Lưu vực sông Cả đối mặt nguy cơ thiếu nước và xâm nhập mặn gia tăng

Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang xây dựng quy hoạch tổng hợp lưu vực sông Cả đến năm 2050 theo hướng quản trị liên vùng, ứng phó biến đổi khí hậu, kiểm soát ô nhiễm và bảo đảm an ninh nguồn nước cho Bắc Trung Bộ.
xam-nhap-man-1779601631.jpg
Ảnh minh hoạ.

Điều phối liên vùng sông Cả trước áp lực thiếu nước và biến đổi khí hậu

Bài toán an ninh nguồn nước tại khu vực Bắc Trung Bộ đang đặt ra nhiều sức ép khi nhu cầu khai thác ngày càng tăng, trong khi nguồn nước trên lưu vực sông Cả có xu hướng biến động cực đoan hơn dưới tác động của biến đổi khí hậu. Trước thực tế đó, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang xây dựng dự thảo Quy hoạch tổng hợp lưu vực sông Cả đến năm 2030, tầm nhìn 2050, theo hướng quản trị tổng hợp tài nguyên nước thay vì cách tiếp cận khai thác riêng lẻ như trước đây.

Theo báo cáo của Trung tâm Quy hoạch điều tra tài nguyên nước miền Bắc, tổng nhu cầu sử dụng nước trên lưu vực sông Cả được dự báo tăng khoảng 1,2 lần vào năm 2050 so với hiện nay. Tuy nhiên, sự phân bổ nguồn nước lại không đồng đều theo mùa khi khoảng 75% lượng nước tập trung vào mùa lũ, còn mùa cạn chỉ chiếm khoảng 25%. Điều này khiến nhiều khu vực miền núi, vùng sâu vùng xa thường xuyên đối diện nguy cơ thiếu nước trong mùa khô.

Không chỉ chịu áp lực về nguồn cung, chất lượng nước tại nhiều khu vực trên lưu vực cũng đang suy giảm rõ rệt. Một số đoạn thuộc sông Cả và sông Hiếu ghi nhận các chỉ số ô nhiễm như BOD5 và NH4+ vượt quy chuẩn từ 1,6 đến 2,3 lần. Trong khi đó, tình trạng xâm nhập mặn ở hạ lưu tiếp tục diễn biến phức tạp. Vào mùa khô, nước mặn đã ảnh hưởng đến khu vực Chợ Tràng, cách cửa biển khoảng 36 km và có thời điểm lấn sâu tới Yên Xuân trên dòng chính sông Cả.

Dự thảo quy hoạch đánh giá biến đổi khí hậu sẽ tiếp tục làm gia tăng rủi ro về tài nguyên nước trong những thập niên tới. Theo kịch bản phát thải trung bình RCP4.5, đến năm 2050, nhiệt độ trung bình năm trên lưu vực có thể tăng khoảng 1,6-1,7 độ C. Lượng mưa cũng biến động mạnh hơn giữa các mùa, với xu hướng giảm vào mùa hè nhưng gia tăng đáng kể vào mùa thu và mùa đông.

Dù tổng lượng tài nguyên nước trên lưu vực được dự báo tăng nhẹ, từ khoảng 23,87 tỷ m3 giai đoạn 1980-2023 lên khoảng 25,07 tỷ m3 vào năm 2050, nhưng điều đó không đồng nghĩa áp lực thiếu nước sẽ giảm. Nguyên nhân là dòng chảy tiếp tục phân bố thất thường và cực đoan hơn theo thời gian, làm gia tăng nguy cơ thiếu nước cục bộ trong mùa kiệt.

Một thách thức đáng chú ý khác nằm ở tính chất xuyên biên giới của lưu vực sông Cả. Khoảng 5,4 tỷ m3 nước, tương đương 23% tổng lượng nước toàn lưu vực, bắt nguồn từ lãnh thổ Lào. Điều này khiến việc bảo đảm an ninh nguồn nước không chỉ là vấn đề nội vùng mà còn liên quan đến quản lý dòng chảy liên quốc gia.

Hướng tới mô hình “quản trị nước” thay cho tư duy khai thác truyền thống

Theo cơ quan xây dựng quy hoạch, vấn đề lớn nhất hiện nay của lưu vực sông Cả không đơn thuần là thiếu nước mà là bài toán điều phối, phân bổ và sử dụng hiệu quả nguồn nước trên quy mô toàn lưu vực. Thực tế cho thấy nhiều công trình khai thác nước chưa vận hành đúng công suất thiết kế, có nơi chỉ đạt khoảng 65-70%. Bên cạnh đó, việc phối hợp quản lý giữa các địa phương còn thiếu đồng bộ, trong khi hệ thống dữ liệu giám sát tài nguyên nước vẫn chưa hoàn thiện.

Từ thực trạng này, dự thảo quy hoạch định hướng chuyển mạnh từ tư duy “khai thác nước” sang “quản trị nước”, áp dụng mô hình quản lý tổng hợp tài nguyên nước theo lưu vực sông thay vì chia cắt theo địa giới hành chính hoặc từng ngành riêng biệt. Theo định hướng mới, việc quản lý sẽ được thực hiện thống nhất giữa nước mặt và nước dưới đất, giữa khu vực thượng lưu và hạ lưu nhằm bảo đảm phân phối hài hòa cho các địa phương và lĩnh vực sử dụng nước.

Trong các tình huống hạn hán hoặc thiếu nước, quy hoạch xác định ưu tiên cao nhất dành cho nhu cầu sinh hoạt và các ngành sử dụng nước hiệu quả. Những lĩnh vực tiêu thụ nhiều nước nhưng chưa cấp thiết có thể bị cắt giảm để bảo đảm cân đối nguồn cung toàn lưu vực.

Một trong những điểm mới của dự thảo là xây dựng kịch bản nguồn nước hằng năm để các bộ, ngành và địa phương chủ động điều hành hoạt động khai thác, sử dụng nước. Trong điều kiện bình thường, việc vận hành liên hồ chứa sẽ được áp dụng nhằm nâng cao hiệu quả điều tiết nguồn nước.

Quy hoạch cũng nhấn mạnh vai trò của các hồ chứa lớn như hồ Bản Vẽ với dung tích khoảng 1,8 tỷ m3, hồ Ngàn Trươi khoảng 775 triệu m3 hay hồ Bản Mồng khoảng 225 triệu m3. Các công trình này không chỉ phục vụ thủy lợi hoặc thủy điện mà còn được xác định là công cụ điều hòa nguồn nước cho toàn vùng Bắc Trung Bộ.

Song song với đó, nhiều giải pháp đồng bộ cũng được đưa ra như tăng cường điều phối nguồn nước thông qua Bara Đô Lương, cống Nam Đàn và hệ thống Ngàn Trươi - Linh Cảm; phục hồi các nguồn nước bị suy thoái; kiểm soát khai thác cát sỏi lòng sông; phòng chống sạt lở bờ sông; hạn chế xâm nhập mặn và suy giảm nước dưới đất.

Theo định hướng đến năm 2050, hệ thống quản lý tài nguyên nước trên lưu vực sông Cả sẽ được vận hành theo mô hình hiện đại, ứng dụng nền tảng số để giám sát và điều hành thông minh. Việc khai thác, sử dụng nước sẽ được kiểm soát chặt chẽ hơn, gắn với bảo vệ môi trường, phòng chống thiên tai và bảo tồn hệ sinh thái ven sông, tạo nền tảng phát triển bền vững cho toàn khu vực Bắc Trung Bộ.

Đăng ký đặt báo