
Trong bối cảnh sản xuất nông nghiệp ngày càng chịu nhiều rủi ro từ thiên tai, dịch bệnh và biến đổi khí hậu, việc hoàn thiện chính sách bảo hiểm nông nghiệp được xem là một giải pháp quan trọng nhằm bảo vệ thu nhập cho người nông dân.
Dự thảo Nghị định sửa đổi, bổ sung Nghị định 58/2018/NĐ-CP về bảo hiểm nông nghiệp do Bộ Tài chính xây dựng đang đưa ra nhiều điều chỉnh đáng chú ý, đặc biệt là đề xuất nâng mức hỗ trợ phí bảo hiểm từ ngân sách nhà nước và hoàn thiện cơ chế triển khai để thúc đẩy thị trường bảo hiểm nông nghiệp phát triển thực chất hơn.
Theo Bộ Tài chính, sau giai đoạn thí điểm từ năm 2011 đến 2013 và quá trình triển khai theo khung pháp lý hiện hành, bảo hiểm nông nghiệp tại Việt Nam vẫn được xem là một loại hình tương đối mới. Không chỉ người nông dân còn nhiều bỡ ngỡ, mà ngay cả đội ngũ cán bộ thực thi tại cơ sở cũng gặp không ít khó khăn trong quá trình triển khai. Tại một số địa phương, việc tổ chức thực hiện còn lúng túng, trong khi nhận thức của một bộ phận người sản xuất nông nghiệp về vai trò của bảo hiểm vẫn còn hạn chế.
Bảo hiểm nông nghiệp là loại hình bảo hiểm dành cho hoạt động sản xuất trong các lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản. Theo cơ chế này, người tham gia đóng phí bảo hiểm, còn doanh nghiệp bảo hiểm sẽ bồi thường khi xảy ra rủi ro thuộc phạm vi hợp đồng. Tuy nhiên trên thực tế, đối tượng tham gia chủ yếu hiện nay vẫn là các hộ nghèo và cận nghèo. Các hộ sản xuất khá, các trang trại hoặc tổ chức sản xuất nông nghiệp tham gia còn khá hạn chế, một phần do chi phí tự đóng vẫn ở mức cao so với khả năng tài chính.
Từ góc độ doanh nghiệp bảo hiểm, đây cũng là một lĩnh vực có độ rủi ro lớn. Thiên tai, dịch bệnh và các yếu tố môi trường thường diễn biến khó lường, khiến việc đánh giá và quản trị rủi ro trở nên phức tạp. Việc triển khai sản phẩm bảo hiểm nông nghiệp đòi hỏi doanh nghiệp phải có năng lực tài chính vững, đội ngũ nhân sự chuyên môn cao và mạng lưới phân phối rộng đến tận cấp thôn, hợp tác xã. Ngoài ra, cần có sự tham gia của các nhà tái bảo hiểm quốc tế cùng sự phối hợp chặt chẽ của chính quyền địa phương. Những yêu cầu này khiến việc phát triển thị trường bảo hiểm nông nghiệp trong thời gian qua chưa đạt hiệu quả như kỳ vọng.
Kinh nghiệm từ nhiều quốc gia cho thấy vai trò hỗ trợ của Nhà nước là yếu tố then chốt để thúc đẩy bảo hiểm nông nghiệp. Tại Mỹ, mức hỗ trợ phí bảo hiểm đạt khoảng 69%, Canada khoảng 66%, trong khi Tây Ban Nha và Nhật Bản đều ở mức khoảng 50%. Bên cạnh đó, các chính phủ còn áp dụng nhiều chính sách bổ trợ khác như hỗ trợ chi phí quản lý cho doanh nghiệp bảo hiểm, cung cấp miễn phí hợp đồng bảo hiểm năng suất cơ bản hoặc tham gia tái bảo hiểm cho các chương trình bảo hiểm nông nghiệp.
Từ thực tế đó, Bộ Tài chính đề xuất điều chỉnh mức hỗ trợ phí bảo hiểm theo hướng mở rộng đối tượng và tăng tỷ lệ hỗ trợ. Cụ thể, hộ nghèo được đề xuất hỗ trợ tối đa tới 95% phí bảo hiểm; hộ cận nghèo và các cá nhân sản xuất nông nghiệp khác được hỗ trợ 50%; còn các tổ chức sản xuất nông nghiệp được hỗ trợ 30% phí bảo hiểm. Mục tiêu của đề xuất này là tăng tính hấp dẫn của chính sách, qua đó khuyến khích nhiều đối tượng tham gia hơn.
Bên cạnh việc tăng hỗ trợ tài chính, dự thảo còn đưa ra một số cơ chế nhằm tạo thuận lợi cho người dân tiếp cận bảo hiểm. Theo đó, các tổ chức tín dụng có thể cung cấp khoản vay để nông dân đóng phần phí bảo hiểm còn lại. Đáng chú ý, hợp đồng bảo hiểm có thể được xem như tài sản bảo đảm cho khoản vay này, giúp người dân dễ dàng tiếp cận nguồn vốn hơn.
Một điểm mới khác là mở rộng đối tượng bảo hiểm. Ngoài các loại cây trồng và vật nuôi chủ lực như lúa, cao su, hồ tiêu, cà phê, điều, rau, trâu, bò, lợn, gia cầm hay các đối tượng nuôi trồng thủy sản như tôm sú, tôm thẻ chân trắng và cá tra, dự thảo còn cho phép bổ sung các loại cây trồng, vật nuôi đặc thù của từng địa phương. Đồng thời, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh được trao quyền chủ động lựa chọn địa bàn, đối tượng và loại rủi ro được hỗ trợ bảo hiểm, nhằm bảo đảm chính sách linh hoạt và phù hợp với điều kiện sản xuất thực tế.
Về mặt kỹ thuật, dự thảo cũng bổ sung hình thức bảo hiểm theo chỉ số thời tiết và chỉ số viễn thám. Thay vì chỉ dựa vào giám định thiệt hại thực tế, việc chi trả bồi thường có thể căn cứ vào các dữ liệu khách quan như lượng mưa, tốc độ gió hoặc dữ liệu vệ tinh. Cơ chế này được kỳ vọng sẽ rút ngắn thời gian xử lý bồi thường khi xảy ra thiên tai, đồng thời giảm tranh chấp trong quá trình đánh giá thiệt hại.
Theo tính toán sơ bộ của Bộ Tài chính, kinh phí hỗ trợ từ ngân sách nhà nước cho chính sách bảo hiểm nông nghiệp dự kiến khoảng 151,8 tỷ đồng mỗi năm. Nhân lực triển khai tại địa phương sẽ được bố trí theo hình thức kiêm nhiệm nhằm bảo đảm bộ máy gọn nhẹ nhưng vẫn vận hành hiệu quả.
Nhiều chuyên gia cho rằng để bảo hiểm nông nghiệp phát huy vai trò như một “lá chắn” tài chính cho nhà nông, cần xây dựng cơ chế hợp tác công - tư rõ ràng hơn. Trong đó, Nhà nước, doanh nghiệp bảo hiểm và người nông dân cần cùng chia sẻ rủi ro, đồng thời có thể xem xét xây dựng quỹ tái bảo hiểm quốc gia cho lĩnh vực nông nghiệp.
Việc gắn kết chính sách bảo hiểm với tín dụng ưu đãi và hỗ trợ kỹ thuật sản xuất cũng được đánh giá là giải pháp quan trọng nhằm giúp nông nghiệp phát triển bền vững trong bối cảnh biến động khí hậu ngày càng phức tạp.