
Việc cải thiện khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) đang đặt ra yêu cầu thay đổi căn bản trong cách tiếp cận tín dụng, từ mô hình truyền thống dựa vào tài sản thế chấp sang đánh giá dựa trên dữ liệu vận hành và dòng tiền thực tế. Đây là quan điểm được nhiều chuyên gia nhấn mạnh tại tọa đàm “Khi thị trường đổi chiều: Hành trình thích ứng của SMEs” do Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy tổ chức, trong bối cảnh khu vực doanh nghiệp này vẫn gặp nhiều rào cản khi tiếp cận nguồn lực tài chính.
Theo các ý kiến tại tọa đàm, dù đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, các doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn đang tồn tại khoảng cách đáng kể giữa đóng góp thực tế và khả năng tiếp cận vốn. Nhiều doanh nghiệp có quy mô hạn chế, năng lực tài chính yếu, khiến việc mở rộng sản xuất kinh doanh gặp nhiều khó khăn, dù nhu cầu thị trường không nhỏ.
Một trong những vấn đề nổi bật được các chuyên gia chỉ ra là sự lệ thuộc lớn vào tài sản đảm bảo trong hoạt động cấp tín dụng hiện nay. Nhiều doanh nghiệp nhỏ không sở hữu tài sản có giá trị cao, dẫn đến bất lợi khi tiếp cận vốn theo mô hình truyền thống. Không ít trường hợp, tài sản của doanh nghiệp lại nằm ở dạng nhà xưởng thuê, máy móc, hàng hóa tồn kho hoặc các hợp đồng kinh doanh, vốn chưa được hệ thống ngân hàng định giá đầy đủ và phù hợp.
Bên cạnh đó, vấn đề minh bạch thông tin tài chính cũng được xem là một điểm nghẽn đáng kể. Phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa chưa xây dựng hệ thống kế toán chuẩn hóa theo thông lệ quản trị hiện đại. Báo cáo tài chính thường chỉ đáp ứng yêu cầu thuế, chưa phản ánh đầy đủ tình hình kinh doanh thực tế, khiến các tổ chức tín dụng gặp khó khăn trong việc đánh giá hiệu quả hoạt động và mức độ rủi ro.
Không chỉ vậy, dòng tiền của khu vực doanh nghiệp này cũng thiếu tính ổn định và minh bạch. Nhiều doanh nghiệp chưa có hợp đồng đầu vào - đầu ra rõ ràng, dẫn đến việc ngân hàng thiếu cơ sở để thẩm định khả năng trả nợ khi không có tài sản bảo đảm. Điều này càng khiến việc tiếp cận tín dụng trở nên hạn chế hơn trong mô hình truyền thống.
Ở góc nhìn khác, các chuyên gia cũng cho rằng cách đánh giá rủi ro hiện nay của hệ thống tín dụng vẫn còn phụ thuộc nhiều vào dữ liệu lịch sử và báo cáo tài chính, trong khi chưa phản ánh đầy đủ đặc thù vận hành linh hoạt và tốc độ quay vòng vốn nhanh của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Điều này có thể dẫn đến những đánh giá chưa toàn diện về tiềm năng và khả năng phát triển thực tế của doanh nghiệp.
Ngoài yếu tố kỹ thuật, tâm lý thận trọng trong hoạt động ngân hàng cũng được đề cập như một rào cản. Do quan niệm rủi ro cao, nhiều tổ chức tín dụng có xu hướng dè dặt khi cấp vốn cho SMEs, dù trên thực tế, nếu được đánh giá bằng dữ liệu đầy đủ hơn, mức độ rủi ro có thể không hoàn toàn như nhận định ban đầu.
Trong bối cảnh đó, xu hướng chuyển đổi sang mô hình tín dụng dựa trên dữ liệu và dòng tiền được xem là hướng đi tất yếu trong dài hạn. Việc ứng dụng công nghệ tài chính và chuyển đổi số cho phép ngân hàng khai thác nhiều nguồn dữ liệu khác nhau, từ hoạt động bán hàng, dòng tiền giao dịch đến lịch sử hợp đồng, qua đó hình thành bức tranh toàn diện hơn về doanh nghiệp.
Từ góc độ chính sách, các ý kiến tại tọa đàm cũng cho rằng cần thay đổi tư duy trong thiết kế hệ thống tín dụng, giảm phụ thuộc vào tài sản thế chấp và tăng cường đánh giá dựa trên hiệu quả kinh doanh thực tế. Đây được xem là hướng tiếp cận phù hợp hơn với đặc thù của khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa trong bối cảnh kinh tế số.
Song song với đó, vai trò của các quỹ bảo lãnh tín dụng cũng được nhấn mạnh như một công cụ hỗ trợ quan trọng nhằm chia sẻ rủi ro giữa ngân hàng và doanh nghiệp. Tuy nhiên, hiệu quả hoạt động của các quỹ này hiện vẫn chưa đạt kỳ vọng do hạn chế về nguồn lực, cơ chế phối hợp chưa đồng bộ và thủ tục tiếp cận còn phức tạp, cần được cải thiện để phát huy vai trò thực chất hơn.
Tổng hợp các ý kiến tại tọa đàm cho thấy một điểm chung: muốn nâng cao khả năng tiếp cận vốn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, cần một hệ sinh thái tài chính đồng bộ hơn, trong đó đổi mới phương thức cấp tín dụng, thúc đẩy chuyển đổi số và hoàn thiện cơ chế hỗ trợ phải được triển khai song hành. Đây được xem là nền tảng quan trọng để khu vực doanh nghiệp này phát triển bền vững và đóng góp hiệu quả hơn cho nền kinh tế.