Chuyện về những tờ giấy chở hồn dân tộc giữa đại ngàn xứ Thanh

Giữa nhịp sống hối hả của thời đại công nghệ, nơi vùng cao biên giới Thanh Hóa, đồng bào Mông vẫn lặng lẽ giữ gìn nghề làm giấy dó thủ công. Không dùng để viết lách hay buôn bán cầu kỳ, mỗi tờ giấy làm ra là một lời gửi gắm của con cháu đến tổ tiên, là cầu nối tâm linh bền bỉ đi qua bao mùa nương rẫy.
giay-do1-1770811837.jpg
Không dùng để viết lách hay buôn bán cầu kỳ, mỗi tờ giấy làm ra là một lời gửi gắm của con cháu đến tổ tiên, là cầu nối tâm linh bền bỉ đi qua bao mùa nương rẫy

Sợi dây kết nối với thế giới tâm linh

Thanh Hóa những ngày cuối năm, khi cái se lạnh bắt đầu nhuốm màu lên những đỉnh núi mây phủ ở Mường Lát, Quan Sơn, cũng là lúc nhịp chày giã bột giấy của bà con người Mông vang lên rộn ràng hơn bao giờ hết. Về các bản làng như bản Chim (xã Nhi Sơn), bạn sẽ ngỡ ngàng trước cảnh tượng những phên giấy dó trắng ngà đang thầm lặng "uống nắng" dọc theo những nếp nhà gỗ. Đó không chỉ là một sản phẩm lao động, mà là cả một bầu trời văn hóa được gìn giữ qua hàng trăm năm.

Với người Mông, giấy dó có một vị trí cực kỳ đặc biệt, khác hẳn với quan niệm về giấy của người miền xuôi. Nếu người Kinh dùng giấy dó để viết thư pháp, in tranh Đông Hồ hay lưu trữ văn thư, thì tờ giấy dó của người Mông sinh ra chỉ để dành cho thần linh và tổ tiên.

Trong mỗi ngôi nhà của người Mông, bàn thờ Xử Ca là nơi linh thiêng nhất. Tại đây, những tờ giấy dó mộc mạc được dán trang trọng lên vách. Người Mông quan niệm rằng, giấy dó giống như một "tấm vé" hoặc "sợi dây liên lạc" để tổ tiên nhận ra con cháu và về chứng giám cho lòng thành của gia đình. Không chỉ có mặt trên bàn thờ, giấy dó còn xuất hiện trong mọi biến cố lớn nhỏ của đời người: từ lễ cầu an đầu năm, lễ cúng cơm mới cho đến những lúc đau buồn trong tang ma.

Chính vì phục vụ cho mục đích tâm linh nên giấy dó của bà con nơi đây không cần quá trắng trẻo hay bóng bẩy như giấy công nghiệp. Cái họ cần là độ dai, sự bền bỉ và vẻ đẹp mộc mạc nhất từ thiên nhiên. Tờ giấy làm ra phải chịu được sự khắc nghiệt của thời tiết vùng cao, không bị mủn mục theo thời gian, để lòng thành kính với cha ông mãi mãi vẹn nguyên.

Sự khác biệt này tạo nên một bản sắc riêng không lẫn vào đâu được. Giấy dó người Mông xứ Thanh mang trong mình hơi thở của đại ngàn, mộc mạc nhưng kiên cường như chính con người nơi đây. Nó không phục vụ cho mục đích thương mại hay hành chính, mà phục vụ cho niềm tin và sự bình yên trong tâm hồn mỗi người dân bản.

Nhọc nhằn và sự khéo léo sau những tờ giấy mỏng manh

Để có được một xấp giấy dó đạt chuẩn, đó là cả một hành trình dài đòi hỏi sự kiên nhẫn tột độ và sự phân công lao động nhịp nhàng giữa đàn ông và phụ nữ trong gia đình. Quy trình này hoàn toàn "sạch", không có bất kỳ hóa chất hay máy móc hiện đại nào can thiệp.

giay-do2-1770812089.jpg
Nguyên liệu làm giấy dó là những cây nứa, vầu, giang bánh tẻ

Công việc bắt đầu từ khoảng tháng 9 âm lịch, khi những cơn mưa rừng thưa dần. Đàn ông Mông bắt đầu vào rừng sâu để chọn nguyên liệu. Họ chọn những cây nứa, vầu, giang bánh tẻ (không quá già cũng không quá non). Những thân cây chắc khỏe được chặt về, chẻ nhỏ, sau đó được đập nát bằng sức người để tách lấy phần sợi. Đây là công đoạn nặng nhọc nhất, đòi hỏi sức khỏe dẻo dai của những người trai bản.

Sau khi nguyên liệu thô được chuẩn bị xong, đôi bàn tay khéo léo của người phụ nữ Mông sẽ tiếp quản phần còn lại. Họ đem phần sợi đã đập nát đi nấu kỹ trong nhiều giờ cho đến khi mềm nhũn, sau đó tiếp tục giã trong cối đá cho đến khi tất cả biến thành một loại bột mịn, trắng trong.

Khâu quan trọng nhất và cũng nghệ thuật nhất chính là "tráng giấy". Người làm giấy sẽ hòa bột vào bể nước, lọc bỏ tạp chất thật kỹ. Sau đó, họ dùng một chiếc khuôn vải, khéo léo múc bột rồi lắc nhẹ tay sao cho bột trải đều thành một lớp mỏng dính trên mặt khuôn. Độ dày mỏng của tờ giấy hoàn toàn phụ thuộc vào sự cảm nhận tinh tế của đôi bàn tay người phụ nữ.

Cuối cùng, những phên giấy ấy được mang đi phơi dưới ánh nắng tự nhiên của núi rừng. Nắng càng to, giấy càng khô đều và có màu sắc đẹp. Những người bà, người mẹ như bà Lâu Thị Ly hay bà Hơ Thị Mo ở bản Chim đã dành cả đời mình để lặp lại những động tác ấy. Với các bà, làm giấy không chỉ là lao động, mà là đang chăm chút cho cái "hồn" của gia đình mình mỗi dịp Tết đến xuân về.

Nghề làm giấy dó được truyền lại một cách tự nhiên như hơi thở. Những bé gái người Mông từ khi mới biết chạy nhảy đã thấy mẹ ngồi bên bếp lửa nấu bột giấy, thấy bà phơi giấy trước hiên nhà. Các em học nghề qua quan sát, qua những lần "cầm tay chỉ việc" mộc mạc chứ chẳng có trường lớp nào. Cứ thế, mạch nguồn văn hóa ấy cứ âm thầm chảy từ đời này sang đời khác.

Giữa cuộc sống hiện đại, khi giấy trắng công nghiệp có thể mua dễ dàng ở bất cứ chợ phiên nào với giá rẻ, người Mông vẫn chọn cách tự tay làm giấy. Đó không phải là sự lạc hậu, mà là sự kiên định trong việc giữ gìn bản sắc. Họ tin rằng, chỉ có tờ giấy làm ra từ mồ hôi, công sức và nguyên liệu của chính núi rừng quê hương thì mới đủ linh thiêng để thưa gửi với thần linh.

Chừng nào người Mông còn yêu rừng, còn nhớ về cội nguồn, thì những phên giấy dó vẫn sẽ tiếp tục được phơi nắng bên hiên nhà, như một biểu tượng bền bỉ của sức sống văn hóa giữa đại ngàn xứ Thanh.

Đăng ký đặt báo