Giá cao su trong nước hôm nay 16/8/2026
Trái với xu hướng giảm trên thị trường quốc tế, giá thu mua mủ cao su trong nước tại nhiều doanh nghiệp lớn hiện vẫn ổn định.
Tại Công ty Cao su Bà Rịa, giá thu mua mủ nước ở mức 420 đồng/độ TSC/kg, áp dụng đối với mủ có độ TSC từ 25 đến dưới 30. Mủ đông DRC 35 - 44% được thu mua với giá 14.600 đồng/kg, còn mủ nguyên liệu ở mức 18.100 đồng/kg.
Công ty Phú Riềng giữ giá thu mua mủ tạp ở mức 390 đồng/DRC và mủ nước ở mức 420 đồng/TSC.
Tại Công ty Cao su MangYang, giá thu mua mủ nước dao động khoảng 458 - 463 đồng/TSC, tương ứng với loại 2 và loại 1. Giá mủ đông tạp dao động từ 404 - 459 đồng/DRC.
Trong khi đó, Công ty Cao su Bình Long thu mua mủ cao su tại nhà máy với giá 540 đồng/độ TSC/kg. Giá thu mua tại đội sản xuất là 530 đồng/TSC/kg, còn mủ tạp có độ DRC 60% được thu mua ở mức 18.000 đồng/kg.

Giá cao su thế giới hôm nay 16/8/2026
Thị trường khởi đầu khá tích cực, ngày 10/8, RSS3 kỳ hạn tháng 8 trên TOCOM tăng 2,42% lên 449 JPY/kg; SHFE tăng 0,12-0,27% và toàn bộ các kỳ hạn TSR20 trên SGX tăng 0,50-0,69%. Đến ngày 12/8, cả ba sàn tiếp tục tăng, đưa SHFE tháng 10 lên 17.000 CNY/tấn và SGX tháng 9 lên 220,70 Cent/kg.
Tuy nhiên, thị trường nhanh chóng chuyển sang trạng thái giằng co. Ngày 13/8, TOCOM tiếp tục tăng mạnh ở nhiều kỳ hạn, trong đó tháng 9 tăng 3,37%, nhưng SHFE giảm 0,33-0,50% ở các kỳ hạn chính. SGX chỉ tăng chưa tới 0,2%. Sang 14/8, TOCOM kỳ hạn gần còn tăng trên 1,5%, nhưng SHFE giảm trên diện rộng và toàn bộ TSR20 trên SGX đi xuống.
Phiên cuối tuần 15/8 tiếp tục cho thấy sự phân hóa. TOCOM RSS3 đồng loạt giảm 1,08-2,39%, mạnh nhất là kỳ hạn tháng 9. Ngược lại, SHFE tăng 0,77-0,86% ở các kỳ hạn từ tháng 9/2026 đến tháng 1/2027. SGX dao động hẹp, với kỳ hạn tháng 9 tăng 0,27%, trong khi các kỳ hạn còn lại gần như đi ngang hoặc giảm nhẹ.
Nếu lấy giá ngày 10/8 làm mốc, đến cuối tuần TOCOM tháng 8 tăng khoảng 2,45%, tháng 9 tăng 2,68%, tháng 10 tăng 1,14%, trong khi tháng 11 và tháng 12 giảm nhẹ. SHFE tăng khoảng 0,17-0,86% tùy kỳ hạn; SGX tăng khoảng 0,37-0,86%. Lực tăng vẫn tập trung ở các hợp đồng gần và trung hạn, còn các kỳ hạn xa chưa cho thấy sự cải thiện đủ mạnh.
TOCOM chịu áp lực điều chỉnh sau nhịp tăng nhanh
TOCOM là sàn có biên độ biến động lớn nhất trong tuần. Giá RSS3 tháng 8 tăng mạnh lên 449 JPY/kg ngay đầu tuần và đạt 465 JPY/kg ngày 14/8, trước khi lùi về 460 JPY/kg ngày 15/8. Kỳ hạn tháng 9 cũng tăng từ 432,40 lên 454,60 JPY/kg rồi giảm còn 444 JPY/kg.
Nhịp tăng mạnh ở đầu tuần phản ánh lực mua tốt đối với nguồn cung giao gần. Tuy nhiên, việc giá quay đầu vào cuối tuần cho thấy thị trường Nhật Bản chưa đủ cơ sở để duy trì một xu hướng tăng liên tục. Khoảng cách giữa kỳ hạn gần và kỳ hạn xa vẫn lớn, phản ánh sự thận trọng về nhu cầu trong trung hạn.
SHFE có tín hiệu tích cực hơn
So với TOCOM, SHFE cho tín hiệu ổn định hơn. Hợp đồng tháng 9 tăng từ 16.920 lên 16.970 CNY/tấn trong tuần; tháng 10 từ 16.925 lên 16.985 CNY/tấn; tháng 11 từ 16.955 lên 17.010 CNY/tấn. Hợp đồng tháng 1/2027 cũng tăng từ 17.860 lên 17.890 CNY/tấn.
Sau phiên giảm ngày 14/8, SHFE phục hồi đồng loạt vào ngày 15/8. Điều này cho thấy lực mua tại Trung Quốc chưa suy yếu rõ rệt. Tuy nhiên, mức tăng không lớn và chưa tạo ra khoảng cách đủ rộng so với vùng giá hiện tại.
ANRPC cho biết tiêu thụ cao su tự nhiên toàn cầu năm 2026 được dự báo tăng 1,3%, lên 15,55 triệu tấn; riêng tháng 5, tiêu thụ tăng 4,6% so với cùng kỳ, trong đó Trung Quốc đạt 617.000 tấn. Nhu cầu từ lốp xe và xe điện tiếp tục là một trong những trụ cột hỗ trợ thị trường.
SGX tăng chậm, phản ánh lực mua thận trọng
SGX TSR20 có diễn biến ổn định nhất trong ba sàn. Hợp đồng tháng 9 tăng từ 220 lên 221,90 Cent/kg trong tuần; tháng 10 tăng từ 219,10 lên 219,90 Cent/kg; tháng 11 từ 218,40 lên 219,90 Cent/kg. Biên độ tăng không lớn nhưng khá đồng đều.
Sàn SGX chưa xuất hiện một phiên bán tháo mạnh dù TOCOM và SHFE có những phiên biến động trái chiều, cho thấy thị trường vẫn duy trì trạng thái cân bằng tương đối giữa nguồn cung và nhu cầu.
ANRPC dự báo sản lượng cao su tự nhiên toàn cầu năm 2026 đạt khoảng 15,337 triệu tấn, tăng 2,4%, nhưng tiêu thụ được dự báo lên tới 15,55 triệu tấn. Như vậy, thị trường vẫn đứng trước khoảng thiếu hụt khoảng 213.000 tấn.
Tại Indonesia, nguồn cung còn chịu sức ép từ sự thay đổi cơ cấu cây trồng, diện tích cao su của nước này đã giảm 17% trong 5 năm, trong khi sản lượng giảm từ hơn 3 triệu tấn xuống khoảng 2 triệu tấn. Một bộ phận nông dân chuyển sang trồng cọ dầu do lợi nhuận và chu kỳ thu hoạch hấp dẫn hơn. Đây là yếu tố có thể làm hạn chế khả năng phục hồi nguồn cung cao su trong trung và dài hạn.