Sự đóng góp của Kinh tế của các vùng dân tộc đối với sự phát triển của Kinh tế tỉnh:

Sản phẩm thảo dược của người Dao tại khu vực Miền núi phía Bắc Việt Nam

Bài nghiên cứu khoa học "Sản phẩm thảo dược của người Dao tại khu vực Miền núi phía Bắc Việt Nam" do tác giả Nguyễn Diệu Linh (Trường Quốc tế - ĐHQGHN) thực hiện.

Tóm tắt: Nghiên cứu này phân tích đóng góp kinh tế của các vùng dân tộc đối với sự phát triển kinh tế của tỉnh tại khu vực miền núi phía Bắc Việt Nam thông qua sản phẩm thảo dược của người Dao. Tác giả đã nghiên cứu và phân tích các tài liệu liên quan. Kết quả cho thấy kinh tế của các vùng dân tộc góp phần tạo sinh kế, đa dạng hóa thu nhập và thúc đẩy phát triển du lịch địa phương. Đồng thời, quá trình thương mại hóa sản phẩm, đặc biệt thông qua chương trình OCOP, giúp nâng cao giá trị và khả năng cạnh tranh. Tuy nhiên, hiệu quả đóng góp vẫn phụ thuộc vào tính bền vững của nguồn nguyên liệu và mức độ tham gia chuỗi giá trị. Nghiên cứu đề xuất một số khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả phát triển kinh tế địa phương.

Từ khóa: Nền kinh tế địa phương, Kinh tế của các vùng dân tộc, Sự phát triển của kinh tế tỉnh, Tri thức bản địa

1. Giới thiệu về bối cảnh phát triển kinh tế vùng dân tộc thiểu số

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và phát triển kinh tế theo hướng bền vững, việc khai thác các nguồn lực địa phương gắn với bản sắc văn hóa ngày càng trở thành một xu hướng quan trọng. Tại Việt Nam, khu vực miền núi phía Bắc là nơi tập trung nhiều cộng đồng dân tộc thiểu số và được xem là khu vực có tiềm năng lớn nhờ sự đa dạng về tài nguyên thiên nhiên.

Dựa trên các báo cáo và điều tra thực trạng kinh tế - xã hội của Tổng cục Thống kê (GSO) và Ủy ban Dân tộc tính đến giai đoạn năm 2026, 53 dân tộc thiểu số chiếm khoảng 14,6% tổng dân số Việt Nam, nhưng lại sinh sống chủ yếu ở các khu vực còn nhiều khó khăn về kinh tế, với tỷ lệ hộ nghèo cao hơn trung bình cả nước. Điều này cho thấy việc khai thác hiệu quả các nguồn lực địa phương, đặc biệt là kinh tế của các vùng dân tộc, không chỉ góp phần cải thiện sinh kế mà còn đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển kinh tế địa phương và cụ thể là sự phát triển kinh tế của tỉnh.

Ngày nay, kinh tế của các vùng dân tộc gắn với các hoạt động sản xuất dựa trên tri thức bản địa ngày càng được xem là một hướng đi tiềm năng, không chỉ góp phần cải thiện sinh kế mà còn tạo ra giá trị kinh tế và bảo tồn bản sắc văn hóa. Trong bối cảnh đó, kinh tế của các vùng dân tộc gắn với các hoạt động sản xuất dựa trên tri thức bản địa ngày càng được xem là một hướng đi tiềm năng.

Các sản phẩm truyền thống không chỉ mang giá trị kinh tế mà còn góp phần bảo tồn bản sắc văn hóa và tạo nên sự khác biệt cho địa phương trong quá trình phát triển. Đặc biệt, trong bối cảnh du lịch phát triển mạnh tại khu vực miền núi phía Bắc, các sản phẩm mang yếu tố bản địa ngày càng được quan tâm và có khả năng trở thành động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế địa phương. 

Nền kinh tế của các vùng dân tộc đang ngày càng được Nhà nước quan tâm và chú ý đến. Những năm gần đây, Nhà nước đã triển khai nhiều chính sách nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương gắn với các sản phẩm đặc trưng, tiêu biểu như Chương trình “Mỗi xã một sản phẩm (OCOP)” được bắt đầu từ năm 2018 tại Quyết định số 490/QĐ-TTg ngày 07/5/2018 do Thủ tướng Chính phủ ban hành[1]. Năm 2026, chính sách OCOP tập trung vào phát triển chất lượng chiều sâu, bền vững, gắn với kinh tế xanh và chuyển đổi số.

Trọng tâm là nâng cao giá trị sản phẩm, chuẩn hóa 3-5 sao, phát triển du lịch nông thôn, xây dựng câu chuyện sản phẩm và đẩy mạnh liên kết chuỗi giá trị. Thông qua việc tiêu chuẩn hóa sản phẩm, xây dựng thương hiệu và hỗ trợ xúc tiến thương mại, OCOP giúp các sản phẩm địa phương nâng cao chất lượng và khả năng cạnh tranh trên thị trường. Bên cạnh đó, quá trình thương mại hóa các sản phẩm truyền thống cũng đặt ra nhiều thách thức liên quan đến tính bền vững, bảo tồn tri thức bản địa và khả năng tham gia vào chuỗi giá trị.

Xuất phát từ những vấn đề trên, nghiên cứu này tập trung trả lời câu hỏi: Kinh tế của các vùng dân tộc đóng góp như thế nào vào sự phát triển kinh tế địa phương khu vực miền núi phía Bắc Việt Nam? Để trả lời cho câu hỏi này, bài viết lựa chọn phân tích về sản phẩm thảo dược của người dân tộc Dao.

Dân tộc Dao là một trong những nhóm dân tộc tiêu biểu với hệ thống tri thức bản địa phong phú về thảo dược, đặc biệt là các bài thuốc nam và dịch vụ tắm lá truyền thống. Những sản phẩm này không chỉ phục vụ nhu cầu sinh hoạt mà còn mang giá trị văn hóa sâu sắc. Cùng với sự phát triển du lịch tại các địa phương như Sa Pa (Lào Cai) và Hà Giang, nhu cầu đối với các sản phẩm thảo dược của người Dao ngày càng gia tăng, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình thương mại hóa và gia tăng giá trị kinh tế. 

2. Vai trò và đóng góp của kinh tế của các vùng dân tộc trong phát triển kinh tế địa phương

2.1. Tri thức bản địa như một nguồn lực cho sự phát triển kinh tế địa phương

Xu hướng phát triển kinh tế dựa trên nguồn lực nội sinh ngày càng được nhấn mạnh trong các nghiên cứu hiện đại, đặc biệt trong bối cảnh các mô hình tăng trưởng truyền thống đang lộ những hạn chế về tính bền vững.

Trong đó, tri thức bản địa không chỉ mang tính giá trị gia tăng mà còn đặc biệt tại các khu vực miền núi, nơi các cộng đồng dân tộc thiểu số sinh sống. “Kế thừa những kinh nghiệm sử dụng cây thuốc của các ông lang, bà mế người dân tộc Dao” (Lê Thị Thanh Hương & Hoàng Mùi Dấu, 2021, 89) [2] là một minh chứng tiêu biểu cho khả năng chuyển hóa tri thức truyền thống thành nguồn lực phục vụ sự phát triển kinh tế tỉnh (Năng lượng sạch Việt Nam, 2021) [3].

 Xét về nền tảng tri thức, hệ thống dược liệu của người Dao được hình thành thông qua quá trình tích lũy lâu dài và truyền lại qua nhiều thế hệ. Không chỉ dừng lại ở việc nhận biết cây thuốc, người Dao còn phát triển các phương pháp phối hợp dược liệu nhằm tối ưu hiệu quả điều trị. Đáng chú ý, một số nghiên cứu cho rằng nhiều bài thuốc của người Dao vẫn chứa đựng những giá trị chưa được khoa học hiện đại lý giải  đầy đủ, cho thấy tiềm năng nghiên cứu còn rất lớn (Báo Sức khỏe & Đời sống, 2022) [4].

Đặc biệt, các nghiên cứu thực địa đã cung cấp những bằng chứng cụ thể về mức độ đa dạng của nguồn tài nguyên dược liệu. Nghiên cứu tại Hà Giang đã ghi nhận có tới 89 loài cây thuốc thuộc 76 chi và 44 họ, trong đó phần lớn phân bố trong hệ sinh thái rừng tự nhiên (Lê Thị Thanh Hương & Hoàng Mùi Dấu, 2021)[2]. Điều này cho thấy nguồn tài nguyên dược liệu của người Dao không chỉ phong phú mà còn gắn chặt với môi trường sinh thái rừng.

Không dừng lại ở tài nguyên, các nghiên cứu khác còn làm rõ chiều sâu của tri thức về cách sử dụng các loại dược liệu. Theo Nguyễn Thị Thu Huyền & Hà Xuân Sơn & Nguyễn Thị Thủy (2024)[5], hệ thống bài thuốc của người Dao rất đa dạng và có thể được phân loại theo nhiều nhóm bệnh khác nhau , bao gồm các bệnh về xương khớp, gan, tiêu hóa và phục hồi sức khỏe. Các bài thuốc này chủ yếu được truyền lại trong gia đình hoặc thông qua kinh nghiệm từ quá trình tự học hỏi, cho thấy tính đặc thù và khó sao chép của nền tảng tri thức bản địa.

2.2. Thương mại hóa tri thức bản địa và đóng góp của kinh tế các vùng dân tộc trong phát triển kinh tế địa phương

Chuyển sang khía cạnh kinh tế, sự phát triển của du lịch tại các tỉnh miền núi phía Bắc đã tạo ra động lực quan trọng cho quá trình thương mại hóa các sản phẩm thảo dược. Tại các địa phương như Sa Pa (Lào Cai), dịch vụ tắm lá thuốc của người Dao đã trở thành một sản phẩm du lịch đặc trưng, góp phần thu hút du khách và tạo sinh kế cho người dân. Theo Báo Đối ngoại Lào Cai (2023) [6], việc kết hợp giữa tri thức bản địa và hoạt động du lịch đã giúp nâng cao giá trị sản phẩm và thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương.

Ở góc độ khoa học, nhiều nghiên cứu đã bước đầu chứng minh hiệu quả của các bài thuốc thảo dược. Các hoạt chất sinh học như flavonoid, saponin và tinh dầu có trong nhiều loại cây thuốc có tác dụng kháng viêm, giảm đau và hỗ trợ tuần hoàn máu. Đồng thời, việc ngâm tắm trong nước thảo dược nóng còn giúp cải thiện sức khỏe tổng thể và giảm tình trạng căng cơ (Thung Goviet, 2022)[7]. Những nghiên cứu này góp phần củng cố tính khoa học cho các bài thuốc, từ đó tạo điều kiện cho việc phát triển sản phẩm theo hướng hiện đại.

Liên quan đến yếu tố sinh thái, các nghiên cứu cho thấy phần lớn cây thuốc của người Dao phân bố trong môi trường rừng tự nhiên, nơi có điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng đặc thù. Điều này khiến chất lượng dược liệu phụ thuộc chặt chẽ vào môi trường sống. Theo Tạp chí Lao Động (2023)[8], khí hậu mát mẻ và độ ẩm cao tại các vùng núi phía Bắc là điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của nhiều loại cây thuốc quý.

Trong bối cảnh đó, kinh tế của các vùng dân tộc, điển hình là mô hình khai thác và thương mại hóa thảo dược của người Dao, không chỉ dừng lại ở hoạt động sinh kế truyền thống mà còn trở thành một động lực quan trọng trong phát triển kinh tế địa phương. Sự đóng góp này thể hiện thông qua nhiều phương diện, từ tạo giá trị kinh tế trực tiếp, tham gia vào chuỗi giá trị, đến thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng bền vững.

Trước hết, ở góc độ kinh tế trực tiếp, các sản phẩm thảo dược của người Dao đang ngày càng khẳng định giá trị trên thị trường. Tại tỉnh Lào Cai, mô hình phát triển lá tắm thảo dược của người Dao đỏ đã góp phần tạo nguồn thu nhập ổn định cho nhiều hộ gia đình, với mức thu từ dịch vụ tắm lá và bán sản phẩm thảo dược tăng đáng kể so với trước đây (Báo Lào Cai, 2023)[9]. Không chỉ dừng lại ở quy mô hộ gia đình, một số mô hình đã phát triển theo hướng kinh doanh dịch vụ, tạo ra nguồn thu hàng trăm triệu đồng mỗi năm, qua đó góp phần cải thiện đời sống người dân địa phương.

Bên cạnh đó, thương mại hóa đã trở thành cầu nối quan trọng, giúp kinh tế của các vùng dân tộc gia nhập sâu hơn vào chuỗi giá trị địa phương và gia tăng giá trị sản phẩm. Nếu trước đây hoạt động khai thác dược liệu chủ yếu mang tính tự cung tự cấp, thì hiện nay đã xuất hiện các mô hình sản xuất, chế biến và dịch vụ tương đối hoàn chỉnh. Các sản phẩm thảo dược không chỉ được sử dụng trực tiếp mà còn được đóng gói, xây dựng thương hiệu và phân phối ra thị trường. Theo Báo Nông nghiệp Hữu cơ (2023)[10], việc phát huy giá trị bài thuốc tắm của người Dao đỏ đã giúp hình thành chuỗi giá trị gắn với du lịch và sản phẩm đặc trưng địa phương, qua đó gia tăng giá trị kinh tế cho tài nguyên bản địa.

 

la-thuo-1-1776910700.jpg

Hình 1: Sự đa dạng của các sản phẩm lá tắm thảo dược của người Dao được thương mại hóa và phân phối trên các sàn thương mại điện tử như Shopee, Lazada.

Đáng chú ý, kinh tế của các vùng dân tộc còn đóng vai trò quan trọng trong việc tạo sinh kế và thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp tại khu vực miền núi. Một số mô hình khởi nghiệp dựa trên bài thuốc tắm của người Dao đã bước đầu thành công, góp phần tạo việc làm cho lao động địa phương, đặc biệt là phụ nữ và người cao tuổi (Báo Tin tức – Dân tộc miền núi, 2017)[11]. Điều này cho thấy tri thức bản địa không chỉ mang giá trị bảo tồn mà còn có thể trở thành nền tảng cho các hoạt động kinh doanh sáng tạo.

Ở góc độ phát triển ngành, sự kết hợp giữa thảo dược và du lịch đã tạo ra một hướng đi mới cho kinh tế địa phương. Các dịch vụ tắm lá thuốc, chăm sóc sức khỏe bằng phương pháp truyền thống đã trở thành sản phẩm du lịch đặc trưng, góp phần thu hút du khách và nâng cao sức cạnh tranh của điểm đến. Theo Tạp chí Khoa học và Công nghệ Nghệ An (2020)[12], việc khai thác hợp lý các bài thuốc dân gian có thể tạo ra lợi thế so sánh cho địa phương trong phát triển du lịch sinh thái và du lịch chăm sóc sức khỏe.

Tuy nhiên, trong bối cảnh biến đổi khí hậu và nhu cầu thị trường gia tăng, nguồn tài nguyên này đang đối mặt với nhiều thách thức. Việc khai thác quá mức có thể dẫn đến suy giảm đa dạng sinh học và ảnh hưởng đến khả năng tái sinh của cây thuốc. Một số nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc phát triển dược liệu cần đi kèm với các biện pháp bảo tồn và quy hoạch vùng nguyên liệu nhằm đảm bảo tính bền vững (Tạp chí Khoa học và Công Nghệ - Đại học Thái Nguyên, 2024) [5].

Bên cạnh đó, mô hình phát triển này vẫn tồn tại một số hạn chế như quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ, thiếu liên kết giữa các hộ và doanh nghiệp, khiến khả năng mở rộng thị trường còn hạn chế. Ngoài ra, việc thiếu tiêu chuẩn hóa về chất lượng và truy xuất nguồn gốc cũng là rào cản trong quá trình phát triển sản phẩm theo hướng chuyên nghiệp.

Từ những phân tích trên, có thể khẳng định rằng kinh tế của các vùng dân tộc đóng vai trò ngày càng rõ nét trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương tại khu vực miền núi phía Bắc. Thông qua việc khai thác hiệu quả tri thức bản địa, kết hợp với thị trường và du lịch, mô hình này không chỉ tạo ra giá trị kinh tế mà còn góp phần giải quyết các vấn đề xã hội và bảo tồn văn hóa dân tộc.

3. So sánh sản phẩm lá thảo dược của người Dao và trà Shan tuyết trong phát triển kinh tế địa phương

Từ mô hình phát triển sản phẩm lá thảo dược của người Dao, có thể nhận thấy đây là một hình thức phát triển kinh tế dựa trên tri thức bản địa theo hướng tích hợp giữa sản phẩm vật chất và dịch vụ trải nghiệm, đặc biệt gắn với du lịch và chăm sóc sức khỏe. Giá trị kinh tế trong trường hợp này không chỉ được tạo ra từ bản thân dược liệu mà còn được gia tăng thông qua các yếu tố phi vật chất như tri thức dân gian, không gian văn hóa và trải nghiệm tiêu dùng. Trên cơ sở đó, việc đặt trường hợp này trong tương quan so sánh với trà Shan tuyết cho phép làm rõ những quỹ đạo khác nhau trong khai thác tri thức bản địa phục vụ phát triển kinh tế địa phương. 

Xét về nền tảng phát triển, cả lá thảo dược người Dao và trà Shan tuyết đều dựa trên nguồn lực nội sinh và phản ánh quá trình tích lũy tri thức qua nhiều thế hệ trong cộng đồng dân tộc thiểu số. Nếu như hệ thống thảo dược của người Dao được hình thành từ kinh nghiệm y học dân gian và hiểu biết về hệ sinh thái rừng, thì trà Shan tuyết lại dựa trên tri thức canh tác, thu hái và chế biến chè cổ thụ trong điều kiện tự nhiên đặc thù. Do đó, cả hai sản phẩm đều cho thấy khả năng chuyển hóa tri thức bản địa thành nguồn lực kinh tế, đồng thời khẳng định vai trò của tri thức bản địa như một yếu tố cấu thành lợi thế so sánh của địa phương.

Tuy nhiên, sự khác biệt mang tính cấu trúc nằm ở phương thức tạo lập và hiện thực hóa giá trị. Lá thảo dược người Dao vận hành chủ yếu theo logic của kinh tế dịch vụ và trải nghiệm, trong đó giá trị được đồng tạo thông qua sự tương tác giữa người cung cấp và người sử dụng dịch vụ, gắn với bối cảnh văn hóa du lịch cụ thể. Ngược lại, trà Shan tuyết phát triển theo hướng kinh tế hàng hóa nông sản, nơi giá trị được tiêu chuẩn hóa, vật chất hóa và có thể lưu thông độc lập với không gian sản xuất. Sự khác biệt này dẫn đến hai cơ chế gia tăng giá trị khác nhau: một bên dựa vào chiều sâu trải 
nghiệm và tính độc đáo văn hóa, bên còn lại dựa vào quy mô sản xuất, năng suất và khả năng mở rộng thị trường.

Ở góc độ thương mại hóa, trà Shan tuyết cho thấy mức độ thể chế hóa và thị trường hóa cao hơn. Sản phẩm đã được chuẩn hóa về chất lượng, xây dựng thương hiệu và từng bước tham gia vào thị trường ngoài nước, qua đó mở rộng không gian kinh tế vượt ra khỏi phạm vi địa phương. Ngược lại, lá thảo dược của người Dao, dù đã có những bước tiến nhất định trong thương mại hóa, vẫn chủ yếu gắn với thị trường nội địa và phụ thuộc vào dòng khách du lịch. Tính “gắn địa điểm” của hình thức này vừa tạo ra lợi thế cạnh tranh về tính xác thực và trải nghiệm, vừa giới hạn khả năng mở rộng quy mô theo chiều rộng.

la-thuo-2-1776910731.jpg

Hình 2: Trà Shan tuyết được thương mại hóa thông qua việc chuẩn hóa bao bì, thương hiệu và đa dạng hóa kênh phân phối trên các sàn thương mại điện tử.

Xét về tính bền vững, cả hai đều chịu ràng buộc bởi điều kiện tự nhiên, song mức độ chủ động trong quản lý nguồn lực có sự khác biệt đáng kể. Trà Shan tuyết, với khả năng quy hoạch vùng trồng và áp dụng các tiêu chuẩn canh tác, có tiềm năng kiểm soát tốt hơn về sản lượng và chất lượng. Trong khi đó, nguồn dược liệu của người Dao vẫn phụ thuộc nhiều vào hệ sinh thái rừng tự nhiên, khiến việc khai thác khó kiểm soát và tiềm ẩn nguy cơ suy giảm tài nguyên nếu thiếu các cơ chế quản lý phù hợp. Điều này đặt ra yêu cầu phải tích hợp chặt chẽ hơn giữa khai thác kinh tế và bảo tồn sinh thái trong quá trình phát triển dựa trên dược liệu.

Từ góc nhìn tổng hợp, có thể thấy rằng dù cùng xuất phát từ tri thức bản địa, thảo dược người Dao và trà Shan tuyết phản ánh hai hướng phát triển với logic vận hành khác biệt: một bên là kinh tế dịch vụ gắn với trải nghiệm và bối cảnh văn hóa, bên còn lại là kinh tế hàng hóa dựa trên tiêu chuẩn hóa và mở rộng thị trường. Sự khác biệt này không chỉ thể hiện tính đa dạng trong cách thức huy động nguồn lực nội sinh, mà còn cho thấy hiệu quả phát triển kinh tế địa phương phụ thuộc vào mức độ phù hợp giữa đặc tính tài nguyên, tri thức bản địa và cách thức tổ chức sản xuất.

4. Kết luận 

Trong bối cảnh các địa phương đang tìm kiếm động lực tăng trưởng mới dựa trên lợi thế sẵn có, kinh tế của các vùng dân tộc đang nổi lên như một hướng đi giàu tiềm năng tại khu vực miền núi phía Bắc. Sản phẩm lá tắm thảo dược của người Dao cho thấy khi tri thức bản địa được khai thác đúng cách, không chỉ giá trị văn hóa được gìn giữ mà còn có thể chuyển hóa thành giá trị kinh tế cụ thể.

Kinh nghiệm từ Đông y Hàn Quốc cho thấy các giá trị y học cổ truyền không chỉ được bảo tồn mà còn được kết hợp vào hệ thống chăm sóc sức khỏe hiện đại và trở thành một sản phẩm văn hóa - du lịch đặc trưng. Thực tế, tại Hàn Quốc, các trung tâm Đông y không chỉ phục vụ điều trị mà còn tổ chức những không gian trải nghiệm, giúp du khách trực tiếp tìm hiểu và sử dụng các phương pháp chữa bệnh truyền thống [13].

Điều này cho thấy tri thức bản địa, nếu được chuẩn hóa, kết hợp với khoa học và dịch vụ du lịch, hoàn toàn có thể phát triển thành một ngành kinh tế có giá trị cao. Từ đó, trong tương lai, Việt Nam có thể định hướng phát triển các sản phẩm thảo dược của đồng bào dân tộc theo hướng chuyên nghiệp hơn, gắn với du lịch chăm sóc sức khỏe và trải nghiệm văn hóa, qua đó không chỉ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế địa phương mà còn từng bước đưa các sản phẩm bản địa tham gia vào thị trường quốc tế.

Điều này đồng thời đặt ra yêu cầu đối với các nhà hoạch định chính sách trong việc xây dựng khung pháp lý phù hợp, thúc đẩy tiêu chuẩn hóa sản phẩm, hỗ trợ nghiên cứu khoa học và phát triển thương hiệu, nhằm đảm bảo quá trình khai thác tri thức bản địa diễn ra theo hướng bền vững và có khả năng cạnh tranh lâu dài.

Thực tế cho thấy các sản phẩm thảo dược đã và đang mang lại nguồn thu nhập ổn định cho người dân thông qua hoạt động sản xuất và dịch vụ. Đặc biệt, khi gắn với du lịch, những sản phẩm này không còn là hàng hóa đơn thuần mà trở thành một phần của trải nghiệm, qua đó nâng cao giá trị và sức hút của địa phương. Đây cũng là yếu tố góp phần thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng bền vững, giảm phụ thuộc vào khai thác tài nguyên thô.

Tuy vậy, tiềm năng này vẫn chưa được khai thác tương xứng khi quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ, thiếu liên kết, trong khi tiêu chuẩn chất lượng và khả năng tiếp cận thị trường vẫn là những điểm nghẽn đáng chú ý. Điều này đặt ra yêu cầu cần có những chính sách đủ mạnh và đồng bộ, trong đó việc chuẩn hóa sản phẩm, xây dựng thương hiệu và hình thành các chuỗi liên kết giữa người dân, hợp tác xã và doanh nghiệp cần được xem là ưu tiên hàng đầu nhằm mở rộng quy mô và gia tăng giá trị. 

Một hướng đi đáng chú ý là tiếp tục phát triển mô hình kết hợp giữa thảo dược và du lịch trải nghiệm. Đây không chỉ là cách gia tăng giá trị sản phẩm mà còn góp phần quảng bá hình ảnh địa phương một cách hiệu quả. Song song, việc bảo vệ nguồn dược liệu và gìn giữ tri thức bản địa cần được đặt trong chiến lược dài hạn, tránh tình trạng khai thác quá mức.

Ngoài ra, trong thời đại số, việc ứng dụng công nghệ vào quảng bá và tiêu thụ sản phẩm sẽ mở ra cơ hội tiếp cận thị trường rộng lớn hơn. Nếu tận dụng tốt, đây có thể trở thành cú hích giúp các sản phẩm thảo dược vượt ra khỏi phạm vi địa phương.

Có thể thấy, kinh tế của các vùng dân tộc không chỉ là một yếu tố bổ trợ mà hoàn toàn có thể trở thành động lực phát triển nếu được đầu tư đúng hướng. Bài toán đặt ra không nằm ở tiềm năng mà ở cách khai thác và tổ chức phát triển. Khi tri thức truyền thống được kết nối với thị trường hiện đại, đó chính là nền tảng để kinh tế địa phương bứt phá một cách bền vững.

TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] Quyết định số 490/QĐ-TTg ngày 07/5/2018 do Thủ tướng Chính phủ ban hành. https://chinhphu.vn/default.aspx?pageid=27160&docid=193569 
[2] Lê Thị Thanh Hương và Hoàng Mùi Dấu (2021), “Đa dạng nguồn tài nguyên cây thuốc của người Dao tại Hà Giang”, Tạp chí Khoa học và Công nghệ – Đại học Thái Nguyên. https://vjol.info.vn/tnu/article/view/70382/59668 
[3] Năng lượng sạch Việt Nam (2021), “Thuốc nam của người Dao – Nguồn dược liệu quý cho sức khỏe”, Tạp chí Năng lượng sạch Việt Nam.https://nangluongsachvietnam.vn/d6/vi-VN/news/Thuoc-nam-cua-nguoi-Dao-Nguon-duoc-lieu-quy-cho-suc-khoe-6-1955-9664 
[4] Tạp chí Sức khỏe và Đời sống (2022), “Nhiều bí ẩn từ những bài thuốc của người Dao chưa được khám phá”, Bộ Y tế. https://suckhoedoisong.vn/nhieu-bi-an-tu-nhung-bai-thuoc-cua-nguoi-dao-chua-duoc-kham-pha-169220913145300408
[5] Nguyễn Thị Thu Huyền & Hà Xuân Sơn & Nguyễn Thị Thu Thủy (2022), “Tri thức bản địa về cây thuốc của người Dao và khả năng khai thác phục vụ phát triển kinh tế địa phương”, Tạp chí Khoa học và Công nghệ – Đại học Thái Nguyên. /https://jst.tnu.edu.vn/jst/article/viewFile/9377/pdf 
[6] Đối ngoại Lào Cai (2023), “Phát triển sản phẩm thảo dược gắn với du lịch địa phương”, Cổng thông tin đối ngoại tỉnh Lào Cai. https://doingoailaocai.vn/vi/bai-viet/4861
[7] Thung Goviet (2022), “Lợi ích sức khỏe của việc ngâm tắm lá thuốc Dao đỏ”, Tạp chí Thung Goviet. https://thunggoviet.com/loi-ich-suc-khoe-cua-viec-ngam-tam-la-thuoc-dao-do-bi-quyet-duong-suc-khoe-tu-thien-nhien.html 
[8]Tạp chí Lao Động (2023), “Thần dược lá tắm người Dao giúp trị bệnh trong mùa đông lạnh ở Tây Bắc”, Báo Lao Động. https://laodong.vn/dttg/dan-toc-anh-em/than-duoc-la-tam-nguoi-dao-giup-tri-benh-trong-mua-dong-lanh-o-tay-bac-1276543.html 
[9] Báo Lào Cai (2023), “Phát huy giá trị kinh tế từ bài thuốc tắm của người Dao đỏ”, Báo Lào Cai. https://baolaocai.vn/phat-huy-gia-tri-kinh-te-tu-bai-thuoc-tam-cua-nguoi-dao-do-post659924.html 
[10] Nông nghiệp hữu cơ Việt Nam (2023), “Phát huy giá trị kinh tế từ bài thuốc tắm của người Dao đỏ”, Tạp chí Nông nghiệp hữu cơ Việt Nam.https://nongnghiephuuco.vn/phat-huy-gia-tri-kinh-te-tu-bai-thuoc-tam-cua-nguoi-dao-do-6738.html 
[11] Báo Tin tức – Dân tộc và Miền núi (2017), “Khởi nghiệp với bài thuốc tắm lá của người Dao”, Thông tấn xã Việt Nam. https://dantocmiennui.baotintuc.vn/khoi-nghiep-voi-bai-thuoc-tam-la-cua-nguoi-dao-post131668.html 
[12] Sở Khoa học và Công nghệ Nghệ An (2020), “Khai thác và phát triển giá trị cây thuốc dân gian trong phát triển kinh tế địa phương”, Tạp chí Khoa học và Công nghệ Nghệ An. https://ngheandost.gov.vn/tap-chi-chuyen-san/tap-chi-kh-cn-nghe-an/tap-chi-kh-cn-so-3-2020-39.html?download=1&id=4 
[13] Korea.net (2023), “Tìm hiểu và trải nghiệm y học cổ truyền tại Trung tâm Đông y Seoul”, Korea.net. https://vietnamese.korea.net/NewsFocus/HonoraryReporters/view?articleId=239340 


 

Đăng ký đặt báo