Giá xe Honda City mới nhất tháng 9/2026: Từ 499 triệu đồng

Honda City tiếp tục được phân phối tại Việt Nam với ba phiên bản G, L và RS, giá niêm yết từ 499 triệu đến 569 triệu đồng. Tùy phiên bản và địa phương đăng ký, chi phí lăn bánh tham khảo của mẫu sedan hạng B này dao động khoảng 551–653 triệu đồng, chưa trừ ưu đãi của hãng và đại lý.

Bảng giá Honda City tháng 9/2026

Theo bảng giá được cập nhật trong tháng 9/2026, Honda City bản G có giá thấp nhất 499 triệu đồng. Hai phiên bản L và RS lần lượt có giá 539 triệu và 569 triệu đồng.

Phiên bản Giá niêm yết Lăn bánh tại Hà Nội Lăn bánh tại TP.HCM Lăn bánh tại tỉnh khác
Honda City G 499 triệu đồng Khoảng 575 triệu đồng Khoảng 565 triệu đồng Khoảng 551 triệu đồng
Honda City L 539 triệu đồng Khoảng 619 triệu đồng Khoảng 608 triệu đồng Khoảng 594 triệu đồng
Honda City RS 569 triệu đồng Khoảng 653 triệu đồng Khoảng 642 triệu đồng Khoảng 628 triệu đồng

Giá lăn bánh trong bảng mang tính tham khảo, được tổng hợp từ giá niêm yết và các khoản thuế, phí đăng ký thông thường. Chi phí thực tế có thể thay đổi theo địa phương, màu sơn, bảo hiểm tự nguyện, phụ kiện và chương trình bán hàng của từng đại lý.

Một số màu đặc biệt, điển hình là màu đỏ trên bản L và RS, có thể phát sinh thêm khoảng 8 triệu đồng. Khách hàng nên yêu cầu đại lý cung cấp báo giá cuối cùng, ghi rõ giá xe, quà tặng, phụ kiện và các khoản phí trước khi đặt cọc.

img-2786ee0a-1789099090.jpg
Giá xe Honda City mới nhất tháng 9/2026: Từ 499 triệu đồng

Honda City tháng 9/2026 có ưu đãi gì?

Trên thị trường, một số đại lý đang quảng bá chương trình hỗ trợ lệ phí trước bạ, giảm tiền mặt, tặng phụ kiện hoặc hỗ trợ lãi suất vay mua xe. Mức ưu đãi không hoàn toàn giống nhau giữa các khu vực và có thể phụ thuộc vào phiên bản, màu sắc cũng như số lượng xe còn trong kho.

Có nơi công bố ưu đãi tương đương 100% lệ phí trước bạ và chương trình lãi suất cố định 0% trong 12 tháng đầu. Tuy nhiên, người mua cần kiểm tra kỹ điều kiện áp dụng, ngân hàng liên kết, tỷ lệ vay, thời hạn vay và các khoản phí đi kèm.

Đặc biệt, ưu đãi “100% lệ phí trước bạ” thường được quy đổi thành một khoản hỗ trợ nhất định theo chính sách của nhà phân phối, không đồng nghĩa toàn bộ chi phí đăng ký xe đều được miễn. Phí cấp biển số, đăng kiểm, bảo hiểm trách nhiệm dân sự và phí sử dụng đường bộ vẫn có thể do khách hàng thanh toán.

Honda City 2026 có gì đáng chú ý?

Honda City hiện hành sử dụng động cơ xăng 1.5L i-VTEC DOHC, bốn xi-lanh, cho công suất cực đại 119 mã lực tại 6.600 vòng/phút và mô-men xoắn 145 Nm tại 4.300 vòng/phút. Cả ba phiên bản đều sử dụng hộp số vô cấp CVT.

Theo thông số của Honda Việt Nam, mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình hỗn hợp của xe vào khoảng 5,6 lít/100 km. Đây là thông số trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn; mức tiêu hao thực tế còn phụ thuộc vào mật độ giao thông, tải trọng và thói quen điều khiển.

City có chiều dài cơ sở 2.600 mm, khoảng sáng gầm 134 mm và cấu hình năm chỗ ngồi. Bản G và L dài 4.580 mm, trong khi bản RS dài 4.589 mm do khác biệt về thiết kế cản và gói ngoại thất.

Điểm đáng chú ý là gói hỗ trợ lái Honda SENSING được trang bị trên các phiên bản. Hệ thống này gồm phanh giảm thiểu va chạm, kiểm soát hành trình thích ứng, đèn pha thích ứng tự động, hỗ trợ giữ làn đường, giảm thiểu chệch làn và thông báo xe phía trước khởi hành.

Honda cũng lưu ý các tính năng của Honda SENSING chỉ đóng vai trò hỗ trợ trong những điều kiện nhất định, không thể thay thế sự quan sát và điều khiển chủ động của người lái.

So sánh ba phiên bản Honda City

Honda City G

City G là lựa chọn phù hợp với người mua ưu tiên giá thấp, cần một mẫu sedan phục vụ gia đình hoặc công việc hằng ngày. Xe vẫn có động cơ 1.5L, hộp số CVT, màn hình cảm ứng 8 inch, chìa khóa thông minh và các công nghệ an toàn chủ chốt.

Đổi lại, bản G sử dụng ghế nỉ, vành 15 inch, đèn chiếu sáng halogen và không có lẫy chuyển số. Một số tiện nghi như khởi động từ xa, điều hòa tự động và tay nắm cửa cảm biến cũng không xuất hiện trên phiên bản này.

Honda City L

Với giá niêm yết 539 triệu đồng, City L đắt hơn bản G 40 triệu đồng. Khoản chênh lệch mang lại ghế da, vô-lăng bọc da, vành 16 inch, lẫy chuyển số, điều hòa tự động, cửa gió hàng ghế sau, khởi động từ xa và tay nắm cửa cảm biến.

Đây có thể xem là phiên bản cân bằng giữa chi phí và trang bị, phù hợp với khách hàng gia đình muốn nhiều tiện nghi hơn nhưng chưa cần kiểu dáng thể thao và các tính năng riêng của bản RS.

Honda City RS

City RS là phiên bản cao cấp nhất, giá 569 triệu đồng, cao hơn bản L 30 triệu đồng. Xe nổi bật với phong cách thể thao, đèn trước LED, đèn sương mù LED, vành 16 inch phay đen, cánh lướt gió cùng các chi tiết trang trí đặc trưng.

Phiên bản này còn có phanh đĩa ở cả bốn bánh, ghế da phối chỉ đỏ, tựa tay hàng ghế sau và hệ thống kết nối Honda CONNECT. City RS hướng tới người dùng chú trọng hình thức, trang bị chiếu sáng và trải nghiệm công nghệ.

Nên mua Honda City phiên bản nào?

Nếu ngân sách được đặt lên hàng đầu, Honda City G là lựa chọn dễ tiếp cận nhất với giá niêm yết dưới 500 triệu đồng. Người mua vẫn nhận được động cơ và các công nghệ hỗ trợ an toàn cốt lõi tương tự hai bản cao hơn.

City L phù hợp với số đông nhờ bổ sung nhiều tiện nghi thiết thực, trong khi mức chênh 40 triệu đồng so với bản G không quá lớn nếu tính trong thời gian sử dụng dài hạn.

City RS dành cho khách hàng thích thiết kế thể thao, đèn LED, phanh đĩa bốn bánh và khả năng kết nối từ xa. Tuy nhiên, người mua nên so sánh giá giao dịch thực tế giữa bản L và RS vì ưu đãi tại đại lý có thể làm thay đổi đáng kể mức chênh lệch.

Trước khi ký hợp đồng, khách hàng nên tham khảo ít nhất hai hoặc ba đại lý, kiểm tra năm sản xuất, màu xe, thời gian giao xe, điều kiện vay và danh mục phụ kiện. Giá thấp hơn chưa chắc đã có lợi nếu đi kèm phụ kiện bắt buộc hoặc điều kiện tín dụng không phù hợp.

Đăng ký đặt báo