FDI tăng tốc, Việt Nam tái định hình chiến lược thu hút đầu tư

Dòng vốn FDI vào Việt Nam tiếp tục tăng mạnh trong 7 tháng đầu năm 2026, với tổng vốn đăng ký vượt 38 tỷ USD và vốn thực hiện đạt mức cao nhất trong 5 năm. Tuy nhiên, đằng sau những con số tích cực là yêu cầu chuyển đổi căn bản chiến lược thu hút FDI từ coi trọng quy mô vốn sang giai đoạn chọn lọc dự án, ưu tiên công nghệ và khả năng kết nối với doanh nghiệp Việt Nam.
fdi-1785821181.jpg
Tổng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam trong 7 tháng năm 2026 đạt hơn 38 tỷ USD. (Ảnh minh họa)

Vốn FDI thực hiện cao nhất trong 5 năm

Theo Cục Thống kê, Bộ Tài chính, tính đến ngày 31/7/2026, tổng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đăng ký vào Việt Nam, bao gồm vốn cấp mới, vốn điều chỉnh và giá trị góp vốn, mua cổ phần, đạt 38,06 tỷ USD, tăng 58% so với cùng kỳ năm 2025.

Kết quả này cho thấy sức hấp dẫn của môi trường đầu tư Việt Nam tiếp tục được duy trì trong bối cảnh dòng vốn quốc tế có xu hướng thận trọng hơn trước những biến động về địa chính trị, thương mại và chuỗi cung ứng toàn cầu.

Trong 7 tháng đầu năm, cả nước có 2.429 dự án FDI mới được cấp phép, tăng 7,8% về số lượng. Đáng chú ý, tổng vốn đăng ký của các dự án mới đạt 21,05 tỷ USD, gấp 2,1 lần cùng kỳ năm trước.

Sự gia tăng đồng thời cả về số lượng dự án và quy mô vốn cho thấy dòng vốn mới đang tiếp tục tìm đến Việt Nam, trong đó xuất hiện ngày càng nhiều dự án có quy mô lớn trong các lĩnh vực sản xuất, công nghiệp và hạ tầng năng lượng.

Công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục là lĩnh vực thu hút nhiều vốn đăng ký mới nhất, đạt 11,58 tỷ USD, chiếm 55% tổng vốn cấp mới. Đây cũng là khu vực có vai trò chủ lực trong hoạt động xuất khẩu, tạo việc làm và tham gia vào mạng lưới sản xuất xuyên biên giới của Việt Nam.

Xếp thứ hai là lĩnh vực sản xuất và phân phối điện, khí, nước với 3,13 tỷ USD, tương đương gần 15% tổng vốn đăng ký mới. Cơ cấu này phản ánh nhu cầu ngày càng lớn về năng lượng và hạ tầng phục vụ quá trình mở rộng sản xuất, phát triển trung tâm dữ liệu cũng như thu hút các ngành công nghiệp công nghệ cao.

fdi-1785821414.png

Không chỉ xuất hiện thêm nhiều dự án mới, các nhà đầu tư hiện hữu cũng tiếp tục mở rộng hoạt động tại Việt Nam. Trong 7 tháng, có 666 lượt dự án đăng ký điều chỉnh tăng vốn, với tổng vốn bổ sung đạt 10,43 tỷ USD, tăng 4,4% so với cùng kỳ.

Việc doanh nghiệp nước ngoài tăng vốn cho những dự án đang hoạt động có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Khác với các cam kết đầu tư ban đầu, quyết định mở rộng dự án thường được đưa ra sau khi nhà đầu tư đã trực tiếp trải nghiệm môi trường kinh doanh, chất lượng lao động, cơ sở hạ tầng và khả năng vận hành tại thị trường sở tại.

Hoạt động góp vốn, mua cổ phần cũng diễn ra sôi động với 1.815 lượt giao dịch, tổng giá trị đạt 6,58 tỷ USD, tăng 61,6%. Dòng vốn này không chỉ bổ sung nguồn lực tài chính mà còn có thể mở đường cho các hoạt động tái cấu trúc, chuyển giao quản trị, công nghệ và mở rộng thị trường của doanh nghiệp trong nước.

Điểm sáng đáng chú ý hơn cả nằm ở tiến độ giải ngân. Vốn FDI thực hiện trong 7 tháng đầu năm ước đạt 15,2 tỷ USD, tăng 11,8% so với cùng kỳ và là mức cao nhất của cùng kỳ 7 tháng trong vòng 5 năm trở lại đây.

Riêng ngành công nghiệp chế biến, chế tạo thu hút 12,55 tỷ USD vốn thực hiện, chiếm 82,6% tổng vốn FDI giải ngân. Tỷ trọng này tiếp tục khẳng định vị trí trung tâm của Việt Nam trong mạng lưới sản xuất khu vực, đồng thời cho thấy phần lớn vốn ngoại đang được chuyển hóa thành nhà máy, dây chuyền, máy móc và năng lực sản xuất thực tế.

Từ thu hút những “tổ chim” đến xây dựng “cánh rừng”

Nhìn rộng ra gần bốn thập kỷ kể từ khi Việt Nam bắt đầu công cuộc đổi mới, FDI đã trở thành một trong những động lực quan trọng nhất của quá trình chuyển đổi kinh tế.

Lợi thế về chi phí lao động, sự ổn định, mạng lưới hiệp định thương mại tự do ngày càng rộng và môi trường đầu tư từng bước được cải thiện đã giúp Việt Nam trở thành điểm đến của nhiều tập đoàn đa quốc gia.

Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài hiện đóng góp khoảng ba phần tư giá trị xuất khẩu của Việt Nam, đồng thời tạo ra hàng triệu việc làm, mở rộng năng lực sản xuất công nghiệp và đưa Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Theo ông Richard Barnsley, Giám đốc Khối Ngân hàng Toàn cầu, Ngân hàng HSBC Việt Nam, hành trình thu hút FDI của Việt Nam có thể được nhìn qua hình ảnh “đất lành chim đậu”. Trong giai đoạn đầu, nhiệm vụ trọng tâm là tạo ra môi trường đủ hấp dẫn để những “cánh chim” đầu tư tìm đến.

Việt Nam đã tương đối thành công ở chương đầu tiên này. Vấn đề của giai đoạn tiếp theo không chỉ là làm thế nào để có thêm nhà đầu tư, mà còn là làm sao để họ ở lại lâu dài, tiếp tục mở rộng hoạt động, đưa những khâu có giá trị cao hơn vào Việt Nam và tạo ra sự lan tỏa thực chất đối với doanh nghiệp trong nước.

Điều đó cũng phản ánh giới hạn của mô hình thu hút FDI chủ yếu nhằm mở rộng sản xuất và thúc đẩy xuất khẩu. Trong nhiều năm, khu vực FDI tạo ra phần lớn kim ngạch xuất khẩu nhưng mức độ liên kết với doanh nghiệp Việt Nam, tỷ lệ nội địa hóa và hoạt động chuyển giao công nghệ tại một số ngành vẫn chưa tương xứng với quy mô vốn đầu tư.

Bởi vậy, theo ông Richard Barnsley, giai đoạn phát triển tiếp theo của Việt Nam đòi hỏi một sự chuyển dịch từ thu hút nguồn vốn sang thu hút năng lực.

“Thước đo thành công trong thời gian tới sẽ nằm ở việc dòng vốn nước ngoài có mang theo công nghệ hay không, có giúp phát triển nguồn nhân lực trong nước hay không, có hình thành năng lực nghiên cứu và phát triển hay không, và có giúp doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu hay không”, ông Richard Barnsley nêu quan điểm.

richard-barnsley-hsbc-vietnam-02-1785821322.jpeg
Ông Richard Barnsley, Giám đốc Khối Ngân hàng Toàn cầu, Ngân hàng HSBC Việt Nam. (Ảnh: HSBC)

Chuyên gia của HSBC cho rằng, với Nghị quyết 10-NQ/TW của Bộ Chính trị, ban hành ngày 8/6/2026, các nhà lãnh đạo tại Việt Nam đã đưa ra một tầm nhìn mới cho FDI trong giai đoạn được gọi tên Đổi Mới 2.0.

Theo Nghị quyết, giai đoạn 2026–2030, Việt Nam đặt mục tiêu thu hút khoảng 200–300 tỷ USD vốn đầu tư nước ngoài đăng ký, tương đương 40–50 tỷ USD mỗi năm; vốn thực hiện đạt 150–200 tỷ USD, tương đương 30–40 tỷ USD mỗi năm.

Khoảng 75% vốn đầu tư nước ngoài được định hướng đến từ các nền kinh tế phát triển, có tiềm lực về công nghệ, vốn và quản trị hiện đại. Việt Nam đồng thời đặt mục tiêu có khoảng 10.000 doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi giá trị, chuỗi cung ứng của doanh nghiệp FDI, trong đó có từ 500 đến 1.000 nhà cung ứng cấp 1.

Một mục tiêu khác là thu hút ít nhất 3 tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới đặt trụ sở, văn phòng hoặc trung tâm nghiên cứu và phát triển tại Việt Nam.

Những mục tiêu này cho thấy chất lượng và mức độ lan tỏa đang dần trở thành tiêu chí quan trọng hơn quy mô vốn đơn thuần.

Ông Richard Barnsley cho biết, sự chuyển đổi chiến lược diễn ra vào thời điểm cạnh tranh thu hút FDI trên thế giới ngày càng gay gắt. Các ưu đãi truyền thống như miễn, giảm thuế hay chi phí lao động thấp không còn đủ sức quyết định đối với những dự án công nghệ cao.

Các nhà đầu tư chiến lược ngày càng coi trọng chất lượng thể chế, khả năng dự báo chính sách, năng lực của lực lượng lao động và tốc độ triển khai cải cách của Chính phủ. Năng suất, tự động hoá và đổi mới sáng tạo cũng ngày càng quan trọng hơn so với mức lương theo giờ.

Vì vậy, ở nhiều khía cạnh, ông Richard Barnsley cho rằng Nghị quyết 10 phản ánh sự chuyển dịch từ ưu đãi sang thể chế. Sự chuyển dịch này càng có ý nghĩa trong bối cảnh bất định địa chính trị, mô hình thương mại toàn cầu đang thay đổi và trí tuệ nhân tạo tăng tốc nhanh chóng. Khi doanh nghiệp tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, họ tìm kiếm những điểm đến đầu tư có khả năng chống chịu, có tính dự báo và được dẫn dắt bởi đổi mới. Thể chế vững mạnh đã trở thành một trong những lợi thế cạnh tranh giá trị nhất mà một quốc gia có thể mang lại.

Tuy nhiên, chuyên gia HSBC cũng chỉ ra, Việt Nam vẫn sẽ đối mặt với những thử thách lớn. Cải thiện môi trường kinh doanh vẫn là nhiệm vụ then chốt. Hiện nay, chỉ có một phần nhỏ doanh nghiệp tư nhân trong nước tham gia sâu rộng vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Việc mở rộng hoạt động nghiên cứu và phát triển đòi hỏi một lực lượng lớn hơn nhiều gồm kỹ sư, kỹ thuật viên và nhà nghiên cứu có trình độ cao trong khi các nền kinh tế lân cận cũng đang cạnh tranh để thu hút nhóm nhà đầu tư chiến lược tương tự.

Theo quan điểm của ông Richard Barnsley, cơ hội của Việt Nam rất lớn nhưng không kéo dài mãi. Điểm tích cực là Nghị quyết 10 đã nhìn thẳng vào các thách thức nêu trên. Nghị quyết ưu tiên cải cách thể chế thay vì đặt nặng ưu đãi, thúc đẩy cơ chế hỗ trợ dựa trên kết quả thông qua ghi nhận hoạt động nghiên cứu và phát triển, chuyển giao công nghệ thực tế thay vì chỉ nhìn vào vốn đăng ký, đồng thời nhấn mạnh phát triển năng lực nhà cung ứng thông qua đào tạo, hệ thống quản lý chất lượng và cải thiện quản trị. Đây chính là những năng lực giúp doanh nghiệp Việt Nam đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của các tập đoàn đa quốc gia và tham gia bền vững vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Sau gần bốn thập kỷ, Việt Nam đã chứng minh khả năng tạo dựng một môi trường đủ hấp dẫn để dòng vốn quốc tế tìm đến. Những kết quả tích cực trong 7 tháng đầu năm 2026 tiếp tục củng cố vị thế đó.

Tuy nhiên, thước đo của giai đoạn mới sẽ không chỉ là Việt Nam thu hút được bao nhiêu tỷ USD, mà còn là bao nhiêu công nghệ được chuyển giao, bao nhiêu kỹ sư Việt Nam được đào tạo, bao nhiêu doanh nghiệp trong nước trở thành nhà cung ứng và bao nhiêu giá trị được giữ lại trong nền kinh tế.

“Mục tiêu giờ đây không còn đơn thuần là thu hút thêm những cánh chim mới, điều Việt Nam hướng tới là xây dựng một hệ sinh thái nơi nhà đầu tư lựa chọn ở lại, đổi mới và phát triển, cùng tạo nên một cánh rừng vững mạnh hơn để cả nhà đầu tư quốc tế lẫn doanh nghiệp Việt Nam có thể cùng nhau phát triển thịnh vượng”, ông Richard Barnsley nhìn nhận.

Đăng ký đặt báo