
Thương mại tăng tốc nhưng bài toán nhập siêu và phụ thuộc FDI vẫn hiện hữu
Tại Hội thảo “Kinh tế Việt Nam 6 tháng đầu năm 2026: Thách thức, động lực và triển vọng phát triển”, TS. Phạm Anh Tuấn, Phó Viện trưởng Viện Kinh tế Việt Nam và Thế giới, nhận định xuất nhập khẩu tiếp tục là một trong những trụ cột quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, phía sau những con số tích cực vẫn tồn tại nhiều vấn đề cần nhìn nhận, đặc biệt là mức độ phụ thuộc vào khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) và khả năng gia tăng giá trị nội địa.
Theo TS. Phạm Anh Tuấn, quy mô thương mại hàng hóa của Việt Nam tiếp tục mở rộng mạnh trong nửa đầu năm 2026 khi tổng kim ngạch xuất nhập khẩu tăng 27,1% so với cùng kỳ. Trong đó, xuất khẩu quý II tăng 22,7% so với cùng kỳ năm trước và tăng 16,8% so với quý I.
Đóng góp chủ yếu vào kết quả này vẫn là nhóm hàng công nghiệp chế biến, chế tạo khi chiếm khoảng 90% tổng giá trị xuất khẩu. Việt Nam hiện có 29 nhóm hàng đạt kim ngạch trên 1 tỷ USD, đóng góp hơn 92% tổng kim ngạch xuất khẩu.
Ở chiều ngược lại, nhập khẩu cũng tăng mạnh nhưng phần lớn phục vụ hoạt động sản xuất. Khoảng 94,1% giá trị nhập khẩu là máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu và linh kiện đầu vào. TS. Phạm Anh Tuấn cho rằng đây là tín hiệu cho thấy doanh nghiệp đang chuẩn bị nguồn lực để phục vụ các đơn hàng xuất khẩu trong thời gian tới, thay vì gia tăng nhập khẩu cho tiêu dùng.
Dù vậy, sự tăng trưởng nhanh của thương mại cũng đặt ra những thách thức mới. Cán cân thương mại của Việt Nam trong 6 tháng đầu năm 2026 đã chuyển sang trạng thái nhập siêu với mức thâm hụt khoảng 16,65 tỷ USD, cao nhất trong nhiều năm trở lại đây.
Theo TS. Phạm Anh Tuấn, nếu muốn duy trì mức xuất siêu bình quân khoảng 24 tỷ USD/năm như giai đoạn 2023-2025, trong nửa cuối năm Việt Nam cần đạt thặng dư thương mại trên 40 tỷ USD. Đây là mục tiêu không dễ thực hiện trong bối cảnh thương mại toàn cầu còn nhiều biến động.
Tuy nhiên, chuyên gia cho rằng nhập siêu hiện nay chưa phải là rủi ro quá lớn bởi phần lớn hàng hóa nhập khẩu vẫn là nguyên liệu và tư liệu sản xuất. Điều đáng quan tâm hơn là sức ép lên tỷ giá và khả năng cân đối dự trữ ngoại hối.
“Dự trữ ngoại hối của Việt Nam hiện chỉ tương đương khoảng 1,9-2 tháng nhập khẩu, thấp hơn mức tối thiểu 3 tháng mà Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) khuyến nghị”, TS. Phạm Anh Tuấn lưu ý. Theo ông, đây là yếu tố cần được theo dõi chặt chẽ khi nền kinh tế ngày càng hội nhập sâu vào thị trường quốc tế.
Một điểm đáng chú ý khác trong bức tranh xuất khẩu là sự gia tăng nhanh chóng vai trò của khu vực FDI. Nếu năm 1995, doanh nghiệp trong nước đóng góp khoảng 73% tổng giá trị xuất khẩu, còn doanh nghiệp FDI chỉ chiếm 27%, thì đến nay cán cân đã đảo chiều.
Hiện khu vực FDI chiếm khoảng 80% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam, trong khi doanh nghiệp trong nước chỉ đóng góp khoảng 20%. Giai đoạn 2006-2025, tốc độ tăng trưởng xuất khẩu bình quân của doanh nghiệp FDI đạt 16,4% mỗi năm, cao hơn đáng kể so với mức 11,4% của khu vực doanh nghiệp nội địa. TS. Phạm Anh Tuấn cho rằng thực tế này phản ánh mức độ phụ thuộc ngày càng lớn của hoạt động xuất khẩu vào khu vực đầu tư nước ngoài, đồng thời cho thấy doanh nghiệp Việt Nam vẫn chưa tạo được vị thế tương xứng trong các chuỗi giá trị toàn cầu.
Giá trị gia tăng nội địa thấp, doanh nghiệp Việt khó tham gia sâu chuỗi cung ứng
Không chỉ phụ thuộc vào FDI, một vấn đề khác được TS. Phạm Anh Tuấn nhấn mạnh là tỷ lệ giá trị mà nền kinh tế thực sự giữ lại từ hoạt động xuất khẩu còn hạn chế. Theo ông, tỷ lệ giá trị nội địa trong tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam đã giảm từ khoảng 68% năm 2005 xuống còn khoảng 51% vào năm 2022, thấp hơn nhiều quốc gia trong khu vực như Thái Lan, Malaysia, Indonesia và Philippines.
Nguyên nhân xuất phát từ việc nhiều ngành sản xuất trong nước vẫn phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu, linh kiện nhập khẩu. Trong lĩnh vực nông nghiệp, Việt Nam vẫn phải nhập khẩu nhiều loại giống, máy móc, nguyên liệu thức ăn chăn nuôi và thuốc bảo vệ thực vật. Trong khi đó, ngành điện tử phải nhập khẩu khoảng 75-80% giá trị đầu vào; dệt may phụ thuộc lớn vào bông, vải và nguyên liệu hóa chất từ nước ngoài; lĩnh vực dược phẩm và thiết bị y tế cũng có tỷ lệ nhập khẩu rất cao.
Theo TS. Phạm Anh Tuấn, tốc độ mở rộng thương mại đang diễn ra nhanh hơn khả năng nâng cao năng lực sản xuất trong nước. Vì vậy, thách thức lớn nhất trong giai đoạn tới không chỉ là tăng kim ngạch xuất khẩu mà còn phải nâng cao tỷ lệ giá trị được tạo ra trong nước.
Cùng quan điểm, ông Phạm Văn Quân, Phó Cục trưởng Cục Công nghiệp (Bộ Công Thương), cho biết khu vực FDI là một động lực quan trọng của nền kinh tế khi hiện đóng góp khoảng 20% GDP, chiếm 70-72% tổng kim ngạch xuất khẩu và tạo ra nhiều sản phẩm có hàm lượng công nghệ cao.
Tuy nhiên, theo ông Quân, hiệu ứng lan tỏa từ khu vực FDI sang doanh nghiệp nội địa vẫn chưa đạt kỳ vọng. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam chưa đủ năng lực về công nghệ, vốn, quản trị và nhân lực kỹ thuật để tham gia sâu vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia.
“Đây là nghịch lý ‘con gà - quả trứng’. Doanh nghiệp chưa đủ năng lực để tham gia chuỗi cung ứng nên không có doanh thu lớn để tái đầu tư nâng cấp công nghệ. Nhưng nếu không đầu tư đổi mới công nghệ và chứng minh được năng lực sản xuất quy mô lớn thì cũng khó có cơ hội gia nhập chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia”, ông Quân nhận định.
Để cải thiện vị thế của doanh nghiệp Việt, Bộ Công Thương sẽ tập trung thúc đẩy hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D), đào tạo nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao, hoàn thiện hệ thống thử nghiệm, kiểm định, đồng thời thúc đẩy chuyển đổi số và chuyển đổi xanh trong sản xuất công nghiệp.
Theo ông Quân, mục tiêu dài hạn là thay đổi mô hình phát triển từ gia công, lắp ráp sang làm chủ công nghệ, vật liệu, linh kiện và thiết kế sản phẩm. Việt Nam vẫn tiếp tục thu hút FDI nhưng theo hướng chọn lọc, ưu tiên các dự án có công nghệ cao, khả năng kết nối với doanh nghiệp nội địa và tạo ra hiệu ứng lan tỏa lớn hơn.
“Xây dựng nền công nghiệp tự chủ không có nghĩa là đóng cửa nền kinh tế. Tự chủ là nâng cao năng lực nội tại để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, tạo ra giá trị gia tăng cao hơn và tăng sức chống chịu trước các biến động của kinh tế thế giới”, ông Quân nhấn mạnh.
TS. Phạm Anh Tuấn cũng cho rằng, để xuất khẩu thực sự trở thành động lực tăng trưởng bền vững, Việt Nam cần tiếp tục nâng cao năng lực sản xuất của doanh nghiệp trong nước, phát triển công nghiệp hỗ trợ, mở rộng tỷ lệ nội địa hóa và từng bước giảm sự phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài. Khi doanh nghiệp Việt có thể giữ lại nhiều hơn giá trị từ sản phẩm xuất khẩu, tăng trưởng thương mại mới chuyển hóa thành lợi ích lâu dài cho nền kinh tế.