
Bước sang năm 2026 trong bối cảnh thương mại toàn cầu tiếp tục nhiều biến động, ngành tôm Việt Nam đón một thông tin được xem là tích cực từ thị trường Mỹ, nơi vẫn giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu xuất khẩu. Dù phía trước còn không ít thách thức, đặc biệt là áp lực thuế quan và cạnh tranh quốc tế, kết quả rà soát thuế mới nhất từ cơ quan chức năng Hoa Kỳ đang mở ra khoảng không điều chỉnh chiến lược cho doanh nghiệp.
Theo thông tin từ Hiệp hội Chế biến và Xuất nhập khẩu Thủy sản Việt Nam, ngày 17/2, Bộ Thương mại Hoa Kỳ đã công bố kết quả cuối cùng của kỳ rà soát hành chính lần thứ 19 (POR19) đối với lệnh áp thuế chống bán phá giá tôm nước ấm đông lạnh nhập khẩu từ Việt Nam trong giai đoạn 01/02/2023 - 31/01/2024. Kết quả này được đánh giá có sự điều chỉnh theo hướng tích cực so với thông báo sơ bộ trước đó.
Cụ thể, DOC xác định hai bị đơn bắt buộc gồm Công ty CP Thủy sản Sóc Trăng (STAPIMEX) và Công ty Thông Thuận (bao gồm cả Thông Thuận Cam Ranh) chịu mức biên độ 25,76% theo phương pháp AFA toàn phần. Tuy nhiên, mức ký quỹ đã được điều chỉnh xuống còn 25,46% sau khi trừ đi khoản bù trừ trợ cấp xuất khẩu 0,30%. Trong khi đó, nhóm doanh nghiệp đủ điều kiện hưởng mức thuế riêng biệt nhưng không thuộc diện bị kiểm tra bắt buộc được áp mức biên độ 4,58%, tương ứng mức ký quỹ 4,28%.
Sự thay đổi này đáng chú ý nếu đặt cạnh kết quả sơ bộ công bố ngày 7/6/2025 (giờ Việt Nam). Khi đó, STAPIMEX bị áp mức 35,29% và mức này cũng được áp cho 22 doanh nghiệp thuộc nhóm hưởng thuế riêng biệt nhưng không bị kiểm tra bắt buộc. Riêng Thông Thuận được xác định biên độ 0% ở giai đoạn sơ bộ. Việc mức thuế của nhóm “separate rate” được điều chỉnh về 4,58% trong kết quả cuối cùng giúp mặt bằng rủi ro giảm đáng kể so với kịch bản trước đó.
Từ góc độ thị trường, diễn biến này có ý nghĩa trong bối cảnh xuất khẩu tôm Việt Nam sang Mỹ năm 2025 đạt 796 triệu USD, tăng 5,4% so với năm 2024 và chiếm 17,2% tổng kim ngạch xuất khẩu tôm cả nước. Tuy nhiên, riêng tháng 12/2025, kim ngạch sang Mỹ chỉ đạt 45,2 triệu USD, giảm 16,4% so với cùng kỳ. Điều này phản ánh xu hướng thận trọng của các nhà nhập khẩu Mỹ trong giai đoạn cuối năm, khi họ chủ động cắt giảm tồn kho và điều chỉnh kế hoạch mua hàng trước những rủi ro về chính sách thuế.
Thực tế, trong năm 2025, tôm Việt Nam vào Mỹ phải đối diện đồng thời nhiều sắc thuế như thuế đối ứng, thuế chống trợ cấp và rủi ro từ thuế chống bán phá giá. Mỗi biến động về chi phí phòng vệ thương mại đều có thể khiến nhà nhập khẩu điều chỉnh nguyên tắc ký kết hợp đồng theo hướng thận trọng hơn, từ giá cả, tiến độ giao hàng đến cơ chế chia sẻ rủi ro.
Trong bối cảnh đó, việc mức ký quỹ của nhóm doanh nghiệp hưởng thuế riêng biệt giảm xuống 4,28% được xem là yếu tố hỗ trợ đáng kể. Khi rủi ro chi phí được định hình rõ ràng hơn, doanh nghiệp có thêm cơ sở để chào giá và ký hợp đồng theo chương trình hoặc theo mùa vụ, qua đó duy trì nguồn cung ổn định cho thị trường Mỹ, vốn đặc biệt coi trọng tính nhất quán về chất lượng và giao hàng.
Dù vậy, theo nhận định của VASEP, năm 2026 vẫn là giai đoạn thử thách. Lo ngại về tác động của thuế chống bán phá giá trong những tháng đầu năm có thể ảnh hưởng đến kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ. Trong khi đó, các thị trường như Trung Quốc, EU và khối CPTPP được kỳ vọng tiếp tục là động lực tăng trưởng, song cũng tiềm ẩn rủi ro điều chỉnh ngắn hạn theo chu kỳ tiêu dùng và biến động giá.
Áp lực cạnh tranh cũng gia tăng khi Ecuador và Ấn Độ tiếp tục mở rộng sản lượng với lợi thế chi phí thấp. Trước thực tế này, con đường của tôm Việt Nam không nằm ở cuộc đua giá rẻ mà ở nâng cao chất lượng, tăng cường truy xuất nguồn gốc, đẩy mạnh chế biến sâu và tập trung vào phân khúc cao cấp.
VASEP cho biết đang cân nhắc các biện pháp pháp lý phù hợp theo quy định của Hoa Kỳ, phối hợp với doanh nghiệp và các bên liên quan nhằm bảo vệ quyền lợi chính đáng của cộng đồng doanh nghiệp, người nuôi và toàn chuỗi cung ứng tôm Việt Nam, đồng thời khẳng định sản phẩm tôm xuất khẩu của Việt Nam không bán phá giá.
Trong bức tranh nhiều gam màu đan xen, kết quả cuối cùng của POR19 có thể chưa phải là bước ngoặt lớn, nhưng đủ để tạo thêm dư địa xoay chuyển cho ngành tôm. Khả năng tận dụng các thị trường ổn định, kiểm soát rủi ro tại Mỹ và tiếp tục nâng tầm giá trị trong chuỗi cung ứng toàn cầu sẽ quyết định sức bền của tôm Việt trong năm 2026.