Ngành chăn nuôi bước vào cuộc đua tiêu chuẩn, minh bạch chuỗi cung ứng để giữ thị trường

Áp lực từ các thị trường xuất khẩu đang buộc ngành chăn nuôi Việt Nam thay đổi mô hình phát triển, chuyển từ cạnh tranh bằng sản lượng sang đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế về truy xuất nguồn gốc, giảm phát thải và quản trị minh bạch để nâng cao năng lực cạnh tranh.
chan-nuoi-1785726266.jpg
Ngành chăn nuôi tái định vị năng lực cạnh tranh trước rào cản kỹ thuật.

Ngành chăn nuôi Việt Nam đang đối mặt với một giai đoạn chuyển mình quan trọng khi các yêu cầu từ thị trường trong nước và quốc tế liên tục được nâng lên. Nếu trước đây lợi thế cạnh tranh chủ yếu được tạo dựng từ quy mô sản xuất và chi phí thấp thì hiện nay, năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn về truy xuất nguồn gốc, giảm phát thải và phát triển bền vững mới là yếu tố quyết định khả năng tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.

Xu hướng này diễn ra trong bối cảnh nhiều thị trường nhập khẩu lớn như Trung Quốc, Liên minh châu Âu (EU), Hoa Kỳ và Nhật Bản đồng loạt siết chặt các quy định đối với sản phẩm nông nghiệp và thực phẩm. Không chỉ kiểm soát chất lượng, các quốc gia còn yêu cầu doanh nghiệp chứng minh được toàn bộ quá trình sản xuất, từ vùng nguyên liệu đến chế biến, vận chuyển và tác động môi trường.

Đối với ngành chăn nuôi - lĩnh vực có yêu cầu cao về an toàn thực phẩm - đây là áp lực nhưng đồng thời cũng mở ra cơ hội tái cấu trúc theo hướng hiện đại hơn. Việc quản trị không còn dừng ở sản phẩm cuối cùng mà mở rộng sang toàn bộ chuỗi dữ liệu, đòi hỏi doanh nghiệp phải số hóa hoạt động sản xuất.

Hiện nay, các nhà nhập khẩu yêu cầu hồ sơ chi tiết liên quan đến vùng nuôi, nguồn thức ăn, quá trình sử dụng kháng sinh, quy trình giết mổ, mức phát thải khí nhà kính cũng như các tiêu chí về phúc lợi động vật. Mỗi mắt xích trong chuỗi sản xuất, từ trang trại, cơ sở giết mổ đến nhà máy chế biến đều phải được quản lý bằng hệ thống truy xuất điện tử. Điều này cho thấy ngành chăn nuôi đang chuyển từ mô hình "sản xuất sản phẩm" sang "sản xuất dữ liệu", trong đó tính minh bạch trở thành tiêu chuẩn bắt buộc.

Tại thị trường Trung Quốc, hoạt động quản lý nhập khẩu cũng đang thay đổi mạnh theo hướng số hóa và đánh giá rủi ro dựa trên dữ liệu doanh nghiệp. Những sản phẩm như thịt, nội tạng, sữa, tổ yến hay thức ăn chăn nuôi đều thuộc nhóm được kiểm soát nghiêm ngặt.

Theo đó, doanh nghiệp xuất khẩu phải duy trì đầy đủ hồ sơ điện tử về vùng nuôi, cơ sở giết mổ, nhà máy chế biến, hệ thống an toàn sinh học cũng như lịch sử tuân thủ các quy định. Chỉ cần một lô hàng không thể truy xuất nguồn gốc, phát hiện dư lượng kháng sinh vượt ngưỡng hoặc sử dụng nguyên liệu không đạt chuẩn, doanh nghiệp có thể bị xếp vào nhóm rủi ro cao, ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu trong thời gian dài.

Những yêu cầu mới buộc ngành chăn nuôi Việt Nam phải thay đổi tư duy quản trị. Không chỉ bảo đảm chất lượng sản phẩm, mỗi lô hàng còn cần có đầy đủ "lý lịch" từ con giống, thức ăn, thuốc thú y, lịch tiêm phòng cho đến quy trình xử lý chất thải và lượng phát thải khí nhà kính phát sinh trong suốt quá trình sản xuất.

Song song với truy xuất nguồn gốc, phát thải carbon đang trở thành một trong những rào cản đáng chú ý đối với ngành chăn nuôi. Lượng phát thải chủ yếu đến từ khí methane sinh ra trong quá trình tiêu hóa của gia súc nhai lại, hoạt động xử lý chất thải và việc sử dụng năng lượng phục vụ sản xuất.

Quá trình phát triển chăn nuôi quy mô lớn với hệ thống chuồng kín, làm mát, thông gió, dây chuyền chế biến thức ăn và logistics lạnh cũng kéo theo nhu cầu tiêu thụ điện năng ngày càng cao. Trong khi đó, nhiều thị trường đang hướng tới yêu cầu công bố dấu chân carbon đối với từng sản phẩm thịt, sữa và thực phẩm chế biến.

Để đáp ứng xu thế này, nhiều doanh nghiệp đã đẩy mạnh đầu tư các giải pháp giảm phát thải như sử dụng điện mặt trời áp mái, hầm biogas, năng lượng tái tạo và tối ưu hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR), qua đó vừa giảm chi phí vận hành vừa nâng cao khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.

Một áp lực khác đối với ngành chăn nuôi là yêu cầu kiểm soát dư lượng kháng sinh, hóa chất thú y và chất kích thích tăng trưởng. Các thị trường như EU, Nhật Bản và Hoa Kỳ liên tục điều chỉnh theo hướng hạ thấp ngưỡng dư lượng tối đa, thậm chí cấm hoàn toàn một số hoạt chất.

Trong khi đó, Việt Nam vẫn còn tỷ trọng lớn chăn nuôi theo quy mô nông hộ, khiến việc quản lý thuốc thú y và thức ăn bổ sung chưa thực sự đồng bộ. Đây được xem là nguy cơ có thể ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu nếu không được kiểm soát hiệu quả.

Để thích ứng với bối cảnh mới, nhiều doanh nghiệp lớn đã chủ động tái cấu trúc theo hướng minh bạch hóa chuỗi sản xuất và phát triển bền vững. Ông David John Whitehead, Chủ tịch Hội đồng quản trị Tập đoàn Mavin, cho biết doanh nghiệp bắt đầu tích hợp các tiêu chuẩn ESG vào chiến lược tăng trưởng từ năm 2022 với sự đồng hành của IFC (thành viên Nhóm Ngân hàng Thế giới). Theo ông David John Whitehead, ESG không chỉ là yêu cầu tuân thủ mà còn là nền tảng để xây dựng mô hình chăn nuôi có khả năng thích ứng trước biến động thị trường, dịch bệnh và các tiêu chuẩn quốc tế.

Mavin hiện triển khai mô hình "Feed-Farm-Food", đưa hệ thống quản trị SAP ERP vào vận hành từ năm 2019, đồng thời tiếp cận các khoản vay xanh của HSBC trong hai năm liên tiếp 2024-2025. Từ năm 2023, doanh nghiệp cũng công bố Báo cáo Phát triển bền vững theo chuẩn quốc tế nhằm nâng cao tính minh bạch trong hoạt động sản xuất.

Ở một hướng đi tương tự, đại diện Công ty C.P. Việt Nam cho biết doanh nghiệp tiếp tục phát triển mô hình sản xuất khép kín "Feed-Farm-Food" nhằm nâng cao năng lực quản trị và chất lượng sản phẩm. Sau hơn ba thập kỷ hoạt động tại Việt Nam, C.P. hiện sở hữu 21 nhà máy cùng hơn 2.500 trang trại chính chủ và liên kết.

Đáng chú ý, Tổ hợp CPV Food Bình Phước có tổng vốn đầu tư 250 triệu USD đang áp dụng đồng thời nhiều tiêu chuẩn quốc tế như HACCP, ISO 9001, ISO 22000 và BRC. Đây cũng là đơn vị đầu tiên tại Việt Nam đạt chứng nhận CPF Food Standard PS 7818:2023 do BSI đánh giá. Các sản phẩm thịt gà chế biến của doanh nghiệp hiện đã có mặt tại nhiều thị trường như Nhật Bản, Singapore, Hong Kong (Trung Quốc), Nga và Mông Cổ. Ông Montri Suwanposri, Thành viên Hội đồng quản trị CPF, Phó Chủ tịch Hội đồng quản trị Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam, cho biết chế biến sâu và xuất khẩu sẽ tiếp tục là trọng tâm đầu tư của tập đoàn trong thời gian tới.

Theo đó, doanh nghiệp đang tiếp tục mở rộng năng lực chế biến gia cầm, đầu tư thêm nhà máy mới và hoàn thiện chuỗi giết mổ sạch nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường quốc tế. Không chỉ Mavin hay C.P. Việt Nam, nhiều doanh nghiệp lớn khác như Greenfeed, TH và Vinamilk cũng đang đẩy mạnh đầu tư vào kinh tế tuần hoàn, chuyển đổi số và quản trị phát thải. Những bước đi này được kỳ vọng sẽ giúp doanh nghiệp đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe từ chuỗi cung ứng thực phẩm toàn cầu.

Trong bối cảnh các rào cản kỹ thuật liên tục gia tăng, quá trình chuyển đổi sang mô hình chăn nuôi minh bạch, quản trị bằng dữ liệu và phát thải thấp không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu. Đây không chỉ là chìa khóa để mở rộng thị trường xuất khẩu mà còn tạo nền tảng nâng cao năng lực cạnh tranh, hướng tới sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi Việt Nam trong dài hạn.

Đăng ký đặt báo