TS. Bùi Sỹ Lợi: Bảo hiểm thất nghiệp phải trở thành công cụ phát triển thị trường lao động

Theo TS. Bùi Sỹ Lợi, nguyên Phó Chủ nhiệm Ủy ban Về các vấn đề xã hội của Quốc hội, bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) không nên chỉ dừng lại ở việc chi trả trợ cấp cho người mất việc mà cần trở thành công cụ chủ động hỗ trợ người lao động thích ứng với những biến động ngày càng lớn của thị trường lao động hiện đại.

Từ "trợ cấp thất nghiệp" đến "đầu tư cho việc làm"

Thưa ông, Nghị quyết 28-NQ/TW về cải cách chính sách bảo hiểm xã hội đã đặt ra những định hướng gì đối với chính sách BHTN trong giai đoạn mới?

TS. Bùi Sỹ Lợi: Nghị quyết 28-NQ/TW thể hiện một bước chuyển rất quan trọng trong tư duy xây dựng chính sách BHTN. Nếu trước đây, BHTN chủ yếu được nhìn nhận như một công cụ hỗ trợ tài chính tạm thời cho người lao động khi mất việc thì nay chính sách này được định hướng trở thành một thiết chế chủ động của thị trường lao động.

Điều này xuất phát từ thực tiễn nền kinh tế đang thay đổi rất nhanh. Chúng ta đang bước vào thời kỳ chuyển đổi số, kinh tế số, kinh tế xanh và hội nhập quốc tế sâu rộng. Việc làm ngày nay không còn mang tính ổn định dài hạn như trước. Người lao động có thể phải thay đổi công việc, thay đổi nghề nghiệp nhiều lần trong suốt cuộc đời lao động của mình.

Trong bối cảnh đó, nếu BHTN chỉ dừng ở việc chi trả trợ cấp thì chưa đủ. Chính sách cần hỗ trợ người lao động học nghề mới, nâng cao kỹ năng, tìm kiếm việc làm mới và thích ứng với những thay đổi của nền kinh tế.

Nói cách khác, mục tiêu của BHTN không chỉ là giúp người lao động vượt qua giai đoạn khó khăn trước mắt mà còn tạo điều kiện để họ nhanh chóng quay trở lại thị trường lao động với năng lực cạnh tranh tốt hơn.

z7937292466152-d81de7e052a8fb68b633e4a8dd4c5c53-1783061868.jpg
TS Bùi Sỹ Lợi: BHTN không chỉ giúp giảm thất nghiệp mà còn góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quốc gia.

Vì sao việc chuyển đổi từ mô hình "hỗ trợ thụ động" sang "hỗ trợ chủ động" lại trở nên cần thiết đến vậy?

TS. Bùi Sỹ Lợi: Có ba lý do chính. Thứ nhất, bản chất của thị trường lao động hiện đại đã thay đổi. Những tác động từ tự động hóa, trí tuệ nhân tạo, công nghệ số đang làm biến mất một số nghề truyền thống nhưng đồng thời cũng tạo ra nhiều ngành nghề mới. Người lao động cần được trang bị khả năng thích ứng liên tục.

Thứ hai, mô hình BHTN truyền thống thiên về trợ cấp thu nhập có thể dẫn tới tâm lý trông chờ, chưa khuyến khích người lao động chủ động nâng cao kỹ năng nghề nghiệp. Nếu chỉ nhận trợ cấp mà không được hỗ trợ tái hòa nhập thị trường lao động thì nguy cơ thất nghiệp kéo dài sẽ gia tăng.

Thứ ba, Việt Nam đang đặt mục tiêu nâng cao chất lượng nguồn nhân lực để phục vụ phát triển đất nước. BHTN hoàn toàn có thể trở thành cầu nối giữa an sinh xã hội và phát triển nguồn nhân lực nếu được thiết kế theo hướng hiện đại.

Tôi cho rằng đây chính là định hướng phù hợp với xu thế quốc tế và yêu cầu phát triển của Việt Nam trong giai đoạn tới.

Nhiều thách thức đặt ra với bảo hiểm thất nghiệp

Ông đánh giá thế nào về những kết quả mà chính sách BHTN đã đạt được thời gian qua?

TS. Bùi Sỹ Lợi: Có thể khẳng định rằng BHTN là một trong những chính sách an sinh xã hội thành công của Việt Nam.

Từ khi triển khai đến nay, hàng triệu lượt người lao động đã được hỗ trợ trợ cấp thất nghiệp, tư vấn việc làm, học nghề. Đặc biệt trong giai đoạn dịch Covid-19 và những biến động kinh tế toàn cầu vừa qua, Quỹ BHTN đã phát huy vai trò rất quan trọng trong việc hỗ trợ người lao động và doanh nghiệp vượt qua khó khăn.

Chính sách này góp phần ổn định đời sống người lao động, giảm tác động tiêu cực của thất nghiệp đối với xã hội và duy trì sự ổn định của thị trường lao động.

Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, chúng ta cũng phải nhìn nhận thẳng thắn rằng vẫn còn không ít hạn chế cần khắc phục.

Theo ông, những hạn chế lớn nhất hiện nay là gì?

TS. Bùi Sỹ Lợi: Trước hết, BHTN vẫn đang thiên về chức năng chi trả trợ cấp thất nghiệp hơn là chức năng hỗ trợ quay trở lại việc làm.

Nhiều người lao động sau khi nộp hồ sơ hưởng trợ cấp chỉ quan tâm đến khoản hỗ trợ tài chính mà chưa thực sự tiếp cận các dịch vụ tư vấn nghề nghiệp, giới thiệu việc làm hay đào tạo lại.

Một vấn đề khác là hệ thống thông tin thị trường lao động chưa thực sự đồng bộ. Dữ liệu về lao động, việc làm, bảo hiểm xã hội, giáo dục nghề nghiệp vẫn còn phân tán. Điều này ảnh hưởng đến khả năng dự báo nhu cầu nhân lực, kết nối cung - cầu lao động và xây dựng chính sách.

Bên cạnh đó, chất lượng nguồn nhân lực của chúng ta vẫn còn khoảng cách so với yêu cầu của nền kinh tế số. Một bộ phận người lao động thiếu kỹ năng nghề, kỹ năng số và khả năng thích ứng với công nghệ mới.

Ngoài ra, phạm vi bao phủ của BHTN hiện vẫn chủ yếu tập trung vào khu vực lao động chính thức. Trong khi đó, lao động phi chính thức, lao động tự do, lao động trên nền tảng số ngày càng gia tăng nhưng chưa được bảo vệ đầy đủ trước các rủi ro về việc làm.

Việc mở rộng diện bao phủ BHTN tới các nhóm lao động mới có phải là yêu cầu cấp thiết hiện nay không, thưa ông?

TS. Bùi Sỹ Lợi: Tôi cho rằng đây là xu hướng tất yếu. Hiện nay, khu vực lao động phi chính thức vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế. Bên cạnh đó còn xuất hiện nhiều hình thức việc làm mới như tài xế công nghệ, giao hàng công nghệ, lao động làm việc từ xa, lao động nền tảng số...

Những nhóm lao động này cũng đối mặt với rủi ro mất việc làm nhưng lại chưa có cơ chế bảo vệ phù hợp.

Nếu hệ thống BHTN không từng bước mở rộng phạm vi bao phủ thì sẽ bỏ sót một bộ phận rất lớn người lao động dễ bị tổn thương.

Tuy nhiên, mở rộng bao phủ cần được thực hiện từng bước, phù hợp với điều kiện phát triển kinh tế - xã hội và bảo đảm tính bền vững của quỹ.

Bảo hiểm thất nghiệp phải là "bệ đỡ" cho quá trình chuyển đổi việc làm

Theo ông, đâu là những giải pháp mang tính đột phá để nâng cao hiệu quả chính sách BHTN trong thời gian tới?

TS. Bùi Sỹ Lợi: Tôi cho rằng trước hết cần chuyển mạnh sang mô hình "BHTN chủ động".

Điều đó có nghĩa là tăng đầu tư cho đào tạo lại, nâng cao kỹ năng nghề, tư vấn việc làm và hỗ trợ tìm kiếm việc làm; giảm dần sự phụ thuộc vào trợ cấp thụ động.

Người lao động hưởng BHTN cần được khuyến khích tham gia các chương trình đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng và tìm kiếm việc làm mới.

Mục tiêu cuối cùng không phải là chi trả được bao nhiêu tiền trợ cấp mà là giúp người lao động quay trở lại làm việc trong thời gian ngắn nhất.

Đào tạo lại lao động được xem là "chìa khóa" trong giai đoạn chuyển đổi số hiện nay. Ông nhìn nhận vấn đề này ra sao?

TS. Bùi Sỹ Lợi: Tôi hoàn toàn đồng tình với quan điểm đó. Trong bối cảnh công nghệ thay đổi rất nhanh, nhiều kỹ năng có thể trở nên lạc hậu chỉ sau vài năm. Vì vậy, học tập suốt đời và đào tạo lại đang trở thành yêu cầu bắt buộc đối với người lao động.

BHTN cần đóng vai trò hỗ trợ tài chính để người lao động tham gia các khóa đào tạo nâng cao kỹ năng, kỹ năng số, ngoại ngữ hoặc chuyển đổi nghề nghiệp.

Song song với đó, cần có cơ chế khuyến khích doanh nghiệp tham gia đào tạo lại người lao động. Doanh nghiệp là nơi hiểu rõ nhất nhu cầu kỹ năng của thị trường nên cần được coi là một chủ thể quan trọng trong quá trình này.

Nếu làm tốt, BHTN sẽ không chỉ giúp giảm thất nghiệp mà còn góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quốc gia.

z7937292528693-7fee5e99e93576b14749d21fdf6090a8-1783061868.jpg
Tư vấn học nghề cho lao động thất nghiệp.

Chuyển đổi số sẽ tác động như thế nào đến việc thực hiện chính sách BHTN trong tương lai?

TS. Bùi Sỹ Lợi: Chuyển đổi số là yêu cầu bắt buộc.

Chúng ta cần xây dựng cơ sở dữ liệu BHTN thống nhất, kết nối với cơ sở dữ liệu dân cư, dữ liệu lao động và dữ liệu bảo hiểm xã hội.

Khi các hệ thống dữ liệu được liên thông, việc giải quyết chế độ cho người lao động sẽ nhanh chóng và chính xác hơn rất nhiều.

Bên cạnh đó, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và các công nghệ số hiện đại sẽ giúp nâng cao năng lực dự báo thị trường lao động, dự báo nhu cầu nhân lực và cảnh báo sớm các nguy cơ thất nghiệp.

Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng một hệ thống BHTN hiện đại, minh bạch và hiệu quả.

Xây dựng hệ thống an sinh xã hội hiện đại và bền vững

Ông kỳ vọng như thế nào về vai trò của BHTN trong chiến lược phát triển đất nước thời gian tới?

TS. Bùi Sỹ Lợi: Tôi cho rằng BHTN sẽ ngày càng giữ vị trí quan trọng trong hệ thống an sinh xã hội.

Trong nền kinh tế hiện đại, rủi ro thất nghiệp là điều khó tránh khỏi. Vấn đề không phải là làm sao để không có thất nghiệp, mà là làm sao để người lao động có đủ năng lực thích ứng và nhanh chóng quay trở lại thị trường lao động.

BHTN chính là công cụ giúp thực hiện mục tiêu đó. Nếu được cải cách theo đúng tinh thần Nghị quyết 28-NQ/TW, chính sách này sẽ không chỉ hỗ trợ người lao động khi mất việc mà còn góp phần phát triển nguồn nhân lực, nâng cao năng suất lao động và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

Đó cũng là cách tiếp cận hiện đại mà nhiều quốc gia phát triển đang áp dụng.

Ông muốn gửi gắm điều gì tới người lao động và người sử dụng lao động về chính sách BHTN?

TS. Bùi Sỹ Lợi: Tôi mong người lao động nhìn nhận BHTN không đơn thuần là khoản trợ cấp khi mất việc.

Đây là một chính sách bảo hiểm mang tính chia sẻ, là cơ hội để mỗi người được hỗ trợ học tập, nâng cao kỹ năng và tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp mới.

Đối với doanh nghiệp, cần coi BHTN là một phần của trách nhiệm xã hội và chiến lược phát triển nguồn nhân lực.

Khi người lao động được bảo vệ tốt hơn trước các rủi ro về việc làm, thị trường lao động sẽ ổn định hơn, doanh nghiệp cũng có điều kiện phát triển bền vững hơn.

Tôi tin rằng với những cải cách đang được triển khai, BHTN sẽ từng bước trở thành một trụ cột thực chất của hệ thống an sinh xã hội hiện đại, đồng thời là công cụ hữu hiệu hỗ trợ phát triển thị trường lao động Việt Nam trong giai đoạn mới.

Xin cảm ơn ông!

 

Đăng ký đặt báo