
Mở rộng hợp tác quốc tế, nâng tầm cam kết giảm phát thải
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng diễn biến phức tạp, hợp tác quốc tế trở thành một trong những động lực quan trọng giúp Việt Nam tiếp cận nguồn lực, công nghệ và kinh nghiệm quản trị phục vụ quá trình chuyển đổi xanh. Theo Cục Biến đổi khí hậu (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), Việt Nam hiện tham gia 19 điều ước, thỏa thuận quốc tế trong lĩnh vực này, phần lớn được ký kết hoặc thúc đẩy sau Hội nghị lần thứ 26 các Bên tham gia Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (COP26).
Một dấu mốc quan trọng là việc Việt Nam đưa ra cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, giảm 30% lượng phát thải khí mê-tan vào năm 2030 so với năm 2020 và tham gia Tuyên bố toàn cầu về chuyển đổi điện than sang năng lượng sạch. Bên cạnh đó, việc cùng các đối tác quốc tế, trong đó có các nước G7, thông qua Tuyên bố chính trị thiết lập quan hệ đối tác chuyển đổi năng lượng công bằng (JETP) đã mở thêm cơ hội huy động nguồn lực cho quá trình chuyển đổi năng lượng theo hướng phát thải thấp.
Những cam kết này cho thấy định hướng ứng phó với biến đổi khí hậu của Việt Nam ngày càng gắn chặt với quá trình tái cơ cấu nền kinh tế, bảo đảm an ninh năng lượng và nâng cao chất lượng tăng trưởng. Thay vì chỉ tập trung vào mục tiêu giảm phát thải, các chương trình hợp tác còn hướng đến việc tạo lập những điều kiện cần thiết để doanh nghiệp đổi mới công nghệ, phát triển mô hình sản xuất bền vững và nâng cao khả năng cạnh tranh trong bối cảnh các tiêu chuẩn môi trường ngày càng được chú trọng.
Trong lĩnh vực thị trường các-bon, Việt Nam cũng từng bước mở rộng sự tham gia vào các cơ chế hợp tác quốc tế. Trước đó, Việt Nam đã triển khai Cơ chế phát triển sạch (CDM), trở thành một trong bốn quốc gia có số lượng dự án đăng ký nhiều nhất, sau Trung Quốc, Brazil và Ấn Độ. Kết quả này tạo nền tảng kinh nghiệm cho việc tiếp cận các cơ chế tín chỉ các-bon mới, đồng thời mở ra khả năng thu hút đầu tư vào những hoạt động giảm phát thải.
Hợp tác với Nhật Bản thông qua Cơ chế tín chỉ chung (JCM) tiếp tục được thúc đẩy. Tháng 10/2026, hai nước đã thông qua bộ quy tắc mới nhằm triển khai các dự án tạo tín chỉ các-bon trong giai đoạn hiện nay. Việt Nam đồng thời tham gia Sáng kiến Đối tác thực hiện Điều 6 Thỏa thuận Paris và đã ký kết Thỏa thuận thực hiện theo Điều 6 Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu với Chính phủ Singapore.
Theo Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC) cập nhật năm 2022, Việt Nam đặt mục tiêu giảm 15,8% lượng phát thải khí nhà kính so với kịch bản phát triển thông thường bằng nguồn lực trong nước. Mức giảm có thể đạt 43,5% nếu nhận được sự hỗ trợ quốc tế. Điều này cho thấy hợp tác quốc tế không chỉ có ý nghĩa bổ sung nguồn vốn, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thực hiện các mục tiêu khí hậu của Việt Nam.
Tuy nhiên, việc tham gia nhiều cơ chế và thỏa thuận mới chỉ tạo ra khuôn khổ hợp tác. Để chuyển những cam kết thành kết quả cụ thể, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện chính sách, nâng cao năng lực triển khai và bảo đảm nguồn lực được phân bổ đúng trọng tâm.
Hướng tới COP31: Ưu tiên dự án khả thi, lấy nông nghiệp làm trọng tâm
Những yêu cầu này tiếp tục được đặt ra trong quá trình chuẩn bị tham dự Hội nghị lần thứ 31 các Bên tham gia Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (COP31), dự kiến diễn ra từ ngày 9-20/11/2026 tại Antalya, Thổ Nhĩ Kỳ.
Ngày 19/10, Bộ Nông nghiệp và Môi trường phối hợp với Tổ chức Phát triển Hà Lan (SNV) tổ chức hội thảo Pre-COP với chủ đề “Hưởng ứng COP31: Hợp tác đa bên ứng phó với biến đổi khí hậu”, nhằm thúc đẩy trao đổi về những giải pháp hợp tác và huy động nguồn lực phục vụ các mục tiêu khí hậu.

Tại hội thảo, Thứ trưởng Bộ Nông Nghiệp và Môi Trường Lê Trọng Yên nhấn mạnh các định hướng hợp tác cần tập trung vào thực hiện cam kết khí hậu, kết nối nguồn lực tài chính và công nghệ, đồng thời thúc đẩy chuyển đổi các chuỗi giá trị nông, lâm, thủy sản theo hướng thích ứng với khí hậu và có trách nhiệm.
Thông điệp này cho thấy Việt Nam đang hướng tới cách tiếp cận thực chất hơn trong hợp tác khí hậu. Bên cạnh việc tham gia xây dựng các sáng kiến và cam kết quốc tế, vấn đề quan trọng là xác định được những lĩnh vực ưu tiên, xây dựng danh mục dự án cụ thể và tạo điều kiện để các nguồn lực bên ngoài đi vào thực tiễn sản xuất, kinh doanh.
Trên thực tế, khả năng tiếp cận tài chính khí hậu không chỉ phụ thuộc vào quy mô nguồn vốn được công bố, mà còn gắn với chất lượng chuẩn bị dự án, tính minh bạch của dữ liệu, cơ chế quản lý và khả năng đo lường hiệu quả. Những lĩnh vực như nông nghiệp thích ứng với biến đổi khí hậu, quản lý rừng bền vững, phục hồi hệ sinh thái và phát triển hạ tầng chống chịu thiên tai đều cần sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, chính quyền địa phương, tổ chức khoa học, doanh nghiệp và cộng đồng.
Tại hội thảo, đại diện các Đại sứ quán Đức, Anh và Australia nhấn mạnh yêu cầu đẩy nhanh việc nhân rộng các mô hình hiệu quả, tăng cường huy động tài chính, công nghệ và hoàn thiện cơ chế, chính sách để thu hút khu vực tư nhân. Đây là yếu tố quan trọng nhằm mở rộng quy mô các sáng kiến đã chứng minh được hiệu quả, thay vì để hoạt động hợp tác dừng lại ở những chương trình hỗ trợ đơn lẻ.
Đối với Việt Nam, nông nghiệp, lâm nghiệp và sử dụng đất có ý nghĩa đặc biệt trong quá trình thực hiện các mục tiêu khí hậu. Đây vừa là những lĩnh vực chịu tác động trực tiếp từ thời tiết cực đoan và sự thay đổi của điều kiện tự nhiên, vừa có tiềm năng giảm phát thải, bảo vệ hệ sinh thái và duy trì sinh kế cho người dân.
Do đó, các giải pháp chuyển đổi xanh cần được thiết kế theo hướng kết hợp mục tiêu môi trường với lợi ích kinh tế. Việc giảm chi phí đầu vào, nâng cao giá trị nông sản, cải thiện năng lực cạnh tranh và bảo đảm thu nhập cho người sản xuất sẽ góp phần tạo động lực để doanh nghiệp, hợp tác xã và người dân chủ động tham gia. Cùng với đó, cần tăng cường kết nối giữa nguồn vốn quốc tế với nhu cầu thực tế của từng ngành, địa phương, tránh phân tán nguồn lực hoặc chồng chéo mục tiêu.

Theo Đại sứ Thổ Nhĩ Kỳ tại Việt Nam Korhan Kemik, COP31 được định hướng theo ba nguyên tắc: đối thoại, đồng thuận và hành động, nhằm củng cố niềm tin, thu hẹp khác biệt giữa các quốc gia phát triển và đang phát triển, đồng thời chuyển hóa cam kết khí hậu thành kết quả thực chất.
Trong quá trình chuẩn bị cho hội nghị, Bộ Nông nghiệp và Môi trường dự kiến trình Chính phủ Báo cáo đóng góp do quốc gia tự quyết định giai đoạn 2026-2035 (NDC3.0) để gửi Ban Thư ký Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (UNFCCC). Báo cáo sẽ cập nhật các chiến lược, quy hoạch và kế hoạch mới nhất liên quan đến ứng phó với biến đổi khí hậu, bảo đảm an ninh năng lượng và phát triển kinh tế - xã hội ở cấp quốc gia, ngành và lĩnh vực, đồng thời thể hiện nỗ lực cao nhất của Việt Nam trong đóng góp vào mục tiêu chung toàn cầu.
Để các mục tiêu trong NDC3.0 có thể đi vào thực tiễn, yêu cầu đặt ra là tiếp tục hoàn thiện thể chế, cải thiện khả năng tiếp cận nguồn vốn, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực quản trị. Mỗi chương trình cần có mục tiêu, tiến độ và cơ chế giám sát rõ ràng để đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn lực, tạo niềm tin cho các đối tác và nhà đầu tư.
Hướng tới COP31, việc gắn kết các cam kết quốc tế với danh mục dự án khả thi, nhu cầu cụ thể của doanh nghiệp và ưu tiên phát triển trong nước sẽ là cơ sở để Việt Nam tận dụng tốt hơn những cơ hội từ hợp tác khí hậu. Qua đó, quá trình giảm phát thải không chỉ góp phần thực hiện trách nhiệm toàn cầu mà còn trở thành động lực thúc đẩy chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng xanh, bền vững và có khả năng chống chịu tốt hơn trước biến đổi khí hậu.