Tuy nhiên, vẫn có không ít ý kiến cho rằng đây chỉ là một khẩu hiệu mang tính thời thượng, phục vụ mục tiêu truyền thông hơn là một đòi hỏi cấp thiết của thực tiễn. Thực tế đang diễn ra trên toàn cầu và tại Việt Nam cho thấy điều ngược lại: xanh hoá nền kinh tế không phải là lựa chọn mang tính phong trào, mà là nhu cầu sống còn, xuất phát từ những sức ép rất cụ thể về môi trường, tài nguyên, thị trường và chất lượng tăng trưởng.
Trước hết, xanh hoá nền kinh tế là hệ quả tất yếu của những giới hạn tự nhiên đang ngày càng lộ rõ. Mô hình tăng trưởng truyền thống dựa trên khai thác tối đa tài nguyên, sử dụng nhiều năng lượng hóa thạch và phát thải lớn đã giúp nhiều quốc gia đạt được tốc độ tăng trưởng cao trong một giai đoạn dài. Nhưng cái giá phải trả là môi trường suy thoái, đa dạng sinh học bị tổn thương, khí hậu biến đổi nhanh chóng và các hiện tượng thời tiết cực đoan ngày càng gia tăng.
Tại Việt Nam, hạn hán, xâm nhập mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long, sạt lở đất ở miền núi, ô nhiễm không khí tại các đô thị lớn hay ô nhiễm nguồn nước ở nhiều lưu vực sông đã trở thành những vấn đề hiện hữu, tác động trực tiếp đến sinh kế, sức khỏe và an ninh kinh tế - xã hội. Trong bối cảnh đó, tiếp tục phát triển theo “lối mòn nâu” không chỉ gây tổn hại môi trường mà còn làm gia tăng rủi ro cho chính nền kinh tế.
Thứ hai, xanh hoá nền kinh tế là yêu cầu bắt buộc từ sự chuyển dịch mạnh mẽ của thị trường và chuỗi giá trị toàn cầu. Các quốc gia, tập đoàn và người tiêu dùng trên thế giới đang ngày càng ưu tiên các sản phẩm, dịch vụ thân thiện với môi trường, có phát thải thấp và minh bạch về nguồn gốc.
Những cơ chế như thuế carbon, tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt, yêu cầu truy xuất nguồn gốc hay các cam kết phát thải ròng bằng “0” không còn nằm trên giấy mà đã và đang được triển khai. Nếu doanh nghiệp và nền kinh tế không kịp thời xanh hoá, nguy cơ bị loại khỏi chuỗi cung ứng, mất thị trường xuất khẩu và giảm sức cạnh tranh là rất rõ ràng. Với một quốc gia có độ mở kinh tế lớn như Việt Nam, xanh hoá không còn là câu chuyện “nên hay không nên”, mà là điều kiện để tiếp tục hội nhập và phát triển bền vững.
Thứ ba, xanh hoá nền kinh tế đáp ứng yêu cầu nâng cao chất lượng tăng trưởng, thay vì chỉ chạy theo con số GDP. Tăng trưởng cao nhưng dựa trên khai thác tài nguyên cạn kiệt, lao động giá rẻ và gây ô nhiễm sẽ sớm chạm trần và để lại những hệ lụy lâu dài. Ngược lại, kinh tế xanh hướng tới sử dụng hiệu quả tài nguyên, đổi mới công nghệ, phát triển năng lượng tái tạo, nông nghiệp bền vững, công nghiệp sạch và kinh tế tuần hoàn.
Những lĩnh vực này không chỉ giúp giảm tác động tiêu cực đến môi trường mà còn tạo ra không gian tăng trưởng mới, việc làm chất lượng cao và giá trị gia tăng lớn hơn. Thực tiễn cho thấy, nhiều doanh nghiệp đầu tư sớm vào công nghệ xanh, sản xuất sạch hơn đã nâng cao được năng suất, giảm chi phí dài hạn và xây dựng được thương hiệu bền vững trên thị trường.
Thứ tư, xanh hoá nền kinh tế gắn chặt với lợi ích trực tiếp của người dân và cộng đồng. Một môi trường trong lành hơn đồng nghĩa với chi phí y tế giảm, chất lượng cuộc sống được cải thiện và năng lực lao động được nâng cao. Nông nghiệp xanh giúp đất đai được phục hồi, nông sản an toàn hơn và thu nhập của người nông dân ổn định hơn.
Đô thị xanh với giao thông công cộng phát triển, không gian xanh mở rộng và công trình tiết kiệm năng lượng sẽ mang lại môi trường sống tốt hơn cho hàng triệu cư dân. Những lợi ích này không mang tính trừu tượng mà hiện hữu trong đời sống hàng ngày, khiến xanh hoá trở thành nhu cầu thực tế của xã hội, chứ không chỉ là mục tiêu của các nhà hoạch định chính sách.
Tuy nhiên, để xanh hoá nền kinh tế thực sự đi vào cuộc sống, cần tránh tư duy hình thức và “xanh trên giấy”. Xanh hoá không thể chỉ dừng ở các khẩu hiệu, phong trào hay những dự án mang tính trình diễn. Điều quan trọng là phải có cơ chế, chính sách đồng bộ để khuyến khích và buộc các chủ thể kinh tế thay đổi cách thức sản xuất, tiêu dùng và quản trị.
Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thông qua hoàn thiện thể chế, định hướng chiến lược, đầu tư hạ tầng xanh và sử dụng công cụ tài chính - thị trường để dẫn dắt. Doanh nghiệp là lực lượng trung tâm trong đổi mới công nghệ, mô hình kinh doanh và quản lý chuỗi cung ứng theo hướng bền vững. Người dân, với vai trò người tiêu dùng và người lao động, cũng cần thay đổi thói quen, ưu tiên các sản phẩm và dịch vụ xanh.
Trong bối cảnh nhiều thách thức đan xen như biến đổi khí hậu, cạn kiệt tài nguyên, cạnh tranh quốc tế gay gắt và yêu cầu phát triển bền vững ngày càng cao, xanh hoá nền kinh tế chính là con đường hợp lý và khả thi nhất. Đó không phải là sự hy sinh tăng trưởng, mà là cách để tăng trưởng thông minh hơn, bền vững hơn và bao trùm hơn. Khi được nhìn nhận đúng và triển khai một cách thực chất, xanh hoá sẽ trở thành động lực mới cho phát triển, thay vì chỉ là một khẩu hiệu mang tính tuyên truyền. Nói cách khác, xanh hoá nền kinh tế không phải là lựa chọn mang tính cảm tính, mà là nhu cầu thực tế, xuất phát từ chính lợi ích lâu dài của quốc gia, doanh nghiệp và mỗi người dân./.