
Từ sản xuất theo kinh nghiệm đến sản xuất dựa trên dữ liệu
Trong nhiều thập niên, sản xuất nông nghiệp Việt Nam chủ yếu dựa vào kinh nghiệm của người nông dân. Kinh nghiệm quý giá ấy đã giúp hình thành những vùng sản xuất hàng hóa lớn, tạo nên nhiều sản phẩm có giá trị xuất khẩu. Tuy nhiên, trong bối cảnh biến đổi khí hậu, thị trường ngày càng khắt khe và cạnh tranh quốc tế gay gắt, chỉ dựa vào kinh nghiệm không còn đủ.
Nông nghiệp hiện đại đòi hỏi người sản xuất phải biết chính xác đất cần gì, cây trồng cần bao nhiêu nước, thời điểm nào cần bón phân, sâu bệnh xuất hiện ở đâu và sản phẩm sau thu hoạch đang được tiêu thụ tại thị trường nào. Những câu hỏi đó chỉ có thể được giải quyết hiệu quả khi có dữ liệu và công nghệ.
Chuyển đổi số vì thế không đơn thuần là đưa máy tính, điện thoại thông minh hay phần mềm vào sản xuất. Bản chất sâu xa hơn là thay đổi phương thức tổ chức sản xuất và quản trị nông nghiệp trên nền tảng dữ liệu.
Thông qua cảm biến, Internet vạn vật (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ GIS, dữ liệu lớn và hệ thống quản lý số, người sản xuất có thể theo dõi độ ẩm đất, nhiệt độ, lượng nước, dinh dưỡng, dịch bệnh và nhiều chỉ tiêu khác theo thời gian thực. Từ đó, các quyết định sản xuất được đưa ra nhanh hơn, chính xác hơn và giảm đáng kể sự phụ thuộc vào phán đoán chủ quan.
Số hóa từ đồng ruộng đến thị trường
Một trong những giá trị lớn nhất của chuyển đổi số là tạo ra khả năng quản lý toàn bộ chuỗi giá trị nông sản. Nếu trước đây việc quản lý một vùng sản xuất chủ yếu dựa vào hồ sơ giấy và thông tin phân tán, thì nay dữ liệu về hộ sản xuất, diện tích, giống, quy trình canh tác, vật tư sử dụng, thời gian thu hoạch và sản lượng có thể được cập nhật trên hệ thống số.
Đặc biệt, việc xây dựng và quản lý mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói và truy xuất nguồn gốc có ý nghĩa quan trọng đối với nông sản hàng hóa. Mỗi sản phẩm được gắn với một quá trình sản xuất cụ thể, giúp doanh nghiệp, cơ quan quản lý và người tiêu dùng có thể kiểm tra nguồn gốc, tiêu chuẩn và quá trình lưu thông của sản phẩm. Đây không chỉ là giải pháp kỹ thuật mà còn là công cụ nâng cao tính minh bạch của thị trường.
Khi dữ liệu được liên thông, doanh nghiệp có thể chủ động hơn trong xây dựng kế hoạch thu mua; hợp tác xã biết trước nhu cầu của thị trường; nông dân điều chỉnh sản lượng và thời vụ; cơ quan quản lý có cơ sở để dự báo cung – cầu, kiểm soát chất lượng và điều hành sản xuất. Từ đó, chuỗi giá trị nông sản được chuyển từ mô hình “sản xuất rồi tìm thị trường” sang “thị trường đặt hàng - sản xuất theo nhu cầu”.
Hợp tác xã là mắt xích quan trọng
Chuyển đổi số trong nông nghiệp sẽ khó thành công nếu chỉ dừng ở từng hộ nông dân. Quy mô sản xuất nhỏ, trình độ công nghệ không đồng đều và khả năng đầu tư hạn chế khiến nhiều nông hộ khó tự xây dựng hệ thống dữ liệu riêng. Trong điều kiện đó, hợp tác xã trở thành một mắt xích đặc biệt quan trọng.
Hợp tác xã có thể đứng ra tổ chức vùng nguyên liệu, thống nhất quy trình sản xuất, cập nhật dữ liệu thành viên, quản lý sản lượng, chất lượng và truy xuất nguồn gốc. Khi dữ liệu của hàng chục, hàng trăm hộ được tập hợp trên một nền tảng, hợp tác xã có thể trở thành “đầu mối số” kết nối nông dân với doanh nghiệp và thị trường. Đây cũng là cơ sở để hình thành các mô hình nông nghiệp chính xác, nông nghiệp thông minh và nông nghiệp theo đơn đặt hàng.
Quan trọng hơn, chuyển đổi số giúp thay đổi cách thức quản trị hợp tác xã. Từ quản lý thành viên bằng sổ sách, hợp tác xã có thể chuyển sang quản lý bằng cơ sở dữ liệu; từ ghi chép thủ công chuyển sang nhật ký điện tử; từ bán hàng qua thương lái chuyển sang kết nối trực tiếp với doanh nghiệp, siêu thị và sàn thương mại điện tử.
Công nghệ phải phục vụ người nông dân
Một vấn đề cần đặc biệt lưu ý là chuyển đổi số không thể chạy theo phong trào. Không phải cứ có phần mềm, ứng dụng hay thiết bị hiện đại là đã chuyển đổi số thành công.
Điều quan trọng nhất là công nghệ phải giải quyết được những vấn đề thực tế của sản xuất.
Một ứng dụng tốt phải giúp nông dân giảm chi phí, tiết kiệm nước, giảm phân bón, hạn chế thuốc bảo vệ thực vật, nâng năng suất hoặc bán sản phẩm với giá tốt hơn. Một hệ thống truy xuất nguồn gốc chỉ thực sự có giá trị khi dữ liệu chính xác và được thị trường chấp nhận.
Vì vậy, cùng với đầu tư hạ tầng số, cần chú trọng đào tạo kỹ năng số cho nông dân, cán bộ hợp tác xã và doanh nghiệp nông nghiệp. Người nông dân phải trở thành chủ thể của quá trình chuyển đổi, chứ không chỉ là người sử dụng một ứng dụng do người khác thiết kế.
Chuyển đổi số gắn với nông nghiệp xanh
Điểm đáng chú ý là chuyển đổi số không chỉ tạo ra nền nông nghiệp hiện đại mà còn góp phần thúc đẩy nông nghiệp xanh. Khi có dữ liệu chính xác, người sản xuất có thể sử dụng lượng nước, phân bón và thuốc bảo vệ thực vật phù hợp với nhu cầu thực tế. Công nghệ cảm biến giúp phát hiện sớm sâu bệnh; hệ thống dự báo thời tiết hỗ trợ lựa chọn thời điểm gieo trồng; dữ liệu vệ tinh giúp theo dõi sức khỏe cây trồng trên diện rộng. Nhờ đó, sản xuất có thể giảm đầu vào nhưng vẫn duy trì hoặc nâng cao hiệu quả.
Chuyển đổi số cũng tạo điều kiện đo lường và quản lý phát thải trong nông nghiệp. Đây là nền tảng quan trọng để triển khai các mô hình sản xuất ít phát thải, kinh tế tuần hoàn và từng bước hình thành thị trường tín chỉ carbon trong nông nghiệp. Nói cách khác, chuyển đổi số chính là một trong những công cụ quan trọng để thực hiện chuyển đổi xanh.
Hình thành hệ sinh thái nông nghiệp số
Để xây dựng nền nông nghiệp hiện đại, Việt Nam cần tiếp cận chuyển đổi số theo hướng hình thành một hệ sinh thái, trong đó Nhà nước, doanh nghiệp, hợp tác xã, nông dân, nhà khoa học và các tổ chức tài chính cùng tham gia.
Nhà nước cần hoàn thiện cơ sở dữ liệu ngành nông nghiệp, chuẩn hóa các nền tảng dùng chung, hỗ trợ hạ tầng số ở nông thôn và có chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư công nghệ. Doanh nghiệp cần phát triển các giải pháp phù hợp với điều kiện sản xuất của từng vùng, từng ngành hàng, tránh tình trạng công nghệ đắt đỏ nhưng khó áp dụng. Các viện nghiên cứu, trường đại học cần tăng cường nghiên cứu AI, robot, công nghệ sinh học, viễn thám, tự động hóa và phân tích dữ liệu phục vụ nông nghiệp.
Đặc biệt, nông dân và hợp tác xã phải được đặt ở vị trí trung tâm. Mọi nền tảng số cuối cùng đều phải hướng tới mục tiêu giúp người sản xuất làm ra sản phẩm tốt hơn, tiết kiệm chi phí hơn, bán được giá cao hơn và sản xuất bền vững hơn.
Không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu tất yếu
Nông nghiệp Việt Nam đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi mạnh mẽ. Thị trường không chỉ đòi hỏi sản phẩm ngon mà còn yêu cầu an toàn, minh bạch, có truy xuất nguồn gốc, đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường và phát triển bền vững. Chuyển đổi số không còn là câu chuyện của tương lai mà đã trở thành yêu cầu tất yếu của hiện tại.
Từ một thửa ruộng được quản lý bằng kinh nghiệm đến một vùng sản xuất được quản trị bằng dữ liệu là một bước chuyển lớn. Từ một sản phẩm chỉ biết nơi sản xuất đến một sản phẩm có thể truy xuất toàn bộ hành trình từ giống, đất, nước, vật tư, chăm sóc đến thu hoạch và tiêu thụ là một bước tiến quan trọng về chất lượng quản trị.
Muốn xây dựng nền nông nghiệp hiện đại, Việt Nam không thể chỉ tăng diện tích hay sản lượng. Cần chuyển mạnh từ “nông nghiệp sản lượng” sang “nông nghiệp giá trị”, từ “sản xuất theo kinh nghiệm” sang “sản xuất theo dữ liệu”, từ “tăng trưởng bằng đầu vào” sang “tăng trưởng bằng công nghệ và tri thức”.
Khi dữ liệu trở thành tài nguyên mới, công nghệ trở thành công cụ sản xuất và người nông dân trở thành chủ thể số, chuyển đổi số sẽ không chỉ làm thay đổi cách làm nông nghiệp mà còn tạo dựng nền tảng cho một nền nông nghiệp Việt Nam hiện đại, xanh, minh bạch và có sức cạnh tranh cao trên thị trường quốc tế.