Tỷ giá, lãi suất nửa cuối năm và bài toán giữ “điểm cân bằng”

Kinh tế Việt Nam bước vào nửa cuối năm 2026 với nền tảng tăng trưởng tích cực nhưng môi trường điều hành trở nên nhạy cảm hơn khi nhu cầu vốn, nhập khẩu và ngoại tệ cùng gia tăng. Theo chuyên gia HSBC, thách thức lớn nhất không nằm ở một biến số riêng lẻ mà ở khả năng nhiều áp lực cùng lúc dịch chuyển theo hướng bất lợi.
ty-gia-1787045543.jpg
(Ảnh minh họa)

Nửa đầu năm 2026, kinh tế Việt Nam tiếp tục duy trì sức bật đáng chú ý khi thương mại tăng trưởng mạnh, đầu tư tích cực, du lịch phục hồi và niềm tin doanh nghiệp được giữ vững.

Trong bức tranh chung của tăng trưởng nửa đầu năm, ông Ngô Đăng Khoa, Giám đốc toàn quốc Khối Kinh doanh vốn, tiền tệ và Thị trường chứng khoán, HSBC Việt Nam cho rằng xuất khẩu và nhập khẩu cùng tăng nhanh là một tín hiệu đáng khích lệ, cho thấy nền kinh tế không chỉ đang phục hồi theo chiều rộng mà còn đang chuẩn bị năng lực cho giai đoạn tăng trưởng tiếp theo.

Tuy nhiên, theo chuyên gia HSBC, khi nền kinh tế đi nhanh hơn, bài toán điều hành vĩ mô cũng trở nên phức tạp hơn. Tăng trưởng mạnh hơn thường đi cùng với nhu cầu vốn lớn hơn, nhu cầu nhập khẩu đầu vào cao hơn, nhu cầu thanh toán quốc tế lớn hơn. Vì vậy, áp lực lên cung – cầu ngoại tệ, lãi suất và kỳ vọng thị trường cũng trở nên rõ nét hơn.

“Nửa cuối năm 2026 vì thế là câu chuyện của việc giữ cân bằng trong một môi trường ngày càng nhạy cảm hơn”, ông Ngô Đăng Khoa nhận định.

Cầu ngoại tệ sẽ tăng trong nửa cuối năm

Phân tích rõ hơn, chuyên gia HSBC cho rằng, từ góc độ tăng trưởng, việc xuất khẩu và nhập khẩu đều tăng trưởng mạnh là tín hiệu tích cực. Doanh nghiệp đang mở rộng sản xuất, chuẩn bị đơn hàng và gia tăng đầu tư cho giai đoạn tiếp theo. Đặc biệt, việc nhập khẩu tăng mạnh ở nhóm máy móc, thiết bị, linh kiện và nguyên vật liệu cho thấy phần lớn nhu cầu nhập khẩu hiện nay mang tính chất phục vụ sản xuất và đầu tư, hơn là tiêu dùng đơn thuần.

Nhưng ở góc độ thị trường ngoại hối, diễn biến này đồng nghĩa với việc cầu ngoại tệ trong nước tăng lên đáng kể. Khi doanh nghiệp nhập khẩu nhiều hơn, nhu cầu mua USD để thanh toán quốc tế sẽ tăng tương ứng. Trong khi đó, dù xuất khẩu vẫn tăng tốt, tốc độ nhập khẩu đang cao hơn, khiến cán cân thương mại hàng hóa và cán cân vãng lai không còn dồi dào như năm trước. Điều này làm cho bộ đệm ngoại tệ của nền kinh tế mỏng hơn tương đối. Tỷ giá vì vậy có thể trở nên nhạy cảm hơn với các biến động cả trong nước lẫn quốc tế.

Áp lực này có thể rõ hơn trong quý III khi doanh nghiệp tăng nhập nguyên liệu cho chu kỳ sản xuất cuối năm, đồng thời cũng là thời điểm nhiều doanh nghiệp FDI thực hiện chuyển lợi nhuận, thanh toán nội bộ hoặc cơ cấu lại dòng tiền. Vì vậy, cung – cầu ngoại tệ nhiều khả năng sẽ tiếp tục ở trạng thái căng hơn so với cùng kỳ một số năm trước.

Dù vậy, vị chuyên gia này nhìn nhận kịch bản cơ sở vẫn là USD/VND tăng vừa phải. VND vẫn có những yếu tố hỗ trợ quan trọng như tăng trưởng GDP cao, FDI giải ngân tích cực, du lịch phục hồi và triển vọng xuất khẩu tăng. Cùng với đó, định hướng điều hành cũng nhấn mạnh sự phối hợp giữa tỷ giá, lãi suất, cung tiền, thanh khoản và tín dụng.

khoa-ngo-hsbc-vietnam-ong0395-1787045547.jpg
Ông Ngô Đăng Khoa, Giám đốc toàn quốc Khối Kinh doanh vốn, tiền tệ và Thị trường chứng khoán, HSBC Việt Nam. (Ảnh: HSBC) ↵

Mối quan hệ giữa tỷ giá và lãi suất trở nên linh hoạt và đa chiều

Chuyên gia nhấn mạnh một điểm đáng chú ý của chu kỳ hiện nay là mối quan hệ giữa tỷ giá và lãi suất đã trở nên linh hoạt và đa chiều hơn so với trước. Nếu như ở một số giai đoạn trước, thị trường thường nhìn khá trực diện rằng áp lực tỷ giá tăng thì lãi suất phải tăng để bảo vệ đồng nội tệ, thì hiện nay bài toán điều hành phức tạp hơn nhiều.

Lý do là nền kinh tế Việt Nam đang ở trong một chu kỳ tăng trưởng cao hơn, nhu cầu tín dụng lớn hơn, trong khi áp lực tỷ giá không chỉ đến từ yếu tố bên ngoài như đồng USD mạnh lên, mà còn đến từ chính nhu cầu ngoại tệ phục vụ thương mại, đầu tư và thanh toán.

“Lãi suất hiện không chỉ là công cụ để hỗ trợ tỷ giá, mà còn phải đồng thời cân bằng nhiều mục tiêu khác như hỗ trợ tăng trưởng, kiểm soát lạm phát, duy trì thanh khoản hệ thống và ổn định kỳ vọng thị trường”, chuyên gia HSBC đánh giá.

Trong cuộc họp với Thủ tướng Chính phủ mới đây, NHNN được yêu cầu thường xuyên đánh giá “điểm cân bằng” giữa kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng, đồng thời xây dựng các kịch bản cụ thể cho lãi suất, tỷ giá, cung tiền, thanh khoản và tín dụng.

Điều này cho thấy phản ứng chính sách trong nửa cuối năm có thể không nhất thiết đến từ một lần thay đổi lãi suất điều hành, mà có thể được truyền dẫn qua thanh khoản hệ thống, hoạt động thị trường mở, định hướng tín dụng và điều hành tỷ giá.

Trong khi lãi suất điều hành được duy trì, ông Ngô Đăng Khoa lưu ý diễn biến lãi suất huy động và lãi suất liên ngân hàng sẽ tiếp tục là những chỉ báo cần quan tâm, phản ánh tương tác giữa nhu cầu tín dụng, thanh khoản hệ thống và kỳ vọng tỷ giá.

Rủi ro lớn nhất là nhiều áp lực cùng hội tụ

Theo chuyên gia HSBC, một trong những vấn đề đáng lưu ý trong nửa cuối năm là thị trường có thể đang tương đối lạc quan về khả năng từng áp lực được kiểm soát riêng lẻ.

“Từng yếu tố hiện nay có thể vẫn nằm trong vùng quản lý được, như giá dầu đã hạ nhiệt so với giai đoạn căng thẳng nhất, lạm phát có dấu hiệu dịu hơn và tỷ giá vẫn đang vận động trong cơ chế linh hoạt. Tuy nhiên, phạm vi điều hành sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào khả năng phối hợp đồng thời giữa tỷ giá, lãi suất, thanh khoản, tín dụng và các chính sách tài khóa”, ông Khoa nêu góc nhìn.

Vị chuyên gia cho rằng, rủi ro đáng chú ý sẽ xuất hiện nếu 3 yếu tố cùng lúc diễn biến bất lợi: giá năng lượng tăng trở lại, Fed duy trì lập trường lãi suất cao lâu hơn dự kiến và cầu ngoại tệ trong nước tăng mạnh theo mùa vụ.

Bên cạnh đó, nếu USD tiếp tục mạnh lên, áp lực lên VND có thể gia tăng dần thông qua sự điều chỉnh kỳ vọng của thị trường. Cán cân thương mại cũng là một biến số cần theo dõi, bởi nếu xuất khẩu không tăng đủ nhanh để hấp thụ lượng đầu vào đã nhập, áp lực lên cán cân bên ngoài có thể kéo dài hơn dự kiến.

Do đó, rủi ro lớn nhất không nằm ở một biến số đơn lẻ mà ở khả năng nhiều biến số cùng dịch chuyển theo hướng bất lợi, buộc thị trường phải điều chỉnh nhanh kỳ vọng về cả lãi suất và tỷ giá trong thời gian ngắn.

Trong bối cảnh trên, ông Khoa nhìn nhận điểm thay đổi tích cực là doanh nghiệp ngày càng chủ động hơn trong quản trị rủi ro tỷ giá. Với doanh nghiệp nhập khẩu, xu hướng nổi bật là lập kế hoạch dòng tiền ngoại tệ sớm hơn, chia nhỏ thời điểm mua ngoại tệ và sử dụng nhiều hơn các công cụ phòng ngừa như giao dịch kỳ hạn. Trong khi đó, doanh nghiệp xuất khẩu chú trọng bảo vệ biên lợi nhuận và tính chắc chắn của dòng tiền thay vì chờ tỷ giá diễn biến thuận lợi.

Ở khối FDI, các tập đoàn đa quốc gia ngày càng quản trị thanh khoản theo chuẩn khu vực hoặc toàn cầu. Các doanh nghiệp này đang quan tâm hơn đến cấu trúc vay VND/USD, thời điểm chuyển đổi ngoại tệ và mức độ phòng ngừa phù hợp với từng dòng tiền.

“Điều đáng chú ý là ngày càng nhiều doanh nghiệp coi phòng ngừa rủi ro không phải là một chi phí phát sinh, mà là một phần của chiến lược tài chính. Trong môi trường hiện nay, điều quan trọng không chỉ là vay đồng tiền nào rẻ hơn tại một thời điểm, mà là đồng tiền nào phù hợp hơn với dòng tiền đầu vào - đầu ra và khả năng chịu biến động của doanh nghiệp. Đây là một sự thay đổi tích cực và cũng phản ánh mức độ trưởng thành hơn của thị trường”, chuyên gia HSBC nhấn mạnh.

Đăng ký đặt báo