
Bước vào giai đoạn phát triển 2026-2030, Việt Nam đang đẩy mạnh đầu tư vào mạng lưới giao thông chiến lược, hạ tầng đô thị, năng lượng và kinh tế số. Quy mô ngày càng lớn của các dự án không chỉ tạo thêm động lực cho tăng trưởng mà còn kéo theo nhu cầu vốn trung và dài hạn rất lớn.
Một trong những dự án đáng chú ý là Cảng hàng không quốc tế Gia Bình, với tổng vốn đầu tư khoảng hơn 196.300 tỷ đồng. Dự án được triển khai theo từng giai đoạn, trong đó giai đoạn đầu hướng tới hoàn thành các hạng mục cần thiết phục vụ APEC 2027. Đến năm 2030, sân bay dự kiến đạt công suất khoảng 30 triệu hành khách và 1,6 triệu tấn hàng hóa mỗi năm. Một số công trình bảo đảm hoạt động bay liên quan cũng được triển khai theo phương thức đối tác công tư (PPP), cho thấy xu hướng đa dạng hóa nguồn lực đầu tư cho các công trình hạ tầng quy mô lớn.
Không gian thu hút vốn quốc tế cũng đang tiếp tục được mở rộng. Tháng 8/2026, Bộ Xây dựng đề xuất đưa bốn dự án đường sắt vào dự thảo Danh mục quốc gia các dự án kêu gọi đầu tư nước ngoài giai đoạn 2026-2030.
Bốn dự án gồm Biên Hòa – Vũng Tàu, TP.HCM – Cần Thơ – Cà Mau, Mụ Giạ – Vũng Áng và Tháp Chàm – Đà Lạt, với tổng vốn đầu tư dự kiến khoảng 445.100 tỷ đồng, tương đương khoảng 17 tỷ USD. Các dự án được đề xuất triển khai theo phương thức PPP.
Danh mục đầu tư ngày càng mở rộng cho thấy bài toán phát triển trong giai đoạn tới không chỉ nằm ở quy mô vốn cần huy động, mà còn ở việc xây dựng những cơ chế và cấu trúc đầu tư đủ sức thu hút khu vực tư nhân và nhà đầu tư nước ngoài. Trong khi đầu tư công tiếp tục đóng vai trò dẫn dắt và tín dụng ngân hàng là kênh vốn quan trọng, thị trường vốn cùng các hình thức hợp tác đầu tư được kỳ vọng sẽ bổ sung nguồn lực dài hạn cho nền kinh tế.
Nhu cầu vốn lớn xuất hiện trong bối cảnh dòng vốn đầu tư nước ngoài vào Việt Nam tiếp tục tăng trưởng. Theo Trang thông tin điện tử Đầu tư Nước ngoài, trong bảy tháng đầu năm 2026, tổng vốn đầu tư nước ngoài đăng ký mới, điều chỉnh và góp vốn, mua cổ phần đạt 38,06 tỷ USD, tăng 58% so với cùng kỳ năm trước.
Trong đó, vốn đăng ký mới đạt 21,05 tỷ USD, vốn điều chỉnh đạt 10,43 tỷ USD và vốn thông qua góp vốn, mua cổ phần đạt 6,58 tỷ USD. Vốn đầu tư thực hiện đạt 15,2 tỷ USD, tăng 11,8%.

Đáng chú ý, giá trị góp vốn, mua cổ phần tăng 61,6% so với cùng kỳ. Bất động sản tiếp tục là một trong những lĩnh vực thu hút vốn đầu tư nước ngoài lớn nhất, đứng thứ hai sau công nghiệp chế biến, chế tạo với 5,65 tỷ USD vốn đăng ký, tương đương 14,9% tổng vốn đăng ký.
Theo ông Neil MacGregor, Tổng Giám đốc Savills Việt Nam, Việt Nam vẫn duy trì sức hấp dẫn đối với dòng vốn quốc tế. Tuy nhiên, khi quy mô và phạm vi cơ hội đầu tư ngày càng mở rộng, các nhà đầu tư cũng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với chất lượng và mức độ sẵn sàng của từng dự án.
“Việt Nam không thiếu cơ hội đầu tư. Điều quan trọng trong giai đoạn tiếp theo là chuyển những cơ hội này thành các dự án có khả năng thu hút và sử dụng vốn hiệu quả. Nhà đầu tư sẽ không chỉ xem xét tiềm năng tăng trưởng, mà còn đánh giá tính rõ ràng về pháp lý, cấu trúc sở hữu, tính khả thi của kế hoạch phát triển và khả năng triển khai trong dài hạn”, ông Neil MacGregor cho hay.
Bên cạnh đầu tư trực tiếp vào các dự án mới, nhà đầu tư nước ngoài cũng có thể tiếp cận thị trường thông qua góp vốn, mua cổ phần, M&A, liên doanh và hợp tác phát triển. Với những dự án đã có nền tảng nhất định, các hình thức này giúp nhà đầu tư rút ngắn thời gian gia nhập thị trường, đồng thời tận dụng hệ thống khách hàng, mạng lưới phân phối và nền tảng pháp lý sẵn có.
Dữ liệu mới nhất cũng cho thấy xu hướng này đang gia tăng. Trong bảy tháng đầu năm 2026, Cục Đầu tư nước ngoài ghi nhận 1.815 giao dịch góp vốn, mua cổ phần, với tổng giá trị tăng 61,6% so với cùng kỳ năm trước.
Tuy nhiên, dòng vốn lớn hơn không đồng nghĩa mọi dự án đều có cơ hội tiếp cận vốn như nhau. Với các dự án quy mô lớn, nhà đầu tư thường xem xét kỹ tình trạng pháp lý, quyền sử dụng đất, cấu trúc sở hữu, nghĩa vụ tài chính, tính khả thi của kế hoạch phát triển và khả năng tạo dòng tiền bền vững.
Theo ông Neil MacGregor, lợi thế của doanh nghiệp Việt Nam nằm ở sự am hiểu thị trường, kinh nghiệm phát triển dự án và năng lực triển khai tại địa phương. Khi những lợi thế này được kết hợp với nguồn vốn, kinh nghiệm quản trị và mạng lưới quốc tế, các thương vụ M&A, liên doanh và hợp tác đầu tư có thể mở ra thêm cơ hội cho doanh nghiệp và dự án trong nước.
"Những doanh nghiệp và dự án có nền tảng pháp lý rõ ràng, cấu trúc minh bạch và kế hoạch phát triển khả thi sẽ có vị thế tốt hơn để tiếp cận nguồn vốn quốc tế”, ông Neil MacGregor nhấn mạnh.
Khi Việt Nam tiếp tục mở rộng quy mô đầu tư, việc đa dạng hóa các nguồn vốn sẽ ngày càng trở nên quan trọng. Song song với việc thu hút thêm dòng tiền từ khu vực tư nhân và quốc tế, chất lượng dự án, cấu trúc đầu tư và năng lực triển khai sẽ là những yếu tố quyết định khả năng chuyển hóa nguồn vốn thành các công trình và dự án phát triển thực chất./.