
Việc quản lý các dự án ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) sử dụng vốn ngân sách nhà nước vừa được Chính phủ đặt trong một khuôn khổ pháp lý thống nhất, rõ ràng hơn với việc ban hành Nghị định số 45/2026/NĐ-CP. Nghị định này không chỉ cụ thể hóa các quy định của Luật Đầu tư công đối với lĩnh vực CNTT, mà còn tạo nền tảng để tổ chức, triển khai, giám sát và quyết toán các dự án một cách đồng bộ, minh bạch, hạn chế chồng chéo và thất thoát nguồn lực.
Theo tinh thần của Nghị định, toàn bộ vòng đời của dự án đầu tư ứng dụng CNTT sử dụng vốn ngân sách, từ khâu chuẩn bị, thực hiện đến nghiệm thu, kết thúc đầu tư đều được quy định rõ ràng về trình tự, trách nhiệm và cơ chế quản lý.
Đây được xem là bước đi cần thiết trong bối cảnh hoạt động chuyển đổi số trong khu vực công ngày càng mở rộng, quy mô đầu tư lớn nhưng cách thức quản lý trước đây còn phân tán theo nhiều văn bản chuyên ngành khác nhau.
Nghị định 45/2026/NĐ-CP xác định ba nhóm dự án CNTT sử dụng vốn đầu tư công. Nhóm thứ nhất là các dự án đầu tư hệ thống thông tin, bao gồm phần cứng, phần mềm và cơ sở dữ liệu. Nhóm thứ hai là các dự án mua sắm, như mua phần mềm thương mại, thiết bị phần cứng đơn lẻ, thiết bị dự phòng, thay thế hoặc nâng cấp các hệ thống CNTT hiện có. Nhóm thứ ba là các dự án thuê dịch vụ CNTT. Cách phân loại này giúp các cơ quan quản lý dễ dàng xác định tính chất dự án, lựa chọn phương thức đầu tư và áp dụng quy trình phù hợp ngay từ đầu.
Danh mục các dự án đầu tư ứng dụng CNTT sử dụng vốn ngân sách được xây dựng theo hướng bao quát, không chỉ giới hạn ở các dự án đầu tư mới mà còn gồm cả các hoạt động duy trì, bảo đảm vận hành ổn định hệ thống CNTT của cơ quan nhà nước.
Tất cả các dự án thuộc danh mục này đều phải thực hiện theo Luật Đầu tư công, đồng thời tuân thủ các yêu cầu, tiêu chí riêng được quy định tại Nghị định 45/2026/NĐ-CP nhằm bảo đảm tính thống nhất trong quản lý.
Một điểm đáng chú ý là Nghị định làm rõ nguyên tắc quản lý đối với các dự án CNTT có tính chất liên ngành. Với những dự án có hạng mục thuộc lĩnh vực viễn thông, xây dựng công trình hoặc các lĩnh vực chuyên ngành khác, chi phí và chất lượng của từng hạng mục sẽ được quản lý theo pháp luật chuyên ngành tương ứng.
Tuy nhiên, phần nội dung liên quan đến ứng dụng CNTT vẫn phải tuân thủ Nghị định này, qua đó tránh tình trạng mỗi phần của dự án áp dụng một cách quản lý khác nhau, gây thiếu đồng bộ trong quá trình triển khai.
Đối với các dự án quy mô lớn, gồm nhiều dự án thành phần hoặc tiểu dự án, Nghị định cho phép tổ chức thực hiện linh hoạt hơn. Trong trường hợp từng dự án thành phần có khả năng vận hành, khai thác độc lập hoặc đã được phân kỳ đầu tư theo chủ trương đầu tư được phê duyệt, mỗi dự án thành phần có thể được triển khai như một dự án CNTT độc lập ngay từ giai đoạn chuẩn bị đầu tư, trừ bước lập, thẩm định và quyết định chủ trương đầu tư. Cách tiếp cận này giúp rút ngắn thời gian thực hiện, sớm đưa hệ thống vào khai thác, đồng thời nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.
Về trình tự đầu tư, Nghị định quy định ba giai đoạn cơ bản là chuẩn bị đầu tư, thực hiện đầu tư và kết thúc đầu tư. Các giai đoạn này không nhất thiết phải cứng nhắc theo thứ tự mà có thể triển khai đan xen hoặc song song, tùy thuộc vào quy mô, tính chất và yêu cầu thực tiễn của từng dự án, trên cơ sở quyết định của cấp có thẩm quyền.
Trong thiết kế hệ thống CNTT, Nghị định cho phép áp dụng thiết kế một bước hoặc hai bước. Cụ thể, thiết kế một bước, tức thiết kế chi tiết được áp dụng với các dự án có tổng mức đầu tư không quá 20 tỷ đồng hoặc các dự án được cấp có thẩm quyền cho phép. Với các dự án quy mô lớn, phức tạp, thiết kế hai bước gồm thiết kế cơ sở và thiết kế chi tiết là bắt buộc, nhằm bảo đảm tính đồng bộ về mô hình tổng thể, logic và vật lý của hệ thống, cũng như sự phù hợp giữa các giai đoạn thiết kế.
Bên cạnh đó, các nội dung liên quan đến lựa chọn nhà thầu, ký kết và thực hiện hợp đồng được yêu cầu tuân thủ nghiêm Luật Đấu thầu; việc thanh toán, quyết toán vốn đầu tư thực hiện theo quy định tài chính hiện hành. Chủ đầu tư chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác, hợp pháp của hồ sơ thanh toán, quyết toán và việc quản lý, sử dụng tài sản hình thành sau đầu tư theo quy định về quản lý tài sản công.
Việc ban hành Nghị định số 45/2026/NĐ-CP được kỳ vọng sẽ tạo dựng một cơ chế quản lý đầu tư ứng dụng CNTT thống nhất, chuyên nghiệp và minh bạch hơn. Qua đó, không chỉ nâng cao hiệu quả sử dụng vốn ngân sách nhà nước, mà còn góp phần thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chuyển đổi số trong khu vực công, bảo đảm các dự án CNTT được đầu tư đúng mục tiêu, đúng quy định và phát huy giá trị lâu dài.