Ngành gỗ duy trì đà tăng trưởng xuất khẩu nhưng đối mặt áp lực chuyển đổi xanh

Xuất khẩu gỗ của Việt Nam vẫn duy trì tăng trưởng trong 5 tháng đầu năm 2026 nhờ sự khởi sắc của các thị trường châu Á. Tuy nhiên, áp lực từ phòng vệ thương mại, tiêu chuẩn xanh ngày càng khắt khe và yêu cầu chuyển đổi số đang đặt ra bài toán lớn về năng lực thích ứng của doanh nghiệp ngành gỗ.
xuat-khau-go-1-1781587874.jpg
Giá trị xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ Việt Nam trong tháng 5/2026 tăng 4,4% so với cùng kỳ năm ngoái. (Ảnh minh hoạ)

Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, giá trị xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ trong tháng 5/2026 ước đạt 1,55 tỷ USD, nâng tổng kim ngạch 5 tháng đầu năm lên 7,12 tỷ USD, tăng 4,4% so với cùng kỳ năm 2025. Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường tiêu thụ lớn nhất của ngành gỗ Việt Nam, chiếm 49,2% tổng kim ngạch xuất khẩu; theo sau là Trung Quốc và Nhật Bản với thị phần lần lượt đạt 15,2% và 13,1%.

Dù duy trì đà tăng trưởng, bức tranh xuất khẩu của ngành gỗ đang cho thấy sự phân hóa rõ nét giữa các thị trường. Trong 5 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu sang Hoa Kỳ giảm 6,5% so với cùng kỳ năm trước, trong khi Trung Quốc ghi nhận mức tăng đột biến 48,3% và Nhật Bản tăng 6%. Trong nhóm 15 thị trường xuất khẩu lớn nhất, Hà Lan là điểm sáng với kim ngạch tăng gấp 2,3 lần, còn Hàn Quốc lại chứng kiến mức sụt giảm mạnh nhất, tới 19,2%.

Với kim ngạch khoảng 3,5 tỷ USD, Hoa Kỳ vẫn giữ vai trò là thị trường xuất khẩu chủ lực của ngành gỗ Việt Nam. Tuy nhiên, Trung Quốc mới là điểm nhấn đáng chú ý khi mang về 1,08 tỷ USD, tăng tới 48,3% so với cùng kỳ. Sau giai đoạn tăng trưởng ổn định trong các năm 2023 - 2024, nhu cầu từ thị trường này đang phục hồi mạnh mẽ, mở ra dư địa mở rộng thị phần cho doanh nghiệp Việt.

Bên cạnh đó, Nhật Bản tiếp tục duy trì sức mua ổn định với mức tăng trưởng hơn 6%, khẳng định vị thế là một trong những thị trường bền vững nhất đối với ngành gỗ Việt Nam.

Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam nhận định, chính sự khởi sắc của các thị trường châu Á đã phần nào bù đắp sự suy giảm tại những thị trường truyền thống, giúp toàn ngành vẫn giữ được đà tăng trưởng dương trong bối cảnh nhiều biến động.

Ở góc độ cơ cấu sản phẩm, nhóm hàng thuộc mã HS 94 - vốn là trụ cột xuất khẩu của ngành đạt kim ngạch 4,7 tỷ USD trong 5 tháng đầu năm, giảm 4,7% so với cùng kỳ năm trước. Tỷ trọng của nhóm hàng này cũng thu hẹp xuống còn 66,25% tổng kim ngạch xuất khẩu. Diễn biến trên phản ánh nhu cầu suy yếu tại các thị trường truyền thống, đồng thời cho thấy áp lực cạnh tranh ngày càng lớn đang tác động trực tiếp đến phân khúc có giá trị gia tăng cao nhất của ngành.

Không chỉ đối mặt với cạnh tranh gay gắt, ngành gỗ còn chịu sức ép từ các biện pháp phòng vệ thương mại ngày càng gia tăng. Ngày 11/3/2026, Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) đã khởi xướng điều tra theo Mục 301 đối với đồ gỗ nội thất nhập khẩu, trong đó có Việt Nam, liên quan đến các cáo buộc về xuất siêu và thao túng tiền tệ.

Đối với sản phẩm gỗ dán, Việt Nam đang phải đối mặt với mức thuế chống bán phá giá và chống trợ cấp lên tới 208,88%, cao hơn đáng kể mức 166,93% áp dụng với Indonesia. Mức thuế này gần như xóa nhòa lợi thế cạnh tranh của sản phẩm tại thị trường Hoa Kỳ, đồng thời tạo thêm áp lực lên chiến lược kinh doanh và mở rộng thị trường của doanh nghiệp.

Theo Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam, thách thức đối với ngành không chỉ đến từ rào cản thương mại mà còn từ xu hướng tiêu dùng xanh ngày càng rõ nét tại các thị trường nhập khẩu. Các yêu cầu về môi trường, phát thải carbon và truy xuất nguồn gốc nguyên liệu đang dần trở thành tiêu chuẩn bắt buộc.

Dù chỉ chiếm khoảng 4,8-5,2% tổng kim ngạch xuất khẩu gỗ của Việt Nam, EU vẫn là thị trường định hình những chuẩn mực khắt khe nhất. Các tiêu chí về phát triển bền vững, minh bạch và trách nhiệm môi trường ngày càng được siết chặt, buộc doanh nghiệp phải thay đổi để duy trì lợi thế cạnh tranh.

Cùng với đó, các chứng chỉ như FSC, PEFC, FSC-CoC, chứng nhận dấu chân carbon hay Tuyên bố Sản phẩm Môi trường (EPD) đang trở thành "tấm vé thông hành" để tiếp cận các hệ thống phân phối lớn tại châu Âu. Những tiêu chuẩn về trách nhiệm xã hội như BSCI hay SMETA cũng ngày càng được các nhà nhập khẩu coi trọng.

xuat-khau-go-1781587874.jpg
Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ xanh, trí tuệ nhân tạo (AI) và tự động hóa sẽ giúp doanh nghiệp gỗ tối ưu chi phí, nâng cao hiệu quả sản xuất. (Ảnh minh hoạ)

EU cũng tăng cường kiểm soát đối với nguyên liệu và hóa chất sử dụng trong sản phẩm gỗ. Sơn, keo dán phải đáp ứng ngưỡng phát thải formaldehyde rất thấp và không chứa các chất bị cấm theo quy định REACH. Trước yêu cầu mới, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã chuyển sang sử dụng sơn gốc nước, keo sinh học và các giải pháp sản xuất thân thiện với môi trường.

Một thay đổi mang tính bước ngoặt là việc triển khai Quy định chống phá rừng (EUDR). Theo đó, doanh nghiệp phải cung cấp đầy đủ dữ liệu số hóa về nguồn gốc nguyên liệu, tọa độ vùng trồng và chứng minh sản phẩm không liên quan đến hoạt động phá rừng sau ngày 31/12/2020.

Trong bối cảnh đó, chuyển đổi số được xem là lời giải quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh. Việc ứng dụng công nghệ không chỉ giúp các nhà máy giảm từ 20-30% tỷ lệ hao hụt nguyên liệu mà còn tăng cường tính minh bạch trong truy xuất nguồn gốc, qua đó góp phần bảo vệ và mở rộng thị phần xuất khẩu.

Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam cho rằng, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ xanh, trí tuệ nhân tạo (AI) và tự động hóa sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí, nâng cao hiệu quả sản xuất và thích ứng tốt hơn với những yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế.

Để duy trì đà tăng trưởng bền vững, ngành gỗ không chỉ cần đa dạng hóa thị trường xuất khẩu mà còn phải nâng cao năng lực thích ứng trước những biến động về chính sách và thương mại toàn cầu. Song song với đó, việc hoàn thiện cơ chế, chính sách trong nước nhằm tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp cũng là yêu cầu cấp thiết.

Đăng ký đặt báo