22.100 tỷ USD sức mua: Cơ hội nào cho hàng Việt tại Mỹ?

Sức mua 22.100 tỷ USD mở ra dư địa lớn cho hàng Việt, song chất lượng, minh bạch, tuân thủ và giá trị gia tăng mới là những yếu tố quyết định khả năng trụ vững tại thị trường Mỹ.

Mở rộng thị phần, nâng chuẩn cạnh tranh 

Sáng 18/8, Cục Xúc tiến thương mại (Bộ Công Thương) tổ chức Hội thảo “Phát triển kinh doanh xuất nhập khẩu với thị trường Hoa Kỳ” theo hình thức trực tiếp kết hợp trực tuyến, tập trung trao đổi về cơ hội, thách thức và giải pháp giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao hiệu quả tiếp cận thị trường Mỹ.

anh-dai-dien-bai-viet-3-1787075308.png
Quang cảnh Hội thảo “Phát triển kinh doanh xuất nhập khẩu với thị trường Hoa Kỳ” do Cục Xúc tiến thương mại tổ chức sáng 18/8.

Phát biểu khai mạc, ông Lê Hoàng Tài, Phó Cục trưởng Cục Xúc tiến thương mại, nhấn mạnh Hoa Kỳ tiếp tục là một trong những thị trường xuất khẩu trọng điểm của Việt Nam, đồng thời mở ra nhiều tiềm năng về công nghệ và đầu tư.

Theo ông Tài, quan hệ thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ phát triển sâu rộng cũng đồng nghĩa với việc yêu cầu đối với năng lực cạnh tranh, khả năng thích ứng và mức độ tuân thủ của doanh nghiệp ngày càng cao. Doanh nghiệp cần từng bước chuyển từ cạnh tranh chủ yếu bằng giá sang cạnh tranh bằng chất lượng, thương hiệu, giá trị gia tăng và năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.

anh-dai-dien-bai-viet-2-1787077083.png
Ông Lê Hoàng Tài, Phó Cục trưởng Cục Xúc tiến thương mại, phát biểu khai mạc Hội thảo.

Hoa Kỳ hiện sở hữu quy mô thị trường tiêu dùng thuộc nhóm lớn nhất thế giới. Với khoảng 342,6 triệu dân, chi tiêu tiêu dùng cá nhân đạt khoảng 22.100 tỷ USD, tương đương gần 68% GDP. Năm 2025, Mỹ nhập khẩu khoảng 3.410 tỷ USD hàng hóa.

Đây là dư địa đáng kể cho hàng hóa Việt Nam, nhất là trong bối cảnh các nhà nhập khẩu Mỹ tiếp tục đa dạng hóa nguồn cung. Việt Nam hiện có lợi thế ở nhiều nhóm hàng như điện tử, máy móc, dệt may, da giày, đồ gỗ, thủy sản, nông sản và hàng tiêu dùng.

Năm 2026 cũng đánh dấu 25 năm Hiệp định Thương mại song phương Việt Nam - Hoa Kỳ (BTA) có hiệu lực. Từ mức khoảng 1,4 tỷ USD năm 2001, kim ngạch thương mại hàng hóa hai chiều đã tăng lên gần 209,5 tỷ USD năm 2025. Trong 6 tháng đầu năm 2026, con số này đạt khoảng 132,4 tỷ USD, đưa Việt Nam trở thành đối tác thương mại hàng hóa lớn thứ năm của Mỹ.

Đáng chú ý, trong khi tổng nhập khẩu hàng hóa của Mỹ trong 6 tháng đầu năm chỉ tăng ở mức khiêm tốn, nhập khẩu từ Việt Nam tăng hơn 40%. Đây là tín hiệu tích cực cho khả năng mở rộng thị phần, nhưng đồng thời cũng đặt doanh nghiệp trước yêu cầu cao hơn về nguồn gốc hàng hóa, năng lực sản xuất và tính minh bạch của chuỗi cung ứng.

Theo ông Đỗ Ngọc Hưng, Trưởng Cơ quan Thương vụ Việt Nam tại Hoa Kỳ, doanh nghiệp muốn khai thác hiệu quả thị trường này không thể chỉ dựa vào lợi thế về giá.

“Đây là thị trường có mức độ cạnh tranh cao, hệ thống pháp luật và quy định tương đối phức tạp, yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng, an toàn sản phẩm, truy xuất nguồn gốc, ghi nhãn, môi trường, lao động, sở hữu trí tuệ và trách nhiệm của doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng”, ông Hưng nhấn mạnh.

anh-dai-dien-bai-viet-1787077079.png
Ông Đỗ Ngọc Hưng, Trưởng Cơ quan Thương vụ Việt Nam tại Hoa Kỳ, phân tích cơ hội và những yêu cầu doanh nghiệp cần đáp ứng khi xuất khẩu sang thị trường Mỹ.

Bên cạnh đó, thị trường Mỹ không phải một thị trường đồng nhất. Nhu cầu, hệ thống phân phối, quy định và chi phí tiếp cận có sự khác biệt giữa các bang và từng nhóm khách hàng. Vì vậy, doanh nghiệp cần xác định rõ phân khúc mục tiêu, khu vực địa lý, kênh bán hàng và tổng chi phí để đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng.

Các nhà nhập khẩu Mỹ cũng ngày càng quan tâm đến khả năng giao hàng linh hoạt, tốc độ phản hồi và khả năng bổ sung hàng. Với thực phẩm và hàng tiêu dùng, xu hướng nổi bật là các sản phẩm tiện lợi, chế biến sâu, có thông tin rõ ràng về nguồn gốc, sức khỏe và tính bền vững. Trong khi đó, với dệt may, da giày, đồ gỗ và hàng công nghiệp, khả năng truy xuất nguyên liệu và kiểm soát nhà cung cấp ngày càng được coi trọng.

Tuân thủ và nội lực quyết định sức bền xuất khẩu 

Một trong những thông điệp đáng chú ý tại hội thảo là tuân thủ không còn đơn thuần là yêu cầu pháp lý mà đã trở thành một điều kiện cạnh tranh để doanh nghiệp Việt Nam duy trì thị phần tại Mỹ.

Theo ông Đỗ Ngọc Hưng, chính sách thương mại của Mỹ đang được điều chỉnh theo hướng gắn chặt hơn với an ninh kinh tế, sản xuất trong nước, người lao động, sở hữu trí tuệ và an toàn chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp phải theo dõi đồng thời các quy định về thuế nhập khẩu MFN, biện pháp thương mại theo Mục 301, Mục 232, phòng vệ thương mại, chống lẩn tránh, chống chuyển tải và các quy định quản lý chuyên ngành.

Trong đó, khả năng chứng minh nguồn gốc và quá trình sản xuất thực chất là yêu cầu đặc biệt quan trọng. Việc sử dụng nguyên liệu nhập khẩu không đồng nghĩa với hành vi chuyển tải, song doanh nghiệp phải chứng minh được các công đoạn sản xuất tại Việt Nam đáp ứng quy định về xuất xứ, đồng thời có hệ thống hồ sơ và dữ liệu đầy đủ.

Bởi vậy, hồ sơ tuân thủ cần được xây dựng ngay từ đầu thay vì chỉ tập hợp khi hàng hóa bị kiểm tra hoặc doanh nghiệp phát sinh điều tra. Doanh nghiệp cần lập bản đồ chuỗi cung ứng, quản lý nguyên liệu và nhà cung cấp, lưu giữ hóa đơn, tờ khai, định mức, dữ liệu sản xuất theo từng lô hàng và hồ sơ chuyên ngành.

Ông Hưng khuyến nghị doanh nghiệp tập trung vào 5 nhóm công việc gồm: xác định đúng thị trường mục tiêu; xây dựng hồ sơ bằng tiếng Anh phục vụ quá trình thẩm định; nâng giá trị gia tăng trong nước và đa dạng hóa nguồn nguyên liệu; chuyên nghiệp hóa hợp đồng, logistics, thanh toán; đồng thời duy trì hoạt động theo dõi sau kết nối để biến các cơ hội xúc tiến thương mại thành đơn hàng thực tế.

anh-dai-dien-bai-viet-3-1787077085.png
Xúc tiến thương mại cần được nối dài bằng hoạt động kết nối, xác minh đối tác và theo dõi sau giao thương để chuyển cơ hội thành đơn hàng. Ảnh minh họa.

Yêu cầu này đặc biệt đáng lưu ý trong bối cảnh cơ cấu xuất khẩu sang Mỹ vẫn cho thấy sự chênh lệch đáng kể giữa khu vực doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước. Trong 7 tháng năm 2026, khu vực có vốn đầu tư nước ngoài chiếm hơn 80% tổng kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ và xuất siêu gần 8 tỷ USD. Trong khi đó, khu vực kinh tế trong nước chỉ chiếm 19,9% kim ngạch xuất khẩu và nhập siêu khoảng 28,5 tỷ USD.

Điều này cho thấy bài toán đối với Việt Nam không chỉ là tiếp tục gia tăng kim ngạch xuất khẩu, mà còn phải nâng tỷ lệ nội địa hóa, gia tăng giá trị tạo ra trong nước và giúp doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn và nhà nhập khẩu Mỹ.

Với sức mua khoảng 22.100 tỷ USD, thị trường Mỹ vẫn là một trong những dư địa tăng trưởng quan trọng của hàng Việt. Tuy nhiên, lợi thế về giá có thể giúp doanh nghiệp bước vào thị trường, còn chất lượng, giá trị gia tăng, tính minh bạch, năng lực tuân thủ và khả năng thích ứng mới quyết định doanh nghiệp có thể ở lại và phát triển lâu dài hay không./.

Đăng ký đặt báo