Hoạt động của OPEC và tác động đến việc điều hành giá xăng dầu của Việt Nam

Bài nghiên cứu khoa học "Hoạt động của OPEC và tác động đến việc điều hành giá xăng dầu của Việt Nam" do tác giả: Hoàng Khánh Huyền, Trường Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội thực hiện.

Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của OPEC trong việc điều tiết thị trường dầu mỏ toàn cầu thông qua các chính sách sản lượng, đặc biệt trong bối cảnh biến động kinh tế và địa chính trị gần đây. Trên cơ sở đó, bài viết làm rõ lợi ích và hạn chế của các quốc gia thành viên, đồng thời đánh giá tác động của biến động giá dầu đến nền kinh tế Việt Nam – quốc gia phụ thuộc lớn vào nhập khẩu năng lượng. Qua đó, bài viết nhấn mạnh yêu cầu cấp thiết trong việc đa dạng hóa nguồn cung và thúc đẩy chuyển dịch năng lượng nhằm giảm thiểu rủi ro dài hạn.
 Từ khóa: OPEC; Thị trường dầu mỏ toàn cầu; Quỹ bình ổn giá xăng dầu; Kinh tế Việt Nam; Chính sách năng lượng Việt Nam

1.    Lời giới thiệu, bối cảnh ra đời và mục tiêu hoạt động của OPEC

Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu ngày càng phụ thuộc sâu sắc vào năng lượng đặc biệt là dầu mỏ, vai trò của Organization of the Petroleum Exporting Countries (OPEC) ngày càng trở nên quan trọng trong việc định hình thị trường năng lượng thế giới. Tổ chức này được thành lập vào năm 1960 tại Baghdad bởi năm quốc gia sáng lập gồm Iran, Iraq, Kuwait, Saudi Arabia và Venezuela, trong bối cảnh các tập đoàn dầu khí phương Tây (“Seven Sisters”) gần như kiểm soát toàn bộ hoạt động khai thác và định giá dầu mỏ toàn cầu. Sự ra đời của OPEC đánh dấu bước chuyển từ thế bị động sang chủ động của các quốc gia sở hữu tài nguyên với mục tiêu phối hợp chính sách dầu mỏ, bảo vệ lợi ích chung và nâng cao quyền kiểm soát nguồn cung. Thông qua cơ chế hạn ngạch sản lượng, OPEC có thể điều tiết cung  & cầu, qua đó tác động trực tiếp đến giá dầu và góp phần duy trì sự ổn định tương đối của thị trường năng lượng quốc tế.

Bước sang giai đoạn biến động mạnh của thế kỷ XXI, đặc biệt trong các cú sốc toàn cầu gần đây, OPEC tiếp tục khẳng định vai trò then chốt trong việc ổn định thị trường dầu mỏ. Điển hình nhất là trong đại dịch COVID-19 năm 2020, khi nhu cầu tiêu thụ dầu sụt giảm nghiêm trọng do các nền kinh tế bị phong tỏa, thị trường rơi vào tình trạng dư cung chưa từng có.

Trước tình hình đó, OPEC cùng các đối tác trong liên minh OPEC+ đã nhanh chóng đạt được thỏa thuận cắt giảm sản lượng lên tới 9,7 triệu thùng/ngày, tương đương gần 10% nguồn cung toàn cầu – mức cắt giảm lớn nhất trong lịch sử ngành dầu mỏ. Theo U.S. Energy Information Administration (2020), việc cắt giảm sản lượng ở quy mô lớn là yếu tố then chốt giúp ổn định thị trường dầu mỏ trong bối cảnh nhu cầu sụt giảm nghiêm trọng. Quyết định này không chỉ giúp ngăn chặn đà lao dốc của giá dầu mà còn tạo nền tảng cho quá trình phục hồi dần của thị trường.

Ở thời điểm hiện tại khi tình hình chính trị ở Trung Đông đang ngày càng phức tạp, OPEC duy trì chiến lược thận trọng và có tính toán hơn. Thay vì đưa ra các quyết định mang tính đột biến, tổ chức này kiểm soát sản lượng ở mức hợp lý với tổng mức cắt giảm của OPEC+ duy trì ở mức xấp xỉ 5–6 triệu thùng/ngày (bao gồm cả các cam kết chính thức và tự nguyện)  nhằm giữ giá dầu ở mức ổn định và có lợi cho các nước xuất khẩu.

Cách tiếp cận này giúp thị trường hạn chế những biến động giá quá mạnh trong thời gian ngắn, từ đó giảm bớt tác động tiêu cực đến nền kinh tế toàn cầu.Tuy nhiên, chiến lược này cũng đặt ra không ít khó khăn khi các quốc gia tiêu thụ phải đối mặt với áp lực lạm phát gia tăng.

Nhìn chung, qua cách ứng phó với đại dịch và những căng thẳng địa chính trị hiện nay, OPEC cho thấy khả năng điều tiết thị trường khá linh hoạt và có sự phối hợp chặt chẽ giữa các thành viên. Theo International Energy Agency (2025), OPEC vẫn giữ vai trò trung tâm trong việc điều tiết nguồn cung và định hướng xu hướng giá dầu toàn cầu tuy nhiên vẫn còn nhiều ý kiến khác nhau, các quyết định của tổ chức này vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc giữ ổn định giá dầu và góp phần duy trì sự cân bằng của thị trường năng lượng toàn cầu.

gia-xang-dau-hom-nay-6-4-5-1775462449.jpeg
Hoạt động của OPEC và tác động đến việc điều hành giá xăng dầu của Việt Nam

2.  Lợi ích và hạn chế đối với các nước thành viên trong OPEC

Khi căng thẳng tại Trung Đông tiếp tục leo thang, thị trường năng lượng toàn cầu đang chứng kiến những biến động phức tạp, đặt OPEC vào vị trí trung tâm của quá trình điều tiết cung – cầu dầu mỏ. Các quốc gia thành viên không chỉ tận dụng được lợi thế từ vai trò kiểm soát nguồn cung, mà còn phải đối mặt với nhiều hạn chế ngày càng rõ nét trong dài hạn.

Trước hết, lợi ích nổi bật nhất của các nước OPEC đến từ khả năng phối hợp chính sách nhằm duy trì giá dầu ở mức có lợi. Trong giai đoạn 2025–2026, liên minh OPEC+ tiếp tục thực hiện tổng mức cắt giảm sản lượng khoảng 5–6 triệu thùng/ngày bao gồm cả các cam kết chính thức và tự nguyện, tương đương gần 5–6% nguồn cung toàn cầu (theo Reuters, 2024). Nhờ quy mô cắt giảm lớn này, giá dầu thế giới duy trì xu hướng dao động quanh ngưỡng 70–80 USD/thùng trong nhiều giai đoạn (theo Reuters, 2024), qua đó hạn chế nguy cơ sụt giảm sâu của thị trường. Mặt bằng giá dầu duy trì ở mức cao mang lại nguồn thu quan trọng cho các quốc gia xuất khẩu dầu chủ chốt như Saudi Arabia, Iraq hay Kuwait- nơi doanh thu từ dầu mỏ chiếm tỷ trọng lớn trong ngân sách quốc gia.

Đồng thời, OPEC hiện chiếm khoảng 30–35% sản lượng dầu toàn cầu, trong khi toàn bộ liên minh OPEC+ chiếm khoảng 50%, qua đó vẫn duy trì ảnh hưởng đáng kể đối với thị trường năng lượng quốc tế (theo IEA, 2025). Không chỉ dừng lại ở lợi ích tài chính, trong bối cảnh bất ổn tại Trung Đông làm gia tăng nguy cơ gián đoạn nguồn cung, OPEC còn đóng vai trò như một “bộ điều tiết” giúp giảm thiểu các cú sốc lớn đối với thị trường. Việc kiểm soát sản lượng một cách thận trọng giúp hạn chế những biến động giá quá mạnh, qua đó góp phần ổn định môi trường kinh tế toàn cầu.

Tuy nhiên, chính sách cắt giảm sản lượng cũng kéo theo nhiều hệ quả bất lợi đối với chính các quốc gia thành viên OPEC. Trước hết, việc chủ động hạn chế khai thác đồng nghĩa với giảm sản lượng xuất khẩu thực tế, từ đó làm suy giảm nguồn thu trong ngắn hạn, đặc biệt đối với những quốc gia có ngân sách phụ thuộc lớn vào dầu mỏ như Iraq hay Nigeria.

Dù giá dầu được duy trì ở mức cao, nhưng tổng doanh thu không phải lúc nào cũng bù đắp được phần sản lượng bị cắt giảm khiến nhiều quốc gia rơi vào tình trạng thâm hụt ngân sách hoặc phải tăng vay nợ để bù đắp chi tiêu công. Bên cạnh đó, chính sách này còn làm gia tăng nguy cơ mất thị phần dài hạn. Khi OPEC+ cắt giảm khoảng 5–6 triệu thùng/ngày, các quốc gia ngoài khối như Hoa Kỳ, Brazil và Canada lại tận dụng cơ hội để mở rộng sản xuất. Theo U.S. Energy Information Administration (2024), Hoa Kỳ đã nâng sản lượng lên trên 13 triệu thùng/ngày, qua đó không chỉ chiếm thêm thị phần mà còn làm giảm mức độ phụ thuộc của thị trường vào nguồn cung từ OPEC.

Về lâu dài, điều này khiến vai trò “điều phối giá” của OPEC suy yếu dần. Không chỉ chịu áp lực từ bên ngoài, các nước OPEC còn đối mặt với mâu thuẫn lợi ích nội bộ ngày càng rõ rệt. Những quốc gia có chi phí khai thác thấp như Saudi Arabia thường sẵn sàng cắt giảm sản lượng để giữ giá cao, trong khi các nước đang cần nguồn thu để phát triển kinh tế lại có xu hướng muốn tăng sản lượng. Sự khác biệt này khiến việc phân bổ hạn ngạch trở nên nhạy cảm, thậm chí có tình trạng một số quốc gia không tuân thủ hoàn toàn cam kết cắt giảm, làm suy giảm hiệu quả chung của toàn khối.

Ở góc độ rộng hơn, chính sách duy trì giá dầu cao của OPEC đang tạo ra những tác động hai chiều đối với kinh tế toàn cầu. Giá năng lượng tăng làm chi phí sản xuất và vận tải leo thang, qua đó thúc đẩy lạm phát tại các nền kinh tế lớn như Hoa Kỳ, European Union và Trung Quốc. Để kiểm soát lạm phát, các ngân hàng trung ương buộc phải duy trì chính sách tiền tệ thắt chặt, kéo theo tăng trưởng chậm lại và nhu cầu tiêu thụ dầu suy yếu từ đó làm giảm hiệu quả chính sách giữ giá của OPEC trong dài hạn.

Bên cạnh đó, giá dầu cao còn thúc đẩy các nền kinh tế lớn đẩy nhanh quá trình chuyển dịch sang năng lượng tái tạo và giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Điều này làm gia tăng rủi ro suy giảm nhu cầu dầu trong tương lai, đặt các quốc gia OPEC trước thách thức kép: vừa phải duy trì nguồn thu trước mắt, vừa đối mặt với nguy cơ thu hẹp vai trò trong dài hạn. Xét trên tổng thể, việc cân bằng giữa mục tiêu giữ giá, bảo vệ thị phần và thích ứng với xu hướng năng lượng mới đang trở thành bài toán ngày càng phức tạp đối với tổ chức này.

3. Tác động của OPEC đến Việt Nam và các biện pháp ứng phó của Chính phủ

Dưới tác động từ những quyết định của OPEC và xung đột tại Trung Đông khiến nền kinh tế Việt Nam đang phải hứng chịu những tổn thất rõ rệt. Xét về nguồn cung, Việt Nam đang ở trạng thái nhập khẩu ròng dầu mỏ do sản lượng khai thác nội địa suy giảm kéo dài. Trong 7 tháng đầu năm 2024, Việt Nam đã nhập khẩu khoảng 8,7 triệu tấn dầu thô với tổng giá trị khoảng 5,5 tỷ USD. Theo CafeF (2023), cơ cấu nhập khẩu dầu thô của Việt Nam cho thấy sự phụ thuộc đáng kể vào nguồn cung từ khu vực Trung Đông.

Đáng chú ý, Kuwait là nguồn cung lớn nhất với khoảng 7,09 triệu tấn, chiếm gần 88% tổng lượng nhập khẩu tương đương hơn 4,4 tỷ USD. Ngoài ra, Việt Nam còn nhập khẩu từ Nigeria và Brunei, nhưng với quy mô nhỏ hơn. Điều này cho thấy Việt Nam phụ thuộc đáng kể vào nguồn cung từ khu vực Trung Đông – nơi chịu ảnh hưởng trực tiếp từ chính sách sản lượng của OPEC. Giá dầu thế giới đi lên thường kéo theo sự điều chỉnh của giá xăng dầu trong nước khiến chi phí vận tải, sản xuất, sinh hoạt và đời sống cũng tăng theo.

Điều này tạo áp lực rõ rệt lên lạm phát, đồng thời ảnh hưởng đến sức mua của người dân và hoạt động của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, việc chi nhiều ngoại tệ hơn để nhập khẩu năng lượng cũng gây áp lực lên cán cân thương mại và tỷ giá. Mặc dù không phải là thành viên của OPEC, Việt Nam vẫn có thể hưởng một số lợi ích nhất định từ hoạt động của tổ chức này. Khi OPEC điều tiết sản lượng hợp lý và giữ giá dầu ổn định, Việt Nam có thể thuận lợi hơn trong việc dự báo chi phí năng lượng và xây dựng kế hoạch kinh tế.

Ngoài ra, trong các giai đoạn giá dầu tăng, nguồn thu từ xuất khẩu dầu thô cũng có thể gia tăng. Tuy nhiên, những lợi ích này là khá hạn chế, bởi Việt Nam hiện là nước nhập khẩu ròng, nên chi phí nhập khẩu thường lớn hơn phần thu từ xuất khẩu. Theo Báo Chính phủ Việt Nam (2024), biến động giá xăng dầu thế giới có tác động trực tiếp đến công tác điều hành giá và ổn định kinh tế vĩ mô trong nước. Do đó, tác động từ OPEC đối với Việt Nam phần lớn chưa thuận lợi, nhất là khi giá dầu tăng cao.

Trước những thách thức đó, Chính phủ Việt Nam đã triển khai nhiều biện pháp mang tính chủ động và linh hoạt nhằm bình ổn thị trường xăng dầu. Trọng tâm là việc sử dụng Quỹ bình ổn giá xăng dầu như một công cụ điều tiết vĩ mô. Theo Báo Pháp Luật TP.HCM (2024), Chính phủ đã quyết định tạm ứng khoảng 8.000 tỷ đồng từ ngân sách nhà nước để bổ sung cho quỹ trong bối cảnh giá nhiên liệu thế giới tăng mạnh. Một đại diện cơ quan điều hành được dẫn lời cho biết: “việc bổ sung nguồn lực cho Quỹ bình ổn là cần thiết để kịp thời can thiệp, hạn chế tác động lan rộng của biến động giá xăng dầu đến nền kinh tế”. Cơ chế này giúp giảm biên độ tăng giá trong nước thông qua việc chi quỹ khi giá thế giới leo thang, qua đó góp phần kiểm soát lạm phát và ổn định tâm lý thị trường.

Song song đó, công tác điều hành giá được thực hiện theo hướng bám sát diễn biến quốc tế nhưng có sự điều tiết phù hợp. Theo VnExpress (2024), Thủ tướng đã đồng ý chủ trương sử dụng ngân sách để hỗ trợ quỹ bình ổn, cho thấy vai trò điều tiết mạnh mẽ của Nhà nước trong bối cảnh thị trường biến động. Đại diện cơ quan quản lý được dẫn lời nhấn mạnh: “giá xăng dầu trong nước phải phản ánh xu hướng thế giới nhưng cần có công cụ điều tiết để tránh gây sốc cho nền kinh tế”.

Trên thực tế, Liên Bộ Công Thương – Tài chính đã kết hợp điều chỉnh giá theo chu kỳ với việc linh hoạt sử dụng các sắc thuế như thuế bảo vệ môi trường nhằm giảm áp lực lên giá bán lẻ. Bên cạnh đó, Chính phủ tăng cường kiểm soát nguồn cung thông qua việc yêu cầu các doanh nghiệp đầu mối duy trì dự trữ bắt buộc và chủ động nhập khẩu trong mọi tình huống.

Theo Báo Pháp luật Việt Nam (2024), một trong những giải pháp trọng tâm là “đảm bảo nguồn cung xăng dầu, không để xảy ra tình trạng đứt gãy, thiếu hụt cục bộ trong bất kỳ hoàn cảnh nào”. Đồng thời, việc đa dạng hóa nguồn nhập khẩu cũng được đẩy mạnh nhằm giảm phụ thuộc vào khu vực Trung Đông – nơi chịu ảnh hưởng trực tiếp từ chính sách của OPEC. Công tác thanh tra, giám sát hệ thống phân phối cũng được siết chặt để ngăn chặn tình trạng đầu cơ, găm hàng gây bất ổn thị trường. Về dài hạn, Chính phủ định hướng giảm phụ thuộc vào dầu mỏ thông qua chuyển dịch cơ cấu năng lượng.

Theo các định hướng chính sách được công bố, Việt Nam sẽ “đẩy mạnh phát triển năng lượng tái tạo và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng” nhằm giảm thiểu tác động từ biến động giá dầu toàn cầu. Đây được xem là giải pháp căn cơ, giúp tăng tính tự chủ năng lượng và ổn định kinh tế trong dài hạn. Một điểm đáng chú ý là trong nhiều thời điểm, giá dầu diesel lại cao hơn giá xăng.

Theo Tạp chí Năng lượng Việt Nam (2024), “nguồn cung diesel toàn cầu đang bị thắt chặt trong khi nhu cầu cho vận tải và công nghiệp tăng mạnh sau đại dịch”, dẫn đến giá tăng nhanh hơn xăng. Bên cạnh đó, Báo Công Luận (2024) cho rằng “chi phí chế biến và các tiêu chuẩn môi trường đối với dầu diesel cao hơn xăng, khiến giá thành sản phẩm này bị đẩy lên”. Một phân tích khác từ ZNews (2024) cũng chỉ ra rằng “khi nhu cầu vận tải phục hồi mạnh, dầu diesel trở thành nhiên liệu chịu áp lực giá lớn hơn so với xăng”. Điều này lý giải vì sao trong nhiều giai đoạn, giá dầu có thể vượt giá xăng dù cùng được tinh chế từ dầu thô.

Giữa những biến động của thị trường năng lượng, OPEC vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc định hình thị trường dầu mỏ toàn cầu. Những biến động về sản lượng và giá dầu không chỉ phản ánh cán cân cung – cầu mà còn là “đòn bẩy” tác động trực tiếp đến lạm phát, tăng trưởng và ổn định kinh tế của nhiều quốc gia. Điều này cho thấy, việc theo dõi sát diễn biến của OPEC và chủ động thích ứng với các cú sốc năng lượng sẽ là yêu cầu tất yếu đối với mọi nền kinh tế trong bối cảnh hiện nay.

Tài liệu tham khảo
1.    U.S. Energy Information Administration (2020). Global oil market and COVID-19 impacts. 
2.    U.S. Energy Information Administration (2024). U.S. crude oil production statistics. 
3.    International Energy Agency (2025). World Energy Outlook. 
4.    Reuters (2024). OPEC+ production cuts and oil price trends. 
5.    BP (2024). Statistical Review of World Energy. 
6.    Báo Chính phủ Việt Nam (2024). Điều hành giá xăng dầu và chính sách năng lượng. 
7.    CafeF (2023). Tình hình nhập khẩu dầu thô của Việt Nam. 
8.    Thư Viện Pháp Luật (2024). Nghị quyết 36/NQ-CP về năng lượng. 
9.    Báo Pháp Luật TP.HCM (2024): Chính phủ tạm ứng 8.000 tỷ cho Quỹ bình ổn giá 
10.    VnExpress (2024): Thủ tướng đồng ý chủ trương hỗ trợ Quỹ bình ổn 
11.    Báo Pháp luật Việt Nam (2024): Loạt giải pháp bình ổn giá xăng dầu 
12.    Tạp chí Năng lượng Việt Nam (2024): Phân tích giá dầu diesel cao hơn xăng 
13.    Báo Công Luận (2024): Nguyên nhân giá dầu cao hơn xăng 
14.    ZNews (2024): Diễn biến giá dầu và nhu cầu thị trường 

Đăng ký đặt báo