Áp lực cạnh tranh và giảm giá nông sản: Đâu là cốt lõi?

Trong giai đoạn hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, nông sản Việt Nam đứng trước cơ hội mở rộng thị trường nhưng cũng phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt về giá cả, chất lượng và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn. Tình trạng được mùa mất giá, giá bán bấp bênh, chi phí đầu vào tăng cao vẫn là nỗi lo thường trực của người sản xuất. Vậy đâu là nguyên nhân cốt lõi và giải pháp nào giúp nông sản Việt thoát khỏi vòng luẩn quẩn cạnh tranh bằng giá rẻ?
ct-1791949251.png
Sơ đồ minh hoạ.

Cạnh tranh về giá - biểu hiện của những bất cập sâu xa

Nông nghiệp Việt Nam có nhiều lợi thế về điều kiện tự nhiên, sự đa dạng sinh học, kinh nghiệm sản xuất và nguồn lao động. Nhiều mặt hàng như gạo, cà phê, hồ tiêu, rau quả, thủy sản đã tạo dựng được vị thế trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, thành tích xuất khẩu chưa đồng nghĩa với việc người nông dân luôn có thu nhập ổn định hay doanh nghiệp dễ dàng nâng cao lợi nhuận.

Ở không ít ngành hàng, khi nguồn cung tăng nhanh hơn nhu cầu, người sản xuất thường phải chấp nhận bán với giá thấp để giải phóng hàng hóa. Tình trạng này càng nghiêm trọng khi sản phẩm thu hoạch đồng loạt, thiếu kho bảo quản, chế biến chưa phát triển hoặc hệ thống tiêu thụ phụ thuộc vào một số ít đầu mối.

Cạnh tranh bằng giá không phải lúc nào cũng tiêu cực. Giá hợp lý có thể giúp sản phẩm tiếp cận người tiêu dùng và mở rộng thị phần. Nhưng nếu giảm giá trở thành phương thức cạnh tranh chủ yếu, trong khi năng suất, chất lượng, công nghệ và giá trị gia tăng không được cải thiện, doanh nghiệp và nông dân rất dễ rơi vào cuộc đua xuống đáy.

Đáng lo ngại hơn, giá nông sản có thể giảm ngay cả khi chi phí phân bón, thức ăn chăn nuôi, giống, nhân công, vận chuyển và vốn vay vẫn ở mức cao. Khi khoảng cách giữa giá thành và giá bán ngày càng thu hẹp, người sản xuất mất động lực đầu tư, khó tích lũy để đổi mới công nghệ và nâng cao chất lượng.

Cốt lõi không chỉ nằm ở giá bán

Muốn giải quyết áp lực cạnh tranh, trước hết phải nhìn nhận rằng giá thấp thường chỉ là biểu hiện bên ngoài của những hạn chế trong tổ chức sản xuất và chuỗi giá trị nông nghiệp.

Thứ nhất, sản xuất thiếu liên kết khiến nông dân ở thế yếu. Phần lớn hộ sản xuất quy mô nhỏ khó chủ động về sản lượng, chất lượng, thời điểm thu hoạch và thông tin thị trường. Khi bán hàng riêng lẻ, họ thường có ít khả năng đàm phán với thương lái, doanh nghiệp thu mua và nhà phân phối. Ngược lại, nếu được tổ chức thành hợp tác xã hoạt động hiệu quả, nông dân có thể thống nhất quy trình sản xuất, kiểm soát chất lượng và thương lượng hợp đồng trên cơ sở sản lượng tập trung.

Thứ hai, giá trị gia tăng chưa tương xứng với tiềm năng. Nếu nông sản chủ yếu được bán dưới dạng nguyên liệu hoặc sản phẩm sơ chế, giá bán thường phụ thuộc nhiều vào biến động cung cầu. Trong khi đó, chế biến sâu, bảo quản hiện đại, phát triển sản phẩm tiện dụng và xây dựng thương hiệu có thể tạo ra những phân khúc thị trường có giá trị cao hơn. Một sản phẩm không chỉ được định giá bởi khối lượng mà còn bởi chất lượng, độ an toàn, sự tiện lợi và uy tín của thương hiệu.

Thứ ba, năng lực dự báo và tổ chức thị trường còn hạn chế. Khi quyết định sản xuất dựa chủ yếu vào giá của vụ trước hoặc phong trào mở rộng diện tích, nguy cơ dư cung rất lớn. Một mặt hàng đang có giá cao có thể nhanh chóng giảm giá khi nhiều địa phương cùng tăng sản lượng mà chưa tính toán nhu cầu tiêu thụ, khả năng chế biến và sức chứa của thị trường.

Thứ tư, chất lượng và tiêu chuẩn chưa đồng đều. Trong thương mại hiện đại, giá rẻ không thể bù đắp hoàn toàn cho những hạn chế về an toàn thực phẩm, dư lượng hóa chất, truy xuất nguồn gốc hay tính ổn định của chất lượng. Nếu không đáp ứng yêu cầu của thị trường, nông sản có thể bị từ chối, phải bán vào phân khúc thấp hơn hoặc chịu thêm chi phí kiểm tra và xử lý.

Như vậy, cốt lõi của vấn đề là năng lực cạnh tranh tổng thể của ngành hàng, từ tổ chức sản xuất, kiểm soát chi phí đến chế biến, thương hiệu và tiếp cận thị trường. Muốn thoát khỏi áp lực giảm giá kéo dài, cần chuyển từ tư duy sản xuất những gì mình có sang sản xuất những gì thị trường cần, đồng thời tạo ra giá trị khác biệt mà đối thủ khó thay thế.

Từ cạnh tranh bằng giá sang cạnh tranh bằng giá trị

Giải pháp đầu tiên là tổ chức lại sản xuất theo chuỗi liên kết. Hợp tác xã cần trở thành đầu mối kết nối nông dân với doanh nghiệp, nhà khoa học và thị trường. Thông qua hợp đồng bao tiêu có điều khoản rõ ràng, các bên có thể thống nhất giống, quy trình kỹ thuật, tiêu chuẩn chất lượng, sản lượng và cơ chế chia sẻ rủi ro. Liên kết thực chất sẽ hạn chế tình trạng phá vỡ hợp đồng khi giá thị trường biến động, đồng thời giúp người sản xuất có cơ sở lập kế hoạch dài hạn.

Tiếp đó, phải nâng cao chất lượng và giảm giá thành một cách bền vững. Cơ giới hóa phù hợp, ứng dụng công nghệ số, sử dụng giống tốt, quản lý nước và dinh dưỡng hiệu quả, giảm thất thoát sau thu hoạch có thể giúp tiết kiệm chi phí mà không đánh đổi chất lượng. Đối với nông nghiệp hữu cơ và nông nghiệp sinh thái, việc giảm phụ thuộc vào đầu vào hóa học, tận dụng phụ phẩm và phát triển kinh tế tuần hoàn còn góp phần nâng cao khả năng chống chịu trước biến động giá vật tư. Tuy nhiên, các mô hình này cần được tính toán hiệu quả kinh tế cụ thể, tránh chạy theo chứng nhận mà chưa có thị trường tương xứng.

Một hướng đi quan trọng khác là phát triển công nghiệp chế biến và hệ thống bảo quản. Khi nông sản được sấy, cấp đông, đóng gói, chế biến thành sản phẩm có thời hạn sử dụng dài hơn, áp lực tiêu thụ tức thời sẽ giảm. Kho lạnh, trung tâm logistics và hệ thống phân phối hiện đại giúp điều tiết hàng hóa theo thời điểm, hạn chế tình trạng phải bán tháo trong mùa thu hoạch rộ.

Song song với đó, xây dựng thương hiệu và truy xuất nguồn gốc phải được xem là khoản đầu tư dài hạn. Thị trường cần biết sản phẩm đến từ đâu, được sản xuất theo quy trình nào và có đặc điểm gì khác biệt. Những lợi thế về giống bản địa, chỉ dẫn địa lý, chất lượng cảm quan, canh tác bền vững và văn hóa vùng miền có thể tạo nên giá trị riêng cho nông sản Việt Nam. Dẫu vậy, thương hiệu chỉ có sức sống khi chất lượng thực tế ổn định và cam kết với người tiêu dùng được thực hiện nghiêm túc.

Chính sách phải hướng đến hiệu quả của toàn chuỗi

Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện chính sách hỗ trợ tín dụng, bảo hiểm nông nghiệp, khoa học công nghệ, hạ tầng bảo quản và chế biến. Thông tin về cung cầu, giá cả, tiêu chuẩn nhập khẩu và cảnh báo rủi ro cần được cung cấp kịp thời, dễ tiếp cận đối với nông dân và hợp tác xã.

Đồng thời, cần khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào vùng nguyên liệu, phát triển hợp đồng liên kết và chia sẻ lợi ích công bằng với người sản xuất. Các chính sách hỗ trợ không nên chỉ tập trung tăng sản lượng, mà phải đánh giá cả hiệu quả kinh tế, chất lượng sản phẩm, thu nhập của nông dân và mức độ bền vững của tài nguyên.

Về phía doanh nghiệp, cạnh tranh không nên chỉ được đo bằng khả năng mua nguyên liệu giá thấp. Năng lực quản trị chuỗi cung ứng, đổi mới sản phẩm, phát triển thị trường và xây dựng quan hệ lâu dài với vùng nguyên liệu mới là những yếu tố quyết định sức cạnh tranh bền vững.

Thoát vòng luẩn quẩn từ thay đổi tư duy

Áp lực cạnh tranh và giảm giá nông sản không thể giải quyết bằng những biện pháp tình thế như kêu gọi tiêu thụ mỗi khi hàng hóa ùn ứ. Những giải pháp đó có thể cần thiết trong tình huống khẩn cấp, nhưng không thay thế được quá trình tổ chức lại sản xuất và thị trường.

Cốt lõi là phải nâng cao giá trị trên mỗi đơn vị sản phẩm, giảm chi phí hợp lý, tăng khả năng đàm phán của người sản xuất và xây dựng những chuỗi liên kết có trách nhiệm. Khi nông dân có thông tin, hợp tác xã đủ năng lực, doanh nghiệp đầu tư dài hạn và thị trường được tổ chức minh bạch, cạnh tranh sẽ không còn chỉ là cuộc đua ai bán rẻ hơn.

Nông sản Việt Nam muốn đứng vững trong hội nhập cần chuyển từ lợi thế về sản lượng sang lợi thế về chất lượng, công nghệ, thương hiệu và tính bền vững. Đó cũng là con đường để mỗi mùa thu hoạch không còn là nỗi lo giải phóng hàng hóa, mà trở thành cơ hội nâng cao thu nhập, phát triển nông thôn và khẳng định vị thế nông nghiệp Việt Nam trên thị trường trong nước cũng như quốc tế.

Đăng ký đặt báo