
Những bệ phóng chiến lược và dư địa từ thể chế đặc thù
Sáng 1/1/2026, không khí tại Khu kinh tế Nghi Sơn vẫn nhộn nhịp tiếng máy reo, những chuyến tàu container quốc tế vẫn nối đuôi nhau cập bến. Đây là hình ảnh đại diện cho một Thanh Hóa đang ở độ "sung sức" nhất. Nhìn lại lịch sử, hiếm có giai đoạn nào mà vị thế của vùng đất "địa linh nhân kiệt" này lại được khẳng định mạnh mẽ như hiện nay. Với quy mô kinh tế (GRDP) đã xác lập vị trí vững chắc trong Top 8 cả nước vào cuối năm 2025, Thanh Hóa đang đứng trước vận hội lớn để thực hiện hóa lời căn dặn của Chủ tịch Hồ Chí Minh: "Trở nên một tỉnh kiểu mẫu".
Bước sang năm 2026 chính là sự kết tinh của "ý Đảng, lòng dân" thông qua các quyết sách tầm chiến lược. Nghị quyết số 58-NQ/TW của Bộ Chính trị về xây dựng và phát triển tỉnh Thanh Hóa đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 đã thực sự trở thành "kim chỉ nam", mở ra không gian phát triển chưa từng có. Từ những cơ chế, chính sách đặc thù về quản lý tài chính, ngân sách, phân cấp quản lý nhà nước đến quy hoạch đô thị, Thanh Hóa đã tận dụng tối đa để tạo ra một "hệ sinh thái" đầu tư thông thoáng, hấp dẫn.

Về hạ tầng, năm 2026 đánh dấu thời điểm Thanh Hóa sở hữu mạng lưới giao thông đồng bộ nhất khu vực miền Trung. Tuyến đường bộ cao tốc Bắc - Nam phía Đông đi qua địa bàn tỉnh đã vận hành ổn định, xóa bỏ mọi rào cản về khoảng cách địa lý với thủ đô Hà Nội và các tỉnh phía Bắc. Cùng với đó, dự án đường ven biển từ Nga Sơn đến Nghi Sơn đã hoàn thành, tạo thành một "trục xương sống" đánh thức tiềm năng của dải ven biển dài hơn 100km. Đặc biệt, Cảng hàng không quốc tế Thọ Xuân và Cảng nước sâu Nghi Sơn hiện nay không chỉ là cửa ngõ của tỉnh mà còn là cửa ngõ ra thế giới của cả khu vực Bắc Trung Bộ và Nam Lào.
Nguồn lực nội tại từ các ngành công nghiệp mũi nhọn cũng là một thuận lợi then chốt. Liên hợp Lọc hóa dầu Nghi Sơn, cùng với các dự án nhiệt điện, thép và sản xuất xi măng, đã tạo ra một nền tảng tài chính vững chắc. Tính đến đầu năm 2026, cơ cấu kinh tế của tỉnh đã dịch chuyển mạnh mẽ sang công nghiệp và dịch vụ chất lượng cao. Sự xuất hiện của các "sếu đầu đàn" trong lĩnh vực du lịch như Sun Group, Flamingo, hay các tập đoàn công nghệ trong các khu công nghiệp mới đã tạo ra chuỗi giá trị đa dạng, giúp Thanh Hóa không còn phụ thuộc quá lớn vào một vài ngành đơn lẻ.
Hơn thế nữa, yếu tố con người xứ Thanh với tinh thần hiếu học, cần cù và khát vọng vươn lên chính là "nguồn năng lượng" vô tận. Khi kỷ nguyên số gõ cửa, chính quyền tỉnh đã quyết liệt thực hiện chuyển đổi số toàn diện, giúp thủ tục hành chính được rút gọn, chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) liên tục thăng hạng. Tất cả những yếu tố đó đã tạo nên một tâm thế tự tin cho Thanh Hóa khi bước vào vận hội mới.
Bài toán phát triển bền vững trong kỷ nguyên số
Tuy nhiên, nhìn thẳng vào thực tế, quá trình “vươn mình” của Thanh Hóa giai đoạn 2026–2030 vẫn đối mặt với nhiều khó khăn cả chủ quan lẫn khách quan. Thách thức lớn nhất là sự chênh lệch phát triển giữa các vùng. Trong khi khu vực ven biển và các khu công nghiệp phát triển nhanh, các huyện miền núi phía Tây vẫn gặp nhiều khó khăn trong việc giảm nghèo bền vững. Khoảng cách về thu nhập, hạ tầng viễn thông và cơ hội tiếp cận giáo dục chất lượng cao giữa miền xuôi và miền núi vẫn còn lớn, đòi hỏi sự đầu tư lâu dài và đồng bộ để thu hẹp.

Bên cạnh đó, Thanh Hóa còn chịu áp lực lớn về nâng cao chất lượng tăng trưởng trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển kinh tế xanh. Mặc dù GRDP có quy mô lớn, nhưng giá trị sản xuất vẫn chủ yếu đến từ các ngành tiêu tốn nhiều năng lượng và tài nguyên. Trước cam kết đạt Net Zero vào năm 2050, tỉnh đứng trước yêu cầu cấp thiết phải chuyển từ công nghiệp nặng truyền thống sang mô hình kinh tế tuần hoàn. Đây không chỉ là vấn đề đầu tư công nghệ mà còn là sự thay đổi trong quản trị và tư duy sản xuất. Nhiều doanh nghiệp trong tỉnh hiện chưa đủ năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường quốc tế, khiến khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu còn hạn chế.
Nguồn nhân lực cũng là một "điểm nghẽn" đáng báo động khi bước vào giai đoạn phát triển công nghệ cao. Mặc dù số lượng lao động đông đảo, nhưng tỷ lệ lao động có kỹ năng số và trình độ ngoại ngữ để làm việc trong các môi trường quốc tế còn khiêm tốn. Tình trạng "chảy máu chất xám" ra các đô thị lớn như Hà Nội hay Bình Dương vẫn diễn ra, khiến các dự án công nghệ cao tại địa phương gặp khó trong việc tuyển dụng nhân sự cấp trung và cấp cao. Đây là một nghịch lý khi Thanh Hóa là đất học nhưng lại đang thiếu trầm trọng nhân tài ngay trên chính quê hương mình.

Ngoài ra, áp lực về biến đổi khí hậu. Là địa phương có đường bờ biển dài và hệ thống sông ngòi dày đặc, Thanh Hóa thường xuyên phải đối mặt với bão lũ và xâm nhập mặn. Việc bảo vệ hạ tầng đô thị ven biển và đảm bảo an ninh lương thực cho vùng đồng bằng trong điều kiện thời tiết cực đoan là một bài toán chi phí vô cùng lớn, đòi hỏi tầm nhìn quy hoạch dài hạn và đa mục tiêu.
Thanh Hóa bước vào năm 2026 với vị thế của một "người khổng lồ" đã thức giấc. Những thuận lợi về thể chế, hạ tầng và nguồn lực tự nhiên đã tạo ra một bệ phóng hoàn hảo để tỉnh vươn mình. Tuy nhiên, để thực sự trở thành một cực tăng trưởng có sức lan tỏa, Thanh Hóa cần một tư duy phát triển mới: Chuyển từ tăng trưởng dựa trên quy mô sang tăng trưởng dựa trên năng suất lao động và đổi mới sáng tạo; chuyển từ phát triển vùng cục bộ sang liên kết vùng bền vững.
Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc đòi hỏi mỗi địa phương phải tự bứt phá khỏi những giới hạn cũ. Với bản lĩnh và trí tuệ của người dân xứ Thanh, chúng ta có quyền tin rằng, những khó khăn hiện tại chỉ là phép thử để Thanh Hóa rèn luyện nội lực, vững vàng tiến tới mục tiêu trở thành tỉnh giàu đẹp, văn minh và hiện đại vào năm 2030. Hành trình vươn mình ấy không chỉ là nhiệm vụ của Đảng bộ, chính quyền mà là sứ mệnh của mỗi người con quê hương núi Đọ, sông Mã hôm nay.