
Giá lao dốc, chi phí leo thang, ngành tôm rơi vào thế “gọng kìm”
Từ cuối tháng 3 đến giữa tháng 4/2026, thị trường tôm ghi nhận những tín hiệu trái chiều khi giá thức ăn liên tục điều chỉnh tăng, trong khi giá tôm nguyên liệu lại đi xuống. Diễn biến này khiến bài toán chi phí của người nuôi trở nên căng thẳng hơn, đồng thời đặt ra nhiều lo ngại về sức cạnh tranh của tôm Việt Nam trong bối cảnh thị trường quốc tế chưa phục hồi đồng đều.
Trước đó, năm 2025 từng được xem là một năm bứt phá của ngành tôm khi kim ngạch xuất khẩu đạt mức kỷ lục 4,6 tỷ USD, tăng mạnh so với năm trước và đóng góp tới gần một nửa tổng giá trị xuất khẩu thủy sản. Sản phẩm tôm Việt Nam đã hiện diện tại hơn 100 quốc gia, khẳng định vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Dẫu vậy, đằng sau kết quả tích cực này vẫn tồn tại những điểm nghẽn về liên kết sản xuất và tính phân tán trong tổ chức ngành, khiến hiệu quả chưa đạt như kỳ vọng.
Bước sang năm 2026, những hạn chế này càng bộc lộ rõ khi thị trường đối mặt với biến động bất lợi. Theo ghi nhận, hàng loạt doanh nghiệp sản xuất thức ăn thủy sản đã tăng giá bán từ vài trăm đến vài nghìn đồng mỗi kg, thậm chí có sản phẩm tăng cao hơn. Áp lực này xuất phát từ chi phí nguyên liệu đầu vào, vận chuyển và biến động tỷ giá, khiến giá thành sản xuất đội lên đáng kể.
Ngược lại, giá tôm nguyên liệu trong nước lại giảm sâu kể từ sau Tết Nguyên đán và xu hướng này trở nên rõ rệt hơn trong nửa đầu tháng 4. So với mức đỉnh đầu năm, giá hiện đã giảm đáng kể, phản ánh tình trạng tiêu thụ chậm khi thị trường xuất khẩu phục hồi chưa đồng đều, trong khi nguồn cung nội địa vẫn duy trì ở mức cao.
Không chỉ riêng Việt Nam, xu hướng giảm giá tôm cũng diễn ra tại nhiều quốc gia sản xuất lớn. Giá tôm chân trắng nguyên liệu toàn cầu hiện chỉ quanh mức 3,31 USD/kg, giảm gần 10% so với cùng kỳ năm trước. Nguyên nhân chủ yếu đến từ nhu cầu tiêu thụ yếu trong khi nguồn cung dần phục hồi sau giai đoạn gián đoạn.
Tại Ấn Độ, giá tôm giảm trên diện rộng ở nhiều kích cỡ, đặc biệt nhóm 40–60 con/kg ghi nhận mức giảm đáng kể dù chưa bước vào vụ thu hoạch chính. Sức mua từ thị trường châu Âu suy yếu, cộng với tác động của lạm phát và bất ổn địa chính trị, đang khiến xuất khẩu gặp khó.
Trong khi đó, tại Thái Lan, giá tôm giảm sâu, nhất là ở phân khúc cỡ nhỏ. Đồng thời, chi phí bao bì tăng mạnh do thiếu hụt nguyên liệu nhựa, kéo theo chi phí vận tải leo thang, tạo thêm áp lực lên doanh nghiệp chế biến. Còn tại Trung Quốc, giá tôm liên tục đi xuống trong nhiều tuần, khiến nhiều hộ nuôi rơi vào tình trạng thua lỗ khi tiêu thụ chậm và giá bán giảm kéo dài.
Những biến động này cho thấy ngành tôm toàn cầu đang bước vào giai đoạn điều chỉnh, trong đó Việt Nam không nằm ngoài vòng xoáy. Sự kết hợp giữa chi phí tăng và giá bán giảm đang trực tiếp bào mòn biên lợi nhuận, khiến cả người nuôi lẫn doanh nghiệp đều gặp khó khăn trong việc duy trì hiệu quả sản xuất.
Người nuôi tôm "dè dặt" tái thả, nguy cơ thiếu nguyên liệu cho chế biến cuối năm
Áp lực kép từ chi phí và giá bán đang khiến hiệu quả nuôi tôm suy giảm rõ rệt, buộc người nuôi phải cân nhắc lại kế hoạch sản xuất. Khi lợi nhuận không còn đảm bảo, nhiều hộ lựa chọn giảm mật độ thả nuôi hoặc giãn thời gian xuống giống nhằm hạn chế rủi ro.
Không chỉ chịu tác động từ thị trường, người nuôi còn đối mặt với nhiều yếu tố bất lợi khác như dịch bệnh, biến động môi trường và điều kiện nuôi ngày càng khó kiểm soát ở một số khu vực. Những rủi ro này khiến quyết định tái đầu tư trở nên thận trọng hơn, đặc biệt trong bối cảnh chi phí đầu vào vẫn duy trì ở mức cao.
Việc giảm quy mô nuôi có thể kéo theo hệ lụy về nguồn cung trong thời gian tới. Nếu xu hướng này kéo dài, ngành tôm có nguy cơ thiếu hụt nguyên liệu cục bộ vào giai đoạn cao điểm chế biến và xuất khẩu cuối năm. Điều này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ giao hàng cũng như khả năng đáp ứng đơn hàng của doanh nghiệp.
Trong khi đó, sức ép cạnh tranh trên thị trường quốc tế ngày càng gia tăng. Khi chi phí sản xuất trong nước tăng, tôm Việt Nam dần mất lợi thế so với các đối thủ có giá thành thấp hơn như Ecuador hay Ấn Độ. Khoảng cách về giá vì thế bị nới rộng, đặt doanh nghiệp xuất khẩu vào thế khó trong việc giữ thị phần.
Ngoài chi phí thức ăn, các doanh nghiệp còn phải gánh thêm nhiều khoản chi khác như bao bì, vật tư, logistics và cước vận tải. Những biến động địa chính trị trên thế giới tiếp tục làm gia tăng rủi ro vận chuyển, khiến chi phí xuất khẩu khó ổn định. Trong khi đó, giá bán lại phụ thuộc lớn vào thị trường, khiến khả năng điều tiết lợi nhuận bị hạn chế.
Trước bối cảnh này, yêu cầu đặt ra là phải tăng cường liên kết giữa các mắt xích trong chuỗi sản xuất. Người nuôi cần được cập nhật thông tin thị trường kịp thời để điều chỉnh kế hoạch phù hợp, trong khi doanh nghiệp cung ứng đầu vào cần chia sẻ áp lực, hạn chế tăng giá trong giai đoạn nhạy cảm. Về phía doanh nghiệp chế biến, việc gắn kết chặt chẽ với vùng nuôi sẽ giúp đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định hơn.
Cùng với đó, vai trò điều tiết của cơ quan quản lý trở nên quan trọng nhằm theo dõi sát diễn biến thị trường và đưa ra giải pháp hỗ trợ phù hợp. Việc hài hòa lợi ích giữa các bên trong chuỗi không chỉ giúp ngành tôm vượt qua giai đoạn khó khăn trước mắt mà còn là nền tảng để duy trì năng lực cạnh tranh trong dài hạn.
Trong bối cảnh áp lực lan rộng từ sản xuất đến xuất khẩu, ngành tôm Việt Nam đang đứng trước yêu cầu tái cấu trúc theo hướng hiệu quả và bền vững hơn. Nếu không sớm có giải pháp đồng bộ, những biến động hiện tại có thể tiếp tục kéo dài, ảnh hưởng đến cả mục tiêu tăng trưởng lẫn vị thế của ngành trên thị trường toàn cầu.