
Việc xây dựng cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, nhà nhập khẩu (EPR) cần được đặt trong tư duy kinh tế tuần hoàn, bảo đảm minh bạch, khả thi và tuyệt đối tránh hành chính hóa. Đây là yêu cầu xuyên suốt được Phó Thủ tướng Trần Hồng Hà nhấn mạnh khi chủ trì cuộc họp chiều 24/12 về dự thảo nghị định hướng dẫn một số điều của Luật Bảo vệ môi trường liên quan đến trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì và xử lý chất thải.
Theo Phó Thủ tướng, EPR không thể được hiểu giản đơn là thu gom, chôn lấp hay tiêu hủy chất thải. Cốt lõi của chính sách này là thúc đẩy tái chế, biến rác thải thành nguồn tài nguyên mới, qua đó hình thành và vận hành hiệu quả mô hình kinh tế tuần hoàn. Do đó, mọi thiết kế chính sách phải hướng đến việc tạo động lực cho doanh nghiệp tham gia tái chế một cách thực chất, thay vì áp đặt các thủ tục mang nặng tính hành chính.
Phó Thủ tướng lưu ý, quá trình ban hành nghị định cần tuân thủ chặt chẽ quy định pháp luật hiện hành, đồng thời đánh giá đầy đủ tác động thực tiễn. Một chính sách dù đúng về mục tiêu nhưng nếu thiếu lộ trình phù hợp có thể tạo ra “cú sốc” đối với doanh nghiệp, làm gián đoạn chuỗi sản xuất và gây khó khăn trong thực thi. Vì vậy, cơ quan soạn thảo phải rà soát kỹ các đối tượng chịu tác động, cập nhật những vấn đề nảy sinh từ thực tiễn mà Luật Bảo vệ môi trường 2020 chưa bao quát hết, từ đó đề xuất cơ chế điều chỉnh linh hoạt, sát thực tế.
Trong bối cảnh EPR ảnh hưởng trực tiếp đến cộng đồng doanh nghiệp, việc tham vấn rộng rãi các hiệp hội trong và ngoài nước được xem là yêu cầu bắt buộc. Phó Thủ tướng đánh giá cao những ý kiến đóng góp của các tổ chức đại diện doanh nghiệp, coi đây là kênh phản biện quan trọng để bảo đảm chính sách khi ban hành có tính minh bạch, chuyên nghiệp và khả thi cao.
Về phía cơ quan soạn thảo, Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho biết dự thảo nghị định được xây dựng theo nguyên tắc kế thừa các chính sách hiện hành, không làm thay đổi định hướng lớn đã được luật hóa. Điểm mới đáng chú ý là việc bổ sung cơ chế hỗ trợ tài chính cho hoạt động tái chế và xử lý chất thải, sử dụng nguồn đóng góp của nhà sản xuất, nhà nhập khẩu. Theo Thứ trưởng Lê Công Thành, dự thảo đã làm rõ đối tượng được hỗ trợ, hình thức hỗ trợ, nguyên tắc quản lý, phân bổ và giải ngân nguồn kinh phí, cũng như quy trình triển khai cụ thể.
Các gói hỗ trợ tái chế được thiết kế theo từng nhóm sản phẩm, bao bì, căn cứ vào năng lực và công suất tái chế thực tế của các cơ sở. Cách tiếp cận này nhằm huy động sự tham gia của doanh nghiệp vừa và nhỏ, doanh nghiệp tư nhân, từ đó hình thành mạng lưới tái chế trong nước đa dạng, có tính cạnh tranh và vận hành minh bạch. Đối với nguồn kinh phí hỗ trợ xử lý chất thải, việc phân bổ được tính toán theo các tiêu chí định lượng như quy mô dân số hay diện tích vùng khó khăn, trao quyền chủ động cho UBND cấp tỉnh trong sử dụng và chịu trách nhiệm toàn diện theo quy định pháp luật.
Tại cuộc họp, nhiều hiệp hội ngành hàng như VAMA, PRO Vietnam, VBA đã kiến nghị cần làm rõ các khái niệm liên quan đến thu gom, công nhận sản phẩm sau tái chế, cũng như minh bạch hóa cơ chế quản lý và sử dụng quỹ EPR. Các ý kiến cũng đề xuất tránh việc điều chỉnh đồng thời tỷ lệ tái chế bắt buộc và mức phí trong cùng một năm để doanh nghiệp có thời gian thích ứng. Bên cạnh đó, việc sớm ban hành chính sách hỗ trợ phát triển hạ tầng tái chế trong nước và mở rộng ưu đãi cho các sáng kiến giảm thiểu rác thải, sử dụng vật liệu tái chế cũng được nhiều đại biểu nhấn mạnh.
Từ góc độ chuyên gia, TS Phùng Chí Sỹ cho rằng cần phân định rạch ròi giữa “chất thải” và “phế liệu” nhằm tránh vướng mắc pháp lý, đồng thời khơi thông cơ chế chi từ quỹ EPR để hỗ trợ doanh nghiệp. Đại diện các địa phương cũng phản ánh những lo ngại về sự “lệch pha” giữa yêu cầu pháp lý và năng lực tái chế thực tế, nhất là đối với pin, thiết bị điện tử hay phương tiện giao thông thải bỏ.
Kết luận cuộc họp, Phó Thủ tướng Trần Hồng Hà khẳng định EPR là nhóm chính sách đặc thù, mang tính đóng góp và hỗ trợ bổ sung, không thay thế các nghĩa vụ xử lý chất thải đã được luật quy định. Danh mục đối tượng áp dụng cần tập trung vào những loại chất thải khó xử lý, có nguy cơ tác động lớn đến môi trường và được mở rộng theo lộ trình phù hợp. Quan trọng hơn, nguồn tiền EPR phải được quản lý theo nguyên tắc tự nguyện, công khai, minh bạch; không tổ chức bộ máy mới, không áp đặt định mức chi cứng nhắc, bảo đảm người đóng góp có quyền tham gia quyết định và giám sát việc sử dụng nguồn lực.
Chỉ khi được thiết kế và vận hành đúng tinh thần đó, EPR mới thực sự trở thành công cụ hiệu quả để gắn trách nhiệm của doanh nghiệp và người tiêu dùng với toàn bộ vòng đời sản phẩm, góp phần bảo vệ môi trường một cách bền vững và thực chất.