
Trong bối cảnh hơn 01 triệu lao động khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) rời quê mưu sinh trong nhiều năm qua, bài toán phát triển nông thôn bền vững ngày càng trở nên cấp thiết. Theo ông Huỳnh Văn Thòn, nếu nông nghiệp không tạo ra giá trị đủ lớn và nông thôn không đảm bảo chất lượng sống, làn sóng dịch chuyển lao động sẽ còn tiếp diễn.
Gắn bó nhiều thập niên với ngành nông nghiệp, vị doanh nhân này cho rằng sự thay đổi là yêu cầu tất yếu của cả doanh nghiệp lẫn nền kinh tế. Chính vì vậy, Lộc Trời đã liên tục tái cấu trúc để thích ứng với những biến động của thị trường và xu hướng phát triển mới.
Tái cấu trúc để nâng tầm chuỗi giá trị nông nghiệp
Từ mô hình doanh nghiệp dịch vụ nông nghiệp truyền thống, Lộc Trời từng bước chuyển sang xây dựng hệ sinh thái nông nghiệp hiện đại, lấy người nông dân làm trung tâm. Theo định hướng đó, LộcTrời không chỉ cung cấp vật tư hay dịch vụ sản xuất, mà còn tham gia sâu vào tổ chức chuỗi liên kết, quản trị vùng nguyên liệu, truy xuất nguồn gốc và nâng cao giá trị hạt gạo Việt Nam.
Ông Huỳnh Văn Thòn nhiều lần nhấn mạnh: “doanh nghiệp không thể phát triển bền vững nếu lợi ích của người nông dân bị bỏ lại phía sau”. Trong chuỗi giá trị nông nghiệp, nông dân luôn là nhóm dễ tổn thương nhất bởi hạn chế về thông tin thị trường, năng lực tài chính và khả năng tiếp cận công nghệ. Vì vậy, mục tiêu của Lộc Trời không đơn thuần là gia tăng lợi nhuận, mà còn phải tạo thêm giá trị cho người sản xuất thông qua giảm chi phí, nâng chất lượng nông sản và cải thiện môi trường sống ở nông thôn.
Sau đại dịch Covid-19, Tập đoàn Lộc Trời đẩy mạnh tái cấu trúc toàn diện, từ mô hình vận hành đến phương thức liên kết sản xuất. Thay vì ôm toàn bộ các khâu trong chuỗi giá trị, Lộc Trời tập trung vào năng lực cốt lõi là đồng hành cùng nông dân tổ chức sản xuất quy mô lớn, ứng dụng công nghệ cao và xây dựng vùng nguyên liệu đạt chuẩn.

Theo chiến lược phát triển mới, Lộc Trời mở rộng hợp tác với các hợp tác xã nông nghiệp, thúc đẩy ứng dụng thiết bị bay không người lái trong canh tác, số hóa dữ liệu vùng trồng và tăng cường truy xuất nguồn gốc. Các lực lượng trung gian như thương lái cũng được xem là một phần của hệ sinh thái thay vì đối đầu như trước đây.
Theo ông Thòn, khi các thành tố trong chuỗi sản xuất cùng chia sẻ trách nhiệm và lợi ích minh bạch, giá trị gia tăng của nông sản Việt sẽ được nâng lên đáng kể. Quan trọng hơn, sự thay đổi đó giúp người nông dân có vị thế tốt hơn trong chuỗi liên kết.
“Đất đai không chỉ là nơi sản xuất mà còn phải trở thành không gian sống đáng mơ ước cho người dân nông thôn”, ông Thòn chia sẻ khi nói về mục tiêu phát triển dài hạn của Tập đoàn Lộc Trời.
Chuyển đổi số và minh bạch hóa hệ sinh thái nông nghiệp
Trong chiến lược tái cấu trúc và phát triển bền vững, chuyển đổi số được Tập đoàn Lộc Trời xác định là một trong những trụ cột quan trọng nhằm nâng cao năng lực quản trị và minh bạch hóa toàn bộ hệ sinh thái nông nghiệp. Doanh nghiệp đã triển khai hệ thống quản trị tổng thể SAP S/4HANA theo chuẩn báo cáo tài chính quốc tế IFRS tại hàng chục điểm sản xuất – kinh doanh trên cả nước. Đây được xem là một trong những dự án chuyển đổi số quy mô lớn của ngành nông nghiệp Việt Nam giai đoạn 2020 - 2021, đánh dấu bước chuyển từ mô hình quản trị truyền thống sang quản trị dữ liệu theo chuẩn quốc tế.
Theo Tập đoàn Lộc Trời, hệ thống ERP SAP S/4HANA không chỉ giúp đồng bộ hoạt động mua hàng, quản lý kho, tài chính, vùng nguyên liệu và chuỗi cung ứng mà còn hỗ trợ truy xuất nguồn gốc nông sản bằng dữ liệu số. Thông qua đó, doanh nghiệp từng bước hình thành nền tảng quản trị minh bạch, nâng cao niềm tin của đối tác, nhà đầu tư và người nông dân trong chuỗi liên kết sản xuất.

Ông Huỳnh Văn Thòn cho rằng, minh bạch sẽ trở thành điều kiện cốt lõi để nông nghiệp Việt Nam phát triển bền vững và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Khi chi phí, lợi nhuận và giá trị gia tăng được công khai rõ ràng, người nông dân sẽ hiểu rõ quyền lợi của mình, đồng thời doanh nghiệp cũng xây dựng được nền tảng quản trị hiện đại theo các tiêu chuẩn quốc tế về tài chính và vận hành. Đây cũng là yêu cầu ngày càng quan trọng trong bối cảnh nhiều thị trường xuất khẩu lớn đang siết chặt các tiêu chí ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị), truy xuất nguồn gốc và phát triển xanh đối với nông sản nhập khẩu.
Song song với chuyển đổi số, Lộc Trời còn triển khai nhiều cơ chế hỗ trợ tài chính nhằm giúp nông dân duy trì sản xuất trước rủi ro thiên tai, dịch bệnh và biến động thị trường. Theo giới chuyên gia, việc kết hợp giữa công nghệ quản trị, liên kết sản xuất và các giải pháp chia sẻ rủi ro đang trở thành xu hướng tất yếu của ngành nông nghiệp hiện đại, nhất là trong bối cảnh ĐBSCL chịu tác động ngày càng lớn từ biến đổi khí hậu, xâm nhập mặn và áp lực giảm phát thải carbon.
Hướng tới nền nông nghiệp xanh và phát triển carbon thấp
Trong bối cảnh ngành nông nghiệp Việt Nam chịu áp lực ngày càng lớn từ biến đổi khí hậu và yêu cầu giảm phát thải toàn cầu, chiến lược mà Lộc Trời theo đuổi cũng phản ánh xu hướng chuyển đổi xanh đang diễn ra mạnh mẽ. Đặc biệt tại ĐBSCL – vùng sản xuất lúa gạo trọng điểm của cả nước nhưng đang đối mặt với xâm nhập mặn, sụt lún và thiếu hụt lao động thì mô hình nông nghiệp carbon thấp được xem là yêu cầu tất yếu để duy trì năng lực cạnh tranh.

Việc ứng dụng công nghệ trong quản lý vùng trồng, tối ưu vật tư nông nghiệp, giảm phát thải trong canh tác lúa hay thúc đẩy liên kết hợp tác xã không chỉ giúp gia tăng thu nhập cho nông dân mà còn góp phần thực hiện mục tiêu phát thải ròng bằng “0” của Việt Nam vào năm 2050.
Theo nhiều chuyên gia về nông nghiệp, các thị trường xuất khẩu lớn hiện nay không chỉ quan tâm đến chất lượng nông sản mà còn đặt ra yêu cầu khắt khe về truy xuất nguồn gốc, trách nhiệm môi trường và tiêu chuẩn ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị). Điều này buộc doanh nghiệp nông nghiệp phải thay đổi mô hình tăng trưởng, từ chạy theo sản lượng sang phát triển xanh và bền vững.

Trong xu hướng đó, tư duy “nông nghiệp tử tế” mà ông Huỳnh Văn Thòn theo đuổi nhiều năm qua được xem là cách tiếp cận hài hòa giữa mục tiêu kinh doanh với trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường. Không chỉ tạo giá trị kinh tế, mô hình này còn hướng tới mục tiêu giữ người dân ở lại quê hương bằng sinh kế ổn định, đồng thời từng bước kiến tạo “những miền quê đáng sống” trong tương lai.