
Theo thống kê của Ngân hàng Nhà nước, dư nợ tín dụng xanh đến quý I/2026 đạt khoảng 828.000 tỷ đồng, tăng 4,6 lần so với năm 2017 - thời điểm bắt đầu triển khai. Tuy nhiên, con số này mới chiếm khoảng 4,3% tổng dư nợ của toàn nền kinh tế, cho thấy dư địa phát triển của tài chính xanh vẫn còn rất lớn.
Trong hành trình hướng tới Net Zero 2050, tài chính xanh và ESG đang trở thành hai trụ cột quan trọng, thúc đẩy dòng vốn dịch chuyển từ các hoạt động truyền thống sang những dự án tạo ra giá trị bền vững.

Nếu trước đây ESG thường được xem là một “điểm cộng” trong hồ sơ doanh nghiệp, thì nay các tiêu chí về môi trường, xã hội và quản trị ngày càng được ngân hàng, quỹ đầu tư và các tổ chức tài chính quốc tế sử dụng để đánh giá rủi ro và quyết định cấp vốn.
Theo TS. Nguyễn Quốc Hùng, ngành Ngân hàng là một trong những lực lượng đi đầu trong quá trình này. Ngân hàng Nhà nước đã chủ động ban hành Sổ tay hướng dẫn hệ thống quản lý rủi ro môi trường – xã hội (ESMS) trong hoạt động cấp tín dụng. Tín dụng xanh và ngân hàng xanh được kỳ vọng tạo nguồn lực để doanh nghiệp đầu tư vào các dự án, chương trình và hạ tầng giảm phát thải, bảo vệ môi trường.

Ở góc độ doanh nghiệp, bà Hoàng Thị Diệu Thúy, Giám đốc Quan hệ khách hàng cấp cao, Khối Khách hàng Doanh nghiệp và Định chế Tài chính HSBC Việt Nam, cho rằng việc lựa chọn công cụ tài chính cần gắn với mục tiêu đầu tư.
Khoản vay xanh phù hợp với các dự án có hạng mục đầu tư cụ thể, có thể chứng minh tác động môi trường như thay thế thiết bị tiết kiệm điện, lắp đặt điện mặt trời mái nhà hay nâng cấp hệ thống xử lý nước. Trong khi đó, khoản vay liên kết bền vững linh hoạt hơn khi điều kiện vay có thể gắn với các chỉ số ESG, chẳng hạn mức giảm tiêu thụ năng lượng trên một đơn vị sản phẩm hoặc tỷ lệ nguyên liệu đạt chuẩn.
Với những doanh nghiệp có năng lực báo cáo và đáp ứng yêu cầu của thị trường, trái phiếu xanh cũng là kênh huy động vốn trung và dài hạn đáng cân nhắc.

Việt Nam được đánh giá cần huy động hàng chục tỷ USD mỗi năm cho chuyển đổi năng lượng, phát triển hạ tầng xanh và giảm phát thải khí nhà kính. Trong bối cảnh nguồn lực ngân sách còn hạn chế, hệ thống ngân hàng được kỳ vọng tiếp tục là kênh dẫn vốn chủ lực cho quá trình chuyển đổi xanh.
Ông Nguyễn Quang Thuân, Tổng Giám đốc FiinGroup, cho rằng dòng vốn xanh quốc tế hiện chủ yếu vào Việt Nam thông qua hình thức on-lending, tức các định chế tài chính quốc tế cấp vốn cho tổ chức tín dụng trong nước để doanh nghiệp vay lại theo các tiêu chí xanh. Điều này cho thấy hệ thống ngân hàng vẫn giữ vai trò quan trọng trong cấu trúc tài chính xanh của Việt Nam.
Khác với tín dụng truyền thống, tài chính xanh hướng vốn vào những lĩnh vực như năng lượng tái tạo, giao thông phát thải thấp, công trình xanh, kinh tế tuần hoàn, nông nghiệp bền vững và các dự án có tác động tích cực đến môi trường.

Việc tích hợp ESG vào quy trình thẩm định tín dụng cũng giúp ngân hàng nhận diện và kiểm soát tốt hơn các rủi ro môi trường, xã hội, đồng thời nâng cao chất lượng danh mục cho vay. Đây cũng là yêu cầu ngày càng rõ nét từ các tổ chức tài chính quốc tế và nhà đầu tư khi dòng vốn toàn cầu có xu hướng ưu tiên những dự án tạo ra giá trị bền vững.
Theo ông Paul Xavier, chuyên gia của IFC, thị trường quốc tế không thiếu nguồn vốn dành cho chuyển đổi xanh. Vấn đề là Việt Nam cần có danh mục dự án được chuẩn bị bài bản, hệ thống phân loại xanh (taxonomy) rõ ràng, dữ liệu minh bạch và khung chính sách ổn định để thu hút dòng vốn này.

Những năm gần đây, nhiều ngân hàng thương mại Việt Nam đã chủ động xây dựng chiến lược ESG và phát triển các sản phẩm tài chính xanh.

BIDV không chỉ sử dụng nguồn vốn hiện hữu cho vay xanh mà còn huy động nguồn vốn xanh từ thị trường vốn. Trong giai đoạn 2023-2024, ngân hàng phát hành hai đợt trái phiếu xanh và trái phiếu bền vững với tổng giá trị 5.500 tỷ đồng, tập trung vào năng lượng tái tạo, giao thông bền vững, công trình xanh, quản lý nước và nhà ở xã hội.
BIDV cũng hợp tác với gần 50 định chế tài chính quốc tế, với tổng hạn mức tín dụng khoảng 4 tỷ USD; đồng thời xây dựng Sustainable Loan Framework và Green Bond Framework theo các chuẩn mực quốc tế.

Tại SHB, phát triển bền vững được xác định là một trong những định hướng dài hạn, tập trung vào tín dụng xanh, chuyển đổi số và hợp tác với các định chế tài chính quốc tế. Ngân hàng đã huy động thành công hai khoản vay hợp vốn trung hạn với tổng quy mô 600 triệu USD theo tiêu chí ESG, thu hút 26 định chế tài chính quốc tế.
Trong khi đó, TPBank xem chuyển đổi số là nền tảng quan trọng để xây dựng mô hình ngân hàng xanh. Ngân hàng đã số hóa hơn 90% nghiệp vụ cốt lõi và quy trình vận hành. Việc ứng dụng tự động hóa và trí tuệ nhân tạo góp phần tiết kiệm chi phí vận hành và rút ngắn thời gian giao dịch.
Ở lĩnh vực tín dụng, TPBank thúc đẩy cấp vốn cho năng lượng tái tạo, năng lượng sạch, nông nghiệp xanh, giao thông xanh và công trình xanh. Ngân hàng đồng thời hợp tác với KPMG triển khai dự án ESG toàn diện, hướng tới hoàn thiện hệ thống quản trị và công bố thông tin theo các chuẩn mực quốc tế.
Agribank lại có lợi thế đặc thù khi tập trung vào khu vực nông nghiệp, nông dân và nông thôn. Ngân hàng hiện có gần 39.000 khách hàng được cấp tín dụng thuộc lĩnh vực xanh, với tổng dư nợ gần 28.000 tỷ đồng. Khoảng 53% danh mục tín dụng xanh dành cho năng lượng tái tạo và năng lượng sạch, 27% cho lâm nghiệp bền vững và 20% cho nông nghiệp xanh.

Đáng chú ý, Agribank đang tài trợ cho các doanh nghiệp trong chuỗi trồng rừng, nguyên liệu gỗ, biomass đến chế biến, tạo điều kiện để hoạt động giảm phát thải được đo đạc, báo cáo và thẩm định (MRV), qua đó có thể chuyển hóa thành tín chỉ carbon.
Những chương trình tín dụng quy mô lớn như gói tối thiểu 50.000 tỷ đồng dành cho nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp sạch và chương trình tối thiểu 30.000 tỷ đồng triển khai Đề án một triệu hecta lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long cũng cho thấy vai trò ngày càng rõ nét của ngân hàng trong quá trình xanh hóa nền kinh tế.
Điểm chung của các ngân hàng tiên phong không còn nằm ở cạnh tranh lãi suất đơn thuần mà chuyển sang năng lực huy động vốn quốc tế, quản trị rủi ro ESG và phát triển sản phẩm tài chính phù hợp với nhu cầu chuyển đổi xanh.

Bài: Phạm Trâm Anh - Longform: Trần Huyền