
Trong bối cảnh các thị trường nhập khẩu ngày càng siết chặt tiêu chuẩn kỹ thuật, đặc biệt là các yêu cầu liên quan đến môi trường và phát thải, quá trình “xanh hóa” đang trở thành yếu tố then chốt giúp nông sản Việt Nam gia tăng sức cạnh tranh. Khi giá thành không còn là lợi thế tuyệt đối, việc đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững và quản trị phát thải được xem như một loại “tài sản vô hình” góp phần nâng cao giá trị xuất khẩu của nhiều ngành hàng nông sản chủ lực.
Dư địa tăng trưởng xuất khẩu của ngành nông nghiệp vẫn còn rất lớn, tuy nhiên để tận dụng cơ hội này, sản xuất nông nghiệp phải thích ứng với những “hàng rào kỹ thuật” ngày càng khắt khe từ các thị trường lớn. Trong đó, yêu cầu giảm phát thải và sử dụng tài nguyên hiệu quả đã trở thành xu hướng tất yếu. Điều này buộc ngành nông nghiệp chuyển dịch sang mô hình sản xuất tuần hoàn, tiết kiệm tài nguyên, giảm phát thải khí nhà kính và đảm bảo phát triển bền vững gắn với bảo vệ hệ sinh thái.
Theo ông Nguyễn Đức Hùng Linh, Phó Tổng giám đốc khối Đầu tư của AgriS, trong cuộc cạnh tranh trực tiếp với các cường quốc nông nghiệp như Thái Lan hay Brazil, lợi thế chi phí thấp không còn là “vũ khí” quyết định của Việt Nam. Thay vào đó, năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn xanh theo tiêu chí ESG và khả năng truy xuất nguồn gốc nhanh chóng đang trở thành yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp duy trì vị thế trên thị trường quốc tế.
Trong bối cảnh đó, “dấu chân carbon” ngày càng được xem là thước đo năng lực cạnh tranh của sản phẩm nông nghiệp. Việc kiểm soát và giảm phát thải không chỉ đáp ứng yêu cầu từ thị trường mà còn thúc đẩy quá trình tái cơ cấu sản xuất, tạo ra giá trị gia tăng cao hơn cho nông sản Việt. Thực tế cho thấy nhiều ngành hàng nông lâm sản đã bắt đầu chuyển đổi theo hướng xanh hóa và ghi nhận những tín hiệu tích cực.
Một trong những điểm đáng chú ý hiện nay là việc mở rộng mô hình trồng lúa phát thải thấp ra khu vực phía Bắc. Mô hình này trước đó đã được triển khai tại đồng bằng sông Cửu Long trong khuôn khổ Đề án phát triển bền vững 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp. Khi thử nghiệm tại đồng bằng sông Hồng, mô hình phải đối mặt với nhiều khác biệt về điều kiện sinh thái cũng như quy mô ruộng đất so với khu vực phía Nam.
Tuy nhiên, với sự phối hợp giữa doanh nghiệp, nhà khoa học và nông dân trong việc ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật và đẩy mạnh cơ giới hóa sản xuất, các chuyên gia tin rằng mô hình canh tác lúa phát thải thấp sẽ sớm được hoàn thiện. PGS.TS Nguyễn Văn Hùng, chuyên gia cao cấp của Viện Nghiên cứu Lúa gạo quốc tế, kỳ vọng các giải pháp canh tác phù hợp với điều kiện sinh thái miền Bắc sẽ sớm được triển khai rộng rãi.
Việc tìm kiếm mô hình canh tác phù hợp với điều kiện tự nhiên được xem là hướng đi quan trọng để phát triển sản xuất lúa gạo giảm phát thải nhưng vẫn đảm bảo năng suất và chất lượng. Thực tế tại đồng bằng sông Cửu Long cho thấy những lô gạo phát thải thấp đầu tiên đã được chứng nhận và dán nhãn “xanh”, xuất khẩu sang thị trường Nhật Bản và nhận được đánh giá tích cực.
Trong bối cảnh thị trường lúa gạo toàn cầu biến động, việc chuyển từ tư duy sản xuất chạy theo sản lượng sang nâng cao chất lượng sẽ tạo nền tảng cho các dòng sản phẩm giá trị gia tăng như gạo hữu cơ hay gạo đặc sản. Bên cạnh đó, khi thị trường tín chỉ carbon được hoàn thiện và đi vào vận hành trong thời gian tới, sản xuất lúa gạo phát thải thấp sẽ có thêm cơ hội tham gia thị trường này, qua đó gia tăng giá trị cho chuỗi sản xuất.
Không chỉ ngành lúa gạo, nhiều lĩnh vực khác như cà phê, trái cây hay chế biến gỗ cũng đang đẩy mạnh quản trị phát thải và trách nhiệm môi trường. Trong ngành gỗ, dù xuất khẩu vẫn tăng trưởng đều qua các năm, nhưng để phát triển bền vững và chuyển đổi mô hình tăng trưởng, các doanh nghiệp đang phải chú trọng hơn đến việc xanh hóa sản xuất.
Bà Voòng Thị Kim Quyên, CEO của Timber Phoenix, cho biết Canada là một thị trường đầy tiềm năng đối với sản phẩm gỗ Việt Nam. Quốc gia này hiện chỉ đáp ứng khoảng 50% nhu cầu tiêu dùng nội địa và phải nhập khẩu lượng lớn đồ nội thất mỗi năm, trong đó có sản phẩm nhà gỗ lắp ghép.
Nhờ Hiệp định CPTPP, đồ gỗ Việt Nam có lợi thế đáng kể về thuế suất khi xuất khẩu sang Canada. Tuy nhiên, thị trường này đặc biệt ưu tiên các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên và lượng phát thải carbon thấp. Vì vậy, khả năng minh bạch nguồn gốc nguyên liệu, kiểm soát phát thải và truy xuất carbon trở thành điều kiện quan trọng để doanh nghiệp thâm nhập và mở rộng thị trường.
Các doanh nghiệp muốn đáp ứng yêu cầu này cần xây dựng hệ thống dữ liệu phát thải cho từng công đoạn sản xuất theo tiêu chuẩn ISO 14067 về dấu chân carbon. Khi tuân thủ đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế, doanh nghiệp không chỉ bán sản phẩm mà còn có cơ hội hợp tác cùng đối tác nước ngoài trong quá trình phát triển sản phẩm.
Theo bà Voòng Thị Kim Quyên, nhờ đầu tư bài bản vào quản trị phát thải và kết hợp với các nghiên cứu từ trường đại học, Timber Phoenix đã thu hút sự quan tâm từ một số doanh nghiệp Canada. Các đối tác này mong muốn hợp tác thiết kế sản phẩm nhà gỗ lắp ghép phù hợp với nhu cầu của người tiêu dùng địa phương và phân phối độc quyền tại Canada.
Thực tế cho thấy việc tuân thủ các tiêu chuẩn xanh đang trở thành điều kiện quan trọng để giữ vững thị trường xuất khẩu. Khi các doanh nghiệp chủ động đo lường, báo cáo và thẩm định phát thải theo chuẩn quốc tế, “dấu chân carbon” không còn là gánh nặng chi phí mà trở thành lợi thế cạnh tranh. Chính yếu tố này đang dần trở thành tài sản vô hình giúp nông sản Việt nâng cao giá trị và khẳng định vị thế trên thị trường toàn cầu.