Nâng hạng chứng khoán: Cơ hội lớn để Việt Nam nâng chuẩn nền kinh tế

Việc Việt Nam được FTSE Russell chuyển từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp mở ra cánh cửa lớn hơn với dòng vốn quốc tế. Nhưng phía sau câu chuyện thu hút vốn là một yêu cầu quan trọng hơn: thị trường chứng khoán phải thực sự trở thành một kênh dẫn vốn hiệu quả cho nền kinh tế.
c664c919-3dd9-4685-874c-0a83d978e8f8-1789952254.png
(Ảnh minh họa).

Theo lộ trình được công bố, quá trình chuyển hạng thị trường chứng khoán Việt Nam bắt đầu từ ngày 21/9/2026, được thực hiện qua 4 đợt và dự kiến hoàn tất vào tháng 9/2027. Đây là kết quả của nhiều năm cải cách về cơ chế giao dịch, thanh toán, công nghệ, công bố thông tin và khả năng tiếp cận của nhà đầu tư quốc tế.

Nhìn từ góc độ thị trường vốn, nâng hạng không đơn thuần là việc Việt Nam được “đổi nhóm” trên một bảng xếp hạng quốc tế. Quan trọng hơn, đây là sự ghi nhận đối với những thay đổi trong cách thị trường vận hành và đồng thời đặt ra một mặt bằng kỳ vọng mới.

Bài toán sử dụng vốn

Ngay sau khi được nâng hạng, một trong những kỳ vọng được nhắc đến nhiều nhất là khả năng gia tăng dòng vốn quốc tế vào chứng khoán Việt Nam.

Khi Việt Nam được đưa vào nhóm thị trường mới nổi thứ cấp của FTSE Russell, các quỹ đầu tư theo chỉ số sẽ có nhu cầu phân bổ tài sản vào những cổ phiếu Việt Nam đáp ứng các điều kiện của bộ chỉ số. Các quỹ chủ động cũng có thêm cơ sở để xem xét tăng mức độ hiện diện tại thị trường Việt Nam.

Một số dự báo được dẫn lại cho rằng quá trình chuyển hạng có thể giúp Việt Nam thu hút thêm khoảng 3-6 tỷ USD, thậm chí cao hơn. Tuy nhiên, dòng tiền thực tế sẽ không xuất hiện cùng lúc và cũng không phân bổ đồng đều cho toàn thị trường. Quy mô dòng vốn phụ thuộc vào tỷ trọng Việt Nam trong các bộ chỉ số, khả năng tiếp cận của nhà đầu tư, thanh khoản, định giá, giới hạn sở hữu nước ngoài và diễn biến của thị trường tài chính quốc tế.

Vì vậy, câu hỏi đáng quan tâm không chỉ là bao nhiêu tiền sẽ chảy vào thị trường, mà là Việt Nam sẽ làm gì với nguồn vốn đó. Nếu dòng vốn mới chỉ khiến thanh khoản và giá cổ phiếu tăng trong ngắn hạn, tác động đối với nền kinh tế sẽ tương đối hạn chế. Giá trị lớn hơn nằm ở khả năng biến thị trường chứng khoán thành một kênh huy động nguồn lực dài hạn cho doanh nghiệp và các dự án phát triển.

Việt Nam đang cần lượng vốn rất lớn cho hạ tầng, công nghệ, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và năng lượng. Trong bối cảnh đó, một thị trường vốn có chiều sâu sẽ giúp đa dạng hóa nguồn tài trợ, giảm áp lực phải dựa quá nhiều vào tín dụng ngân hàng và tạo thêm lựa chọn huy động vốn cho doanh nghiệp.

Nói cách khác, nâng hạng chỉ là cánh cửa; khả năng hấp thụ và phân bổ hiệu quả dòng vốn mới quyết định giá trị của cánh cửa đó.

Doanh nghiệp sẽ phải thay đổi để đón dòng vốn mới

Một trong những tác động đáng chú ý của việc nâng hạng có thể đến trực tiếp từ phía doanh nghiệp niêm yết.

Khi thị trường ngày càng có sự hiện diện của các nhà đầu tư quốc tế, tiêu chuẩn mà doanh nghiệp phải đáp ứng cũng cao hơn. Nhà đầu tư không chỉ quan tâm đến tốc độ tăng trưởng doanh thu hay lợi nhuận mà còn xem xét chất lượng quản trị, tính minh bạch của báo cáo tài chính, khả năng công bố thông tin và quyền lợi của cổ đông.

Điều này tạo ra một cơ chế sàng lọc tự nhiên. Những doanh nghiệp có nền tảng tốt, quản trị minh bạch và khả năng tăng trưởng bền vững có thêm cơ hội tiếp cận nguồn vốn với quy mô lớn hơn. Ngược lại, những doanh nghiệp còn hạn chế về quản trị, công bố thông tin hoặc chất lượng tài chính sẽ phải đối mặt với yêu cầu cải thiện nếu muốn cạnh tranh để thu hút dòng vốn quốc tế.

Theo TS. Nguyễn Sỹ Dũng, ý nghĩa sâu xa của thị trường vốn không chỉ nằm ở chức năng huy động tiền, mà còn ở khả năng lựa chọn và phân bổ nguồn lực. Khi cơ chế định giá và kỷ luật thị trường được cải thiện, dòng vốn có thể được hướng tới những doanh nghiệp, dự án và lĩnh vực có khả năng tạo ra năng suất và giá trị cao hơn.

Đây có thể là tác động quan trọng hơn nhiều so với một con số vốn ngoại được thống kê sau thời điểm nâng hạng.

Cùng với cơ hội, vị thế mới của thị trường chứng khoán Việt Nam đặt ra những yêu cầu cao hơn.

Dòng vốn quốc tế không phải lúc nào cũng vận động theo một chiều. Lãi suất toàn cầu, tỷ giá, địa chính trị và khẩu vị rủi ro của nhà đầu tư có thể khiến dòng vốn thay đổi nhanh chóng. Vì thế, việc thu hút vốn ngoại cần đi cùng khả năng quản trị những biến động mà dòng vốn quốc tế có thể tạo ra.

Một rủi ro khác là kỳ vọng nâng hạng có thể bị chuyển thành tâm lý đầu cơ. Nếu nhà đầu tư chỉ tập trung vào câu chuyện cổ phiếu nào có thể được các quỹ mua vào, thị trường có thể xuất hiện những đợt tăng giá không gắn với giá trị cơ bản của doanh nghiệp.

Trong khi đó, số lượng doanh nghiệp có quy mô lớn, thanh khoản cao, quản trị tốt và còn dư địa cho nhà đầu tư nước ngoài tham gia chưa phải là vô hạn.

Điều này đặt ra một bài toán quan trọng: nguồn cung hàng hóa chất lượng cao phải tăng cùng với quy mô của dòng vốn.

Một thị trường mới nổi không thể chỉ dựa vào một nhóm nhỏ cổ phiếu vốn hóa lớn. Để phát triển bền vững, thị trường cần thêm nhiều doanh nghiệp chất lượng, thêm các sản phẩm tài chính dài hạn và một hệ sinh thái nhà đầu tư tổ chức đủ mạnh.

Sau nâng hạng, chuẩn mực mới phải trở thành thông lệ mới

Việc được nâng hạng là kết quả của quá trình cải cách kéo dài nhiều năm. Việt Nam được FTSE Russell đưa vào danh sách theo dõi nâng hạng từ năm 2018; trong quá trình đó, nhiều điểm nghẽn liên quan đến khả năng tiếp cận của nhà đầu tư nước ngoài, công nghệ giao dịch và công bố thông tin đã từng bước được xử lý.

Nhưng nâng hạng không đồng nghĩa với việc quá trình cải cách đã hoàn tất. Thách thức tiếp theo là duy trì và nâng cao những chuẩn mực đã đạt được.

TS. Nguyễn Sỹ Dũng nêu bảy vấn đề cần lưu ý. Trước hết, Việt Nam cần tiếp tục nâng chuẩn hạ tầng giao dịch và thanh toán. Hệ thống KRX (hệ thống công nghệ giao dịch) phải được vận hành ổn định, an toàn, liên tục và đủ sức xử lý khối lượng giao dịch ngày càng lớn. Cơ chế đối tác bù trừ trung tâm cần sớm được hoàn thiện để giảm rủi ro thanh toán và tiến gần hơn tới thông lệ quốc tế. Đồng thời, phải có hệ thống dự phòng, phương án xử lý sự cố và cơ chế bảo đảm an ninh, an toàn dữ liệu.

Thứ hai, cần tiếp tục cải thiện khả năng tiếp cận thị trường. Thủ tục mở tài khoản, đăng ký giao dịch, chuyển vốn và thực hiện quyền cổ đông của nhà đầu tư nước ngoài phải đơn giản, minh bạch và nhất quán. Giới hạn sở hữu nước ngoài cần được công khai theo thời gian thực và nghiên cứu điều chỉnh ở những lĩnh vực phù hợp. Việc tiếp cận ngoại tệ và các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá cũng cần thuận lợi hơn.

Những cải cách này không có nghĩa là mở cửa bằng mọi giá. Mục tiêu là tạo lập một cơ chế tiếp cận bình đẳng, có trật tự và có thể tiên liệu. Dòng vốn dài hạn đặc biệt nhạy cảm với sự bất định của chính sách. Nhà đầu tư có thể chấp nhận rủi ro kinh doanh, nhưng rất khó định giá những thay đổi thể chế bất ngờ.

Thứ ba, phải nâng chuẩn chất lượng hàng hóa. Một thị trường mới nổi phải có những doanh nghiệp tương xứng với vị thế mới nổi. Việt Nam cần đẩy nhanh cổ phần hóa gắn với niêm yết, đặc biệt đối với những doanh nghiệp nhà nước có quy mô và chất lượng tốt; khuyến khích doanh nghiệp tư nhân lớn tham gia thị trường; đồng thời tăng tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng.

Thị trường cũng cần được phát triển theo chiều sâu với các quỹ đầu tư, trái phiếu, chứng chỉ quỹ và những công cụ tài chính dài hạn. Nếu thị trường vốn chỉ lớn lên nhờ giao dịch cổ phiếu trong khi hệ sinh thái sản phẩm không được mở rộng, khả năng tài trợ cho nền kinh tế vẫn sẽ hạn chế.

Thứ tư, nâng chuẩn quản trị doanh nghiệp phải trở thành trọng tâm. Cần thúc đẩy áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế; nâng cao tính độc lập và trách nhiệm của hội đồng quản trị; kiểm soát giao dịch với bên liên quan và xung đột lợi ích; mở rộng công bố thông tin bằng tiếng Anh. Quyền tiếp cận thông tin, biểu quyết và yêu cầu giải trình của cổ đông thiểu số phải được bảo vệ thực chất.

Dòng vốn quốc tế không chỉ tìm kiếm lợi nhuận. Dòng vốn dài hạn còn tìm kiếm một trật tự thể chế đáng tin cậy. Nhà đầu tư có thể đến vì tăng trưởng, nhưng chỉ ở lại khi quyền tài sản được bảo đảm, thông tin trung thực và hành vi vi phạm bị xử lý nghiêm minh.

Thứ năm, phải nâng chuẩn giám sát và kỷ luật thị trường. Cần ứng dụng dữ liệu lớn và công nghệ để theo dõi giao dịch theo thời gian thực, phát hiện sớm giao dịch nội gián, thao túng giá và công bố thông tin sai lệch. Chế tài phải đủ sức răn đe, bảo đảm lợi ích bất hợp pháp không thể lớn hơn chi phí vi phạm. Công ty chứng khoán, kiểm toán, tổ chức tư vấn và những chủ thể trung gian cũng phải chịu trách nhiệm tương xứng với vai trò của mình.

Thứ sáu, cần xây dựng lực lượng nhà đầu tư dài hạn trong nước. Quỹ hưu trí bổ sung, doanh nghiệp bảo hiểm, quỹ mở, quỹ chỉ số và các nhà đầu tư tổ chức phải được tạo điều kiện phát triển. Một nền tảng vốn nội địa đủ mạnh sẽ trở thành "bộ giảm chấn" khi dòng vốn quốc tế biến động. Cùng với đó, nâng cao hiểu biết tài chính cho nhà đầu tư cá nhân chính là một biện pháp bảo vệ thị trường từ gốc.

Cuối cùng, quản lý thị trường chứng khoán phải được đặt trong tổng thể điều hành kinh tế vĩ mô. Chính sách chứng khoán cần phối hợp chặt chẽ với chính sách tiền tệ, tài khóa, tỷ giá và quản lý ngoại hối. Cơ quan quản lý phải theo dõi không chỉ lượng vốn đi vào mà cả cơ cấu, kỳ hạn, mức độ tập trung và khả năng đảo chiều của dòng vốn; từ đó xây dựng các kịch bản ứng phó phù hợp.

Đăng ký đặt báo