
FDI - nguồn lực quan trọng cho mục tiêu tăng trưởng hai con số
Tại phiên thảo luận Tổ 5, gồm Đoàn đại biểu Quốc hội TP Quảng Ninh, TP Đà Nẵng và tỉnh Cao Bằng, về dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đầu tư, Bộ trưởng Bộ Tài chính Ngô Văn Tuấn nhấn mạnh yêu cầu huy động mạnh mẽ các nguồn lực để đáp ứng mục tiêu tăng trưởng kinh tế trong giai đoạn tới. Trong đó, FDI được xác định là một thành tố không thể thiếu, nhưng cần được khai thác theo hướng nâng cao hiệu quả và đóng góp thực chất cho nền kinh tế.
Theo Bộ trưởng Bộ Tài chính Ngô Văn Tuấn, vốn FDI thực hiện trong 9 tháng năm 2026 đạt khoảng 21 tỷ USD, trong khi mục tiêu cả năm là phấn đấu đạt tối thiểu 30 tỷ USD. Với tỷ trọng đóng góp lớn trong hoạt động xuất nhập khẩu, khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tiếp tục là động lực quan trọng đối với tăng trưởng và khả năng tham gia thị trường quốc tế của Việt Nam.

Áp lực huy động vốn càng trở nên rõ rệt khi Việt Nam hướng tới duy trì tốc độ tăng trưởng hai con số. Bộ trưởng cho biết, tổng vốn đầu tư toàn xã hội cần tương đương khoảng 40% GDP, đồng thời hệ số ICOR phải giảm từ mức 6,4 xuống khoảng 4,5-4,8 để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Đáng chú ý, nhu cầu vốn trong giai đoạn 2026-2030 dự kiến cao gấp 2,67 lần so với giai đoạn 2021-2025.
Với quy mô nguồn lực cần thiết như vậy, việc huy động vốn từ khu vực tư nhân, đầu tư công và các nhà đầu tư nước ngoài phải được triển khai đồng bộ. Đề cập trực tiếp đến vai trò của FDI, Bộ trưởng Ngô Văn Tuấn khẳng định: "Chúng ta có thể tăng trưởng mà không cần FDI được không? Xin thưa rằng câu trả lời rất đơn giản: Không thể!".
Tuy nhiên, tăng quy mô dòng vốn không đồng nghĩa với việc chất lượng thu hút đầu tư tự động được cải thiện. Tính đến tháng 8/2026, Việt Nam có khoảng 47.796 dự án FDI còn hoạt động, với tổng vốn đăng ký khoảng 561,6 tỷ USD. Đây là nền tảng quan trọng để tiếp tục mở rộng hợp tác kinh tế quốc tế, song cũng đặt ra yêu cầu phải đánh giá rõ hơn những giá trị mà các dự án mang lại trong suốt quá trình hoạt động.

Định hướng này phù hợp với tinh thần Nghị quyết số 19-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV, trong đó nhấn mạnh việc gắn thu hút đầu tư nước ngoài với đổi mới sáng tạo, chuyển giao công nghệ, nâng cao giá trị gia tăng và phát triển mối liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp Việt Nam.
Theo cách tiếp cận mới, hiệu quả đầu tư không nên chỉ được nhìn nhận qua số vốn đăng ký, lượng vốn giải ngân hay kim ngạch xuất khẩu. Các chỉ tiêu như giá trị gia tăng tạo ra trong nước, năng suất nhân tố tổng hợp (TFP), năng lực nghiên cứu và phát triển (R&D), cũng như mức độ đóng góp vào thu nhập quốc dân khả dụng cần được xem xét đồng thời. Qua đó, Việt Nam có thể đánh giá toàn diện hơn tác động dài hạn của dòng vốn nước ngoài đối với nền kinh tế.
Sự thay đổi này không đồng nghĩa với việc thu hẹp cơ hội tiếp nhận FDI hay tăng cường các điều kiện phê duyệt dự án một cách cứng nhắc. Trọng tâm là xây dựng môi trường đầu tư có khả năng lựa chọn, khuyến khích và duy trì những hoạt động tạo ra giá trị bền vững. Thay vì chủ yếu đánh giá dự án tại thời điểm cấp phép, chính sách cần chú trọng cả kết quả thực hiện cam kết, mức độ lan tỏa công nghệ và đóng góp cho khu vực doanh nghiệp trong nước.
Đổi mới chính sách hỗ trợ, nâng sức cạnh tranh của doanh nghiệp Việt
Cùng với yêu cầu nâng cao chất lượng dòng vốn, cơ chế hỗ trợ đầu tư cũng cần được điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh cạnh tranh quốc tế. Bộ trưởng Ngô Văn Tuấn cho biết, việc áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu đã làm suy giảm hiệu quả của nhiều ưu đãi thuế truyền thống. Vì vậy, Việt Nam cần nghiên cứu những phương thức hỗ trợ mới, tập trung vào công nghệ cao, nghiên cứu khoa học, đào tạo nhân lực và khả năng kết nối giữa các khu vực doanh nghiệp.

Thay vì phân bổ ưu đãi chủ yếu dựa trên ngành nghề, quy mô vốn hay thời điểm dự án gia nhập thị trường, chính sách có thể gắn mức hỗ trợ với chức năng và đóng góp cụ thể của nhà đầu tư. Những doanh nghiệp cam kết xây dựng trung tâm R&D, thành lập cơ sở nghiên cứu, tổ chức đào tạo nhân lực Việt Nam hoặc phát triển mạng lưới cung ứng nội địa có thể được xem xét hỗ trợ tương ứng với kết quả thực hiện.
Cách làm này giúp chuyển trọng tâm từ việc đưa ra các gói ưu đãi ban đầu sang khuyến khích doanh nghiệp tạo ra giá trị trong dài hạn. Các tiêu chí đánh giá cần được theo dõi xuyên suốt vòng đời dự án, gắn với mức độ chuyển giao công nghệ, tỷ lệ giá trị gia tăng trong nước và khả năng mở rộng hợp tác với doanh nghiệp Việt Nam. Việc hỗ trợ vì thế không chỉ nhằm tạo lợi thế cho nhà đầu tư mà còn phải bảo đảm lợi ích hài hòa với nền kinh tế tiếp nhận vốn.
Một trong những vấn đề được Bộ trưởng Ngô Văn Tuấn lưu ý là năng lực tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu của doanh nghiệp nội địa. Khi chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu về chất lượng, giá thành và khả năng cung ứng ổn định, doanh nghiệp Việt Nam khó trở thành đối tác trực tiếp của các tập đoàn đa quốc gia. Bởi vậy, thu hút FDI cần song hành với phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng cao chất lượng nhân lực và tăng cường năng lực nghiên cứu trong nước.

Thực tế trong ngành bán dẫn cho thấy mỗi công đoạn sản xuất đòi hỏi trình độ công nghệ, kỹ năng lao động và mức độ đầu tư khác nhau. Việt Nam do đó cần xác định lộ trình tham gia phù hợp với năng lực hiện có, đồng thời từng bước nâng cấp nguồn nhân lực và cơ sở nghiên cứu để tiếp nhận công nghệ tiên tiến. Chuyển giao công nghệ chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi doanh nghiệp, trường đại học và các tổ chức nghiên cứu trong nước đủ khả năng tiếp nhận, làm chủ và phát triển những công nghệ được chuyển giao.
Ở góc độ doanh nghiệp, việc thay đổi tư duy cạnh tranh cũng trở thành yêu cầu cấp thiết. Trong thời gian dài, lợi thế về chi phí lao động và chi phí vận hành được nhiều doanh nghiệp sử dụng để tiếp cận đối tác quốc tế. Tuy nhiên, khi các tập đoàn đa quốc gia ngày càng chú trọng tiêu chuẩn môi trường, năng lực số, khả năng truy xuất dữ liệu và tính bền vững của chuỗi cung ứng, lợi thế chi phí đơn thuần không còn đủ để bảo đảm vị thế cạnh tranh.
Doanh nghiệp trong nước cần chủ động nâng cao tiêu chuẩn sản phẩm, hoàn thiện quy trình quản trị và xây dựng phương thức giới thiệu năng lực phù hợp với yêu cầu của nhà đầu tư nước ngoài. Bên cạnh việc cải thiện chất lượng và giá thành, khả năng đáp ứng tiêu chuẩn xanh, minh bạch thông tin, sử dụng ngoại ngữ và tiếp cận đúng các mạng lưới kết nối kinh doanh quốc tế cũng có ý nghĩa quan trọng.
Trong khi đó, năng lực cạnh tranh dài hạn của Việt Nam không thể chỉ dựa vào ưu đãi thuế, phí mà phải được củng cố bằng chất lượng hạ tầng, nguồn nhân lực, năng lực số và hệ sinh thái nghiên cứu – đào tạo. Việc kết nối doanh nghiệp với trường đại học, viện nghiên cứu và các tổ chức hỗ trợ đổi mới sáng tạo sẽ góp phần thu hẹp khoảng cách về công nghệ, kỹ năng và tiêu chuẩn sản xuất giữa doanh nghiệp trong nước với các tập đoàn quốc tế.
Cùng với đó, cách tiếp cận quản lý đầu tư cũng cần thích ứng với những mô hình kinh doanh mới. Việc chuyển dần từ tư duy tiền kiểm sang chấp nhận và quản trị rủi ro, kết hợp thử nghiệm có kiểm soát thông qua cơ chế sandbox khi phù hợp, có thể tạo thêm dư địa cho đổi mới sáng tạo mà vẫn bảo đảm yêu cầu quản lý.
Về dài hạn, mục tiêu của chính sách FDI không chỉ là gia tăng số lượng dự án hay duy trì sức hấp dẫn của môi trường đầu tư, mà còn phải giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Khi dòng vốn nước ngoài gắn kết chặt chẽ hơn với khu vực kinh tế nội địa, công nghệ được tiếp nhận hiệu quả và năng lực sản xuất trong nước không ngừng cải thiện, FDI mới có thể trở thành động lực thúc đẩy tăng trưởng bền vững, đồng thời góp phần nâng cao tính tự chủ và sức chống chịu của nền kinh tế Việt Nam.