưa thể gọi đó là thu nhập hay lợi nhuận của gia đình ông Thủy.
Vụ Mùa năng suất thấp hơn, chỉ khoảng 1,5 tạ/sào, tương đương 3 tấn thóc trên toàn bộ diện tích. Chênh lệch giữa hai vụ cho thấy ngay cả khi diện tích không thay đổi, giá trị tạo ra trên mảnh ruộng cũng có thể thay đổi theo năng suất, thời tiết, giá bán và chi phí đầu vào.

Ông Thủy không nhìn chuyện làm ruộng theo cách tính toán quá phức tạp. Với ông, điều dễ thấy nhất là công việc hiện nay đã nhẹ hơn trước.
“Giờ làm ruộng dễ vì nước tưới chủ động, máy móc tiện nghi, chỉ cần chịu khó thì vẫn có thu nhập, đối với nông dân ở quê là ok rồi”, ông nói.
Làm ruộng lại theo mùa vụ. Những lúc đồng ruộng không có nhiều việc, ông đi làm thợ xây để có thêm thu nhập. Cách kết hợp ấy khiến sinh kế của gia đình không chỉ trông vào tiền bán thóc.
Ông bảo, tính ra ở quê, làm được như vậy là khá. Gia đình ông cũng đã tích cóp qua nhiều năm, xây được ba ngôi nhà cấp 4 khang trang, nuôi các con ăn học. Với ông, ruộng vẫn là công việc mình có kinh nghiệm, có thể làm ngay tại quê nhà và có thể kết hợp với những công việc khác khi nông nhàn.

Điều đáng chú ý không hẳn nằm ở việc 20 sào ruộng ấy mang lại bao nhiêu tiền sau mỗi vụ. Đáng nói hơn là khi đã ngoài 50 tuổi, ông Thủy vẫn nhận thêm những thửa ruộng mà người khác không còn muốn làm. Nếu ruộng thật sự không còn giá trị, vì sao ông Thủy vẫn nhận thêm?
Câu hỏi ấy cũng mở ra một cách nhìn khác về câu chuyện đang diễn ra trên những cánh đồng Thanh Hóa. Không phải mảnh ruộng nào cũng giống nhau, cũng không phải người bỏ ruộng đều có cùng một lý do. Có người cần chuyển nghề, có người thiếu lao động, có người không muốn tiếp tục với mức thu nhập hiện tại.
Nhưng với những người còn làm, câu chuyện lại là làm thế nào để mảnh ruộng nuôi được gia đình, để công sức bỏ ra có ý nghĩa. Và từ đó, câu hỏi không chỉ là có nên tiếp tục làm ruộng hay không, mà là làm thế nào để cùng một diện tích đất có thể tạo ra giá trị cao hơn.

Những năm gần đây, câu chuyện của nông nghiệp Thanh Hóa đang được đặt trong một cách tính khác. Không chỉ nhìn vào sản lượng, tỉnh hướng tới những vùng sản xuất tập trung, ứng dụng công nghệ, nâng chất lượng và kết nối với thị trường.

Giai đoạn 2021-2025, toàn tỉnh đã tích tụ, tập trung thêm khoảng 33.800 ha đất nông nghiệp để sản xuất quy mô lớn, ứng dụng công nghệ cao. Hơn 10.600 ha đất lúa kém hiệu quả được chuyển sang cây trồng khác hoặc kết hợp nuôi trồng thủy sản. Đến năm 2025, giá trị sản xuất trồng trọt trên một ha đạt khoảng 127 triệu đồng, tăng hơn 34% so với năm 2020.
Những con số này cho thấy giá trị tạo ra trên một đơn vị diện tích đang tăng. Nhưng chúng cũng cần được hiểu đúng: 127 triệu đồng/ha là giá trị sản xuất trồng trọt, không phải số tiền mà người nông dân cầm về sau khi đã trừ các khoản chi phí.
Ở xã Hoằng Hóa, ông Lê Ngọc Nam, Giám đốc HTX Nông nghiệp công nghệ cao Hoằng Đạt, đang tổ chức sản xuất trên khoảng 3 ha theo một cách khác. Một phần diện tích được đầu tư nhà màng, nhà lưới để trồng cà chua bi, dưa chuột và các loại cây có giá trị cao hơn; khu sản xuất cũng được gắn với hoạt động trải nghiệm.

Cùng là đất sản xuất, nhưng cách tổ chức khác nhau tạo ra những dòng giá trị khác nhau. Với mô hình nhà màng, nhà lưới, giá trị sản phẩm có thể cao hơn, song đi cùng là vốn đầu tư, yêu cầu kỹ thuật, thị trường tiêu thụ và rủi ro lớn hơn. Vì thế, không thể lấy một mô hình làm thước đo chung cho mọi mảnh ruộng.
Ngay trong cây lúa, cách tạo giá trị cũng đang thay đổi. Thanh Hóa đã hình thành các vùng lúa chất lượng cao và mở rộng sản xuất theo quy trình giảm phát thải. Vụ xuân 2026, diện tích lúa sản xuất theo quy trình giảm phát thải, tạo tín chỉ carbon đạt gần 11.000 ha; tỉnh dự kiến mở rộng lên 20.000 ha trong năm.
Điểm đáng chú ý ở hướng đi này là giá trị không nhất thiết phải đến từ việc bỏ cây lúa. Giảm lượng vật tư đầu vào, giảm công lao động, nâng chất lượng hạt gạo, tổ chức lại sản xuất và nếu đủ điều kiện thì tạo thêm giá trị từ giảm phát thải cũng có thể làm thay đổi hiệu quả của cùng một thửa ruộng.

Theo TS. Nguyễn Trọng Quyền, nguyên Trưởng phòng Quản lý khoa học, Viện Nông nghiệp Thanh Hóa, khi đánh giá hiệu quả một ha đất nông nghiệp cần nhìn rộng hơn sản lượng thu được. Các khoản đầu vào như giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, lao động, năng lượng phải được tính đầy đủ; đồng thời cần tính tới giá trị gia tăng từ công nghệ, tiêu chuẩn sản xuất, truy xuất nguồn gốc, thương hiệu và những giá trị môi trường có thể lượng hóa.
Điều quan trọng hơn, theo ông Quyền, là phải nhìn vào phần giá trị người sản xuất thực sự giữ lại. Một diện tích có sản lượng cao nhưng chi phí lớn chưa chắc mang lại hiệu quả tốt hơn một diện tích có sản lượng vừa phải nhưng giảm được đầu vào, bán được giá tốt và có đầu ra ổn định.
Cách tính ấy khiến câu chuyện về một hecta đất trở nên thực tế hơn. Không thể chỉ hỏi đất cho bao nhiêu tấn sản phẩm, mà phải hỏi sau một vụ sản xuất, người nông dân còn lại bao nhiêu; họ có muốn tiếp tục làm hay không; và điều gì khiến họ có thể giữ được phần giá trị lớn hơn trong chuỗi.

Với ông Thủy, câu trả lời hiện tại vẫn nằm trên 20 sào ruộng mà ông đang nhận làm. Có vụ được 6 tấn, có vụ chỉ 3 tấn. Khi nông nhàn, ông đi làm thợ xây. Ruộng không phải nguồn thu duy nhất, nhưng vẫn là một phần sinh kế mà ông thấy có thể tiếp tục.
Còn với Thanh Hóa, câu chuyện lớn hơn đang diễn ra trên hàng chục nghìn hecta đất được tích tụ, tập trung, chuyển đổi hoặc tổ chức lại sản xuất. Giá trị của đất vì thế không còn chỉ được đo bằng việc một năm thu được bao nhiêu tấn lúa hay bao nhiêu tấn rau.
Một mảnh ruộng có thể vẫn là ruộng lúa, có thể chuyển sang cây trồng khác, vào nhà màng hoặc tham gia một chuỗi sản xuất mới. Nhưng dù theo cách nào, câu hỏi cuối cùng vẫn quay về người làm ra sản phẩm, sau tất cả chi phí, công sức và rủi ro, phần giá trị thực sự ở lại với họ là bao nhiêu?
Có lẽ đó mới là phép tính cần được làm rõ khi đồng ruộng đang đi tìm một giá trị mới.
(còn tiếp)
Hà Khải