Đưa di sản đến với công chúng bằng không gian số

Di sản văn hóa vốn gắn với những không gian cụ thể: một ngôi đình, ngôi chùa, thành quách, bảo tàng, làng cổ hay những lễ hội được trao truyền qua nhiều thế hệ. Nhưng trong thời đại số, hành trình của di sản không còn bị giới hạn bởi địa giới hay khoảng cách địa lý. Công nghệ đang mở ra một không gian mới để lưu giữ, giới thiệu và đưa di sản đến gần hơn với công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ.
af26a786-cf27-4307-9670-63b4c978500c-1791300723.png
Ảnh minh họa.

Từ không gian vật thể đến không gian số

Trong nhiều năm, cách tiếp cận di sản chủ yếu diễn ra trực tiếp. Muốn tìm hiểu một hiện vật, người dân phải đến bảo tàng; muốn khám phá một di tích, du khách phải đặt chân tới địa điểm đó. Đây vẫn là hình thức trải nghiệm có giá trị không thể thay thế.

Tuy nhiên, sự phát triển của công nghệ số đang tạo thêm một phương thức tiếp cận mới. Hình ảnh độ phân giải cao, video, bản đồ số, công nghệ 3D, thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) và trí tuệ nhân tạo có thể giúp một di sản được giới thiệu tới công chúng ở bất kỳ đâu có kết nối Internet.

Một ngôi đình cổ có thể được số hóa thành không gian 3D để người dùng tham quan trực tuyến. Một hiện vật quý có thể được xây dựng hồ sơ số với hình ảnh, kích thước, chất liệu, niên đại và câu chuyện lịch sử. Một lễ hội truyền thống có thể được ghi hình, lưu trữ và giới thiệu qua các nền tảng số. Nhờ vậy, không gian tiếp nhận di sản được mở rộng từ bảo tàng, thư viện, di tích đến điện thoại, máy tính và các nền tảng trực tuyến.

Số hóa để bảo tồn lâu dài

Giá trị quan trọng đầu tiên của công nghệ số đối với di sản là tạo ra thêm một phương thức bảo tồn. Di sản vật thể chịu tác động của thời gian, thời tiết, môi trường và hoạt động của con người. Nhiều hiện vật có nguy cơ xuống cấp; một số công trình lịch sử có thể bị hư hại do thiên tai hoặc những biến động không thể dự đoán.

Số hóa không thể thay thế bản gốc, nhưng có thể tạo ra hồ sơ kỹ thuật và tư liệu trực quan có giá trị. Công nghệ quét 3D, chụp ảnh chuyên dụng và lập bản đồ không gian cho phép lưu lại tương đối chi tiết hình dáng, cấu trúc của di tích, hiện vật.

Đây là nguồn dữ liệu quan trọng phục vụ nghiên cứu, giáo dục và hỗ trợ công tác bảo tồn. Khi một hiện vật hoặc một phần công trình bị hư hại, dữ liệu số có thể trở thành tài liệu tham khảo cho quá trình phục dựng, tu bổ theo nguyên tắc chuyên môn.

Với di sản phi vật thể, số hóa còn có ý nghĩa đặc biệt. Những làn điệu dân ca, tiếng nói, lễ nghi, nghề thủ công, câu chuyện dân gian hay kỹ thuật truyền thống có thể được ghi âm, ghi hình và xây dựng thành kho tư liệu số.

Đưa di sản đến gần thế hệ trẻ

Một trong những thách thức của bảo tồn di sản là làm sao để thế hệ trẻ không xem di sản như một khái niệm xa xôi, chỉ xuất hiện trong sách giáo khoa. Công nghệ số có thể tạo ra cách tiếp cận sinh động hơn. Thay vì chỉ đọc một bảng giới thiệu, người trẻ có thể sử dụng điện thoại để xem mô hình 3D, nghe câu chuyện về hiện vật, khám phá bản đồ lịch sử hoặc trải nghiệm một không gian di tích bằng công nghệ thực tế ảo.

Các nền tảng mạng xã hội cũng tạo điều kiện để những câu chuyện về di sản được kể bằng ngôn ngữ gần gũi hơn. Một video ngắn về nghề làm gốm, một bộ ảnh về kiến trúc cổ hay một câu chuyện về nghệ nhân có thể tiếp cận lượng công chúng lớn trong thời gian ngắn. Điều quan trọng là nội dung số phải bảo đảm tính chính xác. Di sản càng được đưa lên không gian mạng thì càng cần những câu chuyện có căn cứ, nguồn tư liệu rõ ràng và cách diễn giải phù hợp.

Bảo tàng số - cánh cửa mới của công chúng

Bảo tàng là một trong những lĩnh vực có nhiều điều kiện để phát triển không gian số. Bảo tàng số có thể cung cấp thông tin về bộ sưu tập, hiện vật và lịch sử hình thành mà không bị giới hạn bởi diện tích trưng bày.

Một bảo tàng vật lý có thể chỉ trưng bày được một phần số hiện vật đang lưu giữ. Trong khi đó, nền tảng số có thể giới thiệu một kho tư liệu rộng hơn, cho phép người dùng tìm kiếm theo thời gian, chủ đề, địa điểm hoặc loại hình hiện vật.

Không gian số cũng tạo điều kiện cho các bảo tàng kết nối với trường học. Giáo viên có thể sử dụng tư liệu số trong bài giảng; học sinh có thể tham quan trực tuyến trước hoặc sau chuyến đi thực tế. Sự kết hợp giữa trải nghiệm trực tiếp và trải nghiệm số vì thế có thể làm cho việc tiếp cận di sản trở nên linh hoạt hơn.

Du lịch di sản có thêm một “cánh tay nối dài”

Số hóa di sản còn tạo ra giá trị đối với du lịch. Trước khi đến một điểm đến, du khách có thể tìm hiểu lịch sử, kiến trúc, văn hóa và câu chuyện của địa phương thông qua nền tảng số. Các công nghệ bản đồ số có thể giúp xây dựng tuyến tham quan liên kết nhiều di tích. QR code đặt tại điểm tham quan có thể cung cấp thông tin bằng nhiều ngôn ngữ. Công nghệ AR có thể bổ sung lớp thông tin về những công trình, nhân vật hoặc cảnh quan lịch sử mà du khách đang quan sát.

Với những di sản không thể tiếp nhận lượng khách lớn vì yêu cầu bảo tồn, trải nghiệm trực tuyến cũng có thể giúp mở rộng khả năng tiếp cận mà không làm gia tăng áp lực lên di tích. Tuy nhiên, công nghệ cần được sử dụng như công cụ hỗ trợ chứ không thay thế hoàn toàn trải nghiệm thực tế. Một di sản chỉ thực sự sống động khi công chúng có thể cảm nhận không gian, con người và đời sống văn hóa gắn với nó.

Cần một cơ sở dữ liệu di sản thống nhất

Để chuyển đổi số di sản đi vào chiều sâu, điều quan trọng không chỉ là tạo ra những sản phẩm số riêng lẻ. Cần hình thành hệ thống dữ liệu có cấu trúc, thống nhất và có khả năng kết nối. Mỗi di sản cần có hồ sơ số với những thông tin cơ bản về tên gọi, vị trí, lịch sử, giá trị, tình trạng bảo tồn, hình ảnh, video, tư liệu nghiên cứu và các thông tin liên quan. Những dữ liệu này cần được cập nhật thường xuyên và có cơ chế bảo đảm an toàn.

Khi dữ liệu được chuẩn hóa, các bảo tàng, thư viện, trường học, cơ quan quản lý và đơn vị du lịch có thể khai thác hiệu quả hơn. Đồng thời, dữ liệu còn tạo nền tảng cho những ứng dụng mới trong nghiên cứu, giáo dục và phát triển công nghiệp văn hóa.

Công nghệ không thay thế giá trị con người

Một trong những vấn đề cần lưu ý là nguy cơ thương mại hóa hoặc đơn giản hóa di sản khi đưa lên môi trường số. Một di sản có thể được trình bày rất đẹp về hình ảnh nhưng nếu thiếu chiều sâu lịch sử, sai lệch thông tin hoặc tách khỏi cộng đồng chủ thể thì giá trị văn hóa có thể bị giảm sút.

Vì vậy, quá trình số hóa cần có sự tham gia của các nhà nghiên cứu, cơ quan quản lý, bảo tàng, nghệ nhân và cộng đồng địa phương. Người dân - những chủ thể đang gìn giữ di sản - cần được tham gia vào việc xây dựng nội dung và hưởng lợi từ quá trình khai thác giá trị di sản. Bên cạnh đó là vấn đề bản quyền, quyền riêng tư, quyền đối với tri thức truyền thống và an toàn dữ liệu. Đây là những nội dung cần được quan tâm ngay từ khi xây dựng các dự án số hóa.

Để di sản tiếp tục sống trong đời sống hiện đại

Đưa di sản lên không gian số không có nghĩa là biến di sản thành những dữ liệu khô cứng. Mục tiêu cuối cùng là giúp những giá trị đã được hình thành qua nhiều thế hệ tiếp tục hiện diện trong đời sống đương đại. Khi một hiện vật được số hóa, một di tích được dựng lại bằng công nghệ 3D hay một làn điệu dân gian được lưu trữ trên nền tảng số, di sản có thêm một cơ hội để được biết đến, nghiên cứu và trao truyền.

Không gian số vì thế có thể trở thành một “bảo tàng mở”, nơi khoảng cách địa lý được thu hẹp và cơ hội tiếp cận văn hóa được mở rộng. Nhưng để làm được điều đó, công nghệ phải đi cùng tính chính xác, trách nhiệm bảo tồn và sự tham gia của cộng đồng.

Trong hành trình chuyển đổi số, di sản không chỉ cần được lưu giữ, mà còn cần được kể lại, trải nghiệm và kết nối bằng những phương thức phù hợp với công chúng hôm nay. Khi công nghệ trở thành cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, những giá trị văn hóa truyền thống sẽ có thêm cơ hội tiếp tục sống động trong tương lai.

Đăng ký đặt báo