
Đề xuất cho phép lập hóa đơn điện tử tổng vào cuối ngày đang mở ra hướng giảm tải thủ tục cho khu vực kinh doanh nhỏ lẻ, song đồng thời cũng đặt ra tranh luận về tính phù hợp của ngưỡng giá trị 50.000 đồng trong bối cảnh mặt bằng giá đã có nhiều biến động. Bài toán đặt ra không chỉ là nới lỏng thao tác tại điểm bán, mà còn là tìm được điểm cân bằng giữa yêu cầu quản lý và thực tiễn tiêu dùng.
Theo Dự thảo Nghị định về hóa đơn điện tử và chứng từ điện tử do Bộ Tài chính xây dựng, cơ chế “hóa đơn tổng cuối ngày” không áp dụng đại trà mà chỉ giới hạn với hộ, cá nhân kinh doanh có doanh thu từ 3 tỷ đồng/năm trở xuống. Đây là nhóm đối tượng đã thuộc diện bắt buộc sử dụng hóa đơn điện tử nhưng còn hạn chế về năng lực quản trị và vận hành.
Chính sách đi kèm những điều kiện cụ thể: chỉ áp dụng với giao dịch dưới 50.000 đồng, người mua là cá nhân và không có nhu cầu lấy hóa đơn. Khi đáp ứng các tiêu chí này, người bán được phép không xuất hóa đơn ngay tại thời điểm phát sinh mà có thể tổng hợp các giao dịch trong ngày để lập một hóa đơn điện tử duy nhất vào cuối ngày. Tuy vậy, trách nhiệm không vì thế mà giảm nhẹ, khi người bán vẫn phải đảm bảo tính chính xác của dữ liệu và lưu trữ bảng kê chi tiết để phục vụ kiểm tra khi cần thiết.
Đặt trong thực tế vận hành của khu vực kinh doanh nhỏ lẻ, đề xuất này được nhiều chuyên gia đánh giá là phù hợp. Các mô hình như quán ăn, cửa hàng tạp hóa hay sạp chợ dân sinh thường có tần suất giao dịch cao nhưng giá trị mỗi đơn nhỏ. Trong giờ cao điểm, việc vừa bán hàng vừa lập hóa đơn cho từng giao dịch không chỉ làm gián đoạn hoạt động mà còn làm giảm tốc độ phục vụ, yếu tố sống còn của loại hình kinh doanh này.
Theo TS. Nguyễn Thị Cẩm Giang, Giảng viên Khoa Tài chính - Bộ môn Thuế và Tài chính công, Học viện Ngân hàng, cơ chế hóa đơn tổng cuối ngày là giải pháp hợp lý, giúp giảm áp lực thao tác tại điểm bán mà vẫn đảm bảo kiểm soát doanh thu. Thực tế, mô hình này cũng đã được áp dụng tại một số quốc gia như Ấn Độ đối với các giao dịch giá trị nhỏ nhằm giảm chi phí tuân thủ.
Tuy nhiên, điểm gây tranh luận lớn nhất lại nằm ở con số 50.000 đồng. Trong bối cảnh giá cả nhiều mặt hàng tiêu dùng đã tăng đáng kể, mức ngưỡng này bị cho là có thể thu hẹp phạm vi áp dụng, khiến không ít giao dịch nhỏ lẻ bị loại khỏi cơ chế gộp hóa đơn, từ đó làm giảm hiệu quả của chính sách.
Nhìn lại quy định trước đây, Thông tư 39/2014/TT-BTC từng cho phép gộp hóa đơn đối với các giao dịch dưới 200.000 đồng nếu người mua không yêu cầu hóa đơn. So với mức này, ngưỡng 50.000 đồng trong dự thảo hiện tại đã giảm đáng kể. Tuy nhiên, theo phân tích của chuyên gia, không nên nhìn nhận sự điều chỉnh này đơn thuần là siết chặt, mà cần đặt trong bối cảnh chuyển đổi sang môi trường quản lý số.
Sự phát triển của hạ tầng công nghệ cho phép cơ quan quản lý theo dõi chi tiết hơn các giao dịch, kể cả những khoản chi tiêu rất nhỏ. Việc hạ ngưỡng giá trị vì thế góp phần tăng tính minh bạch và hạn chế thất thu thuế trong khu vực vốn khó kiểm soát lâu nay. Ở góc độ tiêu dùng, 50.000 đồng vẫn có thể xem là đại diện cho nhóm giao dịch “siêu nhỏ”, nơi người mua ưu tiên tốc độ và sự tiện lợi hơn là yêu cầu hóa đơn.
Dẫu vậy, nhiều ý kiến cho rằng ngưỡng này không nên bị “đóng khung” cứng nhắc. Trong trường hợp lạm phát kéo dài hoặc mặt bằng giá tiếp tục biến động, cần có cơ chế rà soát và điều chỉnh linh hoạt thông qua các văn bản hướng dẫn để đảm bảo chính sách không bị lạc hậu so với thực tiễn.
Quan trọng hơn, mục tiêu của chính sách không chỉ dừng lại ở khía cạnh kỹ thuật quản lý hóa đơn mà còn hướng đến việc thúc đẩy tuân thủ tự nguyện trong khu vực kinh doanh nhỏ lẻ. Khi thủ tục tại thời điểm bán được đơn giản hóa, yêu cầu về ghi chép và lưu trữ dữ liệu lại trở nên chặt chẽ hơn, phản ánh xu hướng chuyển từ quản lý thủ công sang quản lý dựa trên dữ liệu số.
Đối với nhóm hộ kinh doanh có doanh thu dưới 3 tỷ đồng, cơ quan quản lý cũng đã thiết kế các cơ chế hỗ trợ như cung cấp miễn phí phần mềm kế toán tích hợp hóa đơn điện tử, chữ ký số và tổ chức các chương trình hướng dẫn tại địa phương. Quy trình ghi chép được tinh giản, chủ yếu xoay quanh sổ doanh thu cơ bản thay vì hệ thống kế toán phức tạp, đồng thời duy trì cơ chế tự khai, tự nộp thuế kèm các chính sách hỗ trợ trong giai đoạn chuyển tiếp.
Trong bức tranh tổng thể với khoảng 5 triệu hộ kinh doanh và hàng chục triệu lao động, khu vực kinh tế hộ vẫn đóng vai trò quan trọng đối với việc làm và sinh kế. Vì vậy, mọi điều chỉnh chính sách cần được cân nhắc kỹ lưỡng để tránh gây xáo trộn không đáng có.