Bắc Ninh định hình ngành chăn nuôi hiện đại đến năm 2030: Từ tái cấu trúc đến chuỗi giá trị bền vững

Trong bối cảnh ngành chăn nuôi cả nước đang bước vào giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ – từ sản xuất nhỏ lẻ sang mô hình công nghiệp, ứng dụng công nghệ cao – Bắc Ninh cũng đang đặt ra một lộ trình khá rõ ràng cho mình.

Theo Kế hoạch số 133/KH-UBND ban hành ngày 11/11/2025 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bắc Ninh, địa phương này sẽ triển khai đồng bộ các đề án của Chính phủ và Bộ Nông nghiệp và Môi trường nhằm phát triển ngành chăn nuôi đến năm 2030, với mục tiêu không chỉ tăng sản lượng mà còn nâng tầm chất lượng, giá trị và tính bền vững của cả chuỗi sản xuất.

Nói một cách dễ hình dung, đây không chỉ là một kế hoạch phát triển ngành chăn nuôi đơn thuần. Đằng sau đó là câu chuyện tái cấu trúc lại toàn bộ hệ sinh thái sản xuất – từ con giống, thức ăn, chuồng trại, công nghệ, đến khâu giết mổ, chế biến và thị trường tiêu thụ. Một cách tiếp cận mang tính hệ thống, và nếu làm được, có thể tạo ra một diện mạo mới cho ngành nông nghiệp của tỉnh Bắc Ninh trong những năm tới.

b4-1772543547.jpg
Ảnh minh họa

Hướng tới ngành chăn nuôi công nghiệp hóa, ứng dụng công nghệ cao

Điểm đáng chú ý trong kế hoạch là định hướng rõ ràng: chăn nuôi của Bắc Ninh phải dịch chuyển sang quy mô công nghiệp, ứng dụng khoa học công nghệ và tổ chức sản xuất theo chuỗi liên kết. Đây được xem là giải pháp căn cơ để giải quyết những hạn chế lâu nay như sản xuất phân tán, hiệu quả thấp và khó kiểm soát dịch bệnh.

Theo mục tiêu đặt ra, đến năm 2030, tỉnh phấn đấu sản lượng thức ăn chăn nuôi công nghiệp sử dụng đạt tối thiểu 90% tổng nhu cầu toàn tỉnh. Điều này đồng nghĩa với việc giảm dần hình thức tận dụng nguồn thức ăn truyền thống manh mún, thay vào đó là hệ thống sản xuất thức ăn hiện đại, có kiểm soát về dinh dưỡng và chất lượng.

Cùng với đó, ngành chăn nuôi Bắc Ninh cũng đặt mục tiêu chủ động hơn về nguồn giống. Cụ thể, tỉnh hướng tới khả năng đáp ứng ít nhất 95% nhu cầu giống lợn và 85% nhu cầu giống gia cầm ngay tại địa phương. Đây là một bước đi quan trọng, bởi con giống luôn được xem là “gốc rễ” của hiệu quả chăn nuôi. Khi chủ động được giống, người chăn nuôi không chỉ giảm chi phí mà còn có điều kiện kiểm soát chất lượng đàn vật nuôi tốt hơn.

Đáng chú ý, kế hoạch cũng nhấn mạnh việc khai thác và phát triển các giống vật nuôi bản địa. Những giống có lợi thế vùng miền, như gà Hồ thuần, sẽ được phục tráng, bảo tồn và phát triển theo hướng sản xuất hàng hóa gắn với du lịch sinh thái. Đây là hướng đi khá thú vị, bởi nó không chỉ phục vụ sản xuất nông nghiệp mà còn mở ra giá trị văn hóa – du lịch gắn với đặc sản địa phương.

Ở góc độ tổ chức sản xuất, tỉnh đặt mục tiêu đến năm 2030, hơn 65% tổng đàn vật nuôi được nuôi theo quy mô trang trại. Đối với những vật nuôi chủ lực như lợn và gà, mô hình sản xuất tập trung, quy mô lớn, áp dụng công nghệ cao sẽ trở thành hướng phát triển chủ đạo.

Bởi thực tế, trong nhiều năm qua, chăn nuôi ở nhiều địa phương vẫn mang dáng dấp của kinh tế hộ nhỏ lẻ. Khi chuyển sang mô hình trang trại công nghiệp, câu chuyện không chỉ là tăng quy mô, mà còn là thay đổi cách làm – từ quản trị đàn vật nuôi, kiểm soát dịch bệnh đến tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và môi trường.

Nếu nhìn tổng thể, kế hoạch phát triển chăn nuôi của Bắc Ninh có thể xem là một bức tranh chuỗi giá trị hoàn chỉnh. Trong đó, mỗi mắt xích – từ đầu vào đến đầu ra – đều được định hình rõ ràng.

Ở khâu sản xuất thức ăn chăn nuôi, tỉnh định hướng phát triển công nghiệp chế biến thức ăn theo hướng hiện đại, đồng thời tận dụng tối đa các phụ phẩm nông nghiệp và công nghiệp làm nguyên liệu. Điều này vừa giúp giảm chi phí sản xuất, vừa góp phần hạn chế lãng phí tài nguyên.

Đáng chú ý là việc khuyến khích nghiên cứu và sản xuất các loại thức ăn bổ sung, chế phẩm sinh học, nguồn đạm thay thế kháng sinh trong chăn nuôi. Đây là xu hướng đang được nhiều quốc gia áp dụng, nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm chăn nuôi và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường.

Trong lĩnh vực sản xuất giống vật nuôi, công nghệ sinh học và công nghệ số sẽ được ứng dụng mạnh mẽ. Tất cả các cơ sở sản xuất giống phải áp dụng phần mềm quản lý dữ liệu giống quốc gia, gắn mã định danh để truy xuất nguồn gốc. Đây là bước tiến quan trọng giúp minh bạch thông tin giống, đồng thời hỗ trợ quản lý hiệu quả hơn.

Ngoài ra, Bắc Ninh cũng định hướng phát triển hệ thống sản xuất giống theo mô hình tháp ba cấp: đàn hạt nhân – đàn sản xuất – đàn thương phẩm. Mô hình này vốn được áp dụng phổ biến trong các hệ thống chăn nuôi công nghiệp, giúp đảm bảo chất lượng di truyền và nâng cao năng suất.

Một mắt xích quan trọng khác là công nghiệp chuồng trại và xử lý chất thải chăn nuôi. Theo kế hoạch, đến năm 2030, hơn 70% trang trại quy mô vừa và lớn sẽ sử dụng chuồng trại hiện đại, trong đó trang trại chăn nuôi lợn và gia cầm có chuồng kín đạt trên 80%.

Không chỉ dừng lại ở đó, tỉnh cũng đặt mục tiêu hơn 90% hộ chăn nuôi áp dụng các biện pháp xử lý chất thải, xây dựng công trình khí sinh học. Điều này phản ánh một thay đổi quan trọng trong tư duy phát triển: chăn nuôi không thể tách rời yếu tố môi trường.

Ở khâu cuối của chuỗi giá trị – giết mổ, chế biến và thị trường – Bắc Ninh định hướng phát triển các cơ sở giết mổ tập trung, công nghiệp với thiết bị hiện đại, đồng thời đảm bảo 100% cơ sở có hệ thống xử lý chất thải đạt chuẩn. Sản phẩm chăn nuôi không chỉ phục vụ thị trường trong nước mà còn hướng tới xuất khẩu.

Việc đa dạng hóa sản phẩm, ứng dụng công nghệ chế biến và bảo quản hiện đại, cùng với phát triển thương hiệu cho các sản phẩm chăn nuôi chủ lực được xem là bước đi quan trọng để nâng cao giá trị gia tăng của ngành.

Kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững – hướng đi dài hạn

Một trong những điểm mới đáng chú ý trong kế hoạch phát triển ngành chăn nuôi của Bắc Ninh là việc đặt trọng tâm vào mô hình kinh tế tuần hoàn.

Theo đó, tỉnh sẽ thúc đẩy các mô hình chăn nuôi theo quy trình 4F (Feed – Farm – Food – Fertilizer), tức là từ thức ăn – trang trại – thực phẩm – phân bón. Mô hình này cho phép tận dụng tối đa nguồn phụ phẩm trong sản xuất, biến chất thải chăn nuôi thành phân bón hữu cơ hoặc nguyên liệu cho các lĩnh vực khác.

b5-1772544256.jpg
Người dân tham quan một mô hình nuôi ong trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh (baobacninhtv.vn)

Điều này không chỉ giúp giảm áp lực môi trường mà còn mở ra thêm nguồn thu cho người chăn nuôi. Trong bối cảnh nông nghiệp đang hướng tới phát triển xanh và bền vững, những mô hình như vậy được xem là xu thế tất yếu.

Cùng với đó, tỉnh cũng chú trọng phát triển ngành nuôi ong theo hướng chuyên nghiệp và hiện đại. Mục tiêu đến năm 2030 duy trì từ 70.000 đến 75.000 đàn ong, với sản lượng mật ong trên 570 tấn mỗi năm.

Nuôi ong không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn góp phần bảo vệ hệ sinh thái, hỗ trợ thụ phấn cho cây trồng. Do đó, việc phát triển ngành ong gắn với truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm và thị trường xuất khẩu được xem là bước đi phù hợp với xu hướng nông nghiệp sinh thái.

Ngoài các mục tiêu về sản xuất, kế hoạch cũng nhấn mạnh vai trò của công tác tuyên truyền và thay đổi tư duy trong chăn nuôi. Các cấp, ngành và cơ sở sản xuất được khuyến khích chuyển từ mô hình chăn nuôi nhỏ lẻ sang sản xuất hàng hóa quy mô lớn, ứng dụng khoa học công nghệ và hướng tới chuỗi giá trị bền vững.

Có thể nói, sự thay đổi về tư duy này chính là yếu tố quyết định thành công của kế hoạch. Bởi dù công nghệ hay chính sách có tốt đến đâu, nếu người sản xuất không sẵn sàng thay đổi thì rất khó tạo ra bước đột phá.

Để hiện thực hóa các mục tiêu đặt ra, Bắc Ninh cũng xây dựng cơ chế phối hợp khá cụ thể giữa các cơ quan, đơn vị. Trong đó, Sở Nông nghiệp và Môi trường đóng vai trò đầu mối, chủ trì triển khai các nhiệm vụ, đồng thời phối hợp với các sở, ngành và địa phương trong việc thu hút đầu tư, phát triển sản xuất giống và ứng dụng khoa học công nghệ trong chăn nuôi.

Sở Tài chính chịu trách nhiệm tham mưu bố trí nguồn kinh phí thực hiện, trong khi Sở Khoa học và Công nghệ sẽ tham gia thúc đẩy các hoạt động nghiên cứu, ứng dụng công nghệ mới vào ngành chăn nuôi. Bên cạnh đó, Sở Công Thương đảm nhận vai trò xúc tiến thương mại, mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm chăn nuôi.

Nguồn lực thực hiện kế hoạch cũng được xác định khá đa dạng: từ ngân sách nhà nước, các chương trình mục tiêu quốc gia, đến nguồn vốn xã hội hóa, tài trợ quốc tế và đóng góp của doanh nghiệp.

Đây là cách tiếp cận cần thiết trong bối cảnh đầu tư cho ngành nông nghiệp ngày càng đòi hỏi nguồn lực lớn, trong khi ngân sách nhà nước có hạn. Việc huy động sự tham gia của doanh nghiệp và các tổ chức xã hội sẽ giúp tăng tính linh hoạt và hiệu quả trong triển khai.

Một bước chuyển lớn của nông nghiệp Bắc Ninh

Nhìn tổng thể, kế hoạch phát triển ngành chăn nuôi đến năm 2030 của Bắc Ninh không chỉ là một chương trình phát triển ngành đơn lẻ. Nó phản ánh xu hướng chuyển đổi của nông nghiệp địa phương – từ sản xuất truyền thống sang mô hình hiện đại, gắn với khoa học công nghệ, thị trường và môi trường.

Trong bối cảnh nhu cầu thực phẩm an toàn ngày càng tăng, đồng thời áp lực về môi trường và dịch bệnh ngày càng lớn, việc xây dựng một hệ thống chăn nuôi quy mô lớn, có kiểm soát và vận hành theo chuỗi giá trị là yêu cầu tất yếu.

Vấn đề còn lại, có lẽ nằm ở khâu tổ chức thực hiện. Nếu các chính sách được triển khai đồng bộ, cộng với sự tham gia tích cực của doanh nghiệp và người chăn nuôi, ngành chăn nuôi Bắc Ninh hoàn toàn có thể bước sang một giai đoạn phát triển mới – bền vững hơn, hiệu quả hơn và có vị thế cao hơn trong chuỗi cung ứng nông sản.

Và khi đó, câu chuyện chăn nuôi không chỉ là chuyện của nông nghiệp, mà còn là động lực cho kinh tế nông thôn, cho phát triển xanh và cho những giá trị dài hạn của địa phương.

Đăng ký đặt báo