Đây không chỉ là xu thế toàn cầu mà còn là cam kết mạnh mẽ của Việt Nam, đặc biệt sau Hội nghị COP26 với mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, đầu tư chuyển đổi xanh đóng vai trò then chốt. Đầu tư xanh không chỉ giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường mà còn tạo ra động lực mới cho tăng trưởng kinh tế, nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập quốc tế. Các lĩnh vực trọng điểm của đầu tư chuyển đổi xanh bao gồm năng lượng tái tạo, sản xuất sạch, nông nghiệp hữu cơ, công nghệ môi trường, giao thông xanh và kinh tế tuần hoàn.

Thực trạng đầu tư chuyển đổi xanh tại Việt Nam
Thành tựu bước đầu
Trong những năm gần đây, dòng vốn đầu tư vào các dự án chuyển đổi xanh tại Việt Nam đã tăng mạnh, đặc biệt là các dự án năng lượng tái tạo như điện mặt trời, điện gió, điện sinh khối. Theo ước tính của Bộ Tài chính và Ngân hàng Thế giới, Việt Nam dự kiến huy động khoảng 2,4 nghìn tỷ USD cho năng lượng xanh và hạ tầng thích ứng khí hậu đến năm 2050, tương đương 7-8% GDP hàng năm.
Các doanh nghiệp lớn trong nước như VinGroup, Tập đoàn Dầu khí Việt Nam, Tập đoàn Điện lực Việt Nam, cùng nhiều doanh nghiệp FDI đã đầu tư mạnh vào các dự án điện mặt trời, điện gió, hệ thống lưu trữ năng lượng và công nghệ sạch. Nhờ đó, công suất điện mặt trời và điện gió đã tăng trưởng vượt bậc, góp phần quan trọng vào việc giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Ngoài ra, đầu tư vào nông nghiệp hữu cơ, sản xuất tuần hoàn, quản lý rác thải và bảo vệ rừng cũng ghi nhận những bước tiến tích cực. Các mô hình sản xuất xanh gắn với kinh tế số như ứng dụng IoT, AI để giám sát phát thải, quản lý tài nguyên và tối ưu hóa chuỗi cung ứng đã xuất hiện, mở ra cơ hội tiếp cận các thị trường quốc tế có tiêu chuẩn môi trường cao.
Thách thức lớn về nguồn lực
Dù đạt được nhiều thành tựu, đầu tư chuyển đổi xanh tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều khó khăn:
- Nguồn lực tài chính hạn chế: Theo Ngân hàng Thế giới, giai đoạn 2021-2030 Việt Nam cần khoảng 30 tỷ USD cho chuyển đổi xanh, nhưng ngân sách nhà nước chỉ đáp ứng được 30%. Doanh nghiệp phải tự gánh gần 70% chi phí, vượt khả năng của 97% doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- Chi phí chuyển đổi cao: Chi phí ban đầu cho các dự án xanh thường cao hơn 20-30% so với công nghệ truyền thống, khiến nhiều doanh nghiệp e ngại đầu tư.
- Thể chế chưa hoàn thiện: Hệ thống pháp luật về cấp tín dụng xanh, ưu đãi thuế, hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp đầu tư xanh còn thiếu đồng bộ, chưa tạo động lực mạnh mẽ cho doanh nghiệp chuyển đổi.
- Khả năng tiếp cận vốn xanh còn hạn chế: Các ngân hàng thương mại chưa có nhiều sản phẩm tín dụng ưu đãi cho dự án xanh. Thị trường tài chính xanh, ngân hàng xanh và quỹ đầu tư xanh còn sơ khai.
- Nhận thức và năng lực doanh nghiệp: Chỉ khoảng 17% doanh nghiệp SME có chiến lược xanh. Năng lực nghiên cứu và phát triển (R&D) trong nước còn thấp, chủ yếu phụ thuộc vào công nghệ nhập khẩu.
- Thiếu dữ liệu và tiêu chuẩn xác minh: Hệ thống MRV (đo lường, báo cáo, xác minh) chưa chuẩn hóa, dữ liệu phát thải còn phân tán, gây khó khăn cho việc xác định tính xanh của dự án và tiếp cận nguồn vốn quốc tế.

Giải pháp thúc đẩy đầu tư chuyển đổi xanh
Hoàn thiện thể chế và chính sách tài chính xanh
Nhà nước cần khẩn trương hoàn thiện hệ thống pháp luật về cấp tín dụng xanh, ưu đãi thuế và hỗ trợ tài chính cho các dự án chuyển đổi xanh. Các chính sách cần tập trung vào:
- Xây dựng mô hình ngân hàng xanh, phát triển các sản phẩm tín dụng ưu đãi cho dự án xanh.
- Thành lập Quỹ đổi mới sáng tạo quốc gia, Quỹ chuyển đổi xanh để hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ sạch, năng lượng tái tạo, sản xuất tuần hoàn.
- Ban hành tiêu chuẩn và cơ chế xác minh dự án xanh, tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận vốn quốc tế, tín chỉ carbon và các quỹ khí hậu toàn cầu.
Đẩy mạnh hợp tác công - tư và thu hút vốn quốc tế
Nhà nước cần thúc đẩy hợp tác công - tư (PPP) trong các dự án chuyển đổi xanh, đặc biệt ở lĩnh vực năng lượng tái tạo, hạ tầng thích ứng khí hậu, xử lý rác thải và quản lý tài nguyên. Đồng thời, chủ động đàm phán, ký kết các thỏa thuận hợp tác với các quỹ khí hậu, tổ chức tài chính quốc tế để thu hút vốn, công nghệ và tri thức toàn cầu.
Hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME)
- Ban hành chính sách ưu tiên, hỗ trợ tài chính, kỹ thuật và đào tạo cho SME tham gia chuỗi cung ứng xanh.
- Xây dựng các chương trình đào tạo, nâng cao nhận thức về chuyển đổi xanh, cung cấp thông tin về tiêu chuẩn môi trường, thị trường carbon và cơ hội tiếp cận vốn xanh.
- Khuyến khích khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực công nghệ xanh, kinh tế tuần hoàn.

Đầu tư vào nghiên cứu, phát triển và chuyển giao công nghệ
- Gia tăng đầu tư R&D lên 2% GDP đến năm 2030, ưu tiên lĩnh vực lưu trữ năng lượng, vật liệu sinh học, công nghệ môi trường.
- Xây dựng các trung tâm R&D xanh, vườn ươm công nghệ, đào tạo kỹ sư xanh chất lượng cao trong nước.
- Hợp tác với các tập đoàn lớn trong sản xuất pin lithium, công nghệ lưu trữ và tái chế năng lượng.
Phát triển thị trường carbon và hệ thống MRV quốc gia
- Xây dựng hệ thống MRV quốc gia thống nhất, kết nối dữ liệu giữa các bộ, ngành để đảm bảo minh bạch, chuẩn hóa phát thải.
- Đẩy mạnh phát triển thị trường carbon, tạo điều kiện cho doanh nghiệp giao dịch tín chỉ carbon và hội nhập quốc tế.
- Hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận các tiêu chuẩn ESG, minh bạch hóa dữ liệu môi trường để tham gia chuỗi giá trị xanh toàn cầu.
Đầu tư chuyển đổi xanh là chìa khóa để Việt Nam hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững, giảm phát thải và nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng. Dù còn nhiều khó khăn về nguồn lực, thể chế và năng lực doanh nghiệp, nhưng với quyết tâm của Nhà nước, sự đồng hành của cộng đồng doanh nghiệp và hỗ trợ từ các đối tác quốc tế, Việt Nam hoàn toàn có thể thúc đẩy dòng vốn đầu tư xanh, tạo động lực mới cho tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và xây dựng một tương lai thịnh vượng, bền vững cho các thế hệ mai sau.
Chuyển đổi xanh không chỉ là trách nhiệm mà còn là cơ hội để Việt Nam vươn lên thành quốc gia phát triển, thu nhập cao, hội nhập sâu rộng với kinh tế toàn cầu và trở thành hình mẫu về phát triển bền vững trong khu vực.