
Kinh tế Việt Nam khép lại nửa đầu năm 2026 với nhiều tín hiệu khả quan khi GDP quý I tăng 7,83%, quý II ước tăng 8,39%, đưa mức tăng trưởng 6 tháng lên 8,18% - mức cao nhất của nửa đầu năm trong nhiều năm trở lại đây.
Nhận định về tăng trưởng 6 tháng đầu năm, ông Vũ Bình Minh, CFA, Giám đốc Kinh doanh vốn và tiền tệ, Khối thị trường vốn và dịch vụ chứng khoán, HSBC Việt Nam cho rằng, kinh tế Việt Nam đang ở vị thế khá thuận lợi. Tăng trưởng duy trì ở mức cao, các động lực chính cùng vận hành, trong khi nhiều chỉ báo nền tảng cho thấy sức chống chịu tốt hơn kỳ vọng trong bối cảnh giá năng lượng, địa chính trị và lãi suất toàn cầu còn nhiều bất định.
“Khi nền kinh tế đi nhanh hơn, các cân đối về lạm phát, tỷ giá và lãi suất trở nên nhạy cảm hơn và bài toán ổn định vĩ mô cũng trở nên khó hơn. Nửa cuối năm vì vậy sẽ không chỉ là câu chuyện tăng trưởng, mà còn là bài kiểm tra về chất lượng tăng trưởng và khả năng giữ nhịp ổn định”, ông Minh nhìn nhận.
Chuyên gia của HSBC ví hành trình của nền kinh tế năm 2026 như bốn phần thi của chương trình Đường lên đỉnh Olympia với quý I là giai đoạn "Khởi động", quý II là "Vượt chướng ngại vật", quý III sẽ là "Tăng tốc" và quý IV là "Về đích".
Đà tăng trưởng được mở rộng
Theo chuyên gia HSBC, Việt Nam đã khởi động năm 2026 với trạng thái chủ động hơn. GDP quý I/2026 đạt 7,83% cho thấy nền kinh tế đã có màn nhập cuộc chắc chắn, đặc biệt khi đặt trong bối cảnh nền so sánh các quý trước đó đã ở mức khá cao.
Chuyên gia HSBC cho rằng điểm tích cực của nền kinh tế trong nửa đầu năm không chỉ nằm ở tốc độ tăng trưởng mà còn ở chất lượng của các động lực. Các động lực tăng trưởng chính đã sớm vào guồng, từ đầu tư công, sản xuất công nghiệp, đến tiêu dùng và dịch vụ. Đầu tư công tiếp tục phát huy vai trò dẫn dắt, đặc biệt với các dự án hạ tầng quy mô lớn.
“Với tỷ trọng chi tiêu cho hạ tầng vào khoảng 6-7% GDP, cao hơn đáng kể so với mặt bằng khu vực, Việt Nam đang tận dụng tương đối hiệu quả dư địa tài khóa trong bối cảnh dư địa nới lỏng tiền tệ không còn nhiều”, ông Minh đánh giá.
Bước sang quý II, “chướng ngại vật” của nền kinh tế Việt Nam gần như không nằm ở yếu tố nội tại, mà chủ yếu đến từ các yếu tố bên ngoài: căng thẳng địa chính trị, giá năng lượng neo cao, triển vọng kinh tế toàn cầu suy yếu và lộ trình hạ lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) còn thiếu rõ ràng.
Dù vậy, kinh tế Việt Nam vẫn duy trì được đà tăng trưởng với GDP quý II ước tăng 8,39%, đưa tăng trưởng 6 tháng lên 8,18% - vượt đáng kể mức cùng kỳ năm trước và là mức cao nhất của nửa đầu năm trong nhiều năm trở lại đây. Con số này cho thấy nền kinh tế không chỉ đi qua phần khó hơn của chặng đua, mà còn ghi thêm điểm ngay trong lúc thế giới đem tới những cơn gió ngược.
Ông Minh nhận định, kết quả trên phản ánh cấu trúc tăng trưởng đang cân bằng hơn so với các chu kỳ trước. Chế biến, chế tạo tiếp tục là trụ cột với mức tăng 10,23%; xuất khẩu đạt 266,5 tỷ USD, tăng 21%; xây dựng tăng 9,51%; tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 12,9%; lượng khách quốc tế đạt gần 12,3 triệu lượt.
Đáng chú ý, các động lực tăng trưởng trong nước đang ngày càng thể hiện đóng góp rõ nét. Khi các động lực trong nước gánh vác được vai trò lớn hơn, nền kinh tế có thêm độ đệm để hấp thụ các cú sốc từ bên ngoài.
Bên cạnh đó, dòng vốn FDI tiếp tục cho thấy niềm tin của các nhà đầu tư quốc tế. 6 tháng đầu năm, vốn đăng ký đạt 34,65 tỷ USD, tăng 61%, trong khi vốn thực hiện đạt 13,03 tỷ USD - mức cao nhất trong 5 năm. Hoạt động góp vốn, mua cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài tăng gần 90%, cho thấy quá trình dịch chuyển chuỗi cung ứng đang bước sang giai đoạn có chiều sâu hơn, không chỉ xây mới, mà còn mua lại, mở rộng và tận dụng ngay năng lực sản xuất sẵn có.

Ba áp lực cần theo dõi
Bên cạnh các tín hiệu tích cực, chuyên gia HSBC cho rằng nửa đầu năm cũng để lại ba "dữ kiện" quan trọng cần theo dõi trong thời gian tới.
Thứ nhất là cán cân thương mại khi Việt Nam ghi nhận nhập siêu khoảng 16,65 tỷ USD trong nửa đầu năm, đảo chiều so với cùng kỳ. Tuy nhiên, phần lớn kim ngạch nhập khẩu tăng đến từ máy móc, thiết bị và nguyên vật liệu phục vụ đầu tư, sản xuất, phản ánh nhu cầu mở rộng năng lực sản xuất hơn là tiêu dùng. Dù vậy, điều này cũng đồng nghĩa áp lực lên cán cân thanh toán và tỷ giá có thể gia tăng.
“Thời điểm hiện tại chưa thấy dấu hiệu rõ rệt để nói tới một kịch bản ‘thâm hụt kép’, nhưng bộ đệm cũng đã kém dày hơn, và đây vẫn là biến số cần được theo dõi sát trong nửa cuối năm”, chuyên gia HSBC lưu ý.
Thứ hai là lạm phát. CPI bình quân 6 tháng tăng 4,38%, tiến sát mục tiêu khoảng 4,5% mà Quốc hội đề ra. Dù lạm phát cơ bản vẫn thấp hơn CPI chung, xu hướng giá cả tăng nhanh trong những tháng cuối quý II cho thấy dư địa điều hành không còn nhiều, nhất là khi giá năng lượng, giá nhập khẩu vẫn ở mức cao và tổng cầu trong nước đang phục hồi tốt hơn.
Thứ ba là tỷ giá và lãi suất. Theo ông Minh, áp lực lên tỷ giá USD/VNĐ trong nửa đầu năm chủ yếu đến từ nhu cầu ngoại tệ trong nước tăng nhanh hơn cung - từ nhập khẩu, thanh toán hàng hóa, đến nhu cầu nắm giữ ngoại tệ theo mùa vụ. Tuy nhiên, Ngân hàng Nhà nước đã chủ động sử dụng các công cụ điều hành như bán ngoại tệ kỳ hạn, nghiệp vụ thị trường mở và hoán đổi ngoại tệ để ổn định thanh khoản và kỳ vọng thị trường.
Về lãi suất, dù lãi suất điều hành được giữ nguyên, mặt bằng lãi suất liên ngân hàng và lãi suất huy động đã tiếp tục xu hướng đi lên và duy trì ở mặt bằng cao trong nửa đầu năm nay. Ông Minh cho rằng điều này phản ánh đúng trạng thái của một nền kinh tế đang tăng trưởng nhanh với nhu cầu tín dụng luôn ở ngưỡng tăng nhanh hơn so với huy động, nhưng đồng thời cũng phải duy trì chênh lệch lãi suất VNĐ-USD ở mức đủ hợp lý để ổn định kỳ vọng tỷ giá.
Tương tự như với chính sách tỷ giá, NHNN đã điều hành linh hoạt, chủ động và bám sát thực tiễn thị trường thông qua việc sử dụng các công cụ thị trường mở, và triển khai nghiệp vụ hoán đổi ngoại tệ để neo kỳ vọng, giữ thanh khoản hệ thống thông suốt và góp phần ổn định vĩ mô, kiểm soát bộ đôi lạm phát - lãi suất. Cách tiếp cận này phản ánh mức độ chủ động ngày càng cao trong điều hành, đồng thời góp phần giúp thị trường tài chính vận hành trật tự hơn ngay cả khi sức ép tăng lên.
Nửa cuối năm sẽ là bài kiểm tra về chất lượng tăng trưởng
Theo dự báo của chuyên gia HSBC, quý III nhiều khả năng nền kinh tế Việt Nam sẽ bước vào giai đoạn phải “tăng tốc” khi áp lực thời gian ngày càng lớn. Ở giai đoạn này, câu hỏi không còn chỉ là nền kinh tế có còn động lực hay không, mà là các áp lực vĩ mô có dồn về cùng một thời điểm hay không.
Về tỷ giá, sức ép theo mùa vụ có khả năng tăng lên trong quý III, khi nhu cầu ngoại tệ cho nhập khẩu nguyên vật liệu phục vụ chu kỳ sản xuất cuối năm thường cao hơn, đồng thời đây cũng là giai đoạn nhiều doanh nghiệp FDI thực hiện chuyển lợi tức về nước. Nếu Fed tiếp tục trì hoãn nới lỏng hoặc giá dầu duy trì ở mặt bằng cao, áp lực này có thể kéo dài hơn dự kiến.
Về lãi suất, chênh lệch tín dụng - huy động nới rộng hơn khiến thanh khoản tiếp tục chịu sức ép. Trong bối cảnh tăng trưởng vẫn cao kéo theo nhu cầu vốn cao nhưng lạm phát và tỷ giá cùng chịu sức ép từ môi trường bên ngoài, mặt bằng lãi suất sẽ tiếp tục phản ánh thế “cân bằng” giữa hỗ trợ tăng trưởng và ổn định vĩ mô.
Bước sang quý IV, chuyên gia HSBC dự báo triển vọng có thể thuận lợi hơn khi xuất khẩu bước vào mùa cao điểm, du lịch và kiều hối cải thiện, góp phần giảm áp lực lên tỷ giá và lạm phát.
Một động lực đáng chú ý khác câu chuyện nâng hạng thị trường chứng khoán có thể được xem như một “ngôi sao hy vọng”. Theo ông Minh, nếu tiến trình đi đúng hướng, việc nâng hạng không chỉ giúp cải thiện thanh khoản và chất lượng dòng vốn mà còn tạo nguồn cung ngoại tệ bền vững hơn, qua đó giảm bớt sức ép lên tỷ giá và tạo thêm dư địa cho điều hành chính sách.
Cuối cùng, ông Minh cho rằng Việt Nam đã hoàn thành tích cực hai "phần thi" đầu của năm với nền tảng tăng trưởng vững hơn, động lực trong nước rõ nét hơn và sức hút FDI tiếp tục được duy trì. Tuy nhiên, chặng đường phía trước sẽ không chỉ là bài toán tăng trưởng mà còn là phép thử về khả năng duy trì ổn định vĩ mô.
"Nửa đầu năm đã cho thấy khả năng trả lời tốt những câu hỏi khó. Phần còn lại của năm sẽ là lúc cần chứng minh thêm một điều quan trọng hơn: không chỉ tăng nhanh, mà còn là cách ‘về đích’ trong trạng thái cân bằng”, ông Minh kết luận.