
Trong bối cảnh kinh tế và địa chính trị toàn cầu liên tục biến động, bài toán an ninh năng lượng tại Việt Nam đang chịu sức ép ngày càng lớn. Những rủi ro từ nguồn cung bên ngoài, cùng với sự phụ thuộc đáng kể vào nhập khẩu, khiến việc nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng không còn là lựa chọn mang tính khuyến khích, mà đã trở thành yêu cầu cấp thiết để đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô và duy trì đà tăng trưởng.
Một trong những giải pháp đáng chú ý hiện nay là việc đẩy nhanh lộ trình triển khai xăng sinh học E10. Theo chỉ đạo của Thủ tướng Chính phủ, thời điểm áp dụng đã được rút ngắn đáng kể, từ mốc dự kiến ngày 1/6/2026 lên ngay trong tháng 4/2026. Khi đi vào thực tế, E10 được kỳ vọng giúp giảm khoảng 10% lượng tiêu thụ xăng khoáng, qua đó góp phần tái cấu trúc nguồn năng lượng theo hướng bền vững hơn.
Hiệu quả của E10 không chỉ nằm ở việc tiết giảm tiêu thụ nhiên liệu truyền thống mà còn mở ra hướng đi mới cho an ninh năng lượng nội sinh. Hiện nay, khoảng 70% nguồn cung xăng dầu của Việt Nam vẫn phụ thuộc vào nhập khẩu. Việc thay thế một phần bằng nhiên liệu sinh học với ethanol có thể sản xuất trong nước từ nguyên liệu nông nghiệp sẽ giúp giảm đáng kể mức độ phụ thuộc này. Đồng thời, đây cũng là bước đi phù hợp với các cam kết giảm phát thải và định hướng phát triển giao thông xanh trong dài hạn.
Không dừng lại ở khía cạnh năng lượng, E10 còn tạo ra chuỗi liên kết giữa sản xuất nông nghiệp và công nghiệp nhiên liệu. Ethanol nội địa giúp mở rộng đầu ra cho nông sản, tăng giá trị gia tăng và nâng cao tính chủ động trong cơ cấu năng lượng. Theo đánh giá của các chuyên gia, đây chính là quá trình chuyển dịch từ mô hình an ninh năng lượng phụ thuộc sang chủ động, trong đó nguồn cung được kiểm soát một phần ngay trong nước.
Tuy nhiên, để lộ trình này đạt hiệu quả thực chất, cần sự phối hợp đồng bộ của nhiều yếu tố. Hạ tầng logistics phải được đầu tư để nâng cao năng lực phân phối và đảm bảo tính linh hoạt của hệ thống. Song song đó là việc xây dựng các liên kết bền vững giữa doanh nghiệp và vùng nguyên liệu nhằm ổn định nguồn cung ethanol, hạn chế rủi ro biến động giá đầu vào. Công nghệ sản xuất và phối trộn cũng cần liên tục được tối ưu để sẵn sàng cho khả năng nâng tỷ lệ ethanol trong tương lai.
Ở góc độ thị trường, yếu tố giá vẫn đóng vai trò quyết định trong việc thay đổi hành vi tiêu dùng. Ông Trịnh Quang Khanh, Phó Chủ tịch Hiệp hội Xăng dầu Việt Nam nhấn mạnh rằng, trong bối cảnh thu nhập và chi phí sinh hoạt còn nhiều áp lực, người tiêu dùng chỉ sẵn sàng chuyển sang xăng sinh học khi nhận thấy lợi ích kinh tế rõ ràng. Do đó, chính sách thuế, phí cần được điều chỉnh như một “đòn bẩy” để thúc đẩy quá trình chuyển đổi.
Cụ thể, ông đề xuất giảm thuế tiêu thụ đặc biệt đối với phần xăng khoáng dùng để phối trộn E10 từ 10% xuống 7%, đồng thời điều chỉnh thuế bảo vệ môi trường của E10 ngang bằng với E5, ở mức 1.800 đồng/lít thay vì 1.900 đồng/lít như hiện nay. Những thay đổi này được kỳ vọng sẽ trực tiếp kéo giảm giá bán lẻ, từ đó gia tăng sức cạnh tranh của xăng sinh học so với xăng truyền thống và thúc đẩy người tiêu dùng chuyển dịch nhanh hơn.
Bên cạnh việc mở rộng nguồn cung, Việt Nam cũng đang dần chuyển trọng tâm sang quản trị nhu cầu và nâng cao hiệu suất sử dụng năng lượng. Việc giảm lãng phí trong sản xuất và tiêu dùng không chỉ giúp doanh nghiệp cải thiện biên lợi nhuận mà còn giảm áp lực đầu tư vào hạ tầng năng lượng, qua đó tối ưu hóa nguồn lực quốc gia.
Theo ông Hà Đăng Sơn, Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu năng lượng và tăng trưởng xanh, lãng phí năng lượng hiện nay phần lớn xuất phát từ thói quen và thiếu kỹ năng vận hành. Những hành vi tưởng chừng nhỏ như quên tắt thiết bị, vận hành không cần thiết hay thói quen lái xe thiếu tối ưu lại là các “điểm rò rỉ” phổ biến. Đặc biệt trong lĩnh vực giao thông, việc điều khiển phương tiện không hiệu quả không chỉ làm tăng tiêu hao nhiên liệu mà còn kéo theo chi phí bảo trì và gia tăng phát thải.
Ở quy mô lớn hơn, những lãng phí này tích tụ sẽ tạo áp lực đáng kể lên ngân sách năng lượng và môi trường sống. Trong khi đó, các công cụ như dán nhãn năng lượng vẫn chưa được khai thác hiệu quả. Phần lớn người tiêu dùng hiện vẫn ưu tiên chi phí đầu tư ban đầu, thay vì đánh giá tổng chi phí sở hữu trong suốt vòng đời sản phẩm.
Ông Sơn cho rằng, các thiết bị giá rẻ, không rõ nguồn gốc thường đi kèm “chi phí ẩn” lớn thông qua mức tiêu hao năng lượng cao. Ngược lại, sản phẩm đạt nhãn năng lượng, dù có giá cao hơn, lại nhanh chóng đạt điểm hòa vốn nhờ hiệu suất vận hành tốt hơn. Do đó, việc lựa chọn thiết bị tiết kiệm năng lượng không chỉ là quyết định tiêu dùng, mà còn là bài toán phân bổ nguồn lực dài hạn.
Đáng chú ý, công nghệ mới, đặc biệt là Internet vạn vật (IoT), đang mở ra hướng tiếp cận hiệu quả hơn trong quản lý năng lượng. Các hệ thống thông minh có thể giám sát tiêu thụ theo thời gian thực, tự động điều chỉnh công suất và ngắt khi không sử dụng. Điều này giúp chuyển từ mô hình phụ thuộc vào ý thức cá nhân sang cơ chế tự tối ưu, giảm thiểu sai lệch trong hành vi sử dụng.
Nhìn chung, tiết kiệm năng lượng không còn là giải pháp mang tính hỗ trợ mà đang dần trở thành một “nguồn nhiên liệu” quan trọng của nền kinh tế. Khi được khai thác hiệu quả, đây sẽ là chìa khóa giúp Việt Nam vừa giảm chi phí vận hành, vừa bảo vệ môi trường, đồng thời nâng cao khả năng chống chịu trước các biến động năng lượng toàn cầu.