
Ba tháng đầu năm 2026 ghi nhận bức tranh nhập khẩu nông lâm thủy sản với nhiều gam màu đan xen, khi tổng kim ngạch toàn ngành tiến gần ngưỡng 12 tỷ USD nhưng xu hướng tăng - giảm giữa các nhóm hàng lại khá phân hóa. Theo số liệu từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường, chỉ riêng tháng 3/2026, giá trị nhập khẩu đã ước đạt 4,46 tỷ USD, bật tăng mạnh 37% so với tháng trước và cao hơn 6,6% so với cùng kỳ năm 2025. Tính chung quý I, tổng kim ngạch đạt 11,91 tỷ USD, tăng 3,6% so với cùng kỳ năm trước.
Đáng chú ý, cơ cấu nhập khẩu tiếp tục cho thấy sự dịch chuyển rõ nét. Nhóm nông sản chiếm tỷ trọng lớn nhất với giá trị 7,62 tỷ USD, tăng 6,3%, trong khi sản phẩm chăn nuôi đạt 1,16 tỷ USD, tăng 10%. Lâm sản cũng ghi nhận mức tăng trưởng tích cực khi đạt gần 787 triệu USD, tăng 16,1%. Trái lại, nhập khẩu thủy sản giảm nhẹ 1,8% xuống còn 746,8 triệu USD, còn nhóm vật tư đầu vào phục vụ sản xuất giảm mạnh 13%, chỉ đạt 1,59 tỷ USD. Riêng mặt hàng muối lại tăng đột biến tới 75,6%, dù giá trị vẫn ở mức khiêm tốn 9,1 triệu USD.
Ở góc độ thị trường, nguồn cung nhập khẩu tiếp tục tập trung chủ yếu tại châu Á và châu Mỹ, lần lượt chiếm 27,7% và 26,6% tổng kim ngạch. Tuy nhiên, xu hướng tăng trưởng lại nghiêng về các khu vực ngoài truyền thống khi nhập khẩu từ châu Mỹ tăng 10,9%, châu Đại Dương tăng mạnh 38,2% và châu Phi tăng tới 56%. Trong khi đó, châu Á và châu Âu đều ghi nhận mức giảm nhẹ. Xét theo từng quốc gia, Hoa Kỳ, Trung Quốc và Brazil vẫn là ba đối tác cung cấp lớn nhất, với mức tăng trưởng đáng kể, đặc biệt nhập khẩu từ Hoa Kỳ tăng tới 53,4%.
Diễn biến nổi bật nhất trong quý đầu năm đến từ nhóm ngũ cốc khi lúa mì, ngô và đậu tương đồng loạt tăng mạnh cả về lượng và giá trị. Lũy kế 3 tháng, nhập khẩu lúa mì đạt 3 triệu tấn, tương ứng 603,8 triệu USD, tăng tới 84,5% về khối lượng. Ngô cũng không kém cạnh khi đạt 4,1 triệu tấn với giá trị khoảng 1 tỷ USD, tăng hơn 80% so với cùng kỳ. Đậu tương đạt 847,1 nghìn tấn, tương ứng 404,9 triệu USD, tăng trên 50% về giá trị. Đà tăng này phản ánh nhu cầu lớn từ ngành chế biến và chăn nuôi trong nước.
Ở nhóm nguyên liệu chế biến, hạt điều tiếp tục duy trì mức tăng trưởng ổn định với tổng kim ngạch quý I đạt 1,04 tỷ USD. Tanzania, Campuchia và Bờ Biển Ngà là các nguồn cung chủ lực. Trong khi đó, nhập khẩu cao su đạt 707,4 triệu USD, dù tăng nhẹ về lượng nhưng lại giảm 4,7% về giá trị do biến động giá thế giới.
Với ngành chăn nuôi, nhập khẩu sữa và các sản phẩm từ sữa tăng mạnh 20,6%, đạt 410,7 triệu USD, góp phần kéo tổng kim ngạch nhóm này tăng 10%. Ngược lại, nhập khẩu thịt và phụ phẩm ăn được gần như đi ngang, giảm nhẹ 0,9%. Ở lĩnh vực thủy sản, tổng kim ngạch quý I giảm nhẹ xuống còn 746,8 triệu USD, trong đó Ấn Độ, Indonesia và Na Uy là ba nguồn cung chính.
Trái ngược với xu hướng tăng của nhiều nhóm hàng, nhập khẩu vật tư nông nghiệp lại cho thấy dấu hiệu chững lại. Phân bón là mặt hàng giảm sâu nhất khi tổng lượng nhập khẩu quý I chỉ đạt hơn 910 nghìn tấn, giảm trên 30% cả về lượng và giá trị. Dù vậy, giá nhập khẩu bình quân vẫn nhích nhẹ lên 319,6 USD/tấn. Trung Quốc tiếp tục giữ vị trí nhà cung cấp lớn nhất, song giá trị nhập khẩu từ thị trường này cũng giảm hơn 12%.
Tương tự, nhóm thức ăn gia súc và nguyên liệu ghi nhận mức giảm 9,5%, đạt 1,05 tỷ USD. Dù nhập khẩu từ Hoa Kỳ và Trung Quốc tăng mạnh, sự sụt giảm sâu từ Argentina đã kéo tổng kim ngạch đi xuống. Trong khi đó, thuốc bảo vệ thực vật và nguyên liệu chỉ tăng nhẹ 1%, đạt 243,9 triệu USD, cho thấy xu hướng điều chỉnh trong cơ cấu nhập khẩu khi phụ thuộc lớn vào nguồn cung từ Trung Quốc và Ấn Độ.
Nhìn tổng thể, quý I/2026 cho thấy hoạt động nhập khẩu nông lâm thủy sản của Việt Nam vẫn duy trì đà tăng trưởng, song không đồng đều giữa các nhóm ngành. Sự gia tăng mạnh ở nhóm nguyên liệu đầu vào như ngũ cốc phản ánh nhu cầu sản xuất trong nước đang phục hồi, trong khi việc giảm nhập khẩu vật tư nông nghiệp có thể là tín hiệu cho thấy doanh nghiệp đang điều chỉnh chiến lược nhập hàng trong bối cảnh chi phí và thị trường còn nhiều biến động.