Bộ Xây dựng đề xuất siết minh bạch thông tin năng lượng của vật liệu xây dựng

Bộ Xây dựng đề xuất lộ trình dán nhãn năng lượng bắt buộc đối với nhiều nhóm vật liệu xây dựng, trong đó nhóm đầu tiên dự kiến áp dụng từ năm 2029 và nhóm tiếp theo từ năm 2031.
vat-lieu-xay-dung-1786707177.jpg
Vật liệu xây dựng hướng tới tiêu chuẩn mới về hiệu quả sử dụng năng lượng.

Hàng loạt vật liệu xây dựng vào diện dán nhãn

Đề xuất được đưa ra trong bối cảnh ngành xây dựng đang đứng trước yêu cầu tiết kiệm tài nguyên, giảm tiêu hao năng lượng và hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Theo Bộ Xây dựng, đây là lĩnh vực có mức tiêu thụ năng lượng và phát thải khí nhà kính đáng kể trên thế giới, trong khi quá trình đô thị hóa, đầu tư hạ tầng và phát triển nhà ở tại Việt Nam tiếp tục kéo theo nhu cầu lớn về vật liệu xây dựng.

Đáng chú ý, hiệu quả sử dụng năng lượng của một công trình không chỉ phụ thuộc vào hệ thống kỹ thuật mà còn chịu ảnh hưởng trực tiếp từ lớp vỏ bao che, mái, cửa, kính, vật liệu cách nhiệt và vật liệu hoàn thiện. Các đặc tính như hệ số dẫn nhiệt, hệ số truyền nhiệt, khả năng thu nhận nhiệt hay phản xạ bức xạ mặt trời có thể quyết định lượng nhiệt truyền vào công trình, từ đó tác động đến nhu cầu sử dụng điều hòa và điện năng.

Tuy nhiên, thông tin về đặc tính nhiệt và hiệu quả năng lượng của nhiều loại vật liệu hiện chưa được công bố theo một cách thống nhất. Điều này khiến chủ đầu tư, đơn vị tư vấn thiết kế cũng như người sử dụng gặp khó khăn khi tra cứu và so sánh sản phẩm.

Dự thảo Thông tư vì vậy đề xuất xây dựng danh mục vật liệu xây dựng phải dán nhãn năng lượng theo hai nhóm. Nhóm 1 bao gồm kính xây dựng; các loại vật liệu lợp như ngói đất sét nung, ngói gốm tráng men, ngói bê tông, tôn lợp, tấm ốp kim loại; sơn tường ngoài, sơn mái; cửa; tấm xốp cách nhiệt; sản phẩm bê tông khí chưng áp, tấm tường rỗng bê tông đúc sẵn theo công nghệ đùn ép và tấm tường nhẹ 3 lớp xen kẹp.

Trong khi đó, Nhóm 2 có phạm vi rộng hơn, gồm gạch gốm ốp lát sử dụng cho vỏ bao che, mái, ngoài nhà và vỉa hè; gạch đất sét nung; vật liệu xây không nung như gạch bê tông, gạch bê tông nhẹ; tấm bê tông nhẹ; tấm thạch cao, panel thạch cao cốt sợi, panel thạch cao sợi thủy tinh; tấm trần, vách ngăn sử dụng chất kết dính xi măng; tấm composite, tấm nhựa cùng nhiều sản phẩm từ gỗ nhân tạo, ván dăm, ván sợi, gỗ dán, ván ghép và vật liệu ốp tường, trần.

Việc một sản phẩm được đưa vào diện dán nhãn sẽ dựa trên một số nguyên tắc nhất định. Theo đó, vật liệu phải có tác động đến hiệu quả sử dụng năng lượng của công trình hoặc hệ thống kỹ thuật; có thông số về đặc tính nhiệt hoặc hiệu quả năng lượng có thể xác định thông qua tiêu chuẩn, quy chuẩn hoặc phương pháp thử phù hợp; đồng thời bảo đảm khả năng thử nghiệm, công bố, dán nhãn và thực hiện hậu kiểm trên thị trường.

Dự thảo cũng tính đến trường hợp sản phẩm có đặc tính kỹ thuật mới nhưng chưa có tiêu chuẩn quốc gia tương ứng. Khi đó, doanh nghiệp sản xuất hoặc nhập khẩu có thể sử dụng tiêu chuẩn quốc tế, khu vực, nước ngoài hoặc tiêu chuẩn cơ sở phù hợp để thử nghiệm và công bố, đồng thời phải chịu trách nhiệm về tính phù hợp của tiêu chuẩn và phương pháp thử đã lựa chọn.

Tự công bố kết quả, tăng cường hậu kiểm

Một nội dung đáng chú ý trong dự thảo là cơ chế tự công bố kết quả dán nhãn năng lượng kết hợp với hậu kiểm. Doanh nghiệp có thể chủ động công bố nhãn trên cơ sở kết quả thử nghiệm của tổ chức đáp ứng điều kiện theo quy định. Đổi lại, doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về hồ sơ, kết quả thử nghiệm cũng như những thông tin đã công bố.

Cơ quan quản lý nhà nước sẽ thực hiện kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất, đồng thời có thể lấy mẫu để đánh giá chất lượng khi cần. Những trường hợp công bố không chính xác hoặc không duy trì chất lượng sản phẩm tương ứng với mức đã công bố sẽ bị xử lý theo quy định.

Các thông số hiệu quả năng lượng cũng được quy định cụ thể theo từng nhóm sản phẩm. Trong đó có hệ số dẫn nhiệt, hệ số truyền nhiệt (U-value), hệ số thu nhiệt mặt trời (Solar Heat Gain Coefficient - SHGC), hệ số phát xạ, chỉ số phản xạ bức xạ mặt trời (Solar Reflectance Index - SRI) và những chỉ tiêu kỹ thuật khác tùy loại vật liệu.

Để tăng khả năng tiếp cận thông tin, nhãn năng lượng có thể được tích hợp vào nhãn hàng hóa hoặc in thành nhãn riêng. Nội dung tối thiểu phải thể hiện tên hoặc tên viết tắt của tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu; tên sản phẩm, model hoặc mã sản phẩm; thông số công bố và tiêu chuẩn, quy chuẩn hoặc phương pháp thử được áp dụng. Kích thước nhãn được thiết kế phù hợp với sản phẩm và bao bì nhưng phải bảo đảm thông tin rõ ràng, dễ nhận biết.

Bên cạnh hình thức thể hiện trực tiếp trên sản phẩm, dự thảo còn hướng tới việc công khai thông tin qua mã QR hoặc hệ thống tra cứu điện tử. Qua đó, người sử dụng có thể tiếp cận các dữ liệu về đặc tính năng lượng, đồng thời thuận lợi hơn trong việc so sánh các sản phẩm cùng loại.

Dự thảo cũng phân định trách nhiệm giữa Bộ Xây dựng, Sở Xây dựng, tổ chức thử nghiệm, tổ chức chứng nhận nếu có, doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu và các đơn vị liên quan. Trường hợp sản phẩm thay đổi theo hướng ảnh hưởng đến các chỉ tiêu năng lượng, doanh nghiệp phải thực hiện công bố lại. Hiệu lực công bố có thể bị đình chỉ hoặc thu hồi nếu phát hiện vi phạm hoặc kết quả hậu kiểm không phù hợp với thông tin đã công bố.

Theo lộ trình được đề xuất, vật liệu xây dựng thuộc Nhóm 1 sẽ bắt đầu áp dụng dán nhãn năng lượng bắt buộc từ ngày 1/1/2029. Với Nhóm 2, thời điểm bắt buộc được lùi đến ngày 1/1/2031. Bộ Xây dựng cho rằng việc xây dựng quy định riêng về dán nhãn năng lượng sẽ cụ thể hóa Luật Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả cùng Nghị định số 30/2026/NĐ-CP trong lĩnh vực vật liệu xây dựng. Đồng thời, chính sách này cũng góp phần thúc đẩy sử dụng vật liệu xanh, phát triển công trình xanh và hỗ trợ mô hình kinh tế tuần hoàn.

Với doanh nghiệp, cơ chế tự công bố kết hợp hậu kiểm được kỳ vọng giúp giảm thủ tục, thời gian và chi phí tuân thủ, song song với việc tạo động lực đầu tư công nghệ và nâng cao chất lượng sản phẩm. Về phía cơ quan quản lý, đây sẽ là cơ sở để hình thành phương thức giám sát thống nhất trên toàn quốc.

Đối với chủ đầu tư và người tiêu dùng, việc minh bạch các chỉ số hiệu quả năng lượng sẽ bổ sung thêm cơ sở khi lựa chọn vật liệu. Về lâu dài, các sản phẩm có hiệu quả năng lượng tốt hơn được kỳ vọng sẽ có thêm lợi thế trên thị trường, qua đó góp phần giảm nhu cầu năng lượng trong quá trình vận hành công trình và thúc đẩy ngành xây dựng theo hướng xanh, tiết kiệm và bền vững hơn.

Đăng ký đặt báo