Động lực chế biến, chế tạo thúc đẩy sản xuất công nghiệp tăng tốc

Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) trong 10 tháng năm 2026 tăng 12,4% so với cùng kỳ năm trước, mức cao nhất trong giai đoạn 2019-2026. Động lực chủ yếu đến từ ngành chế biến, chế tạo cùng sự bứt phá của nhiều nhóm sản phẩm công nghiệp chủ lực, tạo thêm dư địa cho tăng trưởng kinh tế trong những tháng cuối năm.
cong-nghiep-1793681180.jpg
Từ điện tử đến ô tô, nhiều nhóm sản phẩm công nghiệp tăng trưởng mạnh.

Chế biến, chế tạo tiếp tục giữ vai trò đầu tàu tăng trưởng

Theo số liệu được Cục Thống kê công bố ngày 3/11, hoạt động sản xuất công nghiệp tiếp tục duy trì xu hướng khởi sắc trong tháng 10/2026. Chỉ số IIP ước tăng 2,3% so với tháng trước và cao hơn 15% so với cùng kỳ năm 2025. Đây là tín hiệu cho thấy năng lực sản xuất của nền kinh tế đang được cải thiện, trong bối cảnh nhiều lĩnh vực công nghiệp từng bước mở rộng quy mô hoạt động và gia tăng sản lượng.

Xét theo từng ngành, chế biến, chế tạo và sản xuất, phân phối điện là hai lĩnh vực ghi nhận mức tăng nổi bật trong tháng 10, cùng đạt 15,7% so với cùng kỳ năm trước. Trong khi đó, ngành cung cấp nước, quản lý và xử lý rác thải, nước thải tăng 7,8%; khai khoáng tăng 4,9%.

Tính chung 10 tháng, chỉ số sản xuất công nghiệp tăng 12,4%, mức cao nhất trong cùng kỳ giai đoạn 2019-2026. Kết quả này phản ánh sự cải thiện tương đối rõ nét của hoạt động sản xuất trên nhiều lĩnh vực, đồng thời cho thấy vai trò ngày càng quan trọng của công nghiệp trong việc duy trì động lực tăng trưởng chung của nền kinh tế.

Trong cơ cấu tăng trưởng công nghiệp, chế biến, chế tạo tiếp tục là lĩnh vực đóng góp lớn nhất. Với mức tăng 13% trong 10 tháng, ngành này mang lại 10,2 điểm phần trăm trong tổng mức tăng 12,4% của toàn ngành. Như vậy, phần lớn kết quả tăng trưởng công nghiệp hiện nay vẫn dựa vào khả năng mở rộng sản xuất của các doanh nghiệp chế biến, chế tạo.

Bên cạnh lĩnh vực chủ lực này, các ngành công nghiệp khác cũng ghi nhận diễn biến tích cực. Khai khoáng tăng 7,1%, đóng góp 1,1 điểm phần trăm; sản xuất và phân phối điện tăng 10,6%, đóng góp 1 điểm phần trăm. Ngành cung cấp nước, quản lý và xử lý rác thải, nước thải đạt mức tăng 9,2%, đóng góp 0,1 điểm phần trăm vào mức tăng chung.

Đáng chú ý, sự cải thiện của công nghiệp chế biến, chế tạo được hỗ trợ bởi nhiều nhóm ngành sản xuất có quy mô và mức độ liên kết khác nhau. Sản xuất kim loại dẫn đầu với mức tăng 25,6%; sản xuất đồ uống tăng 17,5%; sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học tăng 15,2%. Các lĩnh vực sản xuất xe có động cơ tăng 14,6%, sản phẩm từ cao su và plastic tăng 13,6%, chế biến thực phẩm tăng 12,9%.

Ngoài ra, một số ngành như sản xuất phương tiện vận tải khác, đồ nội thất và dệt cũng duy trì tốc độ tăng trưởng hai con số, dao động từ 10,7% đến 13,6%. Việc nhiều nhóm ngành cùng mở rộng sản xuất cho thấy đà phục hồi không chỉ tập trung ở một số lĩnh vực riêng lẻ mà đang có sự lan tỏa trong khu vực công nghiệp.

Diễn biến này còn được thể hiện qua sản lượng của các mặt hàng công nghiệp chủ lực. Trong 10 tháng, máy tính bảng ghi nhận mức tăng cao nhất với 36,6%; xe máy tăng 26,8%; máy tính xách tay tăng 25,9%; ô tô tăng 25,1%. Đối với nhóm vật liệu công nghiệp, thép cán tăng 24%, thép thanh và thép góc cùng thủy hải sản chế biến tăng 22,5%, sắt, thép thô tăng 17%. Một số sản phẩm khác như đường kính tăng 18,9%, bia tăng 14,6%.

Đặc biệt, mức tăng của các sản phẩm điện tử, máy tính và phương tiện vận tải cho thấy những lĩnh vực có quy mô sản xuất lớn, hàm lượng công nghệ tương đối cao đang tiếp tục đóng góp đáng kể vào kết quả chung. Đây cũng là những nhóm sản phẩm có khả năng tạo ra nhu cầu đối với linh kiện, nguyên vật liệu, dịch vụ vận tải, kho bãi và nhiều ngành công nghiệp hỗ trợ khác.

Tuy nhiên, bức tranh sản xuất công nghiệp vẫn tồn tại những điểm chưa đồng đều. Sản xuất da và các sản phẩm liên quan chỉ tăng 4,3%, thấp hơn đáng kể so với nhiều ngành chế biến, chế tạo khác. Hoạt động khai thác than cứng và than non giảm 0,6%.

Ở cấp độ sản phẩm, một số mặt hàng cũng ghi nhận sản lượng đi xuống, gồm bột ngọt giảm 6,7%, phân hỗn hợp NPK giảm 6,3%, tivi giảm 5,1% và khí hóa lỏng LPG giảm 4,9%. Sự phân hóa này phản ánh những khác biệt về nhu cầu tiêu thụ, thị trường đầu ra cũng như điều kiện sản xuất giữa các nhóm hàng. Do đó, bên cạnh việc mở rộng công suất, doanh nghiệp cần chú trọng dự báo thị trường, kiểm soát chi phí và điều chỉnh cơ cấu sản phẩm để hạn chế rủi ro khi nhu cầu biến động.

Tăng trưởng lan tỏa tại nhiều địa phương, tạo thêm động lực cho thị trường lao động

Không chỉ cải thiện ở cấp độ ngành và sản phẩm, hoạt động sản xuất công nghiệp còn ghi nhận kết quả tích cực tại phần lớn các địa phương trên cả nước. Trong 10 tháng năm 2026, có 33 địa phương đạt mức tăng chỉ số sản xuất công nghiệp so với cùng kỳ năm trước. Sơn La là địa phương duy nhất ghi nhận mức giảm, với IIP thấp hơn 5% so với cùng kỳ.

che-bien-che-tao-1793681262.jpg
Ngành chế biến, chế tạo và sản xuất điện là động lực tăng trưởng công nghiệp tại nhiều địa phương.

Theo Cục Thống kê, sự tăng trưởng tại các địa phương chủ yếu được thúc đẩy bởi hoạt động của ngành chế biến, chế tạo và sản xuất, phân phối điện. Trong đó, Hà Tĩnh nổi bật với mức tăng 41,1% ở lĩnh vực chế biến, chế tạo và 55,6% trong sản xuất điện. Quảng Ninh, Ninh Bình, Nghệ An, Thái Nguyên và Bắc Ninh cũng nằm trong nhóm địa phương có đóng góp tích cực vào kết quả chung.

Riêng trong tháng 10, nhiều trung tâm công nghiệp lớn tiếp tục duy trì xu hướng đi lên. Quảng Ngãi, Quảng Ninh, TP.HCM, Hải Phòng, Cần Thơ, Bắc Ninh và Đồng Nai ghi nhận chỉ số sản xuất công nghiệp tăng từ 2,4% đến 6,5% so với tháng trước.

Việc phần lớn địa phương có chỉ số sản xuất tăng cho thấy hoạt động công nghiệp đang được mở rộng trên phạm vi tương đối rộng. Tuy nhiên, mức độ tăng trưởng và khả năng đóng góp của từng địa phương vẫn có sự khác biệt. Những nơi có lợi thế về hạ tầng, nguồn nhân lực, năng lực thu hút đầu tư và hệ thống doanh nghiệp hỗ trợ thường có thêm điều kiện để mở rộng sản xuất, tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng.

Vì vậy, việc nâng cao chất lượng môi trường đầu tư, cải thiện hạ tầng logistics và tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với khu vực FDI sẽ là những yếu tố quan trọng để củng cố năng lực sản xuất tại các địa phương. Đồng thời, phát triển công nghiệp hỗ trợ cũng cần được chú trọng nhằm giảm sự phụ thuộc vào nguồn cung nguyên vật liệu, linh kiện nhập khẩu và nâng cao giá trị gia tăng trong nước.

Cùng với sự mở rộng của hoạt động sản xuất, thị trường lao động trong các doanh nghiệp công nghiệp cũng xuất hiện những tín hiệu khả quan. Tại thời điểm ngày 1/10/2026, số lao động đang làm việc trong các doanh nghiệp công nghiệp tăng 0,8% so với tháng trước và tăng 3,2% so với cùng thời điểm năm 2025.

Trong đó, ngành chế biến, chế tạo có số lao động tăng 0,9% so với tháng trước và tăng 3,4% so với cùng kỳ. Ngành sản xuất, phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hòa không khí tăng tương ứng 0,2% và 1,8%. Đáng chú ý, lĩnh vực cung cấp nước, quản lý và xử lý rác thải, nước thải ghi nhận mức tăng lao động 0,2% so với tháng trước và 3,9% so với cùng kỳ năm trước.

Trái lại, ngành khai khoáng dù có số lao động tăng nhẹ 0,1% so với tháng Chín nhưng vẫn giảm 2,3% so với cùng thời điểm năm trước. Điều này cho thấy nhu cầu sử dụng nhân lực giữa các lĩnh vực công nghiệp chưa thực sự đồng đều, đồng thời phản ánh quá trình điều chỉnh lao động tại một số ngành sản xuất.

Với mức tăng 12,4% trong 10 tháng, sản xuất công nghiệp đang trở thành một trong những điểm sáng đáng chú ý của kinh tế năm 2026. Dù vậy, việc duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong giai đoạn còn lại của năm sẽ phụ thuộc đáng kể vào khả năng giữ ổn định đơn hàng, mở rộng thị trường tiêu thụ và nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Đăng ký đặt báo