Kỷ lục FDI giải ngân và bài toán giữ chân dòng vốn

Với tổng vốn FDI thực hiện hơn 158 tỷ USD trong giai đoạn 2021-2025 và mức giải ngân cao kỷ lục trong 10 tháng năm 2025, Việt Nam đang nổi lên như một điểm đến đầu tư “ngược dòng” so với xu hướng toàn cầu. Tuy nhiên, theo PGS.TS Ngô Trí Long, những con số ấn tượng này mới chỉ phản ánh bề nổi; điều quan trọng hơn là khả năng giữ chân và nâng tầm dòng vốn trong những năm tới.
fdi-1766380883.jpg
Giai đoạn 2021-2025 Việt Nam không chỉ thu hút được dòng vốn lớn mà còn cải thiện rõ rệt về chất lượng đầu tư. (Ảnh minh họa)

Giai đoạn 2021–2025 ghi dấu bước nhảy vọt của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam khi tổng vốn thực hiện ước đạt hơn 158 tỷ USD, vượt xa mục tiêu đề ra trong Nghị quyết 50-NQ/TW của Bộ Chính trị.

Đáng chú ý, trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, Việt Nam không chỉ thu hút được dòng vốn lớn mà còn cải thiện rõ rệt về chất lượng vốn đầu tư, với sự hiện diện ngày càng đậm nét của các dự án công nghệ cao, năng lượng sạch, logistics và bất động sản công nghiệp.

Nhìn nhận về những con số FDI đạt được thời gian qua, PGS.TS Ngô Trí Long cho rằng những kỷ lục mới về giải ngân FDI không phải là hiện tượng nhất thời, mà phản ánh sự thay đổi căn bản trong vị thế và sức hấp dẫn của Việt Nam trên bản đồ đầu tư toàn cầu. Tuy nhiên, để dòng vốn không chỉ “đến” mà còn “ở lại và lớn lên”, Việt Nam cần tiếp tục cải cách mạnh mẽ hơn nữa trên nhiều trụ cột nền tảng.

Vì sao FDI vào Việt Nam “ngược dòng” thế giới?

Theo PGS.TS Ngô Trí Long, điểm then chốt giúp Việt Nam ghi nhận mức giải ngân FDI 10 tháng năm 2025 đạt 21,3 tỷ USD - cao nhất trong cùng kỳ 5 năm qua, tăng 8,8% so với cùng kỳ - chính là hình ảnh một “nền kinh tế an toàn, đang lên” giữa bối cảnh toàn cầu nhiều rủi ro.

von-fdi-10-thang-1766380301.png
Vốn FDI thực hiện 10 tháng năm 2025 cao nhất 5 năm. (Nguồn số liệu: Cục Thống kê, Bộ Tài chính)

Cụ thể, Việt Nam duy trì một nền tảng vĩ mô ổn định, tăng trưởng cao trong nhóm đầu khu vực. Nhiều tổ chức quốc tế như WB, IMF dự báo tăng trưởng GDP Việt Nam năm 2025 đạt khoảng 6,5–6,7%, trong khi lạm phát được kiểm soát quanh mức 3–3,3%. Theo ông Long, đây là “tổ hợp” hấp dẫn với nhà đầu tư khi tăng trưởng tốt nhưng không quá nóng, rủi ro vĩ mô thấp, dư địa phát triển còn lớn.

Thứ hai, Việt Nam ngày càng giữ vai trò trung tâm trong chuỗi cung ứng khu vực, đặc biệt ở các ngành điện tử – công nghệ. Kim ngạch xuất nhập khẩu 10 tháng năm 2025 tăng gần 20%, riêng xuất khẩu sang Mỹ đạt hơn 126 tỷ USD - mức cao kỷ lục. Xuất khẩu điện tử, viễn thông, máy tính tới giữa tháng 11 đạt gần 143 tỷ USD, chiếm hơn 1/3 tổng kim ngạch xuất khẩu, phản ánh sự hình thành rõ nét của hệ sinh thái công nghiệp FDI tại Việt Nam.

Thứ ba, môi trường đầu tư cải thiện rõ rệt, thể hiện xu hướng FDI “ở lại và mở rộng”, chứ “không chỉ đến rồi đi”. Tổng vốn FDI đăng ký 10 tháng năm 2025 đạt 31,52 tỷ USD, tăng 15,6% so với cùng kỳ, trong đó vốn điều chỉnh và hoạt động mua bán – sáp nhập (M&A) tăng mạnh. Điều này cho thấy các nhà đầu tư hiện hữu tiếp tục rót thêm vốn, đặt cược vào triển vọng dài hạn thay vì chỉ triển khai các dự án ngắn hạn.

Thứ tư, chiến lược hội nhập và nâng cấp vị thế quốc gia. Mạng lưới FTA thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, RCEP cùng hình ảnh một nền kinh tế năng động, cam kết chuyển đổi xanh và số hóa đã giúp “thương hiệu quốc gia Việt Nam” gia tăng giá trị, trở thành điểm đến chiến lược dài hạn của các tập đoàn đa quốc gia.

Muốn FDI ở lại, Việt Nam cần “hợp đồng dài hạn” chất lượng

PGS.TS Ngô Trí Long nhấn mạnh, để FDI không chỉ đến mà còn gắn bó lâu dài, Việt Nam cần đồng thời triển khai bốn nhóm giải pháp mang tính nền tảng.

Trước hết là thể chế ổn định, minh bạch và dễ dự báo. Khung pháp lý về đầu tư, đất đai, PPP, năng lượng cần được hoàn thiện theo hướng nhất quán, hạn chế thay đổi đột ngột, nâng cao chất lượng thực thi và trách nhiệm người đứng đầu. Bảo vệ quyền tài sản, cải thiện cơ chế giải quyết tranh chấp, giảm chi phí không chính thức là điều kiện tiên quyết để củng cố niềm tin của nhà đầu tư.

Đồng thời, Việt Nam cần nâng cấp chất lượng nguồn nhân lực, chuyển từ lợi thế “lao động rẻ” sang “lao động giỏi”. Việt Nam cần tập trung đào tạo nhân lực STEM (Science -Khoa học, Technology - Công nghệ, Engineering - Kỹ thuật và Mathematics -Toán học), ngoại ngữ, kỹ năng công nghệ cao, gắn chặt với nhu cầu thực tế của các tập đoàn FDI. Các mô hình hợp tác đào tạo giữa doanh nghiệp và cơ sở giáo dục, cùng chính sách thu hút chuyên gia nước ngoài, Việt kiều sẽ góp phần hình thành hệ sinh thái nhân tài.

Bên cạnh đó là các giải pháp phát triển đồng bộ hạ tầng cứng và hạ tầng mềm. Đẩy nhanh các dự án giao thông chiến lược, logistics, năng lượng – đặc biệt là điện sạch và năng lượng tái tạo – cùng với hạ tầng số, hải quan điện tử, một cửa liên thông sẽ giúp giảm chi phí và tăng độ tin cậy cho hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp FDI.

gradient-green-simple-bold-job-vacancy-medical-assistant-twitter-post-1766380749.png
 

Cuối cùng là đổi mới xúc tiến đầu tư theo hướng có chọn lọc. Việt Nam cần chuyển từ “trải thảm” sang “chọn mặt gửi vàng”, tập trung thu hút các tập đoàn lớn trong các lĩnh vực công nghệ cao, xanh, logistics, tài chính… với gói ưu đãi ổn định, dài hạn và gắn với cam kết chuyển giao công nghệ, liên kết doanh nghiệp trong nước. Công tác “chăm sóc sau đầu tư” cần được coi trọng để thúc đẩy mở rộng và tái đầu tư.

Theo PGS.TS Ngô Trí Long, chất lượng “hợp đồng dài hạn” giữa nhà đầu tư với thể chế – con người – hạ tầng của Việt Nam sẽ quyết định việc dòng vốn FDI có ở lại và phát triển bền vững hay không. Nếu làm tốt các trụ cột này, kỷ lục giải ngân FDI hiện nay nhiều khả năng mới chỉ là bước khởi đầu.

Vị chuyên gia dự báo FDI vào Việt Nam trong năm 2026 sẽ tiếp tục tăng nhưng phân hóa mạnh theo hướng “ít nhưng chất”. Dòng vốn sẽ tập trung vào các lĩnh vực công nghệ cao, kinh tế số, năng lượng sạch, logistics thông minh, thay cho mô hình gia công thâm dụng lao động.

“Trong bối cảnh FDI toàn cầu suy giảm do lãi suất cao, xung đột địa chính trị và căng thẳng thương mại, Việt Nam vẫn có cơ hội gia tăng thị phần trong “miếng bánh” đầu tư toàn cầu nếu cải cách thể chế, hạ tầng và nhân lực đi đúng hướng. Với điều kiện thuận lợi, giải ngân FDI giai đoạn 2026-2027 có thể đạt 32-35 tỷ USD mỗi năm, hướng tới 35-40 tỷ USD sau năm 2030”, ông Long nhấn mạnh.

Ngược lại, nếu cải cách chậm và các điểm nghẽn về hạ tầng, năng lượng không được tháo gỡ, FDI vẫn tăng nhưng khó tạo được chuyển biến lớn so với năm 2025, chủ yếu là mở rộng các dự án hiện hữu, chưa tạo được “làn sóng mới” về chất lượng.

Đăng ký đặt báo