
Một vật liệu, nhiều giá trị
Nhựa ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nền kinh tế, từ bao bì, xây dựng, giao thông đến điện tử, y tế và nông nghiệp. Nhờ đặc tính linh hoạt, độ bền và khả năng đáp ứng nhiều yêu cầu sử dụng, vật liệu này góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất, bảo quản hàng hóa và phục vụ đời sống.
Tuy nhiên, cùng với sự gia tăng trong sản xuất và tiêu dùng, việc quản lý nhựa sau sử dụng cũng đặt ra yêu cầu ngày càng lớn. Bài toán của ngành không chỉ nằm ở năng lực sản xuất mà còn ở khả năng sử dụng tài nguyên hiệu quả, giảm thất thoát vật liệu và duy trì giá trị nhựa thông qua thu gom, tái sử dụng và tái chế.
Nhờ những đặc tính phù hợp với nhiều mục đích sử dụng, nhựa hiện diện trong nhiều ngành kinh tế. Trong lĩnh vực điện – điện tử và giao thông, vật liệu này được sử dụng để sản xuất các bộ phận, linh kiện; trong xây dựng, nhựa góp mặt ở hệ thống đường ống và nhiều loại vật liệu phục vụ công trình. Tại nông nghiệp, màng phủ, nhà kính và hệ thống tưới góp phần hỗ trợ hoạt động canh tác; trong y tế, nhựa được ứng dụng để sản xuất thiết bị, dụng cụ và bao bì dược phẩm.
Ở lĩnh vực bao bì, nhựa góp phần bảo vệ hàng hóa trong quá trình lưu trữ, vận chuyển và phân phối, qua đó hạn chế hư hỏng và thất thoát trong chuỗi cung ứng. Khả năng đáp ứng nhiều yêu cầu về hình dạng, tính năng và mục đích sử dụng cũng giúp vật liệu này được ứng dụng rộng rãi trong hàng tiêu dùng.
Trong những tình huống thiên tai, ngập lụt, các sản phẩm như chai, túi, can và vật chứa bằng nhựa còn có thể hỗ trợ bảo quản, vận chuyển nước sạch, thực phẩm và thuốc men. Những ứng dụng này cho thấy vai trò thiết thực của nhựa trong sản xuất, đời sống cũng như các hoạt động ứng phó với những tình huống phát sinh.
Dù vậy, giá trị của vật liệu không chỉ được quyết định bởi công năng trong quá trình sử dụng. Cách thức thu gom, phân loại và xử lý sau khi sản phẩm hết vòng đời cũng là yếu tố quan trọng, ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng tài nguyên và tác động môi trường.
Ngành nhựa Việt Nam hiện có hơn 6.000 doanh nghiệp, tạo việc làm cho hàng trăm nghìn lao động. Quy mô ngành đạt khoảng 34,3 tỷ USD trong năm 2025, tăng so với mức 31,4 tỷ USD của năm 2024. Sản phẩm nhựa Việt Nam đã có mặt tại hơn 190 quốc gia và vùng lãnh thổ, với kim ngạch xuất khẩu năm 2025 ước đạt 10 tỷ USD.
Những con số này cho thấy vai trò của ngành nhựa trong hoạt động sản xuất, thương mại và kết nối với thị trường quốc tế. Tuy nhiên, chuỗi giá trị của ngành không chỉ bao gồm hoạt động sản xuất thành phẩm mà còn liên quan đến nhiều lĩnh vực như nguyên liệu, phụ gia, khuôn mẫu, cơ khí chính xác, máy móc, tự động hóa, logistics, thương mại, thu gom và tái chế.
Duy trì giá trị của nhựa trong chuỗi tuần hoàn
Sự phổ biến của nhựa đồng thời đặt ra yêu cầu quản lý sản phẩm sau sử dụng. Nếu bị thải bỏ không đúng cách, đặc tính bền của vật liệu có thể làm gia tăng áp lực lên môi trường. Ngược lại, khi được phân loại, thu gom và xử lý phù hợp, một phần nhựa đã qua sử dụng có thể được tái chế để trở thành nguyên liệu cho những chu trình sản xuất tiếp theo.
Vì vậy, việc thúc đẩy kinh tế tuần hoàn trong ngành nhựa cần bắt đầu từ nhiều khâu, bao gồm thiết kế sản phẩm, sử dụng tài nguyên, tổ chức sản xuất, thu gom và tái chế. Mỗi khâu đều góp phần quyết định khả năng duy trì giá trị vật liệu và hạn chế lượng chất thải phát sinh.
Ông Đinh Đức Thắng, Chủ tịch Hiệp hội Nhựa Việt Nam cho biết, Nhựa đã và đang đóng vai trò quan trọng trong sản xuất, thương mại và đời sống hiện đại. Vì vậy, câu chuyện của ngành hôm nay không chỉ là phát triển sản xuất, mà là làm thế nào để nâng cao giá trị của vật liệu trong toàn bộ vòng đời – từ thiết kế, sử dụng tài nguyên, sản xuất đến thu gom, tái sử dụng và tái chế. Khi chất thải nhựa được nhìn nhận như một nguồn tài nguyên có giá trị và được đưa trở lại chu trình sản xuất một cách hiệu quả, chúng ta không chỉ giảm áp lực lên môi trường mà còn tạo thêm giá trị kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành. Cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) cũng cần hướng tới mục tiêu thúc đẩy quá trình này.

Hơn nữa, nhựa không chỉ là sản phẩm sau quá trình sản xuất mà còn là nguồn vật liệu có thể tiếp tục tạo giá trị nếu được quản lý phù hợp. Trong đó, cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) được đặt trong mối liên hệ với mục tiêu thúc đẩy thu gom, tái chế và đưa vật liệu trở lại chu trình sản xuất.
Trong quá trình chuyển đổi xanh, việc đánh giá tác động môi trường của sản phẩm không nên chỉ dừng ở lựa chọn vật liệu thay thế. Mỗi loại vật liệu đều gắn với quá trình khai thác tài nguyên, tiêu thụ năng lượng, sản xuất, sử dụng và xử lý sau khi hết vòng đời. Vì vậy, cần xem xét tổng thể các công đoạn để có cơ sở lựa chọn giải pháp phù hợp.
Cách tiếp cận theo vòng đời sản phẩm đặt ra yêu cầu đánh giá từ khâu thiết kế, sản xuất đến sử dụng, thu gom, tái sử dụng, tái chế và xử lý cuối cùng. Theo đó, việc thay thế nhựa bằng vật liệu khác không mặc nhiên đồng nghĩa với giảm tác động môi trường nếu chưa xem xét đầy đủ nguồn lực cần thiết và những ảnh hưởng phát sinh trong suốt vòng đời.
Ở phạm vi quốc tế, các cuộc đàm phán về hiệp ước nhựa toàn cầu cho thấy quản lý nhựa đang được đặt trong cách tiếp cận xuyên suốt vòng đời. Tại châu Âu, Quy định về bao bì và chất thải bao bì (PPWR) cũng đưa ra các yêu cầu theo lộ trình liên quan đến giảm bao bì, thiết kế, tái sử dụng, khả năng tái chế và hàm lượng vật liệu tái chế.

Những xu hướng này đặt ra yêu cầu thích ứng đối với doanh nghiệp nhựa Việt Nam khi tiếp cận thị trường quốc tế. Bên cạnh chất lượng và giá thành, lựa chọn nguyên liệu, thiết kế sản phẩm, đáp ứng tiêu chuẩn và quản lý sản phẩm sau sử dụng ngày càng cần được xem xét trong chiến lược sản xuất, kinh doanh.
Nhựa vẫn là vật liệu quan trọng trong nhiều lĩnh vực của nền kinh tế hiện đại. Tuy nhiên, để duy trì vai trò này trong dài hạn, ngành cần kết hợp giữa phát triển sản xuất và quản lý có trách nhiệm đối với tài nguyên, sản phẩm cũng như chất thải sau sử dụng.
Trọng tâm không chỉ là nâng cao giá trị sản phẩm mà còn cần cải thiện thiết kế, tiết kiệm nguyên liệu, tăng khả năng sử dụng vật liệu tái chế và phát triển hệ thống thu gom, phân loại, tái chế. Khi các khâu được kết nối hiệu quả, vật liệu có thể được giữ lại trong nền kinh tế qua nhiều chu trình, góp phần hạn chế thất thoát tài nguyên và giảm áp lực lên môi trường.
Đối với doanh nghiệp, chuyển đổi theo hướng tuần hoàn đòi hỏi sự phối hợp giữa năng lực sản xuất, quản trị tài nguyên và trách nhiệm trong toàn bộ vòng đời sản phẩm. Đây cũng là hướng tiếp cận giúp ngành nhựa duy trì giá trị kinh tế, nâng cao năng lực cạnh tranh và thích ứng với yêu cầu phát triển xanh trong thời gian tới.