[Infographic] Xuất khẩu cá ngừ tăng tốc nhưng vẫn đối mặt nhiều sức ép

Sau bốn tháng liên tiếp suy giảm, xuất khẩu cá ngừ Việt Nam bất ngờ bật tăng mạnh trong tháng 6/2026. Tuy nhiên, sự phục hồi này chưa đủ tạo nên xu hướng bền vững khi hai thị trường chủ lực là Hoa Kỳ và EU vẫn giảm, trong khi doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực thuế quan, chi phí logistics, nguồn nguyên liệu và các yêu cầu ngày càng nghiêm ngặt về truy xuất nguồn gốc.
xuat-khau-ca-ngu-2-1785380184.png

Tháng 6 tăng trưởng mạnh nhất từ đầu năm

Theo số liệu của Cục Hải quan được Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP) tổng hợp, kim ngạch xuất khẩu cá ngừ trong tháng 6/2026 đạt gần 88 triệu USD, tăng 31% so với cùng kỳ năm 2025.

Đây là mức tăng trưởng theo tháng cao nhất kể từ đầu năm, đồng thời đánh dấu sự đảo chiều đáng chú ý sau khi xuất khẩu cá ngừ liên tục suy giảm từ tháng 2 đến tháng 5.

Nhờ cú tăng tốc trong tháng cuối quý II, tổng kim ngạch xuất khẩu cá ngừ của Việt Nam trong 6 tháng đầu năm đạt khoảng 455 triệu USD, chỉ còn giảm 1,6% so với cùng kỳ năm trước. Trước đó, sau 5 tháng, kim ngạch mới đạt khoảng 367 triệu USD và giảm tới 7%.

Kết quả này cho thấy ngành cá ngừ đã phần nào thu hẹp khoảng cách so với cùng kỳ. Tuy nhiên, mức tăng trưởng chưa lan tỏa đồng đều giữa các thị trường và chưa đủ để khẳng định xuất khẩu đã bước vào một chu kỳ phục hồi ổn định.

Trong bức tranh chung của ngành thủy sản, cá ngừ vẫn là một trong số ít nhóm hàng chưa lấy lại được tăng trưởng dương. Xuất khẩu thủy sản cả nước trong nửa đầu năm đạt khoảng 5,77 tỷ USD, tăng gần 13%; trong khi tôm, cá tra, mực, bạch tuộc và nhuyễn thể đều duy trì mức tăng khá tích cực.

Động lực tháng 6 chủ yếu đến từ thị trường Hoa Kỳ

Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường tiêu thụ cá ngừ lớn nhất của Việt Nam. Trong 6 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu sang thị trường này đạt hơn 176 triệu USD, chiếm gần 39% tổng giá trị xuất khẩu cá ngừ của cả nước.

Dù vẫn giảm khoảng 2,3% so với cùng kỳ, kết quả này đã cải thiện đáng kể so với thời điểm cuối tháng 5. Trước đó, xuất khẩu cá ngừ sang Hoa Kỳ trong 5 tháng đầu năm chỉ đạt khoảng 140 triệu USD, giảm 14%.

Riêng tháng 6, kim ngạch xuất khẩu sang Hoa Kỳ đạt gần 35,9 triệu USD, tăng gần gấp đôi so với cùng kỳ năm 2025. Đây là sự đảo chiều mạnh sau nhiều tháng liên tiếp suy giảm.

Tuy nhiên, theo đánh giá của VASEP, mức tăng đột biến có thể không hoàn toàn xuất phát từ sự phục hồi của sức mua. Một phần đáng kể được cho là đến từ việc các nhà nhập khẩu đẩy nhanh tiến độ giao hàng, đưa hàng vào Hoa Kỳ sớm để hạn chế rủi ro phát sinh từ những thay đổi về thuế và chính sách thương mại.

Nhận định này cũng phù hợp với diễn biến chung của xuất khẩu thủy sản. Trong tháng 6, kim ngạch thủy sản Việt Nam sang Hoa Kỳ tăng tới 43%, đạt gần 189 triệu USD, nhưng lũy kế nửa đầu năm vẫn giảm nhẹ.

Ở phía cầu, thị trường Hoa Kỳ cũng chưa thực sự khởi sắc. Số liệu của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ được báo chí trong nước dẫn lại cho thấy tổng nhập khẩu cá ngừ của nước này trong 4 tháng đầu năm 2026 đạt hơn 627 triệu USD, giảm khoảng 10% về giá trị và 11% về khối lượng so với cùng kỳ năm trước.

Điều đáng chú ý là tốc độ giảm của cá ngừ Việt Nam trong giai đoạn đầu năm cao hơn mức giảm nhập khẩu chung của Hoa Kỳ. Diễn biến này phản ánh sức ép cạnh tranh ngày càng lớn giữa Việt Nam với các nguồn cung như Thái Lan, Ecuador, Indonesia, Philippines và Trung Quốc.

ca-ngu-viet-nam-dang-co-nhieu-loi-the-tai-thi-truong-anh-20231117085852-1785380201.jpg

Nguy cơ phát sinh thêm thuế tại Hoa Kỳ

Khi hoạt động xuất khẩu sang Hoa Kỳ vừa có dấu hiệu cải thiện, doanh nghiệp cá ngừ lại đứng trước một rủi ro mới về thuế.

Theo thông tin VASEP công bố ngày 29/7, từ ngày 24/7/2026, hàng cá ngừ Việt Nam xuất khẩu sang Hoa Kỳ có khả năng phải chịu thêm thuế 12,5% theo Mục 301, bên cạnh thuế tối huệ quốc và các nghĩa vụ hiện hành. Qua rà soát ban đầu của hiệp hội, những sản phẩm cá ngừ xuất khẩu chủ lực của Việt Nam chưa nằm trong danh mục được miễn trừ.

Về mặt pháp lý, nhà nhập khẩu Hoa Kỳ là bên trực tiếp nộp thuế. Tuy nhiên, chi phí phát sinh thường được phân bổ ngược về phía nhà xuất khẩu thông qua yêu cầu giảm giá, chia sẻ tiền thuế, điều chỉnh quy cách sản phẩm hoặc cắt giảm khối lượng đặt hàng.

Đây là thách thức đáng kể đối với doanh nghiệp cá ngừ vốn đang hoạt động với biên lợi nhuận không cao. Nếu phải tiếp tục giảm giá để giữ khách hàng, doanh nghiệp có nguy cơ đối mặt với tình trạng doanh thu tăng nhưng hiệu quả kinh doanh suy giảm.

Việt Nam không phải nguồn cung duy nhất thuộc diện áp dụng mức thuế bổ sung nói trên. Thái Lan và Trung Quốc cũng nằm trong nhóm được VASEP đề cập. Vì vậy, nếu chỉ xét riêng thuế Mục 301, tương quan cạnh tranh giữa Việt Nam và hai nguồn cung này có thể chưa thay đổi quá lớn. Dù vậy, chi phí nhập khẩu tăng lên vẫn có thể khiến người mua Hoa Kỳ thu hẹp đơn hàng hoặc chuyển sang những sản phẩm có mức giá thấp hơn.

EU giảm sâu, cạnh tranh tiếp tục gia tăng

Nếu Hoa Kỳ có dấu hiệu hồi phục trong tháng 6 thì xuất khẩu sang EU vẫn chưa thoát khỏi xu hướng khó khăn.

Trong nửa đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu cá ngừ Việt Nam sang EU đạt gần 88 triệu USD, giảm khoảng 18% so với cùng kỳ. Đây là mức giảm đáng lưu ý bởi EU hiện là thị trường lớn thứ hai của ngành cá ngừ Việt Nam.

Các doanh nghiệp đang phải thích ứng với hệ thống kiểm soát nhập khẩu chặt chẽ hơn, đặc biệt đối với hồ sơ khai thác, chứng nhận nguồn gốc và khả năng truy xuất toàn bộ chuỗi cung ứng.

Thẻ vàng IUU mà Ủy ban châu Âu áp dụng đối với thủy sản khai thác của Việt Nam tiếp tục là một điểm nghẽn. Việc hoàn thiện hồ sơ xác nhận, chứng nhận nguyên liệu khai thác khiến thời gian và chi phí thực hiện đơn hàng tăng lên. Chỉ một sai sót hoặc sự thiếu đồng nhất giữa các loại giấy tờ cũng có thể khiến lô hàng bị giữ lại để kiểm tra.

Song song với rào cản kỹ thuật, cá ngừ Việt Nam còn chịu áp lực cạnh tranh từ các quốc gia được hưởng ưu đãi thuế tốt hơn. Indonesia được dự báo sẽ có thêm lợi thế thương mại tại thị trường châu Âu, qua đó gia tăng cạnh tranh trực tiếp trong nhóm cá ngừ chế biến, cá ngừ đóng hộp và loin cá ngừ.

Trong bối cảnh người mua EU ngày càng nhạy cảm về giá, chênh lệch thuế dù không lớn cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp.

Thị trường mới nổi trở thành lực đỡ

Điểm sáng của xuất khẩu cá ngừ trong nửa đầu năm đến từ sự tăng trưởng tại nhiều thị trường ngoài Hoa Kỳ và EU.

Xuất khẩu sang Nga tăng 83%; Philippines tăng 31%; Ai Cập tăng 29% và Israel tăng 17%. Kim ngạch sang khối CPTPP tăng 6%, trong khi khu vực Trung Đông tăng khoảng 12%.

Mặc dù quy mô từng thị trường chưa thể so sánh với Hoa Kỳ hoặc EU, tốc độ tăng trưởng tích cực đang giúp doanh nghiệp phân tán rủi ro và bù đắp một phần sụt giảm tại các đầu ra truyền thống.

Nga được đánh giá là một trong những thị trường có mức tăng đáng chú ý nhất. Nhu cầu đối với cá ngừ đông lạnh, thịt cá ngừ và sản phẩm chế biến đang mở ra thêm cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, chi phí vận chuyển, thời gian giao hàng và các vấn đề thanh toán quốc tế vẫn là những yếu tố cần được kiểm soát.

Tại Trung Đông, nhu cầu đối với thực phẩm đóng hộp và sản phẩm có thời hạn bảo quản dài tiếp tục duy trì. Đây là phân khúc phù hợp với năng lực chế biến cá ngừ của Việt Nam. Một số thị trường như Ai Cập, Israel và Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất có thể trở thành đầu mối phân phối sang những quốc gia lân cận.

Dù vậy, việc tăng trưởng dựa nhiều vào các thị trường nhỏ cũng đặt ra bài toán về tính ổn định. Chỉ cần một hoặc hai đơn hàng có giá trị lớn được thực hiện sớm hoặc muộn hơn kế hoạch, tốc độ tăng trưởng theo tháng có thể biến động mạnh.

Áp lực từ nguyên liệu, logistics và truy xuất nguồn gốc

Bên cạnh khó khăn về thị trường, ngành cá ngừ còn chịu sức ép từ nguồn cung nguyên liệu trong nước chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu chế biến.

Nguồn lợi cá ngừ của Việt Nam được ước tính trên 600.000 tấn, tập trung chủ yếu tại vùng biển miền Trung và khu vực trung tâm Biển Đông. Sản lượng khai thác các loại cá ngừ hằng năm đạt hơn 200.000 tấn.

Trong đó, cá ngừ vây vàng và cá ngừ mắt to có sản lượng khai thác khoảng 17.000-21.000 tấn mỗi năm, tập trung nhiều trong mùa vụ từ tháng 12 đến tháng 6 năm sau. Tuy nhiên, tỷ lệ nguyên liệu đạt chất lượng cao phục vụ chế biến xuất khẩu vẫn còn hạn chế.

Do nguồn cung trong nước thiếu ổn định, nhiều doanh nghiệp phải nhập khẩu cá ngừ nguyên liệu để duy trì sản xuất. Điều này khiến giá thành phụ thuộc mạnh vào biến động giá thế giới, tỷ giá và chi phí vận chuyển.

Cước biển trên những tuyến đường xa cũng tạo thêm sức ép. Khi chi phí logistics tăng, doanh nghiệp khó giữ được lợi thế giá tại Hoa Kỳ và EU, nhất là khi phải cạnh tranh với các nhà cung cấp có vị trí địa lý thuận lợi hơn hoặc được hưởng ưu đãi thuế.

Ngoài ra, yêu cầu của EU về chống khai thác IUU và quy định bảo vệ động vật có vú biển của Hoa Kỳ buộc doanh nghiệp phải kiểm soát nguồn nguyên liệu chặt chẽ hơn. Từ tàu cá, cảng cá, nhật ký khai thác đến nhà máy chế biến, mọi dữ liệu đều phải bảo đảm tính minh bạch và nhất quán.

Cần chuyển từ tăng kim ngạch sang nâng giá trị

Cá ngừ nhiều năm liền là nhóm hàng xuất khẩu lớn thứ ba của ngành thủy sản Việt Nam, sau tôm và cá tra. Kim ngạch tăng từ 719 triệu USD năm 2019 lên 845 triệu USD năm 2023. Năm 2024, xuất khẩu đạt 989 triệu USD, nhưng đến năm 2025 giảm 7%, còn khoảng 924 triệu USD.

Hiện sản phẩm cá ngừ Việt Nam đã có mặt tại hơn 100 thị trường. Bốn khu vực tiêu thụ lớn gồm Hoa Kỳ, EU, Trung Đông và khối CPTPP chiếm khoảng 82-86% tổng kim ngạch.

Quy mô thị trường cho thấy ngành cá ngừ vẫn còn dư địa phát triển. Tuy nhiên, việc quá phụ thuộc vào một số đầu ra lớn khiến doanh nghiệp dễ bị tác động khi chính sách thuế, tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc nhu cầu tiêu dùng thay đổi.

Trong thời gian tới, ngành cá ngừ cần đẩy nhanh việc đa dạng hóa thị trường, đồng thời nâng tỷ trọng sản phẩm chế biến sâu và sản phẩm có giá trị gia tăng. Thay vì chỉ cạnh tranh bằng giá, doanh nghiệp cần đầu tư vào chất lượng, chứng nhận bền vững, truy xuất nguồn gốc số hóa và khả năng đáp ứng những đơn hàng nhỏ với thời gian giao nhanh.

Nhịp tăng 31% trong tháng 6 là tín hiệu tích cực, nhưng chưa đủ xóa đi các sức ép đã tích tụ từ đầu năm. Để chuyển từ một tháng “bật tăng” sang xu hướng phục hồi thực chất, ngành cá ngừ cần đồng thời giữ được thị trường Hoa Kỳ, tháo gỡ điểm nghẽn tại EU và phát triển ổn định các thị trường thay thế.

Trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng quyết liệt, mục tiêu quan trọng không chỉ là đưa kim ngạch trở lại ngưỡng gần 1 tỷ USD, mà còn phải nâng cao giá trị thu được trên mỗi đơn hàng và xây dựng một chuỗi cung ứng có khả năng đáp ứng đầy đủ những tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường toàn cầu.

Đăng ký đặt báo