
Liên kết để tạo sức mạnh cho nông nghiệp
Nông nghiệp Việt Nam đang đứng trước những yêu cầu phát triển mới. Người sản xuất không chỉ cần tạo ra nông sản có năng suất cao mà còn phải bảo đảm chất lượng, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và đáp ứng những tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường. Trong khi đó, phần lớn nông hộ vẫn có quy mô sản xuất nhỏ, năng lực đầu tư hạn chế và gặp khó khăn khi tiếp cận công nghệ, vốn, thông tin thị trường.
Trong bối cảnh ấy, kinh tế hợp tác có vai trò quan trọng trong việc tổ chức lại sản xuất, tập hợp nguồn lực và tăng sức cạnh tranh cho nông sản. Một hợp tác xã hoạt động hiệu quả không đơn thuần là nơi tập hợp các thành viên mà phải trở thành cầu nối giữa người nông dân với doanh nghiệp, nhà khoa học, tổ chức tín dụng và hệ thống phân phối.
Theo thông tin đăng ký doanh nghiệp được công bố trên Thư viện Pháp luật, Liên hiệp HTX Nông nghiệp bền vững Vietfarm có mã số thuế 0110750654, đăng ký thành lập ngày 17/6/2024, người đại diện theo pháp luật là ông Dương Văn Nam, trụ sở tại Hà Nội. Thông tin đăng ký cho thấy đơn vị có ngành nghề kinh doanh chính là bán buôn tổng hợp, đồng thời đăng ký một số lĩnh vực liên quan đến sản xuất nông nghiệp và nghiên cứu, phát triển công nghệ.
Từ nền tảng pháp lý và lĩnh vực hoạt động này, vấn đề đặt ra là làm thế nào để Vietfarm phát huy vai trò liên kết, đưa các nguồn lực phân tán trong nông nghiệp vào một chuỗi giá trị có tổ chức, có tiêu chuẩn và có thị trường tiêu thụ ổn định. Đây cũng là hướng tiếp cận phù hợp với yêu cầu nâng cao chất lượng hoạt động của kinh tế tập thể hiện nay.

Phát triển nông nghiệp bền vững từ gốc
Nông nghiệp bền vững không chỉ được đo bằng sản lượng thu hoạch hay doanh thu bán hàng. Giá trị của mô hình còn nằm ở khả năng duy trì độ phì nhiêu của đất, sử dụng hiệu quả nguồn nước, giảm ô nhiễm môi trường, bảo vệ đa dạng sinh học và nâng cao thu nhập cho người sản xuất.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, các thành viên trong mạng lưới hợp tác cần từng bước chuyển đổi phương thức canh tác theo hướng tiết kiệm tài nguyên, giảm phụ thuộc vào vật tư hóa học không cần thiết, tăng cường sử dụng phân bón hữu cơ phù hợp và áp dụng các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp. Với những vùng sản xuất có điều kiện, việc phát triển nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp sinh thái và mô hình tuần hoàn cũng mở ra hướng đi đáng chú ý.
Tuy nhiên, chuyển đổi xanh không thể chỉ dừng ở việc thay đổi một vài công đoạn kỹ thuật. Điều quan trọng là phải tổ chức được quy trình sản xuất đồng bộ, có hướng dẫn chuyên môn, giám sát chất lượng và đánh giá hiệu quả kinh tế. Nông dân cần được hỗ trợ để hiểu rõ chi phí chuyển đổi, thời gian hoàn vốn, yêu cầu chứng nhận và khả năng tiêu thụ sản phẩm sau khi đạt tiêu chuẩn.
Đối với Vietfarm, xây dựng bộ tiêu chí sản xuất phù hợp với từng nhóm cây trồng, vật nuôi và điều kiện sinh thái của từng địa phương có thể là một hướng triển khai thiết thực. Những mô hình hiệu quả cần được đánh giá bằng các chỉ số cụ thể như chi phí đầu vào, năng suất, chất lượng nông sản, thu nhập của hộ thành viên và mức độ giảm tác động đến môi trường.
Tổ chức chuỗi giá trị, nâng tầm nông sản
Một trong những điểm nghẽn của nông nghiệp là khoảng cách giữa sản xuất và thị trường. Không ít nông sản có chất lượng nhưng thiếu thương hiệu, chưa có hệ thống phân phối ổn định hoặc phụ thuộc quá lớn vào thương lái. Khi cung vượt cầu, người nông dân thường là đối tượng chịu thiệt thòi nhiều nhất.
Muốn khắc phục tình trạng này, liên kết hợp tác xã phải được xây dựng trên cơ sở chia sẻ lợi ích và trách nhiệm. Các thành viên cần thống nhất kế hoạch sản xuất, cơ cấu sản phẩm, thời vụ thu hoạch, tiêu chuẩn chất lượng và phương thức tiêu thụ. Đơn vị liên kết cần chủ động tìm kiếm đối tác, ký kết hợp đồng phù hợp và xây dựng cơ chế minh bạch trong thu mua, thanh toán.
Vietfarm có thể từng bước phát triển vai trò kết nối giữa các hợp tác xã, tổ hợp tác, trang trại và doanh nghiệp chế biến, phân phối. Thay vì mỗi hộ tự tìm đầu ra, sản phẩm được tổ chức thành những lô hàng đồng đều về chất lượng, có thông tin nguồn gốc và khả năng cung ứng ổn định hơn.
Cùng với tiêu thụ sản phẩm tươi, cần quan tâm đến chế biến sâu, bảo quản sau thu hoạch và phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng. Đối với những vùng có thế mạnh về chè, rau quả, dược liệu, cây ăn quả hoặc nông sản đặc sản, việc lựa chọn sản phẩm chủ lực cần căn cứ vào lợi thế địa phương, nhu cầu thị trường và năng lực thực tế của các thành viên.
Xây dựng thương hiệu cũng phải gắn với chất lượng được kiểm soát. Bao bì đẹp hay quảng bá hấp dẫn chỉ có thể tạo sự chú ý ban đầu; để giữ chân người tiêu dùng, sản phẩm phải duy trì được chất lượng, thông tin minh bạch và cam kết đáng tin cậy.

Chuyển đổi số để quản trị hiệu quả hơn
Trong nền nông nghiệp hiện đại, dữ liệu ngày càng trở thành nguồn lực quan trọng. Từ thông tin về đất đai, giống cây trồng, lịch sử sử dụng vật tư đến sản lượng thu hoạch, tồn kho và đơn hàng, việc số hóa quy trình có thể giúp hợp tác xã nâng cao hiệu quả quản trị.
Vietfarm có thể nghiên cứu xây dựng hệ thống dữ liệu dùng chung cho các thành viên, trước hết tập trung vào những nội dung thiết thực như quản lý vùng trồng, nhật ký canh tác điện tử, truy xuất nguồn gốc và theo dõi đơn hàng. Khi quy mô hoạt động tăng lên, dữ liệu được chuẩn hóa sẽ giúp đơn vị dự báo sản lượng, giảm nguy cơ dư thừa hàng hóa và chủ động hơn trong kế hoạch cung ứng.
Công nghệ cũng cần được sử dụng phù hợp với năng lực của người nông dân. Những ứng dụng đơn giản trên điện thoại, các buổi hướng dẫn trực tiếp và đội ngũ hỗ trợ tại cơ sở có thể giúp thành viên từng bước làm quen với phương thức quản lý mới.
Bên cạnh đó, liên kết với cơ sở nghiên cứu, trường đại học và chuyên gia nông nghiệp sẽ tạo điều kiện đưa tiến bộ kỹ thuật vào sản xuất. Các mô hình thử nghiệm cần được đánh giá thực tế trước khi nhân rộng, tránh chạy theo công nghệ tốn kém nhưng chưa phù hợp với điều kiện canh tác và khả năng đầu tư của thành viên.

Lấy người nông dân làm trung tâm
Sự bền vững của một liên hiệp hợp tác xã không chỉ phụ thuộc vào quy mô tổ chức hay số lượng đối tác mà trước hết nằm ở lợi ích thực tế mà thành viên nhận được. Khi người nông dân có đầu ra ổn định, thu nhập được cải thiện và tiếng nói được tôn trọng trong quá trình ra quyết định, liên kết mới có thể duy trì lâu dài.
Vì vậy, Vietfarm cần chú trọng nâng cao năng lực quản trị, công khai thông tin tài chính, minh bạch các thỏa thuận kinh tế và xây dựng cơ chế phân chia lợi ích hợp lý. Những chương trình tập huấn nên gắn với nhu cầu cụ thể của thành viên, từ kỹ thuật canh tác, quản lý chi phí đến kỹ năng tiếp thị và đàm phán hợp đồng.
Một hướng đi đáng quan tâm là mở rộng cơ hội tham gia cho thanh niên nông thôn, phụ nữ và các hộ sản xuất quy mô nhỏ. Đây là những lực lượng có thể đóng góp đáng kể vào đổi mới phương thức sản xuất, phát triển sản phẩm địa phương và ứng dụng công nghệ số.
Đồng thời, cần tăng cường liên kết với các chương trình hỗ trợ phát triển hợp tác xã, xúc tiến thương mại, tín dụng xanh và chuyển đổi số. Tuy nhiên, việc tiếp cận nguồn lực phải dựa trên phương án sản xuất kinh doanh khả thi, có thị trường và có khả năng hoàn trả vốn, thay vì chỉ trông chờ vào hỗ trợ bên ngoài.

Hướng tới hệ sinh thái nông nghiệp xanh
Trong dài hạn, cơ hội phát triển của Vietfarm nằm ở khả năng hình thành một hệ sinh thái liên kết giữa sản xuất, tiêu chuẩn chất lượng, công nghệ, chế biến và thị trường. Mỗi mắt xích cần có vai trò rõ ràng, cơ chế phối hợp minh bạch và mục tiêu chung là nâng cao giá trị nông sản, cải thiện đời sống thành viên.
Để làm được điều đó, đơn vị cần xác định những ngành hàng ưu tiên, lựa chọn địa bàn có lợi thế, xây dựng mô hình điểm và đánh giá kết quả trước khi mở rộng. Các chỉ tiêu như tăng thu nhập thành viên, tỷ lệ sản phẩm được truy xuất nguồn gốc, tỷ lệ tiêu thụ theo hợp đồng, mức giảm chi phí sản xuất và hiệu quả sử dụng tài nguyên cần được theo dõi thường xuyên.
Nông nghiệp bền vững là hành trình dài, đòi hỏi sự kiên trì, năng lực tổ chức và niềm tin giữa các bên tham gia. Với định hướng phù hợp, quản trị minh bạch và liên kết thực chất, Liên hiệp HTX Nông nghiệp bền vững Vietfarm có cơ hội góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi từ sản xuất nhỏ lẻ sang sản xuất theo chuỗi giá trị, từ khai thác tài nguyên đơn thuần sang tạo ra giá trị gia tăng và từ tư duy sản lượng sang phát triển hài hòa giữa kinh tế, xã hội và môi trường.
Thước đo cuối cùng của thành công không chỉ là quy mô hoạt động, mà còn là những thay đổi có thể kiểm chứng trên đồng ruộng, trong chuỗi cung ứng và trong đời sống của người nông dân. Đó cũng chính là nền tảng để xây dựng một nền nông nghiệp xanh, có trách nhiệm và đủ sức cạnh tranh trong giai đoạn phát triển mới.