Thực trạng phát triển nền kinh tế xanh tại Việt Nam từ 2010 đến nay

Từ năm 2010 đến nay, phát triển nền kinh tế xanh đã trở thành một định hướng chiến lược quan trọng trong chính sách phát triển của Việt Nam. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, yêu cầu hội nhập quốc tế sâu rộng và áp lực chuyển đổi mô hình tăng trưởng, Việt Nam đã từng bước lồng ghép yếu tố “xanh” vào chiến lược phát triển kinh tế - xã hội.
kt-1779934624.png

Tiến trình này gắn liền với các cam kết quốc tế do Liên Hợp Quốc khởi xướng, đặc biệt là các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) và Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu. Giai đoạn 2010–2020 đánh dấu bước chuyển quan trọng khi Chính phủ Việt Nam ban hành Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh (năm 2012), đặt mục tiêu giảm cường độ phát thải khí nhà kính và thúc đẩy sản xuất, tiêu dùng bền vững. Đây là văn kiện nền tảng định hướng quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ “chiều rộng” sang “chiều sâu”, chú trọng hiệu quả tài nguyên và bảo vệ môi trường.

Đến năm 2021, Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn 2050 tiếp tục được ban hành, nhấn mạnh mục tiêu đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 – cam kết được Thủ tướng Chính phủ đưa ra tại Hội nghị COP26 ở Glasgow. Cam kết này thể hiện quyết tâm mạnh mẽ của Việt Nam trong quá trình hội nhập và chuyển đổi xanh.

Song song với đó, hệ thống pháp luật về bảo vệ môi trường, sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả, kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững từng bước được hoàn thiện. Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã chính thức đề cập đến cơ chế thị trường carbon, mở đường cho việc hình thành sàn giao dịch tín chỉ carbon trong tương lai.

Một trong những điểm sáng rõ nét nhất của kinh tế xanh tại Việt Nam giai đoạn 2010 đến nay là sự bùng nổ của năng lượng tái tạo. Nhờ cơ chế giá FIT (feed-in tariff) khuyến khích đầu tư, điện mặt trời và điện gió phát triển nhanh chóng trong giai đoạn 2018–2021. Việt Nam từng nằm trong nhóm quốc gia có tốc độ tăng trưởng điện mặt trời nhanh nhất khu vực Đông Nam Á. Hàng trăm dự án điện mặt trời mái nhà và trang trại điện gió được đưa vào vận hành, góp phần đa dạng hóa nguồn cung năng lượng và giảm phụ thuộc vào than đá.

Tuy nhiên, cơ cấu năng lượng của Việt Nam vẫn còn phụ thuộc lớn vào nhiệt điện than. Theo các quy hoạch điện trước đây, nhiệt điện than vẫn chiếm tỷ trọng đáng kể trong sản xuất điện. Dù Quy hoạch điện VIII đã điều chỉnh theo hướng giảm dần tỷ trọng than và tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo, thách thức về cân bằng cung – cầu và hạ tầng truyền tải vẫn còn hiện hữu.

Trong lĩnh vực công nghiệp, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã áp dụng mô hình sản xuất sạch hơn, tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải. Các khu công nghiệp sinh thái được thí điểm tại một số địa phương, hướng tới mô hình cộng sinh công nghiệp, trong đó chất thải của doanh nghiệp này trở thành nguyên liệu của doanh nghiệp khác. Kinh tế tuần hoàn cũng được thúc đẩy thông qua chính sách trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR), yêu cầu doanh nghiệp thu hồi và tái chế sản phẩm sau tiêu dùng. Đây là bước tiến quan trọng trong việc giảm rác thải nhựa và bảo vệ môi trường.

Trong lĩnh vực nông nghiệp, Việt Nam khuyến khích phát triển nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp công nghệ cao và mô hình canh tác bền vững. Một số địa phương đã xây dựng thương hiệu sản phẩm xanh, đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu vào các thị trường khó tính như EU và Nhật Bản. Tài chính xanh là yếu tố quan trọng hỗ trợ quá trình chuyển đổi. Từ năm 2015 trở lại đây, hệ thống ngân hàng Việt Nam bắt đầu triển khai các gói tín dụng xanh, ưu tiên cho các dự án năng lượng tái tạo và bảo vệ môi trường.

Ngân hàng Nhà nước đã ban hành các hướng dẫn về quản lý rủi ro môi trường – xã hội trong hoạt động cấp tín dụng. Một số ngân hàng thương mại tham gia phát hành trái phiếu xanh và hợp tác với các tổ chức quốc tế để huy động nguồn vốn ưu đãi cho dự án bền vững. Tuy nhiên, quy mô tài chính xanh tại Việt Nam vẫn còn khiêm tốn so với nhu cầu chuyển đổi. Thiếu tiêu chuẩn phân loại xanh thống nhất và cơ chế giám sát rõ ràng là những hạn chế cần khắc phục.

Giai đoạn 2010 đến nay chứng kiến sự gia tăng đáng kể về nhận thức của người dân và doanh nghiệp đối với vấn đề môi trường. Phong trào hạn chế rác thải nhựa, sử dụng sản phẩm thân thiện môi trường và tiết kiệm năng lượng ngày càng phổ biến, đặc biệt tại các đô thị lớn.

Nhiều doanh nghiệp chủ động công bố báo cáo phát triển bền vững, tích hợp yếu tố môi trường - xã hội - quản trị (ESG) vào chiến lược kinh doanh. Điều này cho thấy kinh tế xanh không còn là khái niệm xa lạ mà đang dần trở thành tiêu chí cạnh tranh trong hội nhập quốc tế. Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, quá trình phát triển kinh tế xanh tại Việt Nam vẫn đối mặt với không ít khó khăn.

Thứ nhất, tăng trưởng kinh tế vẫn phụ thuộc vào khai thác tài nguyên và công nghiệp chế biến sử dụng nhiều năng lượng. Cường độ phát thải khí nhà kính trên một đơn vị GDP còn ở mức cao so với nhiều nước trong khu vực.

Thứ hai, cơ sở hạ tầng truyền tải điện và lưu trữ năng lượng chưa theo kịp tốc độ phát triển của năng lượng tái tạo, dẫn đến tình trạng quá tải lưới điện tại một số khu vực.

Thứ ba, nguồn lực tài chính cho chuyển đổi xanh còn hạn chế, đặc biệt ở cấp địa phương và doanh nghiệp nhỏ. Việc triển khai thị trường carbon và định giá phát thải vẫn đang trong giai đoạn chuẩn bị.

Thứ tư, nhận thức và hành vi tiêu dùng bền vững chưa đồng đều giữa các vùng miền, đặc biệt tại khu vực nông thôn.

Từ năm 2010 đến nay, Việt Nam đã đạt được những bước tiến quan trọng trong phát triển kinh tế xanh, thể hiện qua khung chính sách ngày càng hoàn thiện, sự bùng nổ của năng lượng tái tạo và nỗ lực hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi vẫn đang ở giai đoạn đầu và cần tiếp tục cải cách sâu rộng hơn về cơ cấu kinh tế, tài chính và quản trị. Việc thực hiện cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 sẽ là thách thức lớn nhưng cũng là cơ hội để Việt Nam tái cấu trúc nền kinh tế theo hướng hiện đại và bền vững hơn.

Thực trạng phát triển nền kinh tế xanh tại Việt Nam giai đoạn 2010 đến nay cho thấy một quá trình chuyển đổi tích cực nhưng chưa đồng đều. Từ chính sách đến thực tiễn, từ năng lượng đến tài chính, Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng trong lộ trình xanh hóa nền kinh tế. Tuy nhiên, để đạt mục tiêu phát triển bền vững và hội nhập sâu rộng, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, tăng cường đầu tư công nghệ, mở rộng tài chính xanh và nâng cao nhận thức xã hội. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và biến đổi khí hậu, kinh tế xanh không chỉ là xu hướng mà còn là điều kiện tiên quyết để Việt Nam duy trì tăng trưởng dài hạn, nâng cao năng lực cạnh tranh và bảo đảm chất lượng cuộc sống cho các thế hệ tương lai./.

Đăng ký đặt báo