
Ngành thủy sản Việt Nam đang bước vào giai đoạn tăng tốc với những con số tăng trưởng ấn tượng, khẳng định vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế quốc gia. Không chỉ duy trì kim ngạch xuất khẩu trên 11 tỷ USD mỗi năm, lĩnh vực này còn vươn lên nhóm dẫn đầu thế giới, đứng thứ ba về giá trị xuất khẩu và thứ tư về sản lượng. Những kết quả đạt được cho thấy sự chuyển mình mạnh mẽ, trong đó khoa học và công nghệ giữ vai trò trụ cột thúc đẩy toàn ngành phát triển.
Năm 2025 đánh dấu cột mốc đáng chú ý khi tổng sản lượng thủy sản của cả nước tiến sát ngưỡng 10 triệu tấn, kim ngạch xuất khẩu đạt khoảng 11,3 tỷ USD. Đà tăng trưởng tiếp tục được nối dài sang quý I/2026 với sản lượng đạt hơn 2,18 triệu tấn, tăng 3,2% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, sản lượng cá đạt trên 1,62 triệu tấn, còn tôm ghi nhận mức tăng trưởng cao hơn với 6,2%. Kim ngạch xuất khẩu cùng kỳ đạt 2,64 tỷ USD, tăng gần 8%, phản ánh sức bật ổn định của ngành trong bối cảnh thị trường quốc tế còn nhiều biến động.
Cơ cấu xuất khẩu tiếp tục dựa vào các nhóm sản phẩm chủ lực. Tôm giữ vị trí dẫn đầu với giá trị khoảng 4,6 tỷ USD mỗi năm, tạo lợi thế cạnh tranh rõ nét trên thị trường toàn cầu. Cá tra duy trì vai trò quan trọng trong phân khúc thủy sản nước ngọt với kim ngạch xấp xỉ 2 tỷ USD. Trong khi đó, khai thác biển đóng góp nguồn thu từ 3,5 đến 3,7 tỷ USD mỗi năm. Đáng chú ý, nuôi biển đang nổi lên như một hướng đi mới đầy tiềm năng, được kỳ vọng sẽ trở thành động lực tăng trưởng dài hạn.
Không chỉ đóng góp vào tăng trưởng kinh tế, ngành thủy sản còn tạo sinh kế cho hơn 4 triệu lao động, đồng thời giữ vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế biển và bảo vệ chủ quyền quốc gia. Tuy nhiên, để duy trì đà phát triển, ngành buộc phải đối mặt và giải quyết nhiều thách thức mang tính cấu trúc.
Một trong những điểm nghẽn lớn nằm ở lĩnh vực giống, đặc biệt là giống tôm khi vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn nhập khẩu. Công nghệ chọn tạo giống trong nước chưa bắt kịp yêu cầu thực tiễn. Bên cạnh đó, nuôi biển hiện vẫn tập trung chủ yếu ở khu vực ven bờ, tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm và hiệu quả kinh tế chưa cao. So với các quốc gia như Na Uy hay Trung Quốc - nơi đã phát triển mạnh mô hình nuôi biển công nghiệp quy mô lớn - sản xuất trong nước vẫn còn phân tán, manh mún.
Trong khai thác, hạn chế về quy mô tàu và công nghệ bảo quản khiến tỷ lệ thất thoát sau thu hoạch còn cao, dao động từ 15% đến 40%. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải hiện đại hóa đội tàu, nâng cấp công nghệ bảo quản và từng bước giảm áp lực khai thác tự nhiên. Đồng thời, tình trạng ô nhiễm môi trường vùng nuôi và dịch bệnh gia tăng cũng đang là thách thức lớn, buộc ngành phải chuyển hướng sang nuôi xa bờ gắn với công nghệ xử lý hiện đại.
Dù vậy, những nỗ lực trong nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ thời gian qua đã mang lại nhiều kết quả tích cực. Giai đoạn 2021-2025, ngành đã triển khai hơn 100 nhiệm vụ khoa học, trong đó phần lớn đã được nghiệm thu và ứng dụng vào thực tiễn. Nhờ đó, tỷ lệ chủ động nguồn giống thủy sản chủ lực đạt trên 80%, với hơn 95% con giống đảm bảo sạch bệnh. Các quy trình nuôi trồng, xử lý môi trường, phòng bệnh và bảo quản cũng được áp dụng rộng rãi, góp phần duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định 4-5% mỗi năm.
Đặc biệt, ngành cá tra là minh chứng rõ nét cho vai trò của khoa học công nghệ. Sau hơn hai thập kỷ phát triển, chuỗi sản xuất đã được hoàn thiện từ khâu giống, thức ăn, nuôi trồng đến chế biến và xuất khẩu, bao gồm cả các sản phẩm giá trị gia tăng. Tuy nhiên, định hướng nghiên cứu hiện nay cần thay đổi, chuyển từ các giải pháp đơn lẻ sang tiếp cận theo chuỗi giá trị, mang tính liên ngành và đồng bộ hơn.
Trong lĩnh vực nuôi biển, các đối tượng như cá chim và cá nhụ đang được xác định là hướng phát triển trọng điểm nhờ tiềm năng thị trường lớn, đặc biệt tại Trung Quốc, Đài Loan và Singapore. Bên cạnh đó, các loài mới như cá chim vây vàng, cá cam hay rong biển cũng mở ra cơ hội đa dạng hóa sản phẩm, dù vẫn cần thêm đầu tư về vùng nguyên liệu và công nghệ.
Về dài hạn, ngành đặt mục tiêu đến năm 2030 đạt sản lượng gần 10 triệu tấn, với kim ngạch xuất khẩu từ 14 đến 16 tỷ USD. Xa hơn, đến năm 2045, thủy sản được kỳ vọng tiếp tục là ngành kinh tế mũi nhọn, đưa Việt Nam trở thành trung tâm chế biến sâu hàng đầu thế giới. Để hiện thực hóa mục tiêu này, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo sẽ là yếu tố quyết định.
Trọng tâm thời gian tới là phát triển giống chất lượng cao, ứng dụng công nghệ sinh học, công nghệ số vào toàn bộ chuỗi sản xuất, từng bước hình thành các mô hình nuôi trồng thông minh. Đồng thời, ngành sẽ chuyển dịch theo hướng kinh tế tuần hoàn và kinh tế xanh nhằm tối ưu tài nguyên và giảm thiểu tác động môi trường.
Song song với đó, cơ chế chính sách cũng cần được hoàn thiện theo hướng tăng quyền tự chủ cho hoạt động khoa học công nghệ, gắn với trách nhiệm và hiệu quả đầu ra, đồng thời thúc đẩy thương mại hóa các kết quả nghiên cứu. Đây sẽ là nền tảng để ngành thủy sản không chỉ duy trì tốc độ tăng trưởng mà còn bứt phá, khẳng định vị thế trên bản đồ kinh tế toàn cầu.