
Sau những phiên điều chỉnh nhẹ trước đó, thị trường nông sản ngày 3/5 ghi nhận sự phân hóa rõ rệt giữa hai mặt hàng chủ lực là cà phê và hồ tiêu. Trong khi cà phê trong nước quay đầu tăng trở lại thì hồ tiêu tiếp tục giữ vững trạng thái ổn định, neo ở vùng giá cao nhất trong nhiều tuần gần đây.
Trên thị trường cà phê nội địa, diễn biến đáng chú ý nhất là sự phục hồi nhẹ về giá sau chuỗi ngày dao động. So với phiên liền trước, giá cà phê tại khu vực Tây Nguyên tăng trung bình 100 đồng/kg. Mặt bằng giá hiện được ghi nhận trong khoảng 86.000 - 86.600 đồng/kg, với mức giá trung bình phổ biến quanh ngưỡng 86.500 đồng/kg.
Tại từng địa phương cụ thể, Lâm Đồng đang ghi nhận mức thu mua cà phê nhân xô dao động từ 86.000 đến 86.600 đồng/kg, phản ánh biên độ giao dịch khá linh hoạt theo chất lượng hàng hóa. Đắk Lắk tiếp tục giữ vai trò là địa phương có giá ổn định ở mức 86.500 đồng/kg. Tương tự, Gia Lai và khu vực Quảng Ngãi cũng duy trì mức giá tương đương, cho thấy mặt bằng chung không có nhiều chênh lệch giữa các vùng trồng trọng điểm.
Diễn biến tăng nhẹ trong nước diễn ra trong bối cảnh thị trường cà phê thế giới khép lại tuần giao dịch với xu hướng tích cực hơn sau giai đoạn chịu áp lực giảm giá kéo dài. Trên hai sàn giao dịch lớn, cả Robusta và Arabica đều ghi nhận sắc xanh trở lại, dù mức tăng không đồng đều giữa các kỳ hạn.
Tại sàn London, giá cà phê Robusta hợp đồng giao tháng 7/2026 tăng nhẹ khoảng 3 USD/tấn, tương đương 0,03%, lên mức 3.364 USD/tấn. Trong khi đó, hợp đồng giao tháng 9/2026 lại giảm nhẹ khoảng 2 USD/tấn, tương ứng 0,05%, xuống còn 3.275 USD/tấn. Diễn biến trái chiều này cho thấy tâm lý thị trường vẫn còn thận trọng đối với các kỳ hạn xa hơn.
Ngược lại, trên sàn New York, cà phê Arabica ghi nhận đà tăng rõ rệt hơn. Hợp đồng giao tháng 7/2026 tăng khoảng 0,85 US cent/pound, tương đương 0,3%, lên mức 286,4 US cent/pound. Hợp đồng giao tháng 9/2026 cũng tăng 0,2%, đạt 275,9 US cent/pound. Đây được xem là tín hiệu tích cực hỗ trợ tâm lý cho thị trường cà phê trong ngắn hạn.
Trong khi cà phê có sự phục hồi nhẹ, thị trường hồ tiêu trong nước lại tiếp tục duy trì trạng thái đi ngang. Giá tiêu tại các vùng trồng trọng điểm không ghi nhận biến động mới so với các phiên giao dịch trước đó, giữ vững mặt bằng giá cao trong khoảng 140.500 - 144.000 đồng/kg.
Đáng chú ý, khu vực Đắk Lắk và Đắk Nông (thuộc Lâm Đồng hiện nay) vẫn là những địa phương có mức giá thu mua cao nhất cả nước, đạt khoảng 144.000 đồng/kg. Đây là vùng sản xuất chủ lực, đồng thời cũng có chất lượng tiêu được đánh giá ổn định, đóng vai trò quan trọng trong việc giữ nhịp giá chung của thị trường.
Ngay sau đó là khu vực Bà Rịa - Vũng Tàu (TP. HCM) với mức giá khoảng 142.500 đồng/kg, tiếp đến là Đồng Nai ở mức 142.000 đồng/kg. Trong khi đó, Gia Lai hiện là địa phương có giá thấp nhất trong nhóm khảo sát, dao động khoảng 140.500 đồng/kg. Dù có sự chênh lệch giữa các vùng, nhưng nhìn chung biên độ không quá lớn, phản ánh trạng thái cân bằng của thị trường.
Trên bình diện quốc tế, thị trường hồ tiêu cũng không ghi nhận nhiều biến động đáng kể. Theo số liệu từ Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế, giá tiêu tại các quốc gia sản xuất lớn vẫn duy trì xu hướng ổn định hoặc chỉ điều chỉnh nhẹ.
Cụ thể, tiêu đen Indonesia được niêm yết ở mức khoảng 6.966 USD/tấn, giảm nhẹ 0,31% so với phiên trước. Tiêu đen Brazil loại ASTA 570 tiếp tục giữ mức 6.100 USD/tấn, trong khi tiêu đen Malaysia duy trì mức cao khoảng 9.300 USD/tấn, phản ánh sự ổn định của nguồn cung tại khu vực này.
Đối với Việt Nam, giá tiêu đen xuất khẩu vẫn ổn định trong khoảng 6.100 - 6.200 USD/tấn đối với hai dòng sản phẩm phổ biến là 500 g/l và 550 g/l. Điều này cho thấy thị trường xuất khẩu đang giữ nhịp tương đối vững, chưa có biến động mạnh từ phía cầu quốc tế.
Ở phân khúc tiêu trắng, giá tiêu Muntok của Indonesia giảm nhẹ xuống mức khoảng 9.178 USD/tấn. Trong khi đó, tiêu trắng Việt Nam duy trì quanh mức 9.000 USD/tấn và tiêu trắng Malaysia giữ mức cao hơn, khoảng 12.200 USD/tấn.