Kết nối 6 nhà và khát vọng Net Zero

Nghệ An sở hữu độ che phủ rừng trên 59%, một con số ấn tượng về mặt sinh thái nhưng lại ẩn chứa nhiều nghịch lý kinh tế. Bấy lâu nay, "cơn khát" làm giàu từ rừng vẫn là bài toán nhức nhối khi người dân loay hoay với tư duy khai thác thô, "chặt - bán" ngắn hạn, khiến giá trị gia tăng thấp và sinh thái suy giảm.
Sau nhiều năm dày công nghiên cứu, khảo sát các vùng quê, những cánh rừng và các vùng nguyên liệu, bà Nguyễn Thị Mới – Chủ tịch HĐQT Liên hiệp Hợp tác xã Dâu tằm tơ và Du lịch sinh thái Việt Nam (E&C VN) đã thẳng thắn đưa ra nhận định: "Diện tích lớn mới chỉ là điều kiện cần, nếu thiếu đi cơ chế thị trường, thiếu sự gắn kết hữu cơ giữa các thành phần kinh tế, rừng sẽ mãi chỉ là tiềm năng thô".
Để gỡ cái nút thắt này, mô hình Liên hiệp HTX đã được dựng lên như một nhịp cầu gắn kết "6 nhà": Nhà nước, nhà nông, nhà khoa học, doanh nghiệp, ngân hàng và đơn vị tiêu thụ. Ngay từ khi thành lập và đi vào hoạt động (tháng 5/2025), Liên hiệp HTX đã bắt đầu len lỏi vào từng bản làng để cùng bà con tổ chức lại sản xuất. Đây chính là hành động cụ thể để hiện thực hóa những định hướng lớn mà Đảng và Nhà nước ta luôn trăn trở về việc vực dậy vai trò của kinh tế tập thể trong kỷ nguyên mới.

Trong mô hình này, Nhà nước sẽ đóng vai trò kiến tạo cơ chế; Nhà nông (thông qua HTX) là chủ thể sản xuất; Nhà khoa học đưa công nghệ vào rừng; Nhà doanh nghiệp dẫn dắt thị trường; Nhà băng khơi thông dòng vốn tín dụng xanh và Nhà phân phối đưa sản phẩm vươn tầm quốc tế.
Liên hiệp HTX tỉnh được nâng tầm thành đơn vị điều phối, giúp bà con nông dân không còn đơn độc trước các "ông lớn" hay biến động thị trường. Thay vì làm việc đơn lẻ, việc tập hợp bà con vào kinh tế tập thể tạo ra sức mạnh cộng hưởng về quy mô, giúp "nhà băng" yên tâm giải ngân và doanh nghiệp tự tin ký kết bao tiêu. Đây là sự thay đổi bản chất về vị thế, đưa người nông dân từ người làm thuê trên mảnh đất của mình trở thành những mắt xích có tiếng nói trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Cánh tay nối dài đưa kinh tế rừng thoát khỏi sự manh mún

Để hiện thực hóa chuyển đổi xanh, chiến lược trọng tâm là đưa khoa học công nghệ ứng dụng trực tiếp xuống từng mảnh rừng, đến từng hộ xã viên một cách thực tế nhất. Khoa học ở đây không phải là những khái niệm xa lạ, mà là công nghệ chọn ra những giống cây, con hết sức quen thuộc trên những vùng quê Việt Nam, đó là giống tre năng suất cao, là kỹ thuật nuôi tằm carbon thấp, và là hệ thống quản trị số hóa chuẩn quốc tế FSC/PEFC. Việc đưa công nghệ vào thực địa giúp giải quyết trực tiếp những vấn đề "nhức nhối" về việc làm và. tạo thu nhập bền vững cho đồng bào vùng sâu, vùng xa.
Triết lý "Lấy ngắn nuôi dài" được khoa học hóa để giải quyết áp lực tài chính cho bà con ngay từ những ngày đầu xuống giống. Bà Mới chia sẻ: "Tôi không muốn người nông dân phải chờ đợi 10 năm mới thấy thành quả. Với cây tre, ứng dụng khoa học hiện đại sẽ giúp bà con thu hoạch lá ngay từ tháng thứ 8 để chế biến trà dược liệu, năm thứ 3 có thu nhập ổn định từ măng, và từ năm thứ 5 trở đi là dòng tiền khai thác gỗ luân phiên kéo dài hàng thế kỷ".
Đây chính là cách khoa học giúp con người chung sống hài hòa với thiên nhiên: vừa bảo tồn đa dạng sinh học, giữ đất, giữ nước, vừa kiến tạo một "ngân hàng xanh" thực thụ ngay dưới tán rừng Nghệ An.

Đặc biệt, công nghệ truy xuất nguồn gốc và bản đồ số hóa vùng nguyên liệu là chìa khóa không thể thiếu để “mở khoá” thị trường xuất khẩu sang Châu Âu hay Bắc Mỹ. Khi mỗi cây tre, mỗi kén tằm đều có "căn cước công dân" số, sản phẩm của bà con Nghệ An sẽ tự tin bước vào những thị trường khó tính nhất. Khoa học công nghệ lúc này đóng vai trò then chốt để đưa kinh tế tập thể địa phương không chỉ dừng lại ở quy mô nội tỉnh mà còn hội nhập sâu rộng, thực hiện cam kết Net Zero quốc gia thông qua việc cung ứng nguồn nguyên liệu sạch và mở ra tiềm năng hết sức to lớn từ việc bán tín chỉ carbon trong tương lai không xa.
Lấy lợi ích người dân làm thước đo của sự phát triển

Khó khăn lớn nhất khi chuyển sang mô hình sản xuất xanh không phải là vốn hay kỹ thuật, mà chính là sự thay đổi tư duy sản xuất từ nhỏ lẻ sang công nghiệp. Giải pháp then chốt là xây dựng các HTX kiểu mới, nơi bà con được đào tạo để trở thành những "công nhân nông nghiệp" chuyên nghiệp. Tại đây, lợi ích của kinh tế tập thể không chỉ nằm ở con số lợi nhuận, mà còn ở sự an toàn: an toàn về đầu ra an toàn về vốn và an toàn về kỹ thuật.
Người dân tham gia HTX sẽ được doanh nghiệp cam kết bao tiêu 100% sản phẩm thông qua các bản hợp đồng pháp lý dài hạn. Sự minh bạch trong phân chia lợi nhuận và cơ chế giá ổn định giúp bà con yên tâm đầu tư lâu dài. Chủ tịch HĐQT E&C VN khẳng định: "Chứng chỉ FSC hay công nghệ số hóa không phải là vật trang trí, đó là công cụ để bảo vệ túi tiền của người dân. Khi tham gia kinh tế tập thể, bà con không chỉ bán sản phẩm, mà đang bán một giải pháp bảo vệ hành tinh". Mô hình này biến những vùng nguyên liệu cũ manh mún thành những khu rừng công nghiệp có kỷ luật, nơi bà con là người làm chủ quy trình và làm chủ tương lai của chính mình.

Sự liên minh này còn giải quyết bài toán nhức nhối về lao động ly hương. Khi kinh tế rừng mang lại thu nhập ổn định gấp nhiều lần lúa, ngô, những người con của Nghệ An nói riêng và cả nước nói chung sẽ không còn phải đi làm thuê nơi xứ người mà có thể làm giàu ngay trên quê hương. Đó là giá trị nhân văn cao cả nhất mà kinh tế tập thể hướng tới – một mục tiêu cốt lõi mà bà Nguyễn Thị Mới đã dành tâm huyết trình lên Thủ tướng và Tổng Bí thư. Chuyển đổi xanh ở Nghệ An không còn là khẩu hiệu, mà là những kiện hàng đạt chuẩn quốc tế xuất xưởng từ những đôi bàn tay lam lũ nhưng đã được trang bị tư duy và công nghệ hiện đại.
Hành trình 2026-2035 của Nghệ An là hành trình của sự đồng lòng giữa "6 nhà", nơi tinh thần đoàn kết của kinh tế tập thể được phát huy cao độ. Như lời khẳng định đầy cảm hứng của Chủ tịch HĐQT E&C Việt Nam: "Khát vọng của chúng tôi là đưa màu xanh của rừng núi Nghệ An trở thành màu của sự thịnh vượng, bảo vệ hành tinh và kiến tạo tương lai bền vững cho thế hệ mai sau." Với tầm nhìn chiến lược bám sát hơi thở thực tiễn, kinh tế tập thể Nghệ An chắc chắn sẽ trở thành điểm sáng, minh chứng cho một Việt Nam tự cường, phát triển dựa vào nội lực thiên nhiên và sức mạnh của liên minh xanh bền vững./.