
Đến nay, nghề làm giấy dó ở xã Mường Lống vẫn được duy trì bằng phương thức thủ công truyền thống, không sử dụng máy móc hay hóa chất. Nguyên liệu chính là tre, giang – những loài cây phổ biến ở rừng núi. Người Mông có kinh nghiệm chọn tre “chín thớ”, thường chặt vào mùa khô để đảm bảo độ dai và mịn của sợi.

Sau khi chặt về, nguyên liệu được nấu với tro bếp trong nhiều giờ để làm mềm và tẩy trắng tự nhiên, rồi đem ủ từ 5–7 ngày. Công đoạn này đòi hỏi kinh nghiệm cảm quan tinh tế, bởi độ “chín” của sợi chỉ có thể nhận biết bằng tay.
Nguyên liệu sau đó được giã nhuyễn, hòa với nước suối và tráng lên khung vải. Đây là công đoạn khó nhất, đòi hỏi sự khéo léo để tạo lớp giấy đều, không rách. Giấy sau khi phơi có màu trắng ngà, bề mặt hơi nhám, bền, dai và đặc biệt phù hợp với các nghi lễ tín ngưỡng.

Trong đời sống người Mông, giấy dó mang ý nghĩa thiêng liêng. Màu trắng của giấy tượng trưng cho sự thanh khiết, được dùng để dán bàn thờ, nông cụ, chuồng trại nhằm cầu an, xua đuổi điều xấu.
Đặc biệt trong tang lễ, giấy dó trở thành “phương tiện linh hồn”. Thầy mo dùng giấy để tạo hình nhân, viết ký hiệu rồi đốt, với niềm tin đó là cách gửi thông điệp và dẫn đường cho người đã khuất về với tổ tiên. Từ một vật liệu tự nhiên, giấy trở thành biểu tượng tinh thần, thể hiện thế giới quan và tín ngưỡng sâu sắc của người Mông.

Nghề làm giấy dó còn là “không gian văn hóa” thu nhỏ của người Mông, nơi thể hiện rõ sự phân công lao động và vai trò giới. Đàn ông đảm nhận việc chặt tre, nhóm lửa, nấu nguyên liệu; trong khi phụ nữ là người trực tiếp tạo nên những tấm giấy – công đoạn đòi hỏi sự tỉ mỉ và cảm quan thẩm mỹ.
Việc truyền nghề diễn ra tự nhiên trong gia đình. Từ nhỏ, các bé gái đã quen với mùi tro bếp, tiếng giã bột, rồi dần học từng công đoạn qua quan sát và thực hành. Qua đó, những giá trị như sự kiên trì, khéo léo và tôn trọng truyền thống được gìn giữ qua nhiều thế hệ.

Hiện nay, tại bản Mường Lống 1 còn khoảng 30% hộ duy trì nghề, chủ yếu vào dịp cuối năm. Mỗi tờ giấy khổ lớn có giá khoảng 40.000 đồng, phục vụ nhu cầu nội bộ và trao đổi tại các chợ vùng cao. Dù giá trị kinh tế chưa cao, nghề vẫn tồn tại nhờ yếu tố tín ngưỡng và thói quen văn hóa.
Nghề làm giấy dó của người Mông ở Nghệ An là sự kết tinh của tri thức dân gian, kinh nghiệm sinh thái và tín ngưỡng cổ truyền. Trong từng tấm giấy mộc mạc là hơi thở núi rừng, là bàn tay khéo léo của người phụ nữ và niềm tin vào sự giao hòa giữa con người với vạn vật.

Giữa nhịp sống hiện đại, tiếng chày giã bột ở Mường Lống vẫn vang lên như nhịp đập ký ức – nhắc nhớ rằng văn hóa không chỉ nằm trong bảo tàng, mà vẫn sống động trong đời sống thường nhật của những con người kiên trì giữ nghề nơi miền biên viễn./.