
Trong bối cảnh các hoạt động thương mại ngày càng mở rộng và chuyển dịch mạnh mẽ lên môi trường số, yêu cầu chủ động xác lập quyền sở hữu trí tuệ đang trở thành yếu tố sống còn đối với doanh nghiệp. Không còn bó hẹp trong các khuôn khổ giao dịch truyền thống, các mô hình kinh doanh mới liên tục xuất hiện, kéo theo những dạng tài sản mới như tài sản số, dữ liệu và tài sản trí tuệ. Điều này khiến rủi ro pháp lý không chỉ gia tăng về số lượng mà còn phức tạp hơn về bản chất, đòi hỏi doanh nghiệp phải thay đổi cách tiếp cận trong quản trị rủi ro.
Thực tế cho thấy, trong môi trường số, các hành vi vi phạm sở hữu trí tuệ đang có xu hướng gia tăng và khó kiểm soát hơn do đặc tính “vô hình”, dễ sao chép và lan truyền không giới hạn của nội dung số. Theo ông Nguyễn Dũng Tiến - Luật sư sở hữu trí tuệ, Phó Giám đốc Công ty TNHH MTV sở hữu trí tuệ VCCI (VCCI-IP), sự dịch chuyển của các hành vi xâm phạm sang không gian trực tuyến là xu hướng rõ rệt. Tại Việt Nam, khoảng 60% số đơn yêu cầu xử lý vi phạm sở hữu trí tuệ hiện liên quan đến thương mại điện tử, với các hình thức phổ biến như hàng giả, hàng nhái, xâm phạm nhãn hiệu, quyền tác giả đối với hình ảnh và nội dung quảng cáo. Đáng lo ngại hơn là nguy cơ đánh cắp hoặc mã hóa thông tin sở hữu trí tuệ, gây thiệt hại nghiêm trọng cho doanh nghiệp.
Trước thực trạng này, việc quản trị rủi ro pháp lý không thể chỉ dừng lại ở phản ứng khi tranh chấp xảy ra, mà cần được thiết kế như một quá trình chủ động, xuyên suốt vòng đời giao dịch. Theo ông Nguyễn Dũng Tiến, doanh nghiệp cần nâng cao nhận thức về sở hữu trí tuệ, sớm xác lập quyền đối với các tài sản trí tuệ của mình, đồng thời xây dựng hệ thống quản trị nội bộ hiệu quả. Việc ứng dụng công nghệ để giám sát thị trường, kết hợp sử dụng dịch vụ đại diện sở hữu trí tuệ cũng là những giải pháp cần thiết nhằm tăng cường khả năng bảo vệ quyền lợi.
Không chỉ dừng lại ở vấn đề sở hữu trí tuệ, quá trình số hóa còn đặt doanh nghiệp trước hàng loạt thách thức pháp lý mới. Ông Nguyễn Tiến Quang - Giám đốc VCCI Miền Trung - Tây Nguyên cho biết, các rủi ro hiện nay trải rộng từ giao kết và thực hiện hợp đồng, tranh chấp thương mại, xung đột lợi ích trong đầu tư đến những vấn đề phát sinh trên môi trường số như dữ liệu, bảo mật thông tin hay giao dịch xuyên biên giới. Trong một môi trường biến động nhanh và khó dự đoán, chi phí phát sinh từ tranh chấp thường cao hơn rất nhiều so với chi phí phòng ngừa ban đầu.
Theo ông Quang, tốc độ phản ứng của doanh nghiệp cần tương thích với tốc độ phát triển của chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo. Nếu không xử lý kịp thời các biến động, doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn trong việc thích ứng và duy trì hoạt động ổn định. Đặc biệt, đối với nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa – vốn hạn chế về nguồn lực và nhân sự, việc thiếu chuẩn bị về pháp lý có thể dẫn đến những hệ lụy nghiêm trọng.
Từ thực tiễn này, ông Nguyễn Tiến Quang khuyến nghị doanh nghiệp không chỉ xây dựng kế hoạch kinh doanh theo mục tiêu doanh thu mà còn cần song hành với các kịch bản phòng ngừa rủi ro pháp lý. Bên cạnh đó, việc chủ động tìm đến các dịch vụ tư vấn từ VCCI, các hiệp hội hoặc đội ngũ luật sư chuyên môn sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực ứng phó và giảm thiểu thiệt hại khi xảy ra tranh chấp. Đồng thời, VCCI cũng đang phối hợp với các tổ chức như VIAC và các hiệp hội sở hữu trí tuệ để triển khai các chương trình đào tạo, tư vấn mang tính thực tiễn, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao kỹ năng quản trị rủi ro ngay trong hoạt động kinh doanh.
Ở góc độ rộng hơn, yêu cầu hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp cũng được đặt ra như một yếu tố không thể thiếu trong bối cảnh mới. GS TS Lê Hồng Hạnh - Chủ tịch Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) cho rằng, giải quyết tranh chấp không còn là bước xử lý cuối cùng mà cần được xem là một phần ngay từ khi khởi xướng hoạt động đầu tư, kinh doanh. Các phương thức như trọng tài và hòa giải không chỉ đóng vai trò xử lý hậu quả mà còn là công cụ quản trị mang tính dự liệu, góp phần nâng cao tính ổn định và khả năng dự báo của môi trường kinh doanh.
Theo GS TS Lê Hồng Hạnh, quản trị rủi ro pháp lý không thể là nỗ lực đơn lẻ của từng doanh nghiệp mà cần sự phối hợp giữa nhiều chủ thể trong hệ sinh thái, từ cơ quan quản lý, tổ chức hỗ trợ đến các chuyên gia pháp lý. Chỉ khi hình thành được sự liên kết này, doanh nghiệp mới có thể chủ động phòng ngừa, kiểm soát rủi ro và tận dụng hiệu quả các cơ hội trong kỷ nguyên số hóa.